商业合同和协议

B1

关键词汇

理解商业合同和协议的特定术语至关重要。以下是一些您将遇到的基本词汇:

越南语 英语 例句
Hợp đồng (合同) Contract Chúng ta cần đọc kỹ hợp đồng trước khi ký. (我们签署前需要仔细阅读合同。)
Thỏa thuận (协议) Agreement / Understanding Hai bên đã đạt được một thỏa thuận chung. (双方已达成一项普遍协议。)
Điều khoản (条款) Term / Clause Điều khoản này cần được làm rõ hơn. (这一条款需要进一步澄清。)
Ký kết (签订) To sign (a contract/agreement) Chúng tôi sẽ ký kết hợp đồng vào tuần tới. (我们下周将签署合同。)
Phụ lục (附录) Addendum / Appendix Xin vui lòng xem phụ lục đính kèm để biết chi tiết. (请参阅所附附录以了解详情。)
Thời hạn (期限) Duration / Term (of validity) Thời hạn hợp đồng là ba năm. (合同期限为三年。)
Giá trị (价值) Value Giá trị hợp đồng lên đến một triệu đô la. (合同价值高达一百万美元。)
Vi phạm (违反) Breach (of contract/rules) Trường hợp vi phạm hợp đồng sẽ có biện pháp xử lý. (若发生违反合同的情况,将采取处理措施。)
Bồi thường (赔偿) Compensation / Indemnity Bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại. (违约方必须赔偿损失。)
Đối tác (合作伙伴) Partner Chúng tôi rất vui được hợp tác với đối tác mới này. (我们很高兴能与这位新合作伙伴合作。)
Nghĩa vụ (义务) Obligation / Duty Các nghĩa vụ của mỗi bên được ghi rõ trong hợp đồng. (合同中明确规定了各方的义务。)
Quyền lợi (权利) Rights / Benefits Hợp đồng này đảm bảo quyền lợi cho cả hai bên. (这份合同确保了双方的权利。)

实用短语

以下是一些在用越南语讨论商业合同和协议时可以使用的实用短语:

Chúng ta cần xem xét kỹ các điều khoản này.

我们需要仔细审查这些条款。

Phụ lục này bổ sung cho hợp đồng chính.

本附录是对主合同的补充。

Thời hạn hợp đồng là bao lâu?

合同期限是多久?

Tôi có thể xem lại bản dự thảo được không?

我可以查看草案吗?

Chúng tôi đồng ý với các điều khoản này.

我们同意这些条款。

Hai bên đã ký kết thỏa thuận.

双方已签署协议。

Cần có chữ ký của đại diện pháp luật.

需要法定代表人的签名。

Xin xác nhận lại giá trị hợp đồng.

请重新确认合同价值。

Chúng tôi cam kết tuân thủ nghĩa vụ.

我们承诺履行我们的义务。

Trường hợp vi phạm sẽ bị phạt.

如果违约,将会有罚款。

Khi nào chúng ta có thể hoàn tất việc ký kết?

我们什么时候可以完成签署?

Chúng tôi muốn đề xuất một vài chỉnh sửa nhỏ.

我们想提出一些小的修改。

对话示例

翁平先生和兰女士之间关于现有商业协议修正案的对话。

Ông Bình: Chào Bà Lan, cảm ơn bà đã dành thời gian. Chúng ta có thể bàn về phụ lục hợp đồng không?

平先生:您好,兰女士,感谢您抽出时间。我们可以讨论合同附录吗?

Bà Lan: Chào Ông Bình. Vâng, tôi đã xem qua bản dự thảo mà ông gửi. Có một vài điều khoản tôi muốn trao đổi thêm.

兰女士:您好,平先生。是的,我已经审阅了您发送的草案。有一些条款我想进一步讨论。

Ông Bình: Tuyệt vời. Bà vui lòng nêu ý kiến của mình.

平先生:太好了。请分享您的想法。

Bà Lan: Về điều khoản thanh toán, chúng tôi muốn kéo dài thời hạn từ 30 ngày lên 45 ngày. Ông thấy sao?

