Core Vocabulary
Social sciences vocabulary in Vietnamese is overwhelmingly Hán-Việt (Sino-Vietnamese) in origin, making it highly systematic. Learners with a background in Chinese, Japanese, or Korean will recognize many roots immediately. The suffix học (學) functions exactly like -logy in English, turning a concept into an academic discipline.
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| khoa học xã hội | social sciences (科學社會) | Khoa học xã hội nghiên cứu các hiện tượng của con người và xã hội. |
| xã hội học | sociology (社會學) | Bà ấy có bằng tiến sĩ về xã hội học. |
| kinh tế học | economics (經濟學) | Kinh tế học vi mô và vĩ mô là hai nhánh nghiên cứu chính. |
| tâm lý học | psychology (心理學) | Tâm lý học hành vi tập trung vào các phản ứng có thể quan sát được. |
| nhân học | anthropology (人學) | Nhân học văn hóa nghiên cứu sự đa dạng của các nền văn hóa trên thế giới. |
| ngôn ngữ học | linguistics (語言學) | Ngôn ngữ học xã hội khảo sát mối quan hệ giữa ngôn ngữ và cộng đồng. |
| triết học | philosophy (哲學) | Triết học phương Tây và triết học phương Đông có những khác biệt cơ bản. |
| giáo dục học | pedagogy / education science (教育學) | Giáo dục học hiện đại chú trọng đến phương pháp lấy học sinh làm trung tâm. |
| khảo cổ học | archaeology (考古學) | Các nhà khảo cổ học đã khai quật di chỉ quan trọng ở miền Trung Việt Nam. |
| dân tộc học | ethnology (民族學) | Dân tộc học ghi chép và phân tích phong tục của các dân tộc thiểu số. |
| nhân khẩu học | demography (人口學) | Nhân khẩu học cho thấy dân số Việt Nam đang già hóa nhanh chóng. |
| địa lý nhân văn | human geography (地理人文) | Địa lý nhân văn xem xét cách con người tương tác với không gian lãnh thổ. |
| văn hóa học | cultural studies (文化學) | Văn hóa học liên ngành kết hợp nhiều phương pháp tiếp cận khác nhau. |
| phúc lợi xã hội | social welfare (福利社會) | Chính sách phúc lợi xã hội nhằm giảm thiểu nghèo đói và bất bình đẳng. |
| bất bình đẳng xã hội | social inequality (不平等社會) | Bất bình đẳng xã hội được đo lường bằng nhiều chỉ số khác nhau. |
| phân tầng xã hội | social stratification (分層社會) | Phân tầng xã hội phản ánh sự phân bố tài nguyên và quyền lực trong cộng đồng. |
| đô thị hóa | urbanization (都市化) | Quá trình đô thị hóa tại Việt Nam diễn ra với tốc độ rất nhanh trong thập kỷ qua. |
| toàn cầu hóa | globalization (全球化) | Toàn cầu hóa tác động sâu sắc đến cấu trúc kinh tế và văn hóa địa phương. |
| hội nhập xã hội | social integration (會入社會) | Hội nhập xã hội của người lao động nhập cư phụ thuộc vào nhiều yếu tố. |
| cộng đồng | community (共同) | Cộng đồng địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc bảo tồn truyền thống. |
| nghiên cứu định tính | qualitative research (研究定性) | Nghiên cứu định tính thường sử dụng phỏng vấn sâu và quan sát tham dự. |
| nghiên cứu định lượng | quantitative research (研究定量) | Nghiên cứu định lượng dựa trên số liệu thống kê và phân tích dữ liệu. |
| phương pháp luận | methodology (方法論) | Phần phương pháp luận trong luận văn phải giải thích rõ cách tiếp cận nghiên cứu. |
| giả thuyết | hypothesis (假說) | Nhà nghiên cứu phải kiểm chứng giả thuyết bằng dữ liệu thực tế. |
| biến số | variable (變數) | Biến số độc lập và biến số phụ thuộc là hai khái niệm cơ bản trong nghiên cứu. |
| thực địa | fieldwork (實地) | Nghiên cứu thực địa đòi hỏi nhà nghiên cứu phải sống cùng cộng đồng trong thời gian dài. |
| lý thuyết xã hội | social theory (理論社會) | Lý thuyết xã hội cung cấp khung phân tích để hiểu các hiện tượng phức tạp. |
| vốn xã hội | social capital (資本社會) | Vốn xã hội bao gồm mạng lưới quan hệ, sự tin tưởng và các chuẩn mực chung. |
Useful Phrases
These phrases appear frequently in academic seminars, research presentations, and scholarly writing in Vietnam.
Nghiên cứu này sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp định tính và định lượng.
This study uses a mixed-methods approach, combining qualitative and quantitative methods.
Bất bình đẳng xã hội là một trong những vấn đề cốt lõi của xã hội học hiện đại.
Social inequality is one of the core issues of modern sociology.
Anh ấy đang làm luận án tiến sĩ về nhân khẩu học đô thị tại Hà Nội.
He is working on his doctoral dissertation on urban demography in Hanoi.
Giả thuyết của chúng tôi cần được kiểm tra với một mẫu nghiên cứu lớn hơn.
Our hypothesis needs to be tested with a larger research sample.
Quá trình đô thị hóa nhanh chóng đã làm thay đổi cơ cấu gia đình truyền thống.
Rapid urbanization has transformed the structure of the traditional family.
Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các cuộc khảo sát quốc gia trước đó.
Secondary data were collected from previous national surveys.
Cô ấy chuyên nghiên cứu về hội nhập xã hội của người lao động di cư trong nước.
She specializes in the social integration of internal migrant workers.
Nhóm nghiên cứu đã tiến hành thực địa trong ba tháng tại các bản làng vùng núi phía Bắc.
The research team conducted fieldwork for three months in highland villages in the north.
Toàn cầu hóa và đô thị hóa là hai lực lượng định hình lại xã hội Việt Nam đương đại.
Globalization and urbanization are two forces reshaping contemporary Vietnamese society.
Sample Dialogue
A conversation between two graduate students — Minh and Lan — discussing their research at a Vietnamese university.
Minh: Lan ơi, luận văn thạc sĩ của bạn về chủ đề gì vậy?
Minh: Lan, what is your master's thesis about?
Lan: Mình đang nghiên cứu về tác động của đô thị hóa đến cấu trúc gia đình ở Đồng bằng sông Cửu Long.
Lan: I am researching the impact of urbanization on family structure in the Mekong Delta.
Minh: Thú vị quá! Bạn sử dụng phương pháp luận nào?
Minh: How fascinating! What methodology are you using?
Lan: Mình kết hợp nghiên cứu định tính và định lượng — phỏng vấn sâu cùng với khảo sát bảng câu hỏi.
Lan: I am combining qualitative and quantitative research — in-depth interviews together with questionnaire surveys.
Minh: Giả thuyết của bạn là gì?
Minh: What is your hypothesis?
Lan: Mình giả thuyết rằng đô thị hóa nhanh dẫn đến sự suy giảm của mô hình gia đình nhiều thế hệ.
Lan: My hypothesis is that rapid urbanization leads to a decline in multigenerational family models.
Minh: Bạn có đi thực địa không?
Minh: Did you do any fieldwork?
Lan: Có, mình đã xuống Cần Thơ và Vĩnh Long để phỏng vấn các hộ gia đình trong vòng hai tháng.
Lan: Yes, I went to Cần Thơ and Vĩnh Long to interview households over two months.
Minh: Kết quả ban đầu có xác nhận giả thuyết của bạn không?
Minh: Do the preliminary results confirm your hypothesis?
Lan: Phần lớn là vậy, nhưng còn nhiều biến số phức tạp hơn mình tưởng, đặc biệt liên quan đến phúc lợi xã hội và vốn xã hội của các hộ gia đình.
Lan: For the most part, yes, but there are more complex variables than I expected, especially related to social welfare and the social capital of households.
Cultural Notes
Vietnam has a long tradition of social inquiry deeply intertwined with Confucian scholarship and, later, French colonial academic structures. The modern social science system is modeled partly on the French university tradition, which is why disciplines are organized into clearly delineated faculties. The Vietnam Academy of Social Sciences (Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam) is the country's premier research institution for social sciences and humanities, producing policy-relevant research across sociology, economics, anthropology, and law.
Because nearly all academic terminology is Hán-Việt, speakers of Chinese, Japanese, or Korean will find social sciences vocabulary especially transparent. The word học (學) functions as a disciplinary suffix across the board: xã hội học, tâm lý học, triết học. Once you internalize the major Hán-Việt roots — xã hội (社會, society), nhân (人, person/human), văn hóa (文化, culture) — decoding new terms becomes almost intuitive.
In everyday Vietnamese academic speech, researchers commonly code-switch, borrowing English terms like fieldwork, survey, or data alongside their Vietnamese equivalents. In formal writing, however, fully Vietnamese or Hán-Việt forms are strongly preferred. Note that nghiên cứu (研究) functions as both a noun ("research") and a verb ("to research"), which is common for Hán-Việt compound words.
Common Mistakes
The following errors are frequently made by advanced learners when using social sciences vocabulary in academic Vietnamese.
1. Confusing tâm lý with tâm lý học
❌ Cô ấy học tâm lý tại Đại học Quốc gia. (ambiguous — sounds like she "studies psychology" as a vague concept)
✅ Cô ấy học tâm lý học tại Đại học Quốc gia. (she studies psychology as an academic discipline)
The suffix học is mandatory when referring to a formal academic field. Without it, the phrase is informal and imprecise.
2. Using nghiên cứu without clarifying noun vs. verb
❌ Nghiên cứu của tôi rất khó. (grammatically fine, but learners sometimes omit the subject, creating ambiguity)
✅ Công trình nghiên cứu của tôi rất khó. (using the full noun phrase "research work" for written formality)
In formal academic writing, công trình nghiên cứu (research project/work) or đề tài nghiên cứu (research topic) is preferred over bare nghiên cứu.
3. Mixing up dân tộc học and nhân học
❌ Anh ấy làm dân tộc học về nguồn gốc loài người. (ethnology ≠ the study of human origins)
✅ Anh ấy làm nhân học (sinh học) về nguồn gốc loài người. (physical/biological anthropology covers human origins)
Dân tộc học specifically focuses on ethnic groups and their customs; nhân học is the broader discipline of anthropology, including physical, cultural, and social branches.
4. Forgetting tone marks on giả thuyết
❌ gia thuyet (missing all diacritics — unreadable)
✅ giả thuyết (hỏi on giả, sắc on thuyết)
The combination of hỏi (ả) and sắc (ế) in giả thuyết is a frequent source of errors. Always write both marks correctly, as the wrong tone completely changes the meaning.
Practice
Fill in the blank with the correct Vietnamese term. Click Answer to reveal the solution.
1. Cô ấy đang viết luận văn về tác động của _____ lên lối sống và văn hóa ở các tỉnh đồng bằng. (urbanization)
Answer
đô thị hóa — Cô ấy đang viết luận văn về tác động của đô thị hóa lên lối sống và văn hóa ở các tỉnh đồng bằng.
2. Luận án của anh dùng phương pháp _____ với 600 người tham gia qua bảng câu hỏi trực tuyến. (quantitative research)
Answer
nghiên cứu định lượng — Luận án của anh dùng phương pháp nghiên cứu định lượng với 600 người tham gia qua bảng câu hỏi trực tuyến.
3. Trước khi thu thập dữ liệu, nhà nghiên cứu phải xác định rõ _____ độc lập và phụ thuộc trong mô hình của mình. (variable)
Answer
biến số — Trước khi thu thập dữ liệu, nhà nghiên cứu phải xác định rõ biến số độc lập và phụ thuộc trong mô hình của mình.
4. Bài báo khoa học này kiểm tra _____ rằng vốn xã hội cao dẫn đến mức độ hội nhập xã hội tốt hơn ở người nhập cư. (hypothesis)
Answer
giả thuyết — Bài báo khoa học này kiểm tra giả thuyết rằng vốn xã hội cao dẫn đến mức độ hội nhập xã hội tốt hơn ở người nhập cư.