Biotechnology & Genetics

C2

Core Vocabulary

Tiếng ViệtMeaningExample
Sinh học phân tử (Hán-Việt: Sinh học 分 tử)Molecular BiologyNghiên cứu về sinh học phân tử đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế di truyền.
Công nghệ sinh học (Hán-Việt: Công nghệ 生 học)BiotechnologyCông nghệ sinh học đang phát triển mạnh mẽ ở Việt Nam.
Di truyền học (Hán-Việt: Di truyền 學)GeneticsAnh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực di truyền học.
Gen (phiên âm từ tiếng Anh 'gene')GeneMỗi gen mang thông tin quy định một đặc tính cụ thể.
ADN (Acid Deoxyribonucleic)DNACấu trúc xoắn kép của ADN đã được khám phá vào năm 1953.
ARN (Acid Ribonucleic)RNAARN đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tải thông tin di truyền.
Tế bào (Hán-Việt: Tế bào 細胞)CellCơ thể chúng ta được cấu tạo từ hàng tỷ tế bào.
Protein (phiên âm từ tiếng Anh 'protein')ProteinProtein là thành phần thiết yếu của mọi tế bào sống.
Enzyme (phiên âm từ tiếng Anh 'enzyme')EnzymeCác enzyme xúc tác cho các phản ứng sinh hóa trong cơ thể.
Biến đổi genGenetic modification / GMONông sản biến đổi gen đang trở nên phổ biến hơn.
Kỹ thuật di truyền (Hán-Việt: Kỹ thuật 遺傳)Genetic engineeringKỹ thuật di truyền có thể thay đổi các đặc tính của sinh vật.
Nhân bản vô tính (Hán-Việt: Nhân bản 無 tính)CloningViệc nhân bản vô tính động vật đã gây ra nhiều tranh cãi về đạo đức.
Vắc-xin (phiên âm từ tiếng Pháp 'vaccine')VaccinePhát triển vắc-xin mới là một ưu tiên hàng đầu trong y học.
Tế bào gốc (Hán-Việt: Tế bào 幹)Stem cellNghiên cứu về tế bào gốc hứa hẹn nhiều tiềm năng trong điều trị bệnh.
Đột biến gen (Hán-Việt: Đột biến 遺傳)Gene mutationĐột biến gen có thể dẫn đến các bệnh di truyền.
Giải mã trình tự genGene sequencingDự án giải mã trình tự gen người đã hoàn thành vào năm 2003.
Liệu pháp gen (Hán-Việt: Liệu pháp 遺 truyền)Gene therapyLiệu pháp gen đang được thử nghiệm để điều trị một số bệnh nan y.
Phân tích sinh học (Hán-Việt: Phân tích 生 học)BioanalysisCác phương pháp phân tích sinh học hiện đại giúp phát hiện bệnh sớm.
Thí nghiệm (Hán-Việt: Thí nghiệm 實驗)ExperimentKết quả của thí nghiệm này rất đáng chú ý.
Nghiên cứu khoa học (Hán-Việt: Nghiên cứu 科 học)Scientific researchNghiên cứu khoa học là nền tảng cho sự tiến bộ của xã hội.
Sản phẩm biến đổi genGenetically modified productViệc dán nhãn sản phẩm biến đổi gen vẫn còn là một vấn đề gây tranh cãi.
Chỉnh sửa genGene editingCông nghệ chỉnh sửa gen CRISPR đang mở ra kỷ nguyên mới trong di truyền học.
Kỹ thuật nuôi cấy mô (Hán-Việt: Kỹ thuật 培養 組織)Tissue culture technologyKỹ thuật nuôi cấy mô được ứng dụng rộng rãi trong nông nghiệp.
Y học tái tạo (Hán-Việt: Y học 再 sinh)Regenerative medicineY học tái tạo sử dụng tế bào gốc để phục hồi các mô bị tổn thương.
Bệnh di truyền (Hán-Việt: Bệnh 遺 truyền)Genetic diseaseNhiều bệnh di truyền hiện nay vẫn chưa có phương pháp điều trị dứt điểm.
Công nghệ Nano sinh học (Hán-Việt: Công nghệ Nano 生 học)Bio-nanotechnologyCông nghệ Nano sinh học có tiềm năng lớn trong chẩn đoán và điều trị y tế.
Sinh vật biến đổi genGenetically modified organism (GMO)Việc phát triển sinh vật biến đổi gen có thể cải thiện năng suất cây trồng.
Hệ gen (Hán-Việt: Hệ gen 基因)GenomeDự án giải mã hệ gen người là một thành tựu khoa học vĩ đại.
Kháng sinh (Hán-Việt: Kháng sinh 抗生)AntibioticSự lạm dụng kháng sinh đã dẫn đến tình trạng kháng thuốc.

Useful Phrases

Chúng ta cần tăng cường đầu tư vào nghiên cứu công nghệ sinh học.

We need to increase investment in biotechnology research.

Phân tích ADN có thể xác định quan hệ huyết thống.

DNA analysis can determine blood relationships.

Các nhà khoa học đang phát triển một loại vắc-xin mới chống lại virus.

Scientists are developing a new vaccine against the virus.

Thí nghiệm này nhằm mục đích tìm hiểu cơ chế đột biến gen.

This experiment aims to understand the mechanism of gene mutation.

Liệu pháp tế bào gốc hứa hẹn điều trị các bệnh mãn tính.

Stem cell therapy promises to treat chronic diseases.

Việc chỉnh sửa gen ở phôi thai đặt ra nhiều vấn đề đạo đức.

Gene editing in embryos raises many ethical issues.

Công nghệ sinh học có vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an ninh lương thực.

Biotechnology plays an important role in ensuring food security.

Giải mã trình tự gen giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự tiến hóa.

Gene sequencing helps us understand more about evolution.

Việc nghiên cứu về protein là cốt lõi của sinh học phân tử.

Research on proteins is the core of molecular biology.

Ngành di truyền học đã có những bước tiến vượt bậc trong thập kỷ qua.

The field of genetics has made remarkable strides over the past decade.

Sample Dialogue

Chào chị Lan, dự án nghiên cứu về liệu pháp gen của nhóm chị tiến triển thế nào rồi?

Hello Lan, how is your team's gene therapy research project progressing?

Chào anh Tuấn. Chúng tôi đang ở giai đoạn thử nghiệm lâm sàng, tập trung vào điều trị một bệnh di truyền hiếm gặp.

Hello Tuấn. We are in the clinical trial phase, focusing on treating a rare genetic disease.

Thật ấn tượng! Chắc hẳn việc giải mã trình tự gen và chỉnh sửa gen là trọng tâm chính?

That's impressive! I assume gene sequencing and gene editing are the main focus?

Đúng vậy. Chúng tôi sử dụng công nghệ CRISPR để chỉnh sửa các gen bị lỗi trong tế bào bệnh nhân.

Exactly. We are using CRISPR technology to edit faulty genes in patient cells.

Vậy thì các rào cản về đạo đức và an toàn có phải là thách thức lớn nhất không?

So are ethical and safety barriers the biggest challenges?

Chắc chắn rồi. Việc đảm bảo không có đột biến gen ngoài ý muốn là vô cùng quan trọng.

Absolutely. Ensuring there are no unintended gene mutations is crucial.

Hy vọng dự án của chị sẽ sớm mang lại kết quả tích cực cho cộng đồng.

I hope your project will soon bring positive results to the community.

Cảm ơn anh. Chúng tôi cũng rất lạc quan về tiềm năng của y học tái tạo này.

Thank you. We are also very optimistic about the potential of this regenerative medicine.

Liệu có khả năng nhân bản vô tính trong y học tái tạo không?

Is there a possibility of cloning in regenerative medicine?

Hiện tại, các nghiên cứu tập trung vào tế bào gốc hơn là nhân bản toàn bộ sinh vật vì các vấn đề đạo đức phức tạp.

Currently, research focuses on stem cells rather than whole organism cloning due to complex ethical issues.

Cultural Notes

In Vietnam, the fields of Biotechnology and Genetics are experiencing significant growth and are viewed with great importance for national development. There's a strong emphasis on scientific research and technological innovation, particularly in areas that can benefit agriculture, medicine, and environmental protection.