兰女士:关于付款条款,我们希望将其从30天延长到45天。您看如何?

Ông Bình: Tôi hiểu. Điều khoản hiện tại là 30 ngày. Để kéo dài, chúng tôi cần xem xét lại một số yếu tố nội bộ.

平先生:我理解。当前期限是30天。要延长的话,我们需要审查一些内部因素。

Bà Lan: Vâng, tôi mong muốn tìm được một thỏa thuận hợp lý cho cả hai bên.

兰女士:是的,我希望我们能为双方找到一个合理的协议。

Ông Bình: Chúng tôi cũng vậy. Ngoài ra, bà có thắc mắc gì về các nghĩa vụ và quyền lợi của mỗi bên không?

平先生:我们也是。此外,您对各方的义务和权利有什么疑问吗?

Bà Lan: Các điều khoản khác có vẻ ổn. Nếu chúng ta có thể thống nhất về thời hạn thanh toán, tôi nghĩ chúng ta có thể ký kết phụ lục này sớm.

兰女士:其他条款看起来没问题。如果我们能在付款期限上达成一致,我想我们可以很快签署这份附录。

Ông Bình: Tôi sẽ trao đổi với đội ngũ của mình và phản hồi bà trong vòng hai ngày làm việc. Cảm ơn bà, Bà Lan.

平先生:我将与我的团队讨论,并在两个工作日内回复您。谢谢您,兰女士。

Bà Lan: Cảm ơn ông, Ông Bình. Mong sớm nhận được tin tốt từ ông.

兰女士:谢谢您,平先生。我期待很快收到您的好消息。

文化贴士

在越南处理商业合同和协议时,理解文化细微差别与语言能力同等重要。人际关系(mối quan hệ)扮演着重要角色。信任通常是通过个人联系和多次会议建立起来的,然后才签署正式协议。不要急于求成;耐心备受推崇,试图快速签署可能会适得其反。越南专业人士通常偏爱和谐、间接的沟通方式,尤其是在谈判或意见不合时。通常会避免直接对抗,以维护所有相关方的“面子”(thể diện)。

初步协议通常是概念性的或口头表达的,详细的书面合同随后才跟进。尽管书面合同具有法律约束力,但协议的精神和事先建立的关系往往具有相当大的分量。

务必彻底澄清所有条款并允许讨论,因为直接提问有时可能被视为挑战而非寻求澄清。如果可能,请礼貌地、间接地提出问题,以邀请讨论而非要求答案。始终为多轮修订和讨论做好准备,因为寻求共识和确保相互理解需要时间。

最后,尊重等级制度至关重要。确保您以正确的头衔和资历级别与适当的人员交谈。决策过程可以是集体的,因此在对方与他们的团队或上级协商时要保持耐心。展现尊重、谦逊和长远眼光将有助于培养牢固的商业关系,这在越南的商业环境中,最终比单一合同更有价值。

常见错误

以下是非母语人士在处理越南语合同和协议时常犯的一些错误,以及纠正方法:

错误:在提出合同变更时过于直接或强硬,这可能被视为具有攻击性或不尊重。例如:Tôi yêu cầu thay đổi điều khoản này ngay lập tức.

正确:使用礼貌、间接的语言,建议而非要求更改。例如:Chúng tôi xin phép đề xuất một số chỉnh sửa nhỏ cho điều khoản này. (我们希望礼貌地对本条款提出一些小的修改。)

错误:在所有语境下混淆“hợp đồng”(合同)和“thỏa thuận”(协议/谅解),假设它们总是可以互换的。尽管常常类似使用,“hợp đồng”意味着一份更正式、法律上更全面的文件。例如:Chúng ta hãy ký một thỏa thuận kinh doanh thật chi tiết. (将一份完整的、具有法律约束力的合同仅仅称为“thỏa thuận”)。

正确:将“hợp đồng”用于包含详细条款的正式、具有法律约束力的文件。“Thỏa thuận”可用于普遍共识或非正式协议。例如:Chúng ta cần hoàn tất việc ký kết hợp đồng kinh doanh này. (我们需要完成这份商业合同的签署。)

错误:使用“kết thúc”(结束)来表示合同终止,这更普遍且不那么正式。例如:Chúng tôi muốn kết thúc hợp đồng này.

正确::使用“chấm dứt hợp đồng”(终止合同)来表示正式的法律终止。例如:Chúng tôi xin thông báo chấm dứt hợp đồng theo đúng quy định. (我们特此通知您,根据规定终止合同。)

错误:在讨论敏感合同条款时不添加礼貌词或敬语,使语气过于生硬。例如:Điều khoản này không thể chấp nhận được.

正确:即使在表达异议时,也要始终使用“xin”、“vui lòng”等礼貌形式以及适当的代词来缓和语气。例如:Xin lỗi, nhưng điều khoản này có vẻ chưa thực sự phù hợp với chúng tôi. (抱歉,但本条款似乎不太适合我们。)

错误:在不考虑越南语语境或法律等效词的情况下,直接翻译英语法律术语,可能导致误解。例如:Điều khoản bất khả kháng này không hợp lệ. (直接翻译“不可抗力条款无效”,可能显得笨拙)。

正确:使用既定的越南法律术语,或以清晰且符合文化习惯的方式表达概念。如果不确定,请咨询越南法律专业人士或在双边合同方面有经验的人士。例如:Điều khoản về sự kiện bất khả kháng này cần được xem xét lại. (这项不可抗力条款需要重新审查。)

练习

通过这些练习,测试您对商业越南语合同和协议的理解。

练习 1:填空

从词汇表中选择最合适的词来完成每个句子。请用越南语写下您的答案。

Hai bên đã đạt được một ___________ về giá。 Chúng ta cần xem xét kỹ các ___________ trong bản dự thảo hợp đồng。 Bên nào ___________ hợp đồng sẽ phải bồi thường thiệt hại。 Công ty chúng tôi sẽ ___________ hợp đồng với đối tác mới vào tháng tới。 Vui lòng đọc ___________ đính kèm để biết thêm chi tiết về lịch trình。

Answer
  1. thỏa thuận
  2. điều khoản
  3. vi phạm
  4. ký kết
  5. phụ lục

练习 2:多项选择

为提供的英语句子选择最佳的越南语翻译。

1. 我们需要澄清合同期限。

  • A. Chúng tôi cần làm rõ giá trị hợp đồng。

  • B. Chúng tôi cần làm rõ thời hạn hợp đồng。

  • C. Chúng tôi cần làm rõ quyền lợi hợp đồng。

  • D. Chúng tôi cần làm rõ nghĩa vụ hợp đồng。

Answer

B. Chúng tôi cần làm rõ thời hạn hợp đồng. 解释:“Thời hạn”特指期限或有效期,适用于合同。

2. 哪个短语最适合礼貌地提出对合同的微小修改?

  • A. Tôi muốn thay đổi điều khoản này。

  • B. Chúng tôi yêu cầu chỉnh sửa điều khoản này ngay。

  • C. Chúng tôi xin phép đề xuất một vài chỉnh sửa nhỏ cho điều khoản này。

  • D. Điều khoản này không thể chấp nhận được。

Answer

C. Chúng tôi xin phép đề xuất một vài chỉnh sửa nhỏ cho điều khoản này. 解释:这个短语使用了礼貌的语言(“xin phép đề xuất”),并通过称之为“một vài chỉnh sửa nhỏ”(一些小的修改)来缓和请求。

练习 3:短句翻译

将以下英文句子翻译成越南语,使用适当的词汇和礼貌的措辞。

The contract ensures the rights and obligations of both parties. We agree to these terms and are ready to sign.

Answer
  1. Hợp đồng này đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của cả hai bên.
  2. Chúng tôi đồng ý với các điều khoản này và sẵn sàng ký kết.

Related Articles

Share: