简介
这份NLTV B2听力练习测试旨在帮助您提升B2级别考试的听力理解能力。本测试包含涵盖日常和学术话题的对话,旨在挑战您理解主旨、具体细节和隐含意义的能力。通过这些问题,您可以找出需要改进的领域并制定有效的听力策略。
问题 1
🔊 音频文本 (请先听,再点击查看)
A: Chào Mai, cậu đã đặt vé máy bay đi Đà Lạt chưa?
B: À, tớ vẫn đang phân vân giữa chuyến bay buổi sáng và buổi chiều đây. Buổi sáng thì giá rẻ hơn một chút, nhưng lại phải dậy sớm quá.
A: Tớ nghĩ buổi chiều sẽ thoải mái hơn. Cậu có thể ngủ nướng một chút trước khi ra sân bay.
B: Ừ, cậu nói cũng có lý. Với lại, nếu đi buổi chiều thì đến nơi cũng không quá muộn, vẫn kịp đi ăn tối.
中文翻译: (甲:小梅你好,你订去大叻的机票了吗? 乙:哦,我还在纠结早上还是下午的航班。早上的机票是便宜一点,但就得起太早了。 甲:我觉得下午的会舒服些。你可以在去机场前多睡一会儿。 乙:嗯,你说的有道理。另外,如果下午走,到那里也不会太晚,还来得及吃晚饭。)
问题:
Mai考虑下午航班的主要原因是什么?
- A. 它比上午的航班便宜。
- B. 她不想起太早。
- C. 她想尽快到达大叻。
- D. 她更喜欢下午航班的风景。
答案
答案: B. She doesn't want to wake up too early. 解释: 梅表示上午的航班需要她“dậy sớm quá”(起太早),这表明避免这种不便是她偏爱下午航班的一个关键因素。
问题 2
🔊 音频文本 (请先听,再点击查看)
A: Bác sĩ ơi, dạo này cháu hay bị đau đầu và khó ngủ ạ.
B: Cháu có thường xuyên dùng điện thoại trước khi đi ngủ không? Hoặc có thức khuya để làm việc không?
A: Dạ có ạ, cháu hay lướt mạng xã hội khoảng một tiếng trước khi ngủ, và đôi khi phải làm bài tập đến khuya.
B: Cháu nên cố gắng hạn chế dùng thiết bị điện tử ít nhất một giờ trước khi ngủ và tạo thói quen ngủ sớm hơn. Điều này sẽ giúp cải thiện đáng kể tình trạng của cháu.
中文翻译: (甲:医生,我最近老是头疼,而且很难入睡。 乙:你睡觉前经常玩手机吗?或者经常熬夜工作吗? 甲:是的,我睡觉前通常会刷一个小时左右的社交媒体,而且有时候必须写作业到很晚。 乙:你应该尽量限制睡前至少一小时使用电子设备,并养成早睡的习惯。这会显著改善你的状况。)
问题:
医生针对患者的问题给出的主要建议是什么?
- A. 服用治疗头痛和失眠的药物。
- B. 避免熬夜做作业。
- C. 睡前限制屏幕时间并建立更早的睡眠时间表。
- D. 完全停止使用社交媒体。
答案
答案: C. To limit screen time before bed and establish an earlier sleep schedule. 解释: 医生建议患者“hạn chế dùng thiết bị điện tử ít nhất một giờ trước khi ngủ và tạo thói quen ngủ sớm hơn”(睡前至少一小时限制使用电子设备,并养成早睡的习惯)。
问题 3
🔊 音频文本 (请先听,再点击查看)
A: Cảm ơn anh đã đến phỏng vấn hôm nay. Anh có kinh nghiệm làm việc nhóm không?
B: Dạ có, ở công ty cũ, cháu thường xuyên làm việc trong các dự án đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các thành viên. Cháu tin mình có kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề tốt khi làm việc nhóm.
A: Tốt lắm. Vậy anh có câu hỏi nào cho chúng tôi không?
B: Dạ có, quy trình đào tạo nhân viên mới tại quý công ty diễn ra như thế nào ạ?
中文翻译: (甲:感谢您今天来面试。您有团队合作的经验吗? 乙:是的,在我之前的公司,我经常参与需要团队成员紧密协作的项目。我相信我在团队合作中具备良好的沟通和解决问题的能力。 甲:很好。那么您有什么问题想问我们吗? 乙:有的,贵公司新员工的培训流程是怎样的?)
问题:
受访者询问了什么信息?
- A. 该公司当前的团队项目。
- B. 该公司新员工的培训流程。
- C. 该公司的典型沟通策略。
- D. 该公司解决问题的方法。
答案
答案: B. The company's training process for new employees. 解释: 受访者问道:“quy trình đào tạo nhân viên mới tại quý công ty diễn ra như thế nào ạ?”(贵公司新员工的培训流程是怎样的?)。
问题 4
🔊 音频文本 (请先听,再点击查看)
A: Chiều nay đi cà phê nhé? Tớ muốn bàn về kế hoạch tổ chức sinh nhật cho Lan.
B: Được thôi. Cậu nghĩ mình nên làm ở nhà hàng hay tự nấu tiệc tại nhà?
A: Tớ thấy tổ chức tại nhà sẽ ấm cúng hơn, lại tiết kiệm chi phí nữa. Nhưng mà, mình cần nhiều người giúp chuẩn bị lắm đấy.
B: Vậy để tớ rủ thêm Hà và Minh phụ một tay. Hà thì khéo tay khoản trang trí, còn Minh thì biết nấu vài món ngon đấy.
中文翻译: (甲:今天下午去喝咖啡吧?我想讨论一下兰的生日派对计划。 乙:好啊。你觉得我们应该在餐馆办还是在家自己做饭办派对? 甲:我觉得在家里办会更温馨,而且还能节省费用。但是我们需要很多人帮忙准备。 乙:那样的话,我请霞和明来帮忙。霞擅长装饰,明会做几道好吃的菜。)
问题:
在家举办兰的生日派对,主要顾虑是什么?
- A. 可能不够温馨。
- B. 准备所有东西会太贵。
- C. 他们需要更多人手协助准备工作。
- D. 他们不认识任何擅长烹饪的人。
答案
答案: C. They would require more assistance with preparations. 解释: 甲说:“mình cần nhiều người giúp chuẩn bị lắm đấy”(我们需要很多人帮忙准备),这是在家举办派对时提到的主要缺点。
问题 5
🔊 音频文本 (听第一遍,然后点击阅读)
A: Anh ơi, máy giặt nhà mình tự nhiên không hoạt động nữa rồi.
B: Em đã kiểm tra dây cắm và nguồn điện chưa? Đôi khi chỉ là lỏng dây thôi.
A: Em kiểm tra rồi, mọi thứ vẫn bình thường. Bật lên không thấy có tín hiệu gì cả.
B: Vậy chắc phải gọi thợ sửa thôi. Anh có số của anh kỹ thuật lần trước không?
中文翻译: (甲:老公,咱们家的洗衣机突然不工作了。 乙:你检查插头和电源了吗?有时候只是线松了。 甲:我检查了,一切都正常。打开的时候没有任何反应。 乙:那我们可能得叫修理工了。你还有上次那个技术员的电话吗?)
问题:
洗衣机的具体问题是什么?
- A. 电源线松了。
- B. 没有接收到任何电源。
- C. 打开时完全没有反应。
- D. 运行时发出奇怪的声音。
答案
答案: C. It is completely unresponsive when turned on. 解释: 甲明确表示:“Bật lên không thấy có tín hiệu gì cả”(打开的时候没有任何反应),这意味着它根本没有启动。
问题 6
🔊 音频文本 (请先听,再点击查看)
A: Cậu nghĩ sao về việc học trực tuyến? Tớ thấy nó có cả ưu và nhược điểm.
B: Tớ cũng vậy. Ưu điểm là linh hoạt về thời gian, địa điểm, nhưng nhược điểm là thiếu sự tương tác trực tiếp với giáo viên và bạn bè.
A: Đúng rồi, tớ cũng cảm thấy đôi khi rất khó tập trung khi không có không khí lớp học. Nhưng bù lại, mình có thể xem lại bài giảng bất cứ lúc nào.
B: Quan trọng là phải có kỷ luật tự giác cao thì mới học hiệu quả được.
中文翻译: (甲:你觉得在线学习怎么样?我觉得它既有优点也有缺点。 乙:我也是。优点是时间和地点灵活,但缺点是缺乏与老师和朋友的直接互动。 甲:没错,没有课堂气氛的时候,我有时也觉得很难集中精力。但另一方面,你可以随时复习讲座内容。 乙:重要的是要有高度的自律才能高效学习。)
问题:
根据乙的说法,在线学习的主要缺点是什么?
- A. 在时间安排上灵活性较低。
- B. 使复习讲座内容更具挑战性。
- C. 经常导致注意力难以集中。
- D. 缺乏与老师和同学的直接互动。
答案
答案: D. It lacks direct interaction with instructors and peers. 解释: 乙明确表示:“nhược điểm là thiếu sự tương tác trực tiếp với giáo viên và bạn bè”(缺点是缺乏与老师和朋友的直接互动)。
问题 7
🔊 音频文本 (请先听,再点击查看)
A: Nhóm mình đã phân công xong nhiệm vụ cho dự án khoa học chưa nhỉ?
B: Tớ và Lan sẽ phụ trách phần nghiên cứu lý thuyết, còn Minh và Huy sẽ tập trung vào phần thực nghiệm và thu thập số liệu.
A: Tốt lắm. Vậy còn phần trình bày và viết báo cáo thì ai sẽ đảm nhiệm?
B: Tớ nghĩ sau khi có đủ dữ liệu, cả nhóm sẽ cùng nhau góp ý và chỉnh sửa. Riêng phần trình bày, Minh có kinh nghiệm nên sẽ là người thuyết trình chính.
中文翻译: (甲:我们小组已经完成科学项目的任务分配了吗? 乙:我和兰将负责理论研究部分,而明和辉将专注于实验部分和数据收集。 甲:太好了。那么谁来负责演示和报告撰写呢? 乙:我想在收集到足够的数据后,整个小组将一起提供反馈并修改。至于演示部分,明有经验,所以他将是主要的演示者。)
问题:
谁被指定为小组科学项目的主要演示者?
- A. 甲
- B. 兰
- C. 明
- D. 辉
答案
答案: C. Minh 解释: 乙说:“Riêng phần trình bày, Minh có kinh nghiệm nên sẽ là người thuyết trình chính”(至于演示部分,明有经验,所以他将是主要的演示者)。
问题 8
🔊 音频文本 (请先听,再点击查看)
A: Em thấy chiếc váy này đẹp không anh? Em đang phân vân không biết có nên mua không.
B: Anh thấy màu sắc và kiểu dáng đều rất hợp với em. Nhưng có vẻ chất liệu vải hơi nhăn một chút. Em thử mặc xem có thoải mái không.
A: Để em thử xem sao. (Một lúc sau) Anh ơi, nó hơi chật ở phần vai và cảm giác không được co giãn lắm.
B: Vậy thì mình tìm chiếc khác đi. Quan trọng là mặc phải thoải mái, không thì sẽ nhanh chán đấy.
中文翻译: (甲:老公,你觉得这条裙子好看吗?我正在犹豫要不要买。 乙:我觉得颜色和款式都很适合你。不过面料好像有点皱。你试试看舒服不舒服。 甲:我试试看。(过了一会儿)老公,它肩膀那里有点紧,而且感觉不太有弹性。 乙:那我们再找别的吧。重要的是穿着要舒服,不然很快就会厌倦的。)
问题:
为什么甲决定不买这条裙子?
- A. 颜色和款式不适合她。
- B. 面料太皱了。
- C. 穿着不舒服,缺乏弹性。
- D. 裙子的价格太高。
答案
答案: C. It feels uncomfortable and lacks elasticity. 解释: 试穿裙子后,甲评论道:“nó hơi chật ở phần vai và cảm giác không được co giãn lắm”(它肩膀那里有点紧,而且感觉不太有弹性),因此决定不购买。
本测试词汇
| Vietnamese | English | Used in Question |
|---|---|---|
| phân vân | to hesitate, to be undecided | Q1 |
| ngủ nướng | to sleep in | Q1 |
| cải thiện | to improve (Hán-Việt: 改善) | Q2 |
| hạn chế | to limit, to restrict (Hán-Việt: 限制) | Q2 |
| phối hợp | to coordinate, to collaborate (Hán-Việt: 配合) | Q3 |
| ấm cúng | cozy, warm | Q4 |
| kỹ thuật | technician, technical (Hán-Việt: 技术) | Q5 |
| linh hoạt | flexible (Hán-Việt: 灵活) | Q6 |
| tương tác | to interact (Hán-Việt: 互动) | Q6 |
| kỷ luật tự giác | self-discipline (Hán-Việt: 纪律自觉) | Q6 |
| phân công | to assign (tasks) (Hán-Việt: 分工) | Q7 |
| thực nghiệm | experiment (Hán-Việt: 实验) | Q7 |
| thu thập số liệu | to collect data (Hán-Việt for 'số liệu': 数据) | Q7 |
| đảm nhiệm | to undertake, to be responsible for (Hán-Việt: 担任) | Q7 |
| chất liệu vải | fabric material (Hán-Việt for 'chất liệu': 质料) | Q8 |
| co giãn | stretchy, elastic | Q8 |
| nhanh chán | to quickly get tired of (something) | Q8 |
B2听力技巧
**听前策略:**在音频播放前仔细阅读问题和选项,以预测主题和您需要听取的具体信息。 **识别关键词:**专注于对话中与问题直接相关的关键词和短语。这有助于筛选掉不那么重要的信息。 **推断含义:**在B2级别,您通常需要推断观点、态度和意图,而不仅仅是显性事实。请注意语调和语境线索。 **记笔记:**练习在听力过程中快速记下关键细节、姓名、数字和主要思想,特别是对于较长的对话或独白。 **听同义词/转述:**答案选项可能不会使用音频中的确切词语。请留意传达相同含义的同义词或转述的概念。 **排除错误选项:**系统地排除与音频明显矛盾、仅部分正确或与所提问题无关的选项。 **结合语境理解词汇:**不要纠结于每一个不熟悉的词语。尝试从对话的上下文语境中理解其含义。