引言
NLTV B2 评估您在更广泛的日常情境中理解和使用越南语的能力。它展示了中级水平的能力,使您能够处理与工作 (công việc - 工役)、学习 (học - 学) 和社交互动相关的常见沟通任务 (nhiệm vụ - 任务)。该级别侧重于表达观点 (quan điểm - 观点)、描述经历 (kinh nghiệm - 经验),并参与比 A 级更复杂的对话 (đối thoại - 对话)。
考试形式
| 章节 | 时长 | 题量 | 描述 |
|---|---|---|---|
| 听力 | ~20 分钟 | 15-20 | 简短对话 (đối thoại - 对话),公告 (công cáo - 公告) |
| 阅读 | ~30 分钟 | 15-20 | 标牌,信息 (thông tin - 信息),短文 |
| 写作 | ~20 分钟 | 10-15 | 填空,短句 |
| 口语 | ~10 分钟 | 5-8 | 自我介绍 (tự giới thiệu - 自我介绍),日常话题 (chủ đề - 主题) |
您需要了解的内容
B2 语法要点
-
被动语态 (được/bị) — 区分某事发生在主语身上时,积极 (được) 和消极 (bị) 含义的表达。
-
条件句 (Nếu... thì...) — 构建表达条件 (điều kiện - 条件) 及其结果 (kết quả - 结果) 的句子 (câu - 句),包括假设情境 (tình huống - 情况)。
-
关系从句 (người mà, cái mà, nơi mà) — 使用连接词 (từ - 词) 来补充名词 (danh từ - 名词) 的信息 (thông tin - 信息),类似于英语中的 'who'、'which'、'where'。
-
因果连词 (vì, do, nên, bởi vì) — 连接从句以表达原因 (nguyên nhân - 原因) 和结果 (kết quả - 结果)。
-
让步连词 (mặc dù, tuy nhiên, dù... nhưng) — 表达对比或意想不到的结果。
-
表达目的 (để, nhằm) — 指示动作 (động tác - 动作) 的目标 (mục tiêu - 目标) 或宗旨 (tông chỉ - 宗旨)。
-
转述句 (said that, asked if/whether) — 将直接引语 (trực tiếp - 直接) 转换为间接引语 (gián tiếp - 间接),通常需要改变代词 (đại từ - 代词) 和时间状语 (trạng ngữ - 状语)。
-
比较级和最高级 — 构建比较两个或更多事物 (sự vật - 事物) 的句子,并确定某个品质的最高程度 (trình độ - 程度)。
-
情态动词 (nên, phải, có thể, cần) — 使用表达必要 (tất yếu - 必要)、可能性 (khả năng - 可能)、建议 (kiến nghị - 建议) 或义务 (nghĩa vụ - 义务) 的动词。
-
时间状语 (khi, trong lúc, sau khi, trước khi, cho đến khi) — 更详细地描述事件 (sự kiện - 事件) 的时间和顺序 (thứ tự - 次序)。
核心词汇主题
-
日常生活与习惯 (sinh hoạt hàng ngày, công việc nhà, sở thích)
-
工作与学习环境 (môi trường làm việc, đồng nghiệp, giáo dục, chuyên ngành)
-
旅行与文化 (du lịch, ẩm thực truyền thống, phong tục tập quán, lễ hội)
-
健康与养生 (sức khỏe, bệnh tật, lối sống lành mạnh, tập thể dục)
-
社会问题与环境 (ô nhiễm môi trường, biến đổi khí hậu, phát triển xã hội, an toàn giao thông)
-
表达观点与感受 (quan điểm, ý kiến, cảm xúc, tranh luận, đồng tình, phản đối)
-
购物与服务 (mua sắm trực tuyến, dịch vụ khách hàng, giá cả, khuyến mãi)
-
新闻与时事 (thời sự, tin tức, chính trị, kinh tế, quốc tế)
例题
听力例题
A: Chào bạn, bạn có rảnh tối mai không? Mình muốn mời bạn đi xem một bộ phim mới rất hay.
B: Ồ, cảm ơn lời mời của bạn! Nhưng tối mai mình bận rồi. Mình có hẹn với gia đình. Hay là mình đi vào cuối tuần này thì sao?
问题: B 提议了什么?
-
A. 明天晚上去看电影。
-
B. 这个周末去看电影。
-
C. 根本不去看电影。
答案
答案: B. 这个周末去看电影。 解释: B 回答“tối mai mình bận rồi”(我明天晚上很忙),然后建议说“Hay là mình đi vào cuối tuần này thì sao?”(我们这个周末去怎么样?)。
阅读例题
Thông báo quan trọng:
Trung tâm Văn hóa Cộng đồng xin thông báo về việc tổ chức lớp học nấu ăn truyền thống Việt Nam. Khóa học sẽ diễn ra vào các chiều thứ Bảy hàng tuần, bắt đầu từ ngày 15 tháng 9. Học viên sẽ được hướng dẫn bởi đầu bếp Trần Thị Mai, người có hơn 20 năm kinh nghiệm trong ẩm thực Việt. Phí tham gia là 500.000 VND/khóa, bao gồm nguyên liệu. Đăng ký trước ngày 10 tháng 9 để nhận ưu đãi giảm 10%.
问题: 这则公告的主要目的是什么?
-
A. 招募 (chiêu mộ - 招募) 新的烹饪老师。
-
B. 宣布烹饪食材的折扣 (chiết khấu - 折扣)。
-
C. 告知有关越南传统烹饪课程的信息。
答案
答案: C. 告知有关越南传统烹饪课程的信息。 解释: 公告 (công cáo - 公告) 明确指出“Trung tâm Văn hóa Cộng đồng xin thông báo về việc tổ chức lớp học nấu ăn truyền thống Việt Nam”(社区文化 (văn hóa - 文化) 中心 (trung tâm - 中心) 宣布将组织越南传统烹饪课程 (khóa học - 课学))。
写作例题
Đi lại bằng xe buýt ở thành phố giúp _____ ô nhiễm môi trường và giảm tắc nghẽn giao thông.
-
A. tăng
-
B. giảm
-
C. duy trì
答案
答案: B. giảm 解释: 该句子暗示了使用公共交通的积极结果 (kết quả - 结果)。“Giảm”(减少)最符合减少环境 (môi trường - 环境) 污染 (ô nhiễm - 污染) 和交通 (giao thông - 交通) 拥堵 (tắc nghẽn - 堵塞) 的语境 (ngữ cảnh - 语境)。“Tăng”的意思是增加,“duy trì”(维持 - duy trì)的意思是保持。
学习建议
-
定期练习 (luyện tập - 练习): 每天接触 (tiếp xúc - 接触) 越南语,即使只有 15-20 分钟。听播客,阅读 (đọc - 读) 短文,或者尝试写几句关于您一天 (một ngày - 一日) 的话。
-
关注语境 (ngữ cảnh - 语境): 不要只记忆 (ký ức - 记忆) 语法规则 (quy tắc - 规则);要理解 (lý giải - 理解) 它们在现实生活 (cuộc sống - 生活) 对话和文本中的用法。特别要注意 (chú ý - 注意) 含义 (hàm ý - 含义) 的细微差别 (khác biệt - 区别),尤其是那些看起来相似的词 (từ - 词)。
-
使用多样化的材料 (tài liệu - 材料): 改变您的学习资源 (tài nguyên - 资源),以接触 (tiếp xúc - 接触) 不同的口音 (khẩu âm - 口音)、写作风格和主题 (chủ đề - 主题)。这包括新闻 (tin tức - 消息)、故事 (câu chuyện - 故事)、歌曲以及如果可能的话与母语 (mẫu ngữ - 母语) 使用者的对话 (đối thoại - 对话)。