下龙 (Hạ Long: 下龙) 湾之旅

B1

阅读文章

Năm ngoái, tôi đã có một chuyến đi đáng nhớ đến Vịnh Hạ Long, một trong những kỳ quan thiên nhiên thế giới tại Việt Nam. Tôi luôn mơ ước được chiêm ngưỡng vẻ đẹp huyền ảo của vịnh, và cuối cùng giấc mơ đã trở thành hiện thực.

去年,我去了越南下龙湾,那是世界自然奇观之一,度过了一次难忘的旅行。我一直梦想着能欣赏海湾如梦似幻的美景,最终,这个梦想实现了。

Chúng tôi khởi hành từ Hà Nội vào buổi sáng sớm bằng xe buýt. Con đường khá dài nhưng khung cảnh nông thôn dọc đường rất đẹp. Khi đến Hạ Long, điều đầu tiên tôi ấn tượng là không khí trong lành và sự tĩnh lặng khác hẳn với thành phố ồn ào.

我们清晨乘坐巴士从河内启程。路途相当长,但沿途的乡村风光非常美丽。抵达下龙湾时,给我留下深刻印象的第一件事是清新的空气和宁静,这与喧嚣的城市截然不同。

Sau khi nhận phòng khách sạn, chúng tôi lên một chiếc thuyền gỗ lớn để bắt đầu hành trình khám phá vịnh. Hàng nghìn hòn đảo đá vôi lớn nhỏ với nhiều hình thù độc đáo nổi lên giữa làn nước xanh ngọc bích. Hướng dẫn viên kể rằng mỗi hòn đảo đều có một câu chuyện hoặc truyền thuyết riêng.

办理完酒店入住手续后,我们登上一艘大型木船,开始探索海湾的旅程。数千座大小不一、形状独特的石灰岩岛屿从碧绿的海水中浮现出来。导游说,每个岛屿都有自己的故事或传说。

Thuyền đưa chúng tôi qua hang Sửng Sốt, một trong những hang động lớn và đẹp nhất vịnh. Bên trong hang, những khối thạch nhũ và măng đá lấp lánh như kim cương dưới ánh đèn. Sau đó, chúng tôi được trải nghiệm chèo thuyền kayak qua các khe đá hẹp, cảm giác thật tự do và gần gũi với thiên nhiên. Một số người còn nhảy xuống tắm biển.

船带着我们穿过惊奇洞(Sung Sot Cave),它是海湾中最大、最美丽的洞穴之一。洞穴内,在灯光下,钟乳石和石笋闪烁如钻石。之后,我们体验了划皮艇穿过狭窄的岩石缝隙,感觉非常自由,与大自然亲密接触。有些人甚至跳入海中游泳。

Buổi tối, chúng tôi thưởng thức bữa tối hải sản tươi ngon ngay trên thuyền. Cảnh hoàng hôn trên vịnh tuyệt đẹp, nhuộm đỏ cả một vùng trời. Chuyến đi Vịnh Hạ Long thực sự là một trải nghiệm khó quên, để lại trong tôi nhiều kỷ niệm đẹp và mong muốn được trở lại lần nữa.

