引言
NLTV A1 考试评估越南语基础技能,而扎实的词汇量是成功的关键。本次复习重点介绍了理解常见情境、表达基本需求和进行简单对话所需的必备词汇和短语。掌握这些核心词汇主题将显著提升您在 A1 考试所有部分的表现。
考试形式
| 部分 | 时长 | 问题数量 | 描述 |
|---|---|---|---|
| 听力 | ~20 min | 15-20 | Short dialogues, announcements |
| 阅读 | ~30 min | 15-20 | Signs, messages, short passages |
| 写作 | ~20 min | 10-15 | Fill-in-blanks, short sentences |
| 口语 | ~10 min | 5-8 | Self-intro, daily topics |
您需要了解什么
A1 语法要点
主谓宾 (SVO) 顺序 — 越南语遵循直接的句子结构,这对于使用新词汇构成基本句子至关重要。 时态标记 (đã, đang, sẽ) — 简单的副词表示过去、现在进行和将来,使您能够正确使用动词。 常用量词 (cái, con, quyển) — 这些有助于计数和分类名词,对于准确使用词汇很重要。 基本介词 (ở, đi, đến) — 对于描述位置和运动至关重要。 疑问词 (ai, gì, đâu) — 使用词汇提出简单问题的基础。
必备词汇主题
问候与介绍 (Chào, tên, bạn, tôi, khỏe, cảm ơn, xin lỗi) 家庭与人际关系 (mẹ, cha, anh, chị, em, con, gia đình) 数字与计数 (một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười) 日常活动 (ăn, uống, ngủ, làm việc, học, đi) 食物与饮品 (cơm, phở, nước, cà phê, trà, thịt, cá) 颜色与描述 (đỏ, vàng, xanh, đen, trắng, lớn, nhỏ, đẹp) 地点与方向 (nhà, trường, chợ, đường, trái, phải, thẳng) 时间与日期 (hôm nay, ngày mai, sáng, trưa, chiều, tối, thứ hai)
样题
听力样题
A: Chào bạn. Bạn tên gì?
B: Chào bạn. Tôi tên Lan.
**问题:**A 说了什么?
A. 你好。你叫什么名字? B. 你好。你怎么样? C. 再见。
答案
**答案:**A. 你好。你叫什么名字?
**解释:**A 问“Chào bạn. Bạn tên gì?”,意思是“你好,你叫什么名字?”。
阅读样题
Passage:
Tôi là học sinh. Hàng ngày tôi đi học lúc 7 giờ sáng. Sau giờ học, tôi về nhà lúc 5 giờ chiều và ăn tối với gia đình.
问题:“tôi là học sinh”是什么意思?
A. 我是一名老师。 B. 我是一名学生。 C. 我是一名医生。
答案
**答案:**B. 我是一名学生。
解释:“Học sinh (学生)”的意思是学生。
写作样题
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: "Tôi thích uống _____. Tôi không thích uống cà phê."
**问题:**用合适的词语填空:
A. nước B. cơm C. thịt
答案
**答案:**A. nước
**解释:**这句话的意思是“我喜欢喝_____。我不喜欢喝咖啡。” “Nước”(水)是一种合适的饮品。
学习技巧
制作抽认卡 练习日常对话 给周围的物品贴上标签 听简单的越南语音频 阅读简短的文本