情境语境
在这一课中,您将练习在越南邮局进行简单的对话。您是顾客(说话者A),想寄一张明信片和一个小包裹,而说话者B是友好的邮局工作人员,正在协助您完成请求。
对话
A: Xin chào.
A: 你好。
B: Chào bạn. Tôi có thể giúp gì ạ?
B: 你好。我能为您提供什么帮助吗?
A: Tôi muốn gửi một bưu thiếp.
A: 我想寄一张明信片。
B: Gửi đi đâu ạ?
B: 要寄到哪里呢?
A: Gửi về Mỹ.
A: 寄到美国。
B: Vâng. Bạn có bưu thiếp rồi phải không ạ?
B: 好的。您已经有明信片了,对吗?
A: Vâng, tôi có rồi. Tôi cần mua tem.
A: 是的,我有了。我需要买邮票。
B: Tem gửi đi Mỹ là mười lăm nghìn đồng một cái. Bạn cần bao nhiêu cái ạ?
B: 寄往美国的邮票每张一万五千越盾。您需要几张?
A: Tôi cần hai cái.
A: 我需要两张。
B: Vậy là ba mươi nghìn đồng ạ. Bạn có muốn mua phong bì không?
B: 那么,一共是三万越盾。您想买信封吗?
A: Không, cảm ơn. Tôi chỉ cần tem thôi.
A: 不,谢谢。我只需要邮票。
B: Được ạ. Bạn dán tem vào đây nhé.
B: 好的。请把邮票贴在这里。
A: Cảm ơn. Còn tôi muốn gửi một gói hàng nhỏ nữa.
A: 谢谢。另外,我还想寄一个小包裹。
B: Vâng. Gói hàng này gửi đi đâu ạ?
B: 好的。这个包裹要寄到哪里呢?
A: Gửi về Canada.
A: 寄到加拿大。
B: Xin mời bạn đặt gói hàng lên cân.
B: 请您把包裹放在秤上。
A: Gói hàng nặng bao nhiêu?
A: 包裹有多重?
B: Nó nặng một cân rưỡi ạ.
B: 它重一公斤半。
A: Giá gửi gói hàng này là bao nhiêu?
A: 寄这个包裹要多少钱?
B: Giá là hai trăm nghìn đồng ạ.
B: 价格是二十万越盾。
A: Tổng cộng là bao nhiêu tiền?
A: 总共是多少钱?
B: Tổng cộng là hai trăm ba mươi nghìn đồng ạ.
B: 总共是二十三万越盾。
A: Đây là tiền của tôi.
A: 这是我的钱。
B: Cảm ơn bạn. Chúc bạn một ngày tốt lành!
B: 谢谢您。祝您有美好的一天!
A: Cảm ơn. Tạm biệt.
A: 谢谢。再见。
核心词汇
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| bưu thiếp | postcard (明信片 - 邮帖) | Tôi muốn gửi một bưu thiếp. (我想寄一张明信片。) |
| gửi | to send (寄送) | Tôi muốn gửi thư. (我想寄一封信。) |
| đâu | where (哪里) | Gửi đi đâu ạ? (要寄到哪里呢?) |
| tem | stamp (邮票) | Tôi cần mua tem. (我需要买邮票。) |
| cần | to need (需要) | Bạn cần bao nhiêu cái? (您需要多少张?) |
| bao nhiêu | how much/many (多少) | Giá bao nhiêu tiền? (多少钱?) |
| nghìn đồng | thousand dong (Vietnamese currency) (千越盾 - 千铜) | Mười lăm nghìn đồng. (一万五千越盾。) |
| phong bì | envelope (信封 - 封皮) | Bạn có muốn mua phong bì không? (您想买信封吗?) |
| gói hàng | package (包裹) | Tôi muốn gửi một gói hàng nhỏ. (我想寄一个小包裹。) |
| cân | scale; kilogram (秤;公斤 - 斤) | Xin mời bạn đặt gói hàng lên cân. (请您把包裹放在秤上。) |
| nặng | heavy; to weigh (重;称重) | Gói hàng nặng bao nhiêu? (包裹有多重?) |
| giá | price (价格 - 价) | Giá gửi là bao nhiêu? (寄送价格是多少?) |
| tổng cộng | total (总计 - 总共) | Tổng cộng là bao nhiêu tiền? (总共是多少钱?) |
| tiền | money (钱 - 钱) | Đây là tiền của tôi. (这是我的钱。) |
| tạm biệt | goodbye (再见 - 暂别) | Cảm ơn. Tạm biệt. (谢谢。再见。) |
文化注释
**提示:**在越南语对话中,礼貌词如“ạ”非常常见,尤其是在与服务人员或长辈交谈时。它能软化您的提问和请求,并表达敬意。您会注意到对话中的工作人员频繁使用“ạ”。
**提示:**在称呼邮局工作人员时,如果您知道他们的性别和大致年龄,在回应前使用“anh”(指年轻男性)或“chị”(指年轻女性)是恰当的。对于初学者(A1级别),像工作人员一样简单地使用“bạn”(中性,非正式的“朋友”或“您”),或者直接开始句子而不使用代词,也同样常见且可以接受。
**提示:**越南货币是“đồng”(越盾)。价格通常以“千”(nghìn)为单位表示。例如,“mười lăm nghìn đồng”表示15,000越盾。熟悉这些数字很有帮助,因为大多数交易都涉及数千越盾。
提示:“Cân”可以表示“秤”和“公斤”两种意思。在对话中,“một cân rưỡi”表示一公斤半。当您在谈论重量的语境中听到“cân”时,在日常对话中它几乎总是指公斤。
练习题
1. Tôi muốn _____ một bưu thiếp. (send)
答案
gửi
2. Bạn cần mua _____ không? (stamps)
答案
tem
3. Gói hàng này nặng _____ nhiêu? (how much)
答案
bao
4. Tổng _____ là hai trăm nghìn đồng. (total)
答案
cộng
5. Xin mời bạn đặt gói hàng lên _____. (scale)
答案
cân
常用表达
Tôi muốn...
我想...
Có... không?
您有...吗?
Bao nhiêu tiền?
多少钱?
Xin lỗi.
不好意思 / 抱歉。
Làm ơn.
请。
Vâng / Dạ.
是的 / 好的(礼貌形式)。
Cảm ơn.
谢谢。