晚上,我们在船上享用了美味的新鲜海鲜晚餐。海湾的日落景色令人惊叹,染红了整片天空。下龙湾之旅真是一次难忘的经历,给我留下了许多美好的回忆,并渴望再次故地重游。

词汇表

Tiếng Việt含义例句
đáng nhớ值得纪念的Chuyến đi này thật đáng nhớ.
kỳ quan thiên nhiên自然奇观 (奇观, 自然)Vịnh Hạ Long là một kỳ quan thiên nhiên.
huyền ảo虚幻的 (玄幻)Vẻ đẹp huyền ảo của Vịnh Hạ Long làm say đắm lòng người.
khởi hành启程 (启行)Chúng tôi sẽ khởi hành vào sáng sớm.
ấn tượng印象深刻的 (印象)Tôi rất ấn tượng với phong cảnh ở đây.
tĩnh lặng宁静的 (寂静)Nơi đây thật tĩnh lặng và yên bình.
đá vôi石灰岩 (石灰)Hàng nghìn hòn đảo đá vôi.
độc đáo独特的 (独特)Thiết kế của ngôi nhà rất độc đáo.
truyền thuyết传说 (传说)Có nhiều truyền thuyết về vịnh này.
thạch nhũ và măng đá钟乳石和石笋 (石乳, 石笋)Thạch nhũ và măng đá trong hang lấp lánh.
chèo thuyền kayak划皮艇 (船)Chúng tôi thích chèo thuyền kayak.
khe đá hẹp狭窄的岩石缝隙Thuyền kayak có thể đi qua khe đá hẹp.
hải sản海鲜 (海产)Bữa tối hải sản rất ngon.
hoàng hôn日落 (黄昏)Cảnh hoàng hôn trên biển thật lãng mạn.
khó quên难忘的 (难忘)Đó là một trải nghiệm khó quên.

理解问题

1. 叙述者对下龙湾的梦想是什么?

Answer

叙述者一直梦想着能欣赏下龙湾如梦似幻的美景。

2. 叙述者是如何从河内前往下龙湾的?

Answer

叙述者乘坐巴士从河内前往下龙湾。

3. 抵达下龙湾时,什么给叙述者留下了深刻的印象?

Answer

清新的空气和宁静给叙述者留下了深刻的印象,这与喧嚣的城市截然不同。

4. 说出叙述者在探索海湾时进行的一项活动。

Answer

叙述者体验了划皮艇穿过狭窄的岩石缝隙(或者跳入海中游泳)。

5. 他们晚上吃了什么样的晚餐?

Answer

他们在船上享用了美味的新鲜海鲜晚餐。

语法笔记

đã (过去时标记词): 用在动词前面,表示过去发生的动作。当动作的时间被指定或在上下文中很明确时(例如,Năm ngoái - 去年),常使用它。 文章中的例子: "tôi đã có một chuyến đi đáng nhớ" (我过一次难忘的旅行)。 描述性形容词: 文章大量使用描述性形容词来描绘生动的画面。在越南语中,形容词通常放在其修饰的名词之后。 文章中的例子: chuyến đi đáng nhớ (难忘的旅行), vẻ đẹp huyền ảo (如梦似幻的美景), không khí trong lành (清新的空气), thành phố ồn ào (喧嚣的城市), hình thù độc đáo (独特的形状), hải sản tươi ngon (美味的新鲜海鲜), trải nghiệm khó quên (难忘的经历)。 (和/与): 一个常用的连词,用于连接单词、短语或从句。 文章中的例子: "không khí trong lành sự tĩnh lặng" (清新的空气宁静)。 文章中的例子: "để lại trong tôi nhiều kỷ niệm đẹp mong muốn được trở lại" (给我留下许多美好的回忆渴望再次回来)。 Khi (当...时/在...时)的句型: 用于引导时间状语从句,表示动作发生的时间。 文章中的例子: "Khi đến Hạ Long, điều đầu tiên tôi ấn tượng là..." (抵达下龙湾时,给我留下深刻印象的第一件事是...)。

文化背景

下龙湾 (Vịnh Hạ Long): 位于越南东北部广宁省,下龙湾是联合国教科文组织世界遗产,也是越南最具标志性的自然地标之一。“下龙”这个名字意为“龙降临”,源于一个当地传说,讲述了玉皇大帝派龙帮助越南人抵御入侵者的故事。

石灰岩喀斯特地貌: 下龙湾以其数千座高耸的石灰岩岛屿(喀斯特地貌)和大小不一的小岛而闻名世界,它们戏剧性地从碧绿的海水中拔地而起。这些岛屿中有许多拥有复杂的洞穴系统,例如文中提到的惊奇洞(Hang Sửng Sốt),为海湾增添了神秘的魅力。

旅游活动: 下龙湾是国内外游客的主要旅游目的地。热门活动包括过夜游船、划皮艇穿过泻湖和洞穴、游泳、参观水上渔村以及探索令人惊叹的石窟。该地区还以其新鲜丰盛的海鲜而闻名,游客常在游船上享用,同时欣赏令人窒息的美景,尤其是在日落时分。

Related Articles

Share: