情况语境
这段对话发生在越南一家超市的收银台。一位顾客准备支付他们的商品,一位收银员正在帮助他们。顾客的目标是成功付款并带着商品离开。
对话
这是一段顾客和收银员之间的简单对话。请注意超市常见的问候、价格询问和支付方式。
A: Chào chị.
A: 你好(对年长的女性/女士)。
B: Chào anh. Anh mua gì ạ?
B: 你好(对年长的男性/先生)。先生您买什么?
A: Vâng, tôi mua đồ ăn.
A: 是的,我买食物。
B: Dạ. Tổng cộng là bao nhiêu tiền ạ?
B: 是的(礼貌)。总共多少钱?
A: Tổng cộng là một trăm hai mươi nghìn đồng.
A: 总共十二万越南盾。
B: Ô, một trăm hai mươi nghìn đồng.
B: 哦,十二万越南盾。
A: Vâng. Tôi trả tiền mặt.
A: 是的。我付现金。
B: Dạ, tiền mặt. Anh có thẻ thành viên không ạ?
B: 是的(礼貌),现金。先生您有会员卡吗?
A: Không, tôi không có thẻ thành viên.
A: 不,我没有会员卡。
B: Dạ, vậy là một trăm hai mươi nghìn đồng. Đây là hóa đơn của anh.
B: 是的(礼貌),那么就是十二万越南盾。这是您的收据。
A: Cảm ơn chị. Tiền thừa là bao nhiêu?
A: 谢谢(对年长的女性/女士)。找零多少?
B: Tiền thừa là ba mươi nghìn đồng ạ.
B: 找零三万越南盾。
A: Cảm ơn chị nhiều.
A: 非常感谢(对年长的女性/女士)。
B: Không có gì ạ. Chúc anh một ngày tốt lành!
B: 不客气(礼貌)。祝您有美好的一天!
A: Chị cũng vậy. Tạm biệt!
A: 您也一样。再见!
B: Tạm biệt anh!
B: 再见,先生!
核心词汇
理解这些词汇和短语将帮助您自信地在越南超市结账。
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| chào | 你好 | Chào chị! (你好(对年长的女性)!) |
| tổng cộng | 总共 (Hán-Việt: Tổng cộng (总共)) | Tổng cộng là bao nhiêu tiền? (总共多少钱?) |
| bao nhiêu | 多少 | Cái này bao nhiêu tiền? (这个多少钱?) |
| tiền | 钱 (Hán-Việt: Tiền (钱)) | Tôi không có nhiều tiền. (我没有很多钱。) |
| tiền mặt | 现金 (Hán-Việt: Tiền mặt (钱面), 意为现金) | Tôi muốn trả tiền mặt. (我想付现金。) |
| thẻ | 卡 (Hán-Việt: Thẻ (卡)) | Anh có thẻ tín dụng không? (您有信用卡吗?) |
| thẻ thành viên | 会员卡 (Hán-Việt: Thẻ thành viên (卡成员)) | Tôi không có thẻ thành viên. (我没有会员卡。) |
| hóa đơn | 收据 / 账单 (Hán-Việt: Hóa đơn (化单), 意为收据或账单) | Đây là hóa đơn của bạn. (这是您的收据。) |
| trả | 支付 | Bạn muốn trả bằng gì? (您想用什么方式支付?) |
| tiền thừa | 找零 (Hán-Việt: Tiền thừa (钱余), 意为找零) | Bạn có tiền thừa không? (您有零钱吗?) |
| cảm ơn | 谢谢 (Hán-Việt: Cảm ơn (感恩)) | Cảm ơn bạn rất nhiều! (非常感谢您!) |
| không có gì | 不客气 / 没什么 | A: Cảm ơn! B: Không có gì! (A: 谢谢!B: 不客气!) |
| tạm biệt | 再见 (Hán-Việt: Tạm biệt (暂别)) | Tạm biệt, hẹn gặp lại! (再见,回头见!) |
| mua | 买 | Tôi muốn mua cà phê. (我想买咖啡。) |
| đồng | 越南盾(越南货币单位)(Hán-Việt: Đồng (铜)) | Một trăm nghìn đồng. (十万越南盾。) |
文化小贴士
小贴士: 在越南的交流中,即使是在超市等交易场合,使用像“ạ”这样的礼貌助词以及根据亲属关系称呼对方(对比自己年长或同龄的男性称呼“anh”,对比自己年长或同龄的女性称呼“chị”)都非常重要。使用它们能体现尊重和良好的举止。
小贴士: 在越南,小费通常不被期待或不常见,尤其是在超市等非正式场合。显示或告知的价格就是最终价格,没有社会压力要求您额外支付。
小贴士: 付款时,特别是大面额钞票,礼貌的做法是双手递上,或者至少用右手。接收找零或收据时,同样礼貌的做法是双手接过或用右手接过,并可能略微点头或微笑。
小贴士: 越南的大多数超市都接受现金(tiền mặt)和银行卡(thẻ)。准备一些小面额现金是个好主意,尤其适用于小额购买或您希望快速交易时不想使用银行卡的情况。
小贴士: 超市收银员通常会询问您是否有会员卡(thẻ thành viên)以提供折扣或积分。如果您没有,只需简单地说“Không, tôi không có。”(不,我没有。)即可。
练习
用对话中正确的越南语单词填空,完成每个句子。括号中的英语单词提供了提示。
1. Chị ơi, _______ là bao nhiêu tiền?
答案
tổng cộng
2. Tôi muốn _______ bằng tiền mặt. (pay)
答案
trả
3. Anh có _______ thành viên không ạ? (card)
答案
thẻ
4. Cảm ơn chị nhiều. Đây là _______ của tôi. (receipt)
答案
hóa đơn
5. Tiền _______ là mười nghìn đồng. (change)
答案
thừa
常用表达
以下是您在超市结账时可能会听到或想用到的一些额外常用短语。
Tôi có thể trả bằng thẻ không?
我可以用卡支付吗?
Bạn có túi không?
您有袋子吗?
Làm ơn cho tôi một cái túi.
请给我一个袋子。
Tôi không cần hóa đơn.
我不需要收据。
Có giảm giá không?
有折扣吗?
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ!
谢谢您的帮助!
Tôi có thể xem hóa đơn được không?
我能看看收据吗?