阅读文章
Chủ đề: Cập nhật Tiến độ Dự án "Cầu nối Văn hóa Việt-Mỹ" và Lời mời Tham dự Hội thảo Cuối kỳ
主题:“越南-美国文化之桥”项目进展更新及终期研讨会邀请函
Kính gửi Ông Nam Nguyễn,
尊敬的阮南先生:
Chúng tôi hy vọng bức thư này tìm thấy ông trong sức khỏe tốt.
我们希望您一切安好。
Thực hiện theo Biên bản ghi nhớ (MOU) đã ký kết vào ngày 15 tháng 3 năm 2023, chúng tôi xin gửi đến ông bản cập nhật chi tiết về tiến độ thực hiện Dự án "Cầu nối Văn hóa Việt-Mỹ" tính đến thời điểm hiện tại.
根据2023年3月15日签署的谅解备忘录(MOU),我们特此向您提供“越南-美国文化之桥”项目迄今为止的详细进展更新。
Trong quý vừa qua, nhóm dự án của chúng tôi đã đạt được những thành tựu đáng kể, vượt qua một số thách thức ban đầu. Cụ thể, giai đoạn nghiên cứu ban đầu đã hoàn thành xuất sắc, với việc thu thập và phân tích dữ liệu từ hơn 500 cá nhân tham gia khảo sát trên khắp cả nước. Các buổi hội thảo chuyên đề về "Sự giao thoa văn hóa trong kinh doanh" cũng đã được tổ chức thành công tại ba thành phố lớn (Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh), thu hút sự quan tâm của đông đảo sinh viên và doanh nhân trẻ, với hơn 300 người tham dự trực tiếp và hàng ngàn lượt xem trực tuyến. Phản hồi từ người tham dự là vô cùng tích cực, nhiều người bày tỏ mong muốn được tham gia các sự kiện tương tự trong tương lai.
在过去的一个季度里,我们的项目团队取得了显著的里程碑,克服了一些最初的挑战。具体而言,初步研究阶段已成功完成,涉及收集和分析全国500多名参与调查的个体数据。关于“商业中的文化交汇”的专题研讨会也在三个主要城市(河内、岘港、胡志明市)成功举办,吸引了大量学生和青年企业家的广泛兴趣,现场参会者超过300人,在线观看人数达数千。参会者的反馈非常积极,许多人表示希望未来能参加类似的活动。
Bước tiếp theo, chúng tôi đang tích cực chuẩn bị cho giai đoạn triển khai các hoạt động kết nối cộng đồng, bao gồm chuỗi sự kiện giao lưu văn hóa và chương trình trao đổi sinh viên kéo dài ba tháng. Chúng tôi dự kiến sẽ khai mạc sự kiện đầu tiên vào cuối tháng 7. Để đảm bảo chất lượng, chúng tôi cũng đã làm việc với các chuyên gia văn hóa hàng đầu và tổ chức giáo dục uy tín để thiết kế các chương trình giảng dạy và hoạt động thực tế phong phú. Chúng tôi tin rằng những hoạt động này sẽ góp phần củng cố mối quan hệ hợp tác và tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau giữa hai nền văn hóa, mang lại lợi ích lâu dài cho cả hai quốc gia.
接下来,我们正积极筹备社区参与活动的实施阶段,包括一系列文化交流活动和为期三个月的学生交换项目。我们预计将在7月底前启动首个活动。为确保质量,我们还与顶尖文化专家和知名教育机构合作,设计了丰富的课程和实践活动。我们相信这些活动将有助于巩固两国之间的合作关系,增进两种文化之间的相互理解,为两国带来长期利益。
Để tổng kết và đánh giá toàn bộ dự án, cũng như chia sẻ những kết quả nghiên cứu chi tiết, các bài học kinh nghiệm và định hướng phát triển trong tương lai, chúng tôi trân trọng kính mời ông tham dự Hội thảo Cuối kỳ của dự án.
为了总结和评估整个项目,并分享详细的研究成果、经验教训以及未来的发展方向,我们谨此诚挚邀请您参加项目的终期研讨会。
Thời gian: 9:00 sáng – 12:00 trưa, Thứ Bảy, ngày 15 tháng 6 năm 2024
时间:2024年6月15日(星期六)上午9:00 – 中午12:00
Địa điểm: Phòng Hội thảo số 1, Trung tâm Văn hóa Hữu nghị Việt-Mỹ, 123 Đường Hòa Bình, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh.
地点:胡志明市第一郡和平路123号,越美友好文化中心1号会议室。
Sự hiện diện của ông sẽ là niềm vinh dự lớn và đóng góp quý báu cho thành công của hội thảo. Để giúp chúng tôi thuận tiện trong công tác tổ chức, xin vui lòng xác nhận sự tham gia của ông trước ngày 1 tháng 6 năm 2024.
您的莅临将是我们的荣幸,也将为本次研讨会的成功做出宝贵贡献。为便于我们安排组织工作,请您务必于2024年6月1日前确认您的参与。
Nếu ông có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần thêm thông tin chi tiết, xin đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi qua địa chỉ email này hoặc số điện thoại 0912 345 678.
如果您有任何疑问或需要进一步的详细信息,请随时通过此电子邮件地址或电话号码0912 345 678与我们联系。
Xin chân thành cảm ơn sự hợp tác và hỗ trợ quý báu của ông trong suốt thời gian qua. Chúng tôi rất mong được đón tiếp ông tại hội thảo.
我们衷心感谢您在此期间的宝贵合作与支持。我们非常期待在研讨会上与您相见。
Trân trọng,
此致,
Đội ngũ Quản lý Dự án Công ty Phát triển Văn hóa A&B
项目管理团队 A&B文化发展公司
词汇表
| Tiếng Việt | 含义 (Hányì) | Example |
|---|---|---|
| Kính gửi | 尊敬的(正式称谓) (Hán-Việt词:Kính 敬, Gửi 寄。合起来为“敬寄”,意为恭敬地送出,与“尊敬的”相通。) | Kính gửi Ông Giám đốc, chúng tôi xin gửi báo cáo tài chính. |
| Biên bản ghi nhớ (MOU) | 谅解备忘录 (MOU) (Hán-Việt词:Biên 编/本, bản 本/版, ghi 记, nhớ 忆。其中“Biên bản”意为文本、记录,“ghi nhớ”意为记录、记住。与“备忘录”语义相近。) | Hai công ty đã ký kết một Biên bản ghi nhớ (MOU) về hợp tác. |
| cập nhật | 更新 (Hán-Việt词:Cập 及, nhật 日。意为“及日”,即达到最新日期,与“更新”语义一致。) | Xin vui lòng cập nhật thông tin cá nhân của bạn. |
| tiến độ | 进展 (Hán-Việt词:Tiến 进, độ 度。即“进度”,与“进展”同义。) | Dự án đang có tiến độ tốt. |
| thành tựu đáng kể | 显著成就 (Hán-Việt词:Thành 成, tựu 就。即“成就”。“đáng kể”意为值得一提的。与“显著成就”相符。) | Đây là một trong những thành tựu đáng kể nhất của công ty. |
| vượt qua thách thức | 克服挑战 (Hán-Việt词:Vượt 越, qua 过。即“越过”。Thách 挑战, thức 试探。即“挑战”。与“克服挑战”相符。) | Chúng ta cần cùng nhau vượt qua thách thức này. |
| giao thoa văn hóa | 文化交汇/交流 (Hán-Việt词:Giao 交, thoa 叉。即“交错/交叉”。Văn 文, hóa 化。即“文化”。与“文化交汇/交流”相符。) | Hội nghị tập trung vào sự giao thoa văn hóa giữa các quốc gia. |
| thu hút sự quan tâm | 吸引关注/兴趣 (Hán-Việt词:Thu 收, hút 吸。即“吸引”。Quan 关, tâm 心。即“关心/关注”。与“吸引关注/兴趣”相符。) | Sự kiện này đã thu hút sự quan tâm của nhiều người. |
| doanh nhân trẻ | 青年企业家 (Hán-Việt词:Doanh 营, nhân 人。即“营人”,指商人或企业家。与“青年企业家”相符。) | Chính phủ đang khuyến khích các doanh nhân trẻ khởi nghiệp. |
| phản hồi | 反馈 (Hán-Việt词:Phản 反, hồi 回。即“反馈”,与中文“反馈”完全对应。) | Chúng tôi đánh giá cao mọi phản hồi từ khách hàng. |
| tích cực | 积极 (Hán-Việt词:Tích 积, cực 极。即“积极”,与中文“积极”完全对应。) | Cô ấy luôn có thái độ tích cực trong công việc. |
| kết nối cộng đồng | 社区联系/参与 (Hán-Việt词:Kết 结, nối 连。即“连接”。Cộng 共, đồng 同。即“共同体/社区”。与“社区联系/参与”相符。) | Dự án nhằm mục tiêu kết nối cộng đồng địa phương. |
| củng cố mối quan hệ | 巩固关系 (Hán-Việt词:Củng 巩, cố 固。即“巩固”。Quan 关, hệ 系。即“关系”。与“巩固关系”完全对应。) | Hợp tác quốc tế giúp củng cố mối quan hệ giữa các nước. |
| tăng cường sự hiểu biết | 增进理解 (Hán-Việt词:Tăng 增, cường 强。即“增强”。Hiểu 解, biết 识。即“了解/理解”。与“增进理解”相符。) | Chương trình này giúp tăng cường sự hiểu biết lẫn nhau. |
| Hội thảo Cuối kỳ | 终期研讨会 (Hán-Việt词:Hội 会, thảo 讨。即“会讨”,指研讨会。Cuối 期末, kỳ 期。指“期末”。与“终期研讨会”相符。) | Chúng tôi sẽ tổ chức Hội thảo Cuối kỳ để tổng kết dự án. |
| sự hiện diện | 出席/莅临 (Hán-Việt词:Hiện 现, diện 面。指“出现/在场”。在正式语境中常翻译为“莅临”。) | Sự hiện diện của bạn là rất quan trọng. |
| đóng góp quý báu | 宝贵贡献 (Hán-Việt词:Đóng 供, góp 献。即“贡献”。Quý 贵, báu 宝。即“宝贵”。与“宝贵贡献”完全对应。) | Cảm ơn những đóng góp quý báu của bạn. |
| xác nhận sự tham gia | 确认参与 (Hán-Việt词:Xác 确, nhận 认。即“确认”。Tham 参, gia 加。即“参加/参与”。与“确认参与”相符。) | Xin vui lòng xác nhận sự tham gia của bạn trước thứ Sáu. |
| đừng ngần ngại | 请勿犹豫 (Hán-Việt词:Ngần 疑, ngại 碍。即“疑碍”,意为犹豫、顾虑。与“请勿犹豫”相符。) | Nếu có câu hỏi, đừng ngần ngại liên hệ tôi. |
| chân thành cảm ơn | 衷心感谢 (Hán-Việt词:Chân 真, thành 诚。即“真诚”。Cảm 感, ơn 恩。即“感恩”。与“衷心感谢”相符。) | Chúng tôi chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của bạn. |
理解问题
1. 这封信的主要目的是什么?
答案
这封信有两个主要目的:更新"越南-美国文化之桥"项目的进展,并邀请阮南先生参加终期研讨会。
2. 在过去的一个季度里,项目已完成了哪些阶段?
答案
在过去的一个季度里,项目已完成了初步研究阶段,并成功举办了专题研讨会。
3. 参加专题研讨会的主要对象是谁?
答案
参加专题研讨会的主要对象是学生和青年企业家。
4. 他们正在为哪些后续活动做准备?
答案
他们正在为社区参与活动的实施阶段做准备,包括一系列文化交流活动和学生交换项目。
5. 阮南先生需要做什么来确认参加研讨会?
答案
阮南先生需要在2024年6月1日前确认他的参与。
- “Kính gửi...” (正式称谓): 这是在书面交流中称呼某人的正式方式,相当于“尊敬的先生/女士/博士”。它强调尊重,常用于正式信函或电子邮件的开头。
- 结构“Thực hiện theo...” (根据/遵循...): 用于引出一个行为或陈述,该行为或陈述是先前协议、规则或事件的直接结果或实施。它使沟通更具正式性和清晰度。
- 情态助动词“xin” (礼貌性助动词): 用于礼貌地请求、提供或宣布某事。它能缓和语气,表示礼貌和尊重,使像“chúng tôi xin gửi đến ông”(我们想寄给您)这样的句子更显客气。
- 长名词短语的使用: 在正式的越南语中,尤其是在B1级别,学习者会遇到更长、更复杂的名词短语。例如,“bản cập nhật chi tiết về tiến độ thực hiện Dự án 'Cầu nối Văn hóa Việt-Mỹ' tính đến thời điểm hiện tại”(迄今为止“越南-美国文化之桥”项目进展的详细更新)以简洁正式的方式传达了精确的信息。
文化背景
- 正式沟通礼仪: 这封电子邮件体现了越南在商业或官方场合中典型的正式沟通方式。使用高度尊重的开头和结尾用语,如"Kính gửi"(尊敬的/恭敬地致送)、"Trân trọng"(此致敬礼),以及明确的感谢和礼貌表达("Xin chân thành cảm ơn"——衷心感谢,"Sự hiện diện của ông sẽ là niềm vinh dự lớn"——您的莅临将是我们莫大的荣幸),这些对于表达尊重至关重要。
- 重视人际关系: 越南的商业和正式沟通通常非常注重建立和维护良好的人际关系。这体现在诸如"góp phần củng cố mối quan hệ hợp tác"(有助于巩固合作关系)以及期待未来互动等表达中。
- 信息清晰详尽: 越南的正式信函和电子邮件通常会提供清晰、详尽且条理分明的信息,尤其是在项目进展汇报或活动邀请方面。这样做既能确保表达清晰、避免误解,又能展现出专业素养。