快速答案
虽然这两个词经常出现在相似的位置,但 đều 强调群体中的每个成员都具有某种共同的特质或动作(意为“都”或“全”),而 cũng 则表示主语与之前提到的另一个实体具有相同的特质或动作(意为“也”)。
对比表
| 特点 | đều (都 / 全) | cũng (也) |
|---|---|---|
| 汉越词 (Hán-Việt) | 调 (Điệu/Điều) - 调和、均衡/一致 | 纯越词 |
| 核心含义 | 分配性:应用于群体中的每一个成员。 | 递加性:将新的主语或动作添加到之前的表述中。 |
| 主语要求 | 需要复数主语(两个或以上)。 | 可用于单数或复数主语。 |
| 侧重点 | 侧重于群体的整体性/一致性。 | 侧重于相似性或递加。 |
| 例句 | Chúng tôi đều là sinh viên. (我们都是学生 [sinh viên (生员)]。) | Tôi cũng là sinh viên. (我也是学生 [sinh viên (生员)]。) |
详细解释
1. 何时使用 'đều'
当你想要强调一群人或事物在某些方面是相同的时候,请使用 đều。它起到了分配标记的作用。在许多情况下,它可以翻译为“都”或“全”,但其主要功能是表明谓语平等地适用于主语的每一个部分。它前面几乎总是跟随着一个复数名词或一系列项目。
2. 何时使用 'cũng'
使用 cũng 来表示某种情况与之前的情况相同。它将一段新信息与已经确立的信息联系起来。如果你的朋友点了一杯咖啡,而你也想要一杯,你就用 cũng。它不需要复数主语,因为比较的“另一部分”在之前的句子中已经隐含或提及。
3. 组合用法:'cũng đều'
在 B1 级别的越南语中,你会遇到 cũng đều。当整个群体 (đều) 具有其他人或另一个群体已经具备的特征 (cũng) 时使用。例如:“我哥哥很高,我的姐姐们 cũng đều (也都) 很高。”
例句对照
Hai người họ đều thích ăn phở.
他们两个人都喜欢吃越南河粉。(侧重于两人整体)
Anh ấy cũng thích ăn phở.
他也喜欢吃越南河粉。(像别人一样喜欢)
Các bài tập này đều khó.
这些练习题 [bài tập (习)] 都很难。(每一道题都很准)
Bài tập này cũng khó.
这道练习题也很难。(在之前已有一道难题的基础上增加)
Sáng nào tôi cũng uống trà.
每天早上我都喝茶。(这里 'cũng' 与 'nào' 连用,表示“每”)
Sáng nay chúng tôi đều uống trà.
今天早上我们都喝了茶。
Bố mẹ tôi đều là giáo viên.
我父母都是老师 [giáo viên (教员)]。
Bố tôi là giáo viên, mẹ tôi cũng là giáo viên.
我父亲是老师,我母亲也是老师 [giáo viên (教员)]。
常用句型
Tất cả + 主语 + đều + 动词/形容词: 这是表达“所有的……”最标准的方式。
Ai cũng... / Cái gì cũng...: 这些是固定表达,意思分别是“每个人……”和“每样东西……”。在这些情况下,无论是否有“也”的意思,都必须使用 cũng。
Vừa [A] vừa [B] đều...: 用于列举两个或更多具有相同特征的项目。例如:'Cam và táo đều ngon'(橘子和苹果都很好吃)。
常见错误
错误 1 — 在表达群体整体性时使用 'cũng'
学习者经常仅仅因为看到多个人,在想表达“都/全”时使用了 'cũng'。
❌ Gia đình tôi cũng thích đi du lịch.
✅ Gia đình tôi đều thích đi du lịch.
如果你使用 'cũng',它暗示你的家人喜欢旅游 就像其他人的家庭一样。如果你想说你家里的每个人 [gia đình (家庭)] 都喜欢,请使用 'đều'。
错误 2 — 与 'không' 连用时语序错误
在进行否定时,'đều' 和 'cũng' 必须放在 'không' 之前。
❌ Chúng tôi không đều đi làm hôm nay.
✅ Chúng tôi đều không đi làm hôm nay.
'Đều không' 表示“全都不”,而 'không đều'(很少这样使用)则意味着“不均匀”或“不一致”。
错误 3 — 在单数主语中使用 'đều'
如果主语只有一个主体或事物,则不能使用 'đều'。
❌ Tôi đều đi học bằng xe máy.
✅ Tôi cũng đi học bằng xe máy.
'Đều' 需要复数主语或随时间重复的动作。对于单个主体的动作与他人进行类比时,请使用 'cũng'。
快速测验
用 đều 或 cũng 填空:
- Lan thích xem phim Hàn Quốc, Mai _____ thích xem phim Hàn Quốc.
提示:Mai 和 Lan 有同样的爱好。
答案
正确答案:cũng。Lan thích xem phim Hàn Quốc, Mai cũng thích xem phim Hàn Quốc.(Lan 喜欢看韩国电影,Mai 也喜欢看韩国电影。)
- Ba anh em nhà họ _____ cao trên một mét tám.
提示:这句话描述了三兄弟共有的特征。
答案
正确答案:đều。Ba anh em nhà họ đều cao trên một mét tám.(他们家三兄弟身高都在一米八以上。)
- Nhân viên trong công ty tôi _____ được nghỉ ngày lễ.
提示:这适用于公司里的全体员工。
答案
正确答案:đều。Nhân viên trong công ty tôi đều được nghỉ ngày lễ.(我公司 [công ty (公司)] 的员工 [nhân viên (人员)] 在节假日期间都放假。)