办公室闲聊与人际交往

B1

重点词汇

越南语 英文 例句
Đồng nghiệp (同事) Colleague Anh ấy là một đồng nghiệp rất nhiệt tình. (他是一位非常热心的同事。)
Cấp trên (上级) Superior / Boss Bạn nên hỏi ý kiến cấp trên trước khi quyết định. (在做决定之前,你应该征求上级的意见。)
Khách hàng (客户) Client / Customer Chúng tôi có một buổi họp quan trọng với khách hàng. (我们与客户有一个重要的会议。)
Đối tác (对作 - 合作伙伴) Partner Đây là đối tác chiến lược của công ty chúng tôi. (这是我们公司的战略合作伙伴。)
Sự kiện (事件) Event Bạn sẽ tham dự sự kiện ra mắt sản phẩm chứ? (你会参加产品发布会吗?)
Hội nghị (会议) Conference Tuần tới, tôi sẽ đi dự hội nghị ở Hà Nội. (下周,我将去河内参加会议。)
Giới thiệu (介绍) To introduce Xin phép giới thiệu, đây là cô Mai, quản lý dự án. (请允许我介绍一下,这位是项目经理Mai女士。)
Làm quen To get to know, to make acquaintance Rất vui được làm quen với anh/chị. (很高兴认识您。)
Chuyện phiếm Small talk Chúng ta có thể nói vài ba câu chuyện phiếm trước khi vào việc. (在谈正事之前,我们可以聊些闲话。)
Trao đổi (交流) To exchange, to discuss Tôi muốn trao đổi thêm về ý tưởng này. (我想进一步交流这个想法。)
Mạng lưới (网络) Network Việc mở rộng mạng lưới quan hệ rất quan trọng trong kinh doanh. (拓展人脉网络在商业中非常重要。)
Chức vụ (职务) Position / Title Anh ấy đang giữ chức vụ giám đốc marketing. (他担任市场总监的职务。)
Lĩnh vực (领域) Field / Sector Công ty chúng tôi chuyên về lĩnh vực công nghệ thông tin. (我们公司专注于IT领域。)
Dự án (预案 - 项目) Project Chúng ta cần hoàn thành dự án này trước cuối tháng. (我们需要在本月底前完成这个项目。)

常用短语

Chào buổi sáng, anh/chị khỏe không?

早上好,您身体好吗?

Tôi là [Tên của bạn], từ công ty [Tên công ty].

我是[你的名字],来自[公司名称]。

Rất vui được gặp anh/chị.

很高兴见到您。

Anh/chị làm việc ở đây lâu chưa?

您在这里工作很久了吗?

Anh/chị chuyên về lĩnh vực gì?

您擅长哪个领域?

Hôm nay thời tiết đẹp quá, phải không ạ?

今天天气真好,不是吗?

Anh/chị có thường tham dự những sự kiện như thế này không?

您经常参加这类活动吗?

Tôi nghe nói công ty anh/chị đang có một dự án thú vị.

我听说贵公司有一个有趣的项目。

Chúng ta có thể trao đổi thêm về việc này không?

我们可以进一步讨论这件事吗?

Tôi có thể xin danh thiếp của anh/chị không?

我可以要您的名片吗?

Hy vọng chúng ta sẽ có cơ hội hợp tác trong tương lai.

我希望我们将来有机会合作。

Chúc anh/chị một ngày làm việc hiệu quả!

祝您工作愉快!

对话示例

Minh: Chào anh Nam, lâu rồi không gặp. Anh khỏe không?

明:Nam先生您好,好久不见。您身体好吗?

Nam: Chào Minh, tôi khỏe, cảm ơn bạn. Bạn thì sao?

南:你好明,我很好,谢谢你。你呢?

Minh: Tôi cũng khỏe. Rất vui được gặp anh ở sự kiện này.

明:我也很好。很高兴在这个活动中见到您。

Nam: Vâng, tôi đến để tìm hiểu về các giải pháp công nghệ mới. Anh có thường tham dự các hội nghị công nghệ không?

南:是的,我是来了解新的技术解决方案的。您经常参加科技会议吗?

Minh: Thỉnh thoảng thôi. Lĩnh vực của tôi là phát triển phần mềm, nên tôi rất quan tâm đến những xu hướng mới.

明:只是偶尔。我的领域是软件开发,所以我对新趋势很感兴趣。

Nam: À, vậy à? Công ty anh chuyên về mảng nào?

南:哦,真的吗?贵公司专注于哪个领域?

Minh: Chúng tôi tập trung vào giải pháp AI cho doanh nghiệp nhỏ và vừa. Công ty anh Nam thì sao?

明:我们专注于为中小型企业提供AI解决方案。Nam先生,贵公司呢?

