快速回答
在越南语中,mỗi 侧重于群体中的个体(每个),mọi 指代整个群体(所有/每),而 từng 则强调顺序或逐一完成的动作(逐个/一个接一个)。
对比表
| 单词 | 汉越词 (Hán-Việt) | 主要含义 | 侧重 | 示例 |
|---|---|---|---|---|
| mỗi | 每 (Mỗi) | 每个 (Each) | 集合中的个体 | Mỗi người một ý. 每个人都有自己的想法。 |
| mọi | 无 | 所有 / 每 (Every / All) | 整体 | Mọi người đều đến. 所有人都到了。 |
| từng | 无 | 逐个 / 每一个 (Each / Every single) | 顺序或步骤 | Ăn từng miếng một. 一口一口地吃。 |
详细解释
1. Mỗi (每个): 当你想强调有限群体中物体或人的个体属性时使用此词。它常用于分配语境(分给每个人一个)。在汉越词中,这对应于汉字 每 (mỗi),这对于熟悉中文的学习者来说非常容易记忆。
2. Mọi (所有 / 每): 这是一个全称量词。它将群体视为一个整体,而不关注个体之间的差异。它类似于英语中的 "every" 或 "all"。请注意,虽然 "mọi" 指代所有,但后面通常跟单数名词(例如:mọi người,而不是 mọi những người)。
3. Từng (逐个 / 一个一个): 这个词强调事物的分离感或递进感。当你想表达事情按特定顺序发生,或者强调没有遗漏任何一个单位时使用。它比 "mỗi" 语气更重,更强调“逐一”。
例句对比
Mỗi người có một sở thích khác nhau.
每个人都有不同的爱好。(侧重个体差异)
Mọi người đều thích ăn phở.
所有人都喜欢吃越南河粉(Phở)。(侧重整体)
Tôi uống thuốc mỗi ngày.
我每天都吃药。(侧重每日发生的行为,汉越词:mỗi = 每,ngày = 日)
Mọi ngày tôi đều dậy sớm.
每天(无一例外),我都起得很早。
Anh ấy đọc mỗi trang sách cẩn thận.
他仔细阅读书的每一页。(普通的分配/个体描述)
Anh ấy đọc từng trang sách một.
他一页一页地仔细阅读。(强调阅读的顺序和彻底性)
Mỗi nơi tôi đến đều rất đẹp.
我去的每一个地方都很美。
Mọi nơi trên thế giới đều có internet.
世界上所有地方都有互联网。
常用搭配
Mọi người: 这是表达“大家”或“所有人”的标准方式。你很少说 “mỗi người”,除非你是在特指一个小群体中的每个具体个人。
Mỗi khi / Mỗi lần: 意为“每次”或“每当”。用于描述重复发生的动作。汉越词:mỗi lần (每轮)。
Từng bước một: 一个非常常用的短语,意为“一步一步地”。它突出了过程。汉越词:bước (步)。
Mỗi người một...: 用于描述分配的句式。例如:"Mỗi người một chiếc bánh"(每人一个蛋糕)。
常见错误
错误 1 — 在分配语境中使用 "mọi"
学习者常在想表达“分给每个人一个”时误用 "mọi"。
❌ Chia bánh cho mọi người một cái.
✅ Chia cho mỗi người một cái bánh.
错误原因:"Mọi" 将群体视为一个整体。对于分配(每人一个),必须使用 "mỗi"。
错误 2 — 在 "mọi" 之后使用复数标记
外国学习者常认为既然 "mọi" 表示“所有”,就需要添加 "những" 或 "các" 等复数标记。
❌ Mọi những sinh viên đều đi học.
✅ Mọi sinh viên đều đi học.
错误原因:"Mọi" 本身已包含整体含义(类似“凡是学生”);添加 "những" 是多余的,且在语法上是不正确的。汉越词:sinh viên (生员/学生)。
错误 3 — 在顺序表达中混淆 "từng" 和 "mỗi"
当描述按顺序发生的动作或过程时,"mỗi" 的语气不够强。
❌ Tôi làm việc mỗi bước.
✅ Tôi làm việc từng bước một.
错误原因:"Từng" 暗含顺序或“一个接一个”的步骤感,这在描述过程时是必要的。
快速测试
用 mọi 或 mỗi 填空:
_____ người trong gia đình tôi đều có điện thoại riêng.
提示:你是在说一个群体中的成员各自拥有某物。汉越词:gia đình (家庭)。
答案
Mỗi người trong gia đình tôi đều có điện thoại riêng。 (解释:使用 "mỗi" 因为它强调家庭中的每个成员都拥有各自独立的手机。)
用 từng 或 mọi 填空:
Đừng vội vàng, hãy giải quyết _____ vấn đề một.
提示:短语以 "một"(一)结尾,暗示一种循序渐进的处理方式。汉越词:vấn đề (问题)。
答案
Đừng vội vàng, hãy giải quyết từng vấn đề một。 (解释:"Từng... một" 是一个固定结构,意为“一个接一个地”。)
用 mọi 或 từng 填空:
_____ thứ ở đây đều miễn phí.
提示:你是在概括性地、整体性地指代所有事物。
答案
Mọi thứ ở đây đều miễn phí。 (解释:使用 "mọi" 来指代“每件事/所有事”的整体。)