Core Vocabulary
| Tiếng Việt | Meaning | Example |
|---|---|---|
| luật quốc tế | international law (Hán-Việt: 律國際) | Luật quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia. |
| công ước | convention, covenant (Hán-Việt: 公約) | Việt Nam đã phê chuẩn nhiều công ước quốc tế. |
| hiệp ước | treaty (Hán-Việt: 協約) | Hai nước ký kết hiệp ước thương mại song phương. |
| nghị định thư | protocol (Hán-Việt: 議定書) | Nghị định thư Kyoto liên quan đến biến đổi khí hậu. |
| chủ quyền | sovereignty (Hán-Việt: 主權) | Mỗi quốc gia có quyền bảo vệ chủ quyền lãnh thổ của mình. |
| phán quyết | ruling, judgment (Hán-Việt: 判決) | Tòa án quốc tế đã đưa ra phán quyết cuối cùng. |
| tài phán | jurisdiction (Hán-Việt: 裁判) | Vụ kiện này thuộc thẩm quyền tài phán quốc tế. |
| phê chuẩn | to ratify (Hán-Việt: 批准) | Quốc hội cần phê chuẩn hiệp ước trước khi có hiệu lực. |
| điều ước | international agreement, pact (Hán-Việt: 條約) | Điều ước quốc tế có giá trị pháp lý ràng buộc. |
| tranh chấp | dispute (Hán-Việt: 爭執) | Hai bên đồng ý giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. |
| trọng tài | arbitration, arbitrator (Hán-Việt: 仲裁) | Hội đồng trọng tài quốc tế xử lý nhiều vụ tranh chấp thương mại. |
| hòa giải | mediation, conciliation (Hán-Việt: 和解) | Hòa giải là bước đầu tiên trước khi tiến hành tố tụng. |
| tố tụng | litigation, legal proceedings (Hán-Việt: 訴訟) | Thủ tục tố tụng quốc tế thường kéo dài nhiều năm. