核心词汇
掌握越南语商务电子邮件的核心术语,是进行专业沟通的基础。以下词汇在正式信函中频繁出现。
| 越南语 | 中文含义 | 例句 |
|---|---|---|
| thư điện tử / email | 电子邮件 | Tôi đã gửi thư điện tử cho anh hôm qua.(我昨天给您发了一封电子邮件。) |
| kính gửi | 敬启/致 | Kính gửi Giám đốc Nguyễn.(致阮总监。) |
| trân trọng | 敬意/诚挚(汉越词:珍重) | Trân trọng kính chào.(谨致诚挚问候。) |
| đính kèm | 附件/附上 | Vui lòng xem file đính kèm.(请查看附件。) |
| hợp đồng | 合同(汉越词:合同 hợp đồng,与中文"合同"同源) | Chúng tôi cần ký hợp đồng trước ngày 30.(我们需要在30日前签署合同。) |
| báo giá | 报价(汉越词:报价 báo giá,与中文"报价"一致) | Anh có thể gửi báo giá cho chúng tôi không?(您能给我们发报价单吗?) |
| cuộc họp | 会议 | Tôi muốn đặt lịch cuộc họp vào thứ Tư.(我想安排周三开会。) |
| phản hồi | 回复/反馈(汉越词:反回 phản hồi) | Mong nhận được phản hồi sớm từ quý vị.(期待尽快收到您的回复。) |
| đề xuất | 提议/方案(汉越词:提出 đề xuất) | Chúng tôi xin gửi đề xuất hợp tác.(我们谨提交合作方案。) |
| xác nhận | 确认(汉越词:确认 xác nhận,与中文"确认"同源) | Vui lòng xác nhận lịch họp.(请确认会议安排。) |
| quý công ty | 贵公司(汉越词:贵公司 quý công ty,"quý"即汉字"贵") | Quý công ty có thể cung cấp dịch vụ này không?(贵公司能提供此项服务吗?) |
| kế hoạch | 计划(汉越词:计划 kế hoạch,与中文"计划"完全对应) | Chúng tôi đã hoàn thành kế hoạch kinh doanh.(我们已完成商业计划。) |
实用短语
以下短语是越南语专业商务邮件写作的基本构件,涵盖问候、正文表达、请求及结尾语,适合B1级别的商务信函。
开头语
Kính gửi Anh/Chị [Tên],
尊敬的 [姓名] 先生/女士,—— 越南语商务邮件中的标准正式称呼。正式信函中请务必使用 Kính gửi 以表示尊重。
Thay mặt công ty chúng tôi, tôi xin gửi lời chào trân trọng đến quý vị.
谨代表本公司,向您致以诚挚的问候。
Cảm ơn anh/chị đã liên hệ với chúng tôi.
感谢您与我们取得联系。
说明目的
Tôi viết email này để hỏi về sản phẩm của quý công ty.
我写这封邮件是为了询问贵公司的产品信息。
Mục đích của email này là để xác nhận lịch họp vào ngày 15 tháng 4.
此邮件的目的是确认4月15日的会议安排。
Chúng tôi muốn đề xuất một cuộc họp để thảo luận về hợp đồng mới.
我们希望提议召开一次会议,就新合同进行讨论。
提出请求
Vui lòng gửi cho chúng tôi báo giá chi tiết trước ngày thứ Sáu.
请在周五前向我们发送详细报价单。
Anh/Chị có thể xác nhận đã nhận được tài liệu này không?
请问您能确认已收到此文件吗?
Chúng tôi rất mong nhận được phản hồi của quý vị trong thời gian sớm nhất.
我们期待尽早收到您的回复。
结尾语
Trân trọng,
此致敬礼,—— 越南语商务邮件中最常用的正式结尾语(汉越词"珍重"trân trọng,与中文"珍重"同源)。
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng liên hệ với tôi.
如有任何疑问,请随时与我联系。
Kính chúc anh/chị sức khỏe và thành công.
祝您身体健康、事业顺遂。—— 一种温暖而符合越南文化礼仪的结尾祝语。
对话示例
以下是越南供应商(Công ty ABC)与客户(Công ty XYZ)之间的一组真实商务邮件往来,展示了B1级别专业信函的自然写作流程。
邮件一 —— 初次询价(客户发出)
Từ: lan.nguyen@xyzcompany.vn Đến: sales@abcsupplier.vn Chủ đề: Yêu cầu báo giá sản phẩm
Nguyễn Thị Lan(Công ty XYZ):
Kính gửi Anh Minh,
Tôi là Nguyễn Thị Lan, Trưởng phòng Mua hàng của Công ty XYZ. Tôi viết email này để hỏi về sản phẩm đèn LED của quý công ty.
Chúng tôi cần mua khoảng 500 bộ đèn LED loại 40W cho văn phòng mới. Anh có thể gửi cho chúng tôi báo giá chi tiết và thời gian giao hàng không?
Trân trọng, Nguyễn Thị Lan
尊敬的明先生,
我是阮氏兰,XYZ公司采购部主管。我写此邮件是为了咨询贵公司的LED照明产品。
我们需要为新办公室采购约500套40W LED灯具。请问您能向我们发送详细报价单及交货时间吗?
此致, 阮氏兰
邮件二 —— 附报价单回复
Trần Văn Minh(Công ty ABC):
Kính gửi Chị Lan,
Cảm ơn chị đã liên hệ với Công ty ABC. Chúng tôi rất vui được hợp tác với quý công ty.
Vui lòng xem file báo giá đính kèm. Giá cho mỗi bộ đèn LED 40W là 250.000 VNĐ. Nếu đặt hàng từ 500 bộ trở lên, chúng tôi sẽ giảm giá 10%.
Thời gian giao hàng dự kiến là 7–10 ngày làm việc sau khi nhận được đặt hàng chính thức.
Nếu chị có câu hỏi, xin vui lòng liên hệ với tôi qua số điện thoại: 0901 234 567.
Kính chúc chị sức khỏe, Trần Văn Minh
尊敬的兰女士,
感谢您联系ABC公司,我们非常期待与贵公司合作。
请查看附件中的报价单。每套40W LED灯具的价格为250,000越南盾。订购500套及以上可享受九折优惠。
收到正式订单后,预计交货时间为7至10个工作日。
如有任何疑问,请通过以下电话联系我:0901 234 567。
祝您身体健康, 陈文明
邮件三 —— 跟进与确认
Nguyễn Thị Lan(Công ty XYZ):
Kính gửi Anh Minh,
Cảm ơn anh đã gửi báo giá nhanh chóng. Chúng tôi đã xem xét và đồng ý với các điều khoản.
Chúng tôi xin xác nhận đặt hàng 500 bộ đèn LED 40W. Vui lòng gửi hợp đồng để chúng tôi ký kết.
Trân trọng, Nguyễn Thị Lan
尊敬的明先生,
感谢您迅速发来报价单。我们已仔细审阅,并同意相关条款。
我们正式确认订购500套40W LED灯具。请发来合同以供签署。
此致, 阮氏兰
文化贴士
越南商业文化高度重视等级秩序、礼貌尊重与人际关系的建立。了解这些文化维度,有助于您写出既语法正确、又符合文化礼仪的邮件。
- **正确使用人称代词(xưng hô):**越南语拥有复杂的人称代词体系,依据年龄、性别和社会地位而有所不同。向年长或职位较高者写信时,应使用 anh(年长男性)或 chị(年长女性),并以 em 自称。若不确定对方年龄,以 anh/chị 称呼对方、以 tôi 自称,是安全且礼貌的默认做法。
- **称谓中的等级意识:**始终以职称称呼组织中最资深的人。例如,Kính gửi Giám đốc Phạm(致范总监)比直接使用姓名更显尊重。Giám đốc(总监/董事)、Trưởng phòng(部门主管)、Phó giám đốc(副总监)等职衔应在称呼中突出体现。
- **先建关系,再谈业务:**越南专业人士通常会在进入正题前先以温暖的寒暄开场。Kính chúc anh/chị sức khỏe(祝您身体健康)或提及节日问候十分常见。这并非闲聊,而是传递善意、体现关系投入的信号。
- **避免过于直接:**正式越南书面语中很少出现直截了当的拒绝或批评。越南专业人士通常会使用更温和的表达:如 Chúng tôi sẽ cố gắng xem xét(我们将尽力考虑),而非直接说"不行"。解读对方回复时,也要注意言外之意。
- **回复时间期望:**商务邮件通常期望在24小时内回复。回复延迟可能被理解为缺乏诚意或不尊重。若需要更多时间,建议先发一封简短的确认邮件。
- **正式与非正式语体:**即便在公司内部邮件中,越南专业人士也倾向于保持较为正式的语体,这与美式职场文化有所不同。商务邮件中应避免使用俚语、过于随意的标点或表情符号。
常见错误
以下是中级学习者在写越南语商务邮件时常犯的错误,避免这些错误将使您的表达更加专业。
错误一:人称代词用词不当或缺失
❌ Tôi gửi email này cho bạn để hỏi về sản phẩm. 在正式商务场合使用 bạn(朋友/平辈)显得不得体,对年长同事或客户尤为失礼。
✅ Tôi gửi email này đến anh/chị để hỏi về sản phẩm. 使用 anh/chị 表达应有的尊重,符合商务沟通的正式语体。
错误二:结尾语缺失或不当
❌ Thanks, Minh 在越南语邮件中用英语结尾显得突兀,给人不专业的印象。
✅ Trân trọng, Trần Văn Minh 使用越南语正式结尾,并始终附上全名。
错误三:省略声调符号(thanh điệu)
❌ Kinh gui Anh Minh, Toi muon hoi ve san pham... 不加声调符号被视为粗心大意,且可能完全改变词义。在正式书信中这是不可接受的。
✅ Kính gửi Anh Minh, Tôi muốn hỏi về sản phẩm... 务必使用完整的声调符号。请使用越南语输入法(如Unikey、GoTiengViet或系统内置键盘)。
错误四:直接按英语句式逐词翻译
❌ Tôi đang rất háo hức về cơ hội làm việc với bạn. 这是对"I am very excited about the opportunity to work with you"的逐字翻译,在越南语商务写作中听起来非常生硬。
✅ Chúng tôi rất vui được có cơ hội hợp tác với quý công ty. 更自然的越南语表达,符合正式语体,且恰当使用了 quý công ty(贵公司)。
错误五:请求方式过于强硬直接
❌ Gửi báo giá cho tôi ngay. 语气生硬,听起来像命令。在越南商业文化中被视为失礼之举。
✅ Vui lòng gửi báo giá cho chúng tôi khi anh/chị có thời gian. 加上 vui lòng(请)并采用较为温和的时间表述,使请求更礼貌、更符合文化习惯。
练习题
完成以下练习,巩固您对越南语商务邮件写作的理解。
练习一:填空
用正确的词语补全邮件开头。从以下词语中选择:kính gửi, trân trọng, đính kèm, phản hồi, báo giá
________ Chị Hương,
Cảm ơn chị đã liên hệ. Vui lòng xem file ________ để biết thêm chi tiết về ________. Chúng tôi mong nhận được ________ sớm từ chị.
________, Anh Tuấn
答案
Kính gửi Chị Hương,
Cảm ơn chị đã liên hệ. Vui lòng xem file đính kèm để biết thêm chi tiết về báo giá. Chúng tôi mong nhận được phản hồi sớm từ chị.
Trân trọng,
Anh Tuấn
练习二:改写不礼貌的邮件
以下邮件对于商务场合而言过于非正式和直接。请用恰当的正式语言改写。
"Bạn Hùng ơi, tôi cần hợp đồng ngay hôm nay. Gửi cho tôi ngay. Thanks."
答案
有多种可接受的改写方式,以下为参考答案:
Kính gửi Anh Hùng,
Tôi hy vọng anh đang khỏe. Chúng tôi cần nhận được hợp đồng trước cuối ngày hôm nay để đảm bảo tiến độ dự án. Anh có thể gửi cho chúng tôi sớm được không?
Trân trọng, [Tên của bạn]
**主要修改:**将 bạn 改为 anh;以 có thể... được không? 软化请求语气;补充了简短背景说明;将英语"Thanks"替换为 Trân trọng;添加了全名结尾。
练习三:写一封简短的商务邮件
您是一家越南公司的采购主管。请写一封简短的邮件(4至6句话)给供应商,申请召开会议以讨论新合同。邮件应包含:正式称呼、写信目的、建议会议时间及礼貌结尾。
答案
参考答案如下:
Kính gửi Anh Phúc,
Tôi là Nguyễn Minh Châu, Trưởng phòng Mua hàng của Công ty Sao Việt. Tôi viết email này để đề nghị một cuộc họp nhằm thảo luận về hợp đồng cung cấp mới cho quý 3 năm nay.
Anh có thể gặp chúng tôi vào thứ Ba, ngày 25 tháng 3, lúc 10 giờ sáng không? Nếu thời gian đó không thuận tiện, anh vui lòng cho chúng tôi biết lịch phù hợp của anh.
Trân trọng, Nguyễn Minh Châu
**亮点分析:**附上写信人全名及职衔;清晰说明写信目的;提出具体时间并为对方留有灵活余地;以全名正式结尾。