Nam: Chúng tôi cung cấp dịch vụ tư vấn chuyển đổi số. Có lẽ chúng ta có thể tìm hiểu thêm về việc hợp tác.

南:我们提供数字化转型咨询服务。也许我们可以进一步探讨合作。

Minh: Tuyệt vời! Tôi có thể xin danh thiếp của anh được không?

明:太棒了!我可以要您的名片吗?

Nam: Chắc chắn rồi, đây ạ. Rất mong được trao đổi với bạn.

南:当然,给您。我期待与您讨论。

文化小贴士

在越南的商业文化中,初次交往通常比一些西方文化更正式和尊重。在称呼同事、客户或上级时,使用适当的敬语很常见,例如“anh”(用于年长的男性,或男性上级/同事),“chị”(用于年长的女性,或女性上级/同事),以及“cô/chú”(用于年纪更大的人,类似于阿姨/叔叔,表示极大的尊重)。

避免过快地变得过于随意。观察他人的互动方式并跟随他们的做法。

在闲聊时,通常安全的话题包括天气、交通、食物、对他们工作或活动的普遍赞扬,或者询问家人的健康状况(但不要过于个人化)。避免政治、宗教或敏感历史事件等有争议的话题。个人财务或非常直接的婚姻状况或年龄问题通常也被认为是不礼貌的。

交换名片是一种常见的做法,应该以尊重的态度进行。收到名片时,请用双手接过,看一眼,然后小心地放入名片夹或钱包。不要立即将其放入后口袋或在对方面前写字。这表示对个人及其公司的尊重。

在社交活动中,要准备好清晰地介绍自己和您的公司。越南的商业专业人士欣赏清晰的沟通和真诚。一个礼貌的微笑和轻微的鞠躬(或有力的握手,取决于具体情况和对方的偏好)是合适的问候方式。

常见错误

错误:对上级或新认识的人使用过于随意或俚语。例如:Làm gì đó? (搞什么?)

正确:始终使用尊重的代词和更正式的措辞,尤其是在初次交流时。例如:Anh/chị đang làm gì vậy? (您在做什么?——更礼貌,带有敬语)

错误:直接询问某人的薪水或个人感情状况。例如:Lương của bạn bao nhiêu? (您的薪水是多少?)

正确:坚持专业或一般性话题,如工作、行业或活动本身。除非建立了更亲密的关系,否则应避免提问个人问题。例如:Anh/chị làm việc trong ngành này bao lâu rồi? (您在这个行业工作多久了?)

错误:忘记使用敬语(anh/chị)或使用不当。例如:称呼资深女同事为“bạn”(朋友)。

正确:注意说话对象的年龄和性别,使用适当的敬语。如有疑问,“anh/chị”通常是安全且尊重的选择。例如:Chị Lan, tôi có thể hỏi một chút được không? (兰姐,我可以问一下吗?)

错误:单手随意递交或接收名片。例如:只用右手递交名片,没有太多注意。

正确:交换名片时始终用双手,以示尊重。例如:双手递交名片,略微鞠躬。

错误:立即将名片放入后口袋或在对方面前在名片上写字。例如:将收到的名片折叠后迅速收起来。

正确:花点时间查看名片,确认一下,然后将其放入适当的名片夹或如果坐着,则放在您面前的桌子上。例如:简要查看名片后将其放入名片夹。

练习

练习 1:填空

用重点词汇部分中适当的词语完成句子。

  • Anh ấy là _____ mới của phòng marketing.

  • Chúng tôi có một cuộc họp với các _____ vào tuần tới.

  • Việc mở rộng _____ quan hệ rất quan trọng trong kinh doanh.

答案
  1. đồng nghiệp
  2. khách hàng (or đối tác)
  3. mạng lưới

练习 2:选择最佳回答

在正式的商务场合,哪种回答最合适?

您在会议上遇到了一位新的业务联系人:

A. Hi, what's up?

B. Chào anh/chị, rất vui được làm quen.

C. Bạn tên gì?

D. Lương của bạn cao không?

答案

B. Chào anh/chị, rất vui được làm quen.

解释:选项 B 礼貌地使用了适当的敬语来称呼新认识的人。选项 A、C 和 D 对于首次商务会议来说过于随意或不合适。

练习 3:翻译对话

将以下英文句子翻译成越南语,保持礼貌和商务适宜的语气。

  • You: Good morning, how are you today?

  • Colleague: I'm good, thank you. And you?

  • You: I am also good. What field do you work in?

答案
  1. Chào buổi sáng, anh/chị khỏe không ạ?
  2. Tôi khỏe, cảm ơn bạn/anh/chị. Còn bạn/anh/chị thì sao?
  3. Tôi cũng khỏe. Anh/chị chuyên về lĩnh vực gì?

Related Articles

Share: