情境背景
这段对话发生在一个越南熙熙攘攘的街头小吃摊。说话人A是一位正在学习越南语的外国人,他想买一些当地小吃;说话人B是友善的摊贩。他们的目标是完成一笔简单的交易,说话人A询问食物和价格,说话人B提供信息并提供食物。
对话
A: Chào chị! Chị bán gì vậy?
A: 你好,姐姐!你卖什么?
B: Chào em! Chị bán bánh mì, gỏi cuốn và chè. Em muốn ăn gì?
B: 你好,小弟/小妹!我卖法棍、春卷和甜汤。你想吃什么?
A: Chị có bánh mì không? Bánh mì giá bao nhiêu?
A: 你有法棍吗?法棍多少钱?
B: Có chứ. Bánh mì giá hai mươi nghìn đồng một cái.
B: 当然有。一个法棍两万越南盾。
A: Dạ, em muốn một cái bánh mì.
A: 好的,我想要一个法棍。
B: Em có muốn thêm ớt không?
B: 你要加辣椒吗?
A: Không, cảm ơn chị. Em không ăn cay.
A: 不用了,谢谢姐姐。我不吃辣。
B: Vậy em đợi một chút nhé.
B: 那请等一下。
A: Dạ. Chị có nước không? Em khát nước quá.
A: 好的。你有水吗?我太渴了。
B: Chị có nước suối và nước ngọt. Em uống gì?
B: 我有瓶装水和软饮料。你想喝什么?
A: Cho em một chai nước suối ạ.
A: 请给我一瓶水。
B: Tổng cộng là bao nhiêu tiền em?
B: 总共多少钱,小弟/小妹?
A: À, bao nhiêu tiền vậy ạ?
A: 哦,多少钱?
B: Bánh mì hai mươi nghìn, nước suối mười nghìn. Tổng cộng ba mươi nghìn đồng.
B: 法棍两万,水一万。总共三万越南盾。
A: Dạ, của chị đây ạ. Cảm ơn chị nhiều.
A: 好的,给您。非常感谢姐姐。
B: Cảm ơn em. Hẹn gặp lại!
B: 谢谢你,小弟/小妹。再见!
A: Dạ, chào chị.
A: 好的,再见,姐姐。
关键词汇
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| chào | 你好/再见 | Chào chị, chị có khỏe không? 你好姐姐,你好吗? |
| bán | 卖 | Chợ này bán rất nhiều trái cây tươi. 这个市场卖很多新鲜水果。 |
| gì | 什么 | Anh muốn mua gì ạ? 你想买什么? |
| muốn | 想要 | Em muốn ăn phở bò. 我想吃牛肉河粉。 |
| giá bao nhiêu | 多少钱 (价格) | Xin hỏi, cái này giá bao nhiêu? 请问,这个多少钱? |
| một cái | 一个 (小型单件物品的量词) | Cho tôi một cái bánh mì. 给我一个面包。 |
| thêm | 加,额外 | Chị ơi, cho thêm một ly nước cam. 姐姐,再来一杯橙汁。 |
| không ăn cay | 不吃辣 | Tôi không ăn cay, làm ơn đừng bỏ ớt. 我不吃辣,请不要放辣椒。 |
| đợi một chút | 等一下 | Đợi một chút, tôi đang tính tiền. 等一下,我正在算钱。 |
| khát nước | 口渴 | Trời nóng quá, tôi khát nước lắm. 天太热了,我很渴。 |
| nước suối | 瓶装水 | Cho tôi một chai nước suối. 给我一瓶矿泉水。 |
| tổng cộng | 总共 | Tổng cộng là năm mươi nghìn đồng. 一共是五万越南盾。 |
| tiền | 钱 | Tôi không có đủ tiền để mua cái này. 我没有足够的钱买这个。 |
| cảm ơn | 谢谢 | Cảm ơn chị rất nhiều! 非常感谢姐姐! |
| hẹn gặp lại | 再见 | Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai nhé! 明天再见哦! |
文化贴士
**小贴士:**在越南称呼摊贩时,通常会使用亲属称谓,例如对女性使用 'chị'(姐姐)或 'cô'(阿姨),对男性使用 'anh'(哥哥)或 'chú'(叔叔),具体取决于他们与您的年龄差距。这表示尊重和友好。
**小贴士:**街头小吃是越南文化的重要组成部分。不要害怕尝试不同的摊位!食物通常是新鲜制作且美味可口。寻找当地顾客多的地方——这通常是个好兆头。
**小贴士:**对于法棍或小吃等简单的街头小吃,通常不指望讨价还价,因为价格通常是固定的而且很低。然而,在市场进行大宗采购时,进行一些礼貌的协商可能是可以的。
**小贴士:**许多街头小贩不会说英语,所以掌握一些基本的越南语短语来点餐和询问价格将大大提升您的体验和信心。
**小贴士:**如果您的食物装在小塑料袋里,请不要感到惊讶。这在携带食物外出时很常见,尤其是小吃或饮料。
练习
1. Chào chị! Chị ______ gì vậy? (卖)
答案
bán
2. Em ______ một cái bánh mì. (想要)
答案
muốn
3. Bánh mì ______ bao nhiêu? (价格)
答案
giá
4. Em ______ nước quá. (口渴)
答案
khát
5. ______ ơn chị nhiều. (谢谢)
答案
Cảm
常用表达
Có cay không?
辣吗?
Không cay.
不辣。
Ngon quá!
太好吃了!
Cho tôi xem được không?
我可以看看吗?
Tính tiền!
买单!/ 算钱!
Tôi không hiểu.
我不明白。
Nước ngọt.
软饮料。
Rất vui được gặp bạn.
很高兴见到你。