NLTV B2 阅读练习测验

B2exam-prepb2readingnltvpractice-test

简介

欢迎来到这份NLTV B2阅读练习测试!本测试旨在通过提供真实的越南语文本和理解问题,帮助您为NLTV考试的B2级别阅读部分做好准备。练习识别主旨、具体细节,并从各类文章中进行推断。

问题 1

阅读以下段落:

Kính gửi các bạn sinh viên, Phòng Công tác Sinh viên thông báo về buổi hội thảo "Kỹ năng mềm cho tương lai" sẽ diễn ra vào lúc 9:00 sáng, thứ Bảy ngày 15 tháng 6 tại Hội trường lớn. Sự kiện có sự góp mặt của nhiều diễn giả uy tín và cơ hội giao lưu, học hỏi. Vui lòng đăng ký trước ngày 10 tháng 6 qua cổng thông tin sinh viên để đảm bảo chỗ ngồi. Mọi thắc mắc xin liên hệ phòng CT SV.

中文翻译: (亲爱的同学们,学生事务处通知,“未来软技能”研讨会将于6月15日星期六上午9:00在大会堂举行。本次活动有多位知名演讲者出席,并提供交流学习的机会。请务必在6月10日前通过学生门户网站注册,以确保座位。如有任何疑问,请联系学生事务处。)

问题:

此公告的主要目的是什么?

  • A. 为研讨会招募新的演讲者。
  • B. 邀请学生报名参加一个软技能研讨会。
  • C. 通知学生考试时间表的变化。
  • D. 为学生宣传一个招聘会。
答案

答案: B. 邀请学生报名参加一个软技能研讨会。 解释: 公告明确指出“thông báo về buổi hội thảo”(通知关于研讨会)并要求学生“Vui lòng đăng ký trước”(请提前报名)。

问题 2

阅读以下段落:

*Cà Phê Muối Sài Gòn - Hương vị độc đáo, khó quên! Thức uống đang "làm mưa làm gió" tại Sài Gòn đã có mặt tại cửa hàng của chúng tôi! Sự kết hợp hoàn hảo giữa vị đắng nhẹ của cà phê rang xay nguyên chất, chút mặn mà của muối biển và vị béo ngậy của kem tươi. Hứa hẹn mang đến trải nghiệm vị giác tuyệt vời. Giảm 10% cho khách hàng mới và khi mua mang về từ 2 ly trở lên! *

中文翻译: (西贡盐咖啡——独特,难忘的味道!在西贡“风靡一时”的饮品现已在我们的店里有售!纯正烘焙咖啡的微苦、海盐的微咸以及鲜奶油的浓郁完美结合。承诺带来绝妙的味觉体验。新顾客以及外带两杯或以上可享九折优惠!)

问题:

根据广告,是什么让这款“西贡盐咖啡”独一无二?

  • A. 它只使用纯正烘焙咖啡。
  • B. 它配有一种特殊的糖。
  • C. 它将咖啡与海盐和鲜奶油结合。
  • D. 它是西贡最便宜的咖啡。
答案

答案: C. 它将咖啡与海盐和鲜奶油结合。 解释: 文章描述了“sự kết hợp hoàn hảo giữa vị đắng nhẹ của cà phê... chút mặn mà của muối biển và vị béo ngậy của kem tươi.”(咖啡的微苦……海盐的微咸以及鲜奶油的浓郁完美结合)。

问题 3

阅读以下段落:

*KHU VỰC CẤM HÚT THUỐC Vì sức khỏe cộng đồng và sự an toàn phòng cháy chữa cháy, chúng tôi nghiêm cấm mọi hành vi hút thuốc lá trong khu vực này. Vi phạm sẽ bị xử lý theo quy định của pháp luật. Xin cảm ơn sự hợp tác của quý khách! *

中文翻译: (禁烟区。为了公众健康和消防安全,我们严禁在该区域内吸烟。违者将依法处理。感谢您的合作!)

问题:

该区域禁烟的原因是什么?

  • A. 减少噪音污染并保持清洁。
  • B. 为了公众健康和消防安全。
  • C. 保护环境和当地野生动物。
  • D. 防止财产损失和盗窃。
答案

答案: B. 为了公众健康和消防安全。 解释: 公告明确指出“Vì sức khỏe cộng đồng và sự an toàn phòng cháy chữa cháy”(为了公众健康和消防安全)。

问题 4

阅读以下段落:

Lễ hội đèn lồng truyền thống tại phố cổ Hội An sẽ chính thức khai mạc vào tối 14 tháng 8 và kéo dài đến hết tuần. Du khách sẽ có cơ hội chiêm ngưỡng hàng ngàn chiếc đèn lồng đủ màu sắc, hình dáng, cùng với các hoạt động văn hóa đặc sắc như hát bài chòi, múa lân và thưởng thức ẩm thực địa phương. Đây là sự kiện thường niên thu hút đông đảo du khách trong và ngoài nước.

中文翻译: (会安古城的传统灯笼节将于8月14日晚正式开幕,并持续到周末。游客将有机会欣赏数千盏各种颜色和形状的灯笼,以及 bài chòi 歌唱、舞狮等独特的文化活动,并品尝当地美食。这是一项每年吸引大量国内外游客的活动。)

问题:

以下哪项活动是游客在会安灯笼节上不能期待的?

  • A. 观看舞狮。
  • B. 品尝当地美食。
  • C. 参加烹饪比赛。
  • D. 观赏许多五颜六色的灯笼。
答案

答案: C. 参加烹饪比赛。 解释: 文章提到了“hát bài chòi, múa lân và thưởng thức ẩm thực địa phương”(bài chòi 歌唱、舞狮和品尝当地美食)以及“chiêm ngưỡng hàng ngàn chiếc đèn lồng”(欣赏数千盏灯笼),但没有提及烹饪比赛。

问题 5

阅读以下段落:

Kính gửi ông Trần Văn A, Chúng tôi xin xác nhận đặt phòng của quý khách tại khách sạn Kim Cương, với mã đặt phòng KC-2024-08-01. Quý khách đã đặt phòng đôi từ ngày 20 đến ngày 22 tháng 9 năm 2024. Tổng số tiền cần thanh toán là 2.500.000 VNĐ, đã bao gồm bữa sáng. Vui lòng xuất trình email này khi làm thủ tục nhận phòng. Trân trọng, Bộ phận đặt phòng.

中文翻译: (尊敬的陈文A先生,我们确认您在金刚酒店的预订,预订代码为KC-2024-08-01。您已预订2024年9月20日至9月22日的双人房。总付款金额为2,500,000越南盾,已包含早餐。办理入住手续时请出示此电子邮件。此致,预订部。)

问题:

2,500,000越南盾的总付款中包含什么?

  • A. 仅含客房。
  • B. 含客房和晚餐。
  • C. 含客房和早餐。
  • D. 含客房、早餐和机场接送。
答案

答案: C. 含客房和早餐。 解释: 电子邮件中写道“Tổng số tiền cần thanh toán là 2.500.000 VNĐ, đã bao gồm bữa sáng”(总付款金额为2,500,000越南盾,已包含早餐)。

问题 6

阅读以下段落:

Sáng hôm ấy, An thức dậy sớm hơn mọi ngày. Cô bé háo hức nhìn ra cửa sổ, nơi những giọt mưa đêm qua vẫn còn đọng trên lá cây xanh mướt. Hôm nay là ngày đi dã ngoại cùng cả lớp ở công viên Thống Nhất, một sự kiện mà An đã mong chờ từ rất lâu. Dù trời có vẻ âm u, nhưng An tin rằng chuyến đi sẽ rất vui.

中文翻译: (那天早上,安比平时醒得更早。她兴奋地望着窗外,那里还留着昨夜的雨滴,在翠绿的树叶上晶莹闪烁。今天是要和全班一起去统一公园野餐的日子,这是安期待已久的一次活动。虽然天空看起来有些阴沉,但安相信这次旅行会非常愉快。)

问题:

安对即将到来的一天有什么感受?

  • A. 她担心阴沉的天气。
  • B. 她因为下雨而感到悲伤。
  • C. 她对这次旅行感到兴奋和乐观。
  • D. 她很累,想待在家里。
答案

答案: C. 她对这次旅行感到兴奋和乐观。 解释: 文章说“Cô bé háo hức nhìn ra cửa sổ”(她兴奋地望着窗外)和“An tin rằng chuyến đi sẽ rất vui”(安相信这次旅行会非常愉快)。

问题 7

阅读以下段落:

*Hướng dẫn sử dụng máy pha cà phê tự động:

  1. Đảm bảo bình nước đã đầy và hạt cà phê đủ trong ngăn chứa.
  2. Đặt cốc dưới vòi pha cà phê.
  3. Chọn loại cà phê mong muốn (Espresso, Latte, Cappuccino) trên màn hình cảm ứng.
  4. Nhấn nút "Bắt đầu" để máy tiến hành pha.
  5. Sau khi pha xong, máy sẽ tự động tắt. Vui lòng vệ sinh vòi pha thường xuyên để đảm bảo chất lượng.*

中文翻译: (自动咖啡机使用指南:1. 确保水箱已满,且容器中有足够的咖啡豆。2. 将杯子放在咖啡出口下方。3. 在触摸屏上选择所需咖啡类型(意式浓缩、拿铁、卡布奇诺)。4. 按下“开始”按钮,机器将开始冲泡。5. 冲泡完成后,机器将自动关闭。请定期清洁咖啡出口以确保质量。)

问题:

在选择咖啡类型之前,您应该采取的第一步是什么?

  • A. 清洁咖啡出口。
  • B. 按下“开始”按钮。
  • C. 确保水和咖啡豆充足。
  • D. 移除用过的咖啡渣。
答案

答案: C. 确保水和咖啡豆充足。 解释: 步骤1指出“Đảm bảo bình nước đã đầy và hạt cà phê đủ trong ngăn chứa”(确保水箱已满,且容器中有足够的咖啡豆),这在选择咖啡类型(步骤3)之前。

问题 8

阅读以下段落:

Bộ phim "Hồi Ức Tháng Tư" là một tác phẩm điện ảnh đáng xem, với cốt truyện sâu sắc và diễn xuất tuyệt vời của dàn diễn viên chính. Tuy nhiên, thời lượng phim khá dài, gần ba tiếng, có thể khiến một số khán giả cảm thấy mệt mỏi. Âm nhạc trong phim được đánh giá cao, góp phần tạo nên không khí u hoài, gợi nhiều suy tư. Nhìn chung, đây là một bộ phim nghệ thuật có giá trị, phù hợp với những ai yêu thích dòng phim tâm lý, chậm rãi.

中文翻译: (电影《四月回忆》是一部值得观看的电影作品,故事情节深刻,主要演员的表演精彩。然而,电影时长相当长,接近三个小时,这可能会让一些观众感到疲惫。电影中的音乐广受好评,有助于营造一种忧郁的氛围,引人深思。总的来说,这是一部有价值的艺术电影,适合喜欢节奏缓慢的心理剧的观众。)

问题:

影评中提到的电影《四月回忆》的一个潜在负面因素是什么?

  • A. 故事情节过于简单。
  • B. 演员表演不佳。
  • C. 音乐不适合电影。
  • D. 电影时长太长可能会让一些观众感到疲惫。
答案

答案: D. 电影时长太长可能会让一些观众感到疲惫。 解释: 影评指出“thời lượng phim khá dài, gần ba tiếng, có thể khiến một số khán giả cảm thấy mệt mỏi”(电影时长相当长,接近三个小时,这可能会让一些观众感到疲惫)。

核心词汇

VietnameseEnglishFound in
hội thảo研讨会 (会讨)Q1
diễn giả uy tín知名演讲者 (演者威信)Q1
đăng ký报名 (登记)Q1
hương vị độc đáo独特风味 (香味独特)Q2
làm mưa làm gió风靡一时;非常流行/热门Q2
cà phê rang xay nguyên chất纯正烘焙咖啡Q2
béo ngậy浓郁;醇厚Q2
khu vực cấm hút thuốc禁烟区 (区域禁吸烟)Q3
phòng cháy chữa cháy消防安全/防火 (防灾治灾)Q3
vi phạm违反 (违反)Q3
lễ hội đèn lồng灯笼节 (礼会灯笼)Q4
chiêm ngưỡng欣赏;瞻仰 (瞻仰)Q4
ẩm thực địa phương当地美食 (饮食地方)Q4
xác nhận đặt phòng确认预订 (确认订房)Q5
thanh toán支付;付款 (清算)Q5
háo hức兴奋;渴望Q6
dã ngoại野餐;郊游 (野外)Q6
âm u阴沉;多云Q6
ngăn chứa隔间;容器Q7
vòi pha cà phê咖啡出口Q7
vệ sinh清洁;卫生 (卫生)Q7
cốt truyện sâu sắc深刻的故事情节 (骨节深刻)Q8
diễn xuất tuyệt vời精彩的表演 (演出绝美)Q8
thời lượng phim电影时长 (时量片)Q8
u hoài忧郁;感伤 (忧怀)Q8

阅读策略提示

  • 扫描关键词: 快速浏览文章,识别与问题直接相关的特定词语或短语。
  • 确定主旨: 对于一般理解问题,重点关注文章的引言和结论,或重复出现的主题,以把握整体信息。
  • 注意否定词: “NOT”、“EXCEPT”、“CẤM”(禁止)、“KHÔNG”(不)或“trừ”(除了)等词对于在具体细节问题中选择正确答案至关重要。务必仔细核对问题没有要求什么。
  • 从上下文中推断含义: 如果遇到不熟悉的词汇,尝试根据周围的句子和文章的整体主题来猜测其含义。这项技能对于B2级别的理解至关重要。

Related Articles

Share: