阅读文章
Cảm ơn quý khách đã mua sản phẩm nồi cơm điện của chúng tôi. Để đảm bảo sử dụng an toàn và hiệu quả, vui lòng đọc kỹ hướng dẫn này trước khi vận hành thiết bị. Luôn giữ hướng dẫn sử dụng này ở nơi an toàn để tham khảo khi cần. Không để trẻ em tiếp xúc với thiết bị khi đang hoạt động. Đảm bảo nguồn điện phù hợp với thông số kỹ thuật của nồi.
感谢您购买我们的电饭煲产品(产品 - chǎnpǐn)。为确保(确保 - quèbǎo)安全(安全 - ānquán)有效地(有效 - yǒuxiào)使用(使用 - shǐyòng),请在操作(操作 - cāozuò)本设备(设备 - shèbèi)前仔细阅读本说明。请务必将本用户手册妥善保管,以备不时之需。请勿让儿童在设备运行时接触设备。请确保电源符合电饭煲的规格(规格 - guīgé)。
Nồi cơm điện bao gồm các bộ phận chính sau: thân nồi, lòng nồi chống dính, mâm nhiệt, nắp nồi (có van thoát hơi), nút điều khiển (nấu/giữ ấm) và dây điện. Kiểm tra tất cả các bộ phận có đầy đủ và không bị hư hại trước khi sử dụng lần đầu.
电饭煲主要(主要 - zhǔyào)包括(包括 - bāokuò)以下(以下 - yǐxià)几个主要(主要 - zhǔyào)部件(部件 - bùjiàn):锅体、不粘内胆、加热盘、锅盖(带排气阀)、控制按钮(煮饭/保温)和电源线。首次(首次 - shǒucì)使用(使用 - shǐyòng)前,请检查(检查 - jiǎnchá)所有部件是否齐全(齐全 - qícuán)且无损坏(损坏 - sǔnhuài)。
Bước 1: Chuẩn bị gạo. Dùng cốc đong gạo đi kèm để đong lượng gạo mong muốn. Vo gạo sạch với nước cho đến khi nước trong, sau đó cho gạo vào lòng nồi. Bước 2: Thêm nước. Tùy theo loại gạo, thông thường tỷ lệ gạo và nước là 1:1.5 hoặc 1:2. Dùng vạch chia bên trong lòng nồi để căn lượng nước phù hợp. Bước 3: Nấu cơm. Đặt lòng nồi vào thân nồi, đóng nắp lại. Cắm dây điện vào ổ cắm. Nhấn nút "Nấu" (Cook). Đèn báo "Nấu" sẽ sáng. Bước 4: Giữ ấm. Khi cơm chín, nồi sẽ tự động chuyển sang chế độ "Giữ ấm" (Keep Warm) và đèn báo "Giữ ấm" sẽ sáng. Để cơm ngon hơn, nên đợi khoảng 10-15 phút trước khi mở nắp và xới cơm.
步骤(步骤 - bùzhòu)1:准备(准备 - zhǔnbèi)米饭。使用附带的量杯量取所需米量。用清水彻底淘洗大米,直到水变清澈,然后将米放入内胆。步骤(步骤 - bùzhòu)2:加水。根据(根据 - gēnjù)米饭种类,通常(通常 - tōngcháng)米水比例(比例 - bǐlì)为1:1.5或1:2。使用(使用 - shǐyòng)内胆内部的刻度线来估算(估算 - gūsuàn)合适的水量。步骤(步骤 - bùzhòu)3:煮饭。将内胆放入锅体,盖上盖子。将电源线插入插座。按下“Cook”按钮。“Cook”指示灯将亮起。步骤(步骤 - bùzhòu)4:保温。米饭煮熟后,电饭煲将自动(自动 - zìdòng)切换(切换 - qiēhuàn)到“Keep Warm”模式(模式 - móshì),“Keep Warm”指示灯将亮起。为了让米饭更好吃,建议(建议 - jiànyì)等待约10-15分钟再开盖盛饭。
Sau khi sử dụng, rút phích cắm điện và đợi nồi nguội hoàn toàn. Lòng nồi và nắp nồi có thể rửa sạch bằng nước xà phòng ấm. Lau sạch thân nồi bằng khăn ẩm, không ngâm thân nồi vào nước. Không dùng các vật sắc nhọn hoặc chất tẩy rửa mạnh để vệ sinh lòng nồi chống dính. Bảo quản nồi ở nơi khô ráo, thoáng mát.
使用(使用 - shǐyòng)后,拔掉电源插头,待电饭煲完全冷却。内胆和锅盖可用温肥皂水清洗。用湿布擦拭锅体,请勿将锅体浸入水中。请勿使用尖锐物品或强力清洁剂清洁不粘内胆。将电饭煲存放在干燥、阴凉的地方。
词汇表
| Tiếng Việt | 含义 | Example |
|---|---|---|
| hướng dẫn sử dụng | 用户手册(用户手册 - yònghù shǒucè) | Vui lòng đọc hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. |
| đảm bảo | 确保,担保(担保 - dānbǎo) | Để đảm bảo an toàn, hãy tắt nguồn điện. |
| hiệu quả | 有效,高效(效果 - xiàoguǒ) | Thiết bị này hoạt động rất hiệu quả. |
| vận hành | 操作,运行(运行 - yùnxíng) | Bạn cần biết cách vận hành máy. |
| thiết bị | 设备,器具(设备 - shèbèi) | Nồi cơm điện là một thiết bị nhà bếp quan trọng. |
| tham khảo | 参考(参考 - cānkǎo) | Giữ tài liệu này để tham khảo khi cần. |
| thông số kỹ thuật | 技术规格(规格 - guīgé) | Hãy kiểm tra thông số kỹ thuật của sản phẩm. |
| lòng nồi | 内胆 | Đừng dùng vật sắc nhọn làm xước lòng nồi. |
| chống dính | 不粘 | Lòng nồi chống dính giúp cơm không bị cháy. |
| van thoát hơi | 排气阀 | Đảm bảo van thoát hơi không bị tắc. |
| tỷ lệ | 比例(比例 - bǐlì) | Tỷ lệ gạo và nước cần phải đúng. |
| chế độ | 模式(制度 - zhìdù) | Nồi có chế độ nấu và giữ ấm. |
| giữ ấm | 保温 | Khi cơm chín, nồi tự động chuyển sang giữ ấm. |
| vệ sinh | 清洁(卫生 - wèishēng) | Sau khi sử dụng, cần vệ sinh nồi sạch sẽ. |
| rút phích cắm | 拔掉插头 | Luôn rút phích cắm điện trước khi lau chùi. |
理解问题
1. 为什么用户在使用电饭锅之前需要仔细阅读使用说明?
答案
用户需要仔细阅读说明,以确保安全、高效地使用电饭锅。
2. 电饭锅包含哪些主要部件?
答案
电饭锅包含锅身、不粘内胆、加热盘、锅盖(带排气阀)、控制按钮和电源线。
3. 根据说明,米和水的常规比例是多少?
答案
米和水的常规比例是1:1.5或1:2。
4. 米饭煮熟后,电饭锅会自动切换到什么模式?
答案
米饭煮熟后,电饭锅会自动切换到"保温"模式。
5. 用户不应该用什么物品来清洁不粘内胆?
答案
用户不应该使用尖锐物品或强力清洁剂来清洁不粘内胆。
1. Cấu trúc "Để ... , (vui lòng) làm ..." (In order to..., please do...)
这种结构常用于(常用于 - chángyòngyú)说明目的(目的 - mùdì),然后给出指令。添加“Vui lòng”(请)使指令更礼貌。
Example from passage: Để đảm bảo sử dụng an toàn và hiệu quả, vui lòng đọc kỹ hướng dẫn này.
Translation: 为确保(确保 - quèbǎo)安全(安全 - ānquán)有效地(有效 - yǒuxiào)使用(使用 - shǐyòng),请仔细阅读本手册。
2. Sử dụng động từ khuyết thiếu "nên" / "không nên" (should / should not)
“Nên”表示建议或可取的行动(行动 - xíngdòng),而“không nên”表示禁止或强烈(强烈 - qiángliè)建议不要做某事。
Example for "nên": Để cơm ngon hơn, nên đợi khoảng 10-15 phút.
Translation: 为了让米饭更好吃,建议(建议 - jiànyì)等待约10-15分钟。
Example for "không nên": Không dùng các vật sắc nhọn...
Translation: **不应(不应 - bùyīng)使用(使用 - shǐyòng)**尖锐物品...
3. Cấu trúc "bao gồm ..." (to include, to consist of)
这种结构在列出物品的组成部分、部件或元素时很有用。
Example from passage: Nồi cơm điện bao gồm các bộ phận chính sau:
Translation: 电饭煲包括(包括 - bāokuò)以下(以下 - yǐxià)几个主要(主要 - zhǔyào)部件(部件 - bùjiàn):
文化背景
阅读(阅读 - yuèdú)说明书和手册对于(对于 - duìyú)任何(任何 - rènhé)居住在越南的人来说都是一项实用(实用 - shíyòng)技能(技能 - jìnéng)。虽然(虽然 - suīrán)许多人可能更喜欢通过实践或向他人请教来学习,但理解(理解 - lǐjiě)书面说明可以防止(防止 - fángzhǐ)误用并确保(确保 - quèbǎo)安全(安全 - ānquán),尤其(尤其 - yóuqí)是对于(对于 - duìyú)新家电而言。
大米是越南的主食(主食 - zhǔshí),这使得电饭煲成为(成为 - chéngwéi)几乎每个家庭(家庭 - jiātíng)必不可少(必不可少 - bìbùkěshǎo)的电器(电器 - diànqì)。因此(因此 - yīncǐ),遇到(遇到 - yùdào)和理解(理解 - lǐjiě)电饭煲说明书是一个非常普遍(普遍 - pǔbiàn)且基本(基本 - jīběn)的日常生活(日常生活 - rìcháng shēnghuó)场景(场景 - chǎngjǐng)。许多产品(产品 - chǎnpǐn),无论是进口(进口 - jìnkǒu)的还是本地(本地 - běndì)制造(制造 - zhìzào)的,都会有翻译(翻译 - fānyì)成越南语的说明书,这使得熟悉(熟悉 - shúxī)这种技术(技术 - jìshù)和说明性(说明性 - shuōmíngxìng)语言(语言 - yǔyán)对外国人(外国人 - wàiguórén)来说极具(极具 - jíjù)价值(价值 - jiàzhí)。