Universities and research institutes across the country, especially in major cities like Hanoi and Ho Chi Minh City, are actively involved in these domains. The government has also expressed commitment to investing in high-tech sectors, including biotechnology, to enhance economic competitiveness and improve public health.

Public perception of biotechnology in Vietnam is generally positive, especially concerning its applications in medicine (e.g., vaccine development, disease diagnosis) and agriculture (e.g., improving crop yields, developing disease-resistant plants).

While discussions around genetically modified organisms (GMOs) exist, they are often framed within the context of food security and economic benefits, with less of the widespread public skepticism sometimes seen in other parts of the world. Ethical considerations, particularly concerning advanced genetic engineering techniques like gene editing in humans or human cloning, are recognized and discussed within scientific and academic circles, aligning with global standards of bioethics.

When using this vocabulary in Vietnam, you'll find that many of these terms are standardized, often borrowed directly from English (like gen, ADN, protein, enzyme, vắc-xin) or formed using Hán-Việt compounds that are universally understood in scientific and academic contexts (like sinh học phân tử, di truyền học, tế bào). Using correct terminology demonstrates a high level of proficiency and respect for the scientific discourse. In formal settings, such as academic conferences, professional discussions, or university lectures, precision is highly valued. In more casual conversations, people might use simpler terms or ask for clarification, but understanding the precise scientific vocabulary is key for C2 learners engaging with complex topics. It also shows an awareness of Vietnam's growing scientific community and its integration into global research efforts.

Common Mistakes

❌ Dùng biến gen thay vì biến đổi gen

✅ Nên dùng biến đổi gen (genetic modification) hoặc sản phẩm biến đổi gen (genetically modified product). "Biến gen" is not the standard technical term; "biến đổi gen" is the correct and precise term.

❌ Nhầm lẫn giữa ADNARN trong ngữ cảnh cụ thể.

✅ Đảm bảo sử dụng đúng ADN (DNA) và ARN (RNA) dựa trên chức năng và cấu trúc hóa học của chúng trong sinh học phân tử. For C2 learners, precision in these fundamental terms is crucial to avoid scientific inaccuracy.

❌ Sử dụng bệnh di truyền chung chung khi cần nói về một loại bệnh cụ thể.

✅ Khi nói về bệnh cụ thể, hãy cố gắng gọi tên chính xác hoặc dùng cụm từ rõ ràng hơn, ví dụ: bệnh di truyền máu khó đông (hemophilia), bệnh hồng cầu hình liềm (sickle cell anemia). While "bệnh di truyền" is correct, C2 proficiency implies the ability to be more specific and demonstrate deeper knowledge.

❌ Dịch nghĩa đen "engineering" thành kỹ sư trong kỹ thuật di truyền.

✅ Hiểu rằng kỹ thuật di truyền là một cụm từ cố định để chỉ genetic engineering, không liên quan đến nghề nghiệp kỹ sư. While "kỹ sư" means engineer, it's not applicable here. The term is a set phrase.

Practice

1. Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng của _____ để điều trị các bệnh về tim mạch. (stem cells)

Answer

tế bào gốc — Các nhà khoa học đang nghiên cứu tiềm năng của tế bào gốc để điều trị các bệnh về tim mạch.

2. _____ đã mở ra kỷ nguyên mới trong việc điều trị các bệnh di truyền. (gene therapy)

Answer

Liệu pháp gen — Liệu pháp gen đã mở ra kỷ nguyên mới trong việc điều trị các bệnh di truyền.

3. Việc _____ của thực phẩm đang gây ra nhiều tranh cãi về an toàn sức khỏe. (genetic modification)

Answer

biến đổi gen — Việc biến đổi gen của thực phẩm đang gây ra nhiều tranh cãi về an toàn sức khỏe.

4. Dự án _____ người là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của sinh học hiện đại. (human genome sequencing)

Answer

giải mã trình tự gen — Dự án giải mã trình tự gen người là một trong những thành tựu vĩ đại nhất của sinh học hiện đại.

Related Articles

Share: