简介
此练习旨在帮助您提高越南语B2级别的听力理解能力。它涵盖了日常生活中可能遇到的常见对话场景和词汇。请仔细聆听音频脚本,并回答多项选择题,以评估您的理解程度。
问题 1
🔊 音频脚本 (请先听音频,然后点击阅读)
A: Chào bạn, bạn có thể giúp tôi tìm đường đến chợ Bến Thành không? B: Ồ, chợ Bến Thành à? Bạn đi thẳng khoảng hai cây số, sau đó rẽ trái ở ngã tư thứ hai. A: Cảm ơn bạn nhiều nhé!
中文翻译: A: 你好,能帮我指路去滨城市场吗? B: 哦,滨城市场吗?你直走大约两公里,然后在第二个十字路口左转。 A: 非常感谢你!
问题:
A问了什么?
- A. 如何去最近的公园。
- B. 去滨城市场的路线。
- C. B是否知道滨城市场。
- D. 在哪里买纪念品。
答案
答案: B. 去滨城市场的路线。 解释: A明确问道:“bạn có thể giúp tôi tìm đường đến chợ Bến Thành không?”,意思是“你能帮我指路去滨城市场吗?”。
问题 2
🔊 音频脚本 (请先听音频,然后点击阅读)
A: Bạn đã ăn tối chưa? Tôi thấy có nhà hàng Việt Nam mới mở gần đây, nghe nói ngon lắm. B: Chưa, tôi đang đói đây. Nghe hấp dẫn quá! Tên nhà hàng là gì vậy? A: Tên là "Hương Vị Quê Nhà". Họ có bún chả và phở rất nổi tiếng.
中文翻译: A: 你吃晚饭了吗?我看到附近新开了一家越南餐厅,听说很好吃。 B: 还没,我正饿着呢。听起来太诱人了!那家餐厅叫什么名字? A: 叫“家乡风味”。他们的烤肉米线和河粉很有名。
问题:
B对这个建议的反应是什么?
- A. 他们不饿。
- B. 他们对这家餐厅很好奇。
- C. 他们已经吃过了。
- D. 他们更喜欢家常饭菜。
答案
答案: B. 他们对这家餐厅很好奇。 解释: B回答道:“Nghe hấp dẫn quá! Tên nhà hàng là gì vậy?”,翻译过来是“听起来太诱人了!那家餐厅叫什么名字?”,这表明了好奇心。
问题 3
🔊 音频脚本 (请先听音频,然后点击阅读)
A: Tuần sau bạn có bận không? Tôi định rủ bạn đi xem phim. B: Ồ, tuần sau thì tôi có một cuộc họp quan trọng vào thứ Ba. Còn các ngày khác thì rảnh. A: Vậy mình đi thứ Tư nhé? Có phim hành động mới ra đó.
中文翻译: A: 你下周忙吗?我打算约你去看电影。 B: 哦,下周二我有一个重要的会议。其他日子都有空。 A: 那我们周三去吧?有部新上映的动作片。
问题:
B下周哪天很忙?
- A. 周一
- B. 周二
- C. 周三
- D. 周四
答案
答案: B. 周二 解释: B明确表示:“tôi có một cuộc họp quan trọng vào thứ Ba”,意思是“我周二有一个重要的会议”。
问题 4
🔊 音频脚本 (请先听音频,然后点击阅读)
A: Trời hôm nay nóng quá, tôi muốn đi uống cà phê sữa đá. B: Ý hay đó! Tôi biết một quán cà phê có không gian rất đẹp và cà phê cũng ngon nữa. A: Quán nào vậy? Mình đi luôn đi.
中文翻译: A: 今天天气好热,我想去喝杯冰牛奶咖啡。 B: 好主意!我知道一家咖啡馆,环境很好,咖啡也很好喝。 A: 哪家店?我们现在就去吧。
问题:
B提议做什么?
- A. 推荐一个喝冰牛奶咖啡的地方。
- B. 回家自己做咖啡。
- C. 给A买咖啡。
- D. 去海滩。
答案
答案: A. 推荐一个喝冰牛奶咖啡的地方。 解释: B说:“Tôi biết một quán cà phê có không gian rất đẹp và cà phê cũng ngon nữa”,意思是“我知道一家咖啡馆,环境很好,咖啡也很好喝”。
问题 5
🔊 音频脚本 (请先听音频,rồi then click to read)
A: Sắp tới là Tết rồi, bạn đã mua sắm gì chưa? B: Tôi mới mua được vài bộ quần áo mới. Còn hoa và bánh chưng thì tôi định để cuối tuần mới đi mua. A: Vậy thì nhanh chân lên nhé, không là hết hàng đó!
中文翻译: A: 快到春节(Tết)了,你购物了吗? B: 我刚买了几套新衣服。至于花和粽子,我打算周末再去买。 A: 那你得赶紧了,不然就卖光了!
问题:
B计划在周末买什么?
- A. 新衣服
- B. 鲜花和粽子
- C. 纪念品
- D. 一辆新车
答案
答案: B. 鲜花和粽子 解释: B明确表示:“Còn hoa và bánh chưng thì tôi định để cuối tuần mới đi mua”,意思是“至于花和粽子,我打算周末再去买”。
问题 6
🔊 音频脚本 (请先听音频,然后点击阅读)
A: Bạn có thích đọc sách không? Tôi vừa đọc xong một cuốn tiểu thuyết rất hay. B: Tôi cũng thích đọc sách lắm! Cuốn tiểu thuyết đó tên gì vậy? Có thể giới thiệu cho tôi không? A: Tên là "Số Đỏ" của Vũ Trọng Phụng. Một tác phẩm kinh điển của văn học Việt Nam.
中文翻译: A: 你喜欢读书吗?我刚读完一本非常好看的小说。 B: 我也很喜欢读书!那本小说叫什么名字?能推荐给我吗? A: 叫武仲奉的《红运》。这是越南文学的经典作品。
问题:
A刚做了什么?
- A. 写了一本小说。
- B. 看了一部电影。
- C. 读了一本小说。
- D. 买了一本书。
答案
答案: C. 读了一本小说。 解释: A说:“Tôi vừa đọc xong một cuốn tiểu thuyết rất hay”,意思是“我刚读完一本非常好看的小说”。
问题 7
🔊 音频脚本 (请先听音频,然后点击阅读)
A: Bạn có muốn đi du lịch biển vào mùa hè này không? B: Nghe hấp dẫn quá! Nhưng tôi e là không có đủ thời gian. Công việc của tôi khá bận. A: Tiếc thật! Biển Đà Nẵng đẹp lắm đó.
中文翻译: A: 今年夏天你想去海边旅行吗? B: 听起来太诱人了!但我恐怕没有足够的时间。我的工作很忙。 A: 真可惜!岘港的海滩很美。
问题:
B为什么犹豫去海边?
- A. 他们不喜欢海滩。
- B. 他们更喜欢山。
- C. 他们工作很忙。
- D. 他们没钱。
答案
答案: C. 他们工作很忙。 解释: B表示:“Công việc của tôi khá bận”,意思是“我的工作很忙”。
问题 8
🔊 音频脚本 (请先听音频,然后点击阅读)
A: Bạn đã từng thử món bún đậu mắm tôm bao giờ chưa? B: Rồi, tôi ăn rồi! Món đó có mùi hơi đặc trưng nhưng rất ngon. A: Đúng vậy! Lần đầu ăn thì hơi khó, nhưng ăn quen rồi thì ghiền luôn.
中文翻译: A: 你尝过炸豆腐米线配虾酱(Bún Đậu Mắm Tôm)吗? B: 尝过了,我吃过!那道菜味道有点特别,但是很好吃。 A: 是的!第一次吃可能有点难,但吃习惯了就会上瘾。
问题:
B对炸豆腐米线配虾酱(Bun Dau Mam Tom)的看法是什么?
- A. 他们不喜欢这种气味。
- B. 他们觉得很难吃。
- C. 它有独特的味道但很美味。
- D. 他们从未尝过。
答案
答案: C. 它有独特的味道但很美味。 解释: B说:“Món đó có mùi hơi đặc trưng nhưng rất ngon”,意思是“那道菜味道有点特别,但是很好吃”。
本次测试的词汇
| 越南语 | 中文 | 用于问题 |
|---|---|---|
| chợ Bến Thành | 滨城市场 | Q1 |
| rẽ trái | 左转 | Q1 |
| ngã tư | 十字路口(汉越词:街市 - 街市) | Q1 |
| nhà hàng | 餐厅(汉越词:家行 - 家行) | Q2 |
| hấp dẫn | 吸引人的,美味的(汉越词:吸引) | Q2 |
| tuần sau | 下周 | Q3 |
| bận | 忙碌 | Q3 |
| cuộc họp | 会议(汉越词:局合 - 会合) | Q3 |
| rảnh | 空闲 | Q3 |
| cà phê sữa đá | 冰牛奶咖啡 | Q4 |
| không gian | 空间(汉越词:空间 - 空间) | Q4 |
| Tết | 越南春节(汉越词:节 - 节) | Q5 |
| quần áo | 衣服 | Q5 |
| hoa | 鲜花(汉越词:花 - 花) | Q5 |
| bánh chưng | 传统粽子 | Q5 |
| tiểu thuyết | 小说(汉越词:小说 - 小说) | Q6 |
| giới thiệu | 推荐,介绍(汉越词:介绍 - 介绍) | Q6 |
| kinh điển | 经典(汉越词:经典 - 经典) | Q6 |
| du lịch biển | 海边旅行(汉越词:游历 - 游历) | Q7 |
| thời gian | 时间(汉越词:时间 - 时间) | Q7 |
| bún đậu mắm tôm | 一种越南菜,米线配炸豆腐和虾酱 | Q8 |
| đặc trưng | 独特的(汉越词:特征 - 特征) | Q8 |
| ghiền | 上瘾 | Q8 |
B2听力技巧
-
注意表示方向、时间或观点的关键词和短语。
-
即使不能理解每个单词,也尝试从上下文中推断含义。
-
定期用真实的越南语音频进行练习,以适应自然的语速和语调。
-
不要害怕多次聆听,以便充分理解对话的细节。