阅读文章
Câu chuyện khởi nghiệp của GreenTech bắt đầu từ niềm đam mê công nghệ và mong muốn đóng góp cho xã hội của ba người bạn thân: An, Bình và Chi. Sau khi tốt nghiệp đại học, thay vì tìm kiếm việc làm ở các công ty lớn, họ quyết định thành lập công ty riêng với mục tiêu tạo ra những giải pháp công nghệ thân thiện với môi trường.
GreenTech 的创业故事始于三位挚友 An、Bình 和 Chi 对技术的热情以及对社会贡献的愿望。大学毕业后,他们没有选择在大公司寻找工作,而是决定成立自己的公司,目标是创造环保技术解决方案。
Ý tưởng chính của GreenTech là phát triển một ứng dụng di động có tên là “EcoLife”, giúp người dùng theo dõi và giảm lượng rác thải sinh hoạt hàng ngày. Ứng dụng này cung cấp các gợi ý về cách tái chế, giảm sử dụng nhựa, và tìm kiếm các cửa hàng thân thiện với môi trường gần đó. Ban đầu, dự án gặp nhiều khó khăn về tài chính và nhân lực. Họ phải làm việc liên tục trong một căn phòng nhỏ, tự học hỏi và tự làm mọi thứ từ viết mã đến tiếp thị.
GreenTech 的主要构想是开发一款名为“EcoLife”的移动应用程序,旨在帮助用户监测并减少日常家庭垃圾。该应用程序提供关于如何回收利用、减少塑料使用以及寻找附近环保商店的建议。项目初期面临诸多财务和人力困难。他们不得不在一间小房间里持续工作,从编程到市场营销,所有事情都亲力亲为,边学边做。
Một bước ngoặt lớn đến khi họ tham gia một cuộc thi khởi nghiệp quốc gia và giành giải nhất. Giải thưởng không chỉ mang lại số tiền đầu tư đáng kể mà còn thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư và truyền thông. Với nguồn vốn mới, GreenTech đã có thể mở rộng đội ngũ, cải thiện ứng dụng và tiếp cận nhiều người dùng hơn. “EcoLife” nhanh chóng trở thành một trong những ứng dụng phổ biến nhất về lối sống xanh tại Việt Nam.
一个重要的转折点发生在他们参加了一场全国性创业比赛并赢得了一等奖。该奖项不仅带来了可观的投资金额,而且吸引了投资者和媒体的关注。凭借新的资金,GreenTech 得以扩大团队、改进应用程序并触达更多用户。“EcoLife”迅速成为越南最受欢迎的绿色生活应用程序之一。
Hiện tại, GreenTech không chỉ hoạt động ở Việt Nam mà còn bắt đầu mở rộng sang các thị trường Đông Nam Á khác. Họ vẫn giữ vững mục tiêu ban đầu là sử dụng công nghệ để tạo ra sự khác biệt tích cực cho môi trường. Câu chuyện của GreenTech là nguồn cảm hứng cho nhiều bạn trẻ Việt Nam về việc dám mơ ước lớn và biến ước mơ thành hiện thực, đồng thời chứng minh rằng khởi nghiệp có thể vừa thành công về mặt kinh doanh vừa có ý nghĩa xã hội.
目前,GreenTech 不仅在越南运营,还开始向其他东南亚市场扩展。他们仍然坚守初心,即利用技术为环境带来积极的改变。GreenTech 的故事激励着许多越南年轻人敢于做大梦、将梦想变为现实,同时也证明了初创企业可以实现商业成功和社会意义的双重目标。
词汇表
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| khởi nghiệp | 创业;初创企业 (Hán-Việt: 创业) | Nhiều bạn trẻ mơ ước khởi nghiệp với ý tưởng mới. |
| đam mê | 热情,热衷 (Hán-Việt: 耽迷) | Cô ấy có đam mê lớn với âm nhạc. |
| đóng góp | 贡献 (Hán-Việt: 贡献) | Chúng ta nên đóng góp cho cộng đồng. |
| thành lập | 成立,创立 (Hán-Việt: 成立) | Họ quyết định thành lập một công ty mới. |
| thân thiện với môi trường | 环保的,对环境友好的 (Hán-Việt: 亲善+环境) | Sản phẩm này rất thân thiện với môi trường. |
| ứng dụng di động | 移动应用程序,APP (Hán-Việt: 应用+移动) | Tôi thường dùng ứng dụng di động để học tiếng Việt. |
| rác thải sinh hoạt | 生活垃圾 | Giảm rác thải sinh hoạt là rất quan trọng. |
| tái chế | 回收利用 (Hán-Việt: 再制) | Chúng ta nên tái chế giấy và nhựa. |
| bước ngoặt | 转折点 | Đó là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời anh ấy. |
| đầu tư | 投资 (Hán-Việt: 投资) | Công ty đã nhận được một khoản đầu tư lớn. |
| phổ biến | 普及的,流行的 (Hán-Việt: 普遍) | Tiếng Anh là một ngôn ngữ rất phổ biến trên thế giới. |
| mở rộng | 扩展,扩大 (Hán-Việt: 扩大) | Họ muốn mở rộng kinh doanh sang nước ngoài. |
| nguồn cảm hứng | 灵感,灵感来源 (Hán-Việt: 源+灵感) | Câu chuyện của anh ấy là nguồn cảm hứng cho tôi. |
理解问题
1. 当An、Bình和Chi创立GreenTech时,他们的主要目标是什么?
Answer
他们的主要目标是创建环保技术解决方案。
2. GreenTech的主要移动应用程序叫什么名字?它帮助用户做什么?
Answer
该应用程序名为“EcoLife”,它通过提供回收、减少塑料使用和寻找环保商店的建议,帮助用户监测和减少日常家庭垃圾。
3. 哪个重大事件帮助GreenTech克服了最初的困难?
Answer
他们参加了一场全国性创业比赛并赢得了第一名,这带来了可观的投资和媒体关注。
4. GreenTech在获得投资后是如何扩展的?
Answer
GreenTech扩大了团队,改进了应用程序,触达了更多用户,并开始向其他东南亚市场扩展。
5. GreenTech的故事向越南年轻人传达了什么信息?
Answer
它传达了敢于做大梦、将梦想变为现实的信息,并证明初创企业可以实现商业成功和社会意义的双重目标。
语法笔记
-
使用“thay vì”(而不是): 这个短语用于引入替代行动或选择,类似于英语中的“instead of”。它有助于连接两个对比性的想法。在文章中:“...thay vì tìm kiếm việc làm ở các công ty lớn, họ quyết định thành lập công ty riêng...” (...他们决定成立自己的公司,而不是在大公司寻找工作......)。这种结构对于表达选择和偏好很有用。
-
结构“không chỉ... mà còn...” (不仅……而且……): 这个结构用于强调某事物具有多种特质或某个行动具有多种效果。它连接两个积极的方面。在文章中:“Giải thưởng không chỉ mang lại số tiền đầu tư đáng kể mà còn thu hút sự chú ý của các nhà đầu tư và truyền thông。” (该奖项不仅带来了可观的投资金额,而且吸引了投资者和媒体的关注。)这是添加细节和强调综合效益的好方法。
-
动词 + “được”(被动或成就): 动词后的助词“được”可以表示被动语态(某事发生在主语身上,通常带有积极或中性的含义),也可以表示某项行动已成功实现。在文章中:“GreenTech đã có thể mở rộng đội ngũ, cải thiện ứng dụng và tiếp cận nhiều người dùng hơn。” (GreenTech得以扩大团队、改进应用程序并接触到更多用户。)——这里“có thể”(能够)与“được”(暗示行动的成功/许可)结合,强调了成就。另一个例子:“Cô ấy được khen ngợi vì sự chăm chỉ。” (她因勤奋而受到表扬。)
文化背景
近年来,越南的初创企业生态系统显著增长。年轻的越南企业家,通常拥有强大的技术技能和解决社会或环境问题的愿望,越来越多地选择创办自己的企业,而不是加入成熟的大公司。政府和各种组织也通过创业竞赛、孵化器和投资基金支持这一趋势。像GreenTech这样的故事,将创新与对可持续发展的承诺相结合,反映了越南年轻人对全球挑战日益增长的认识和积极主动的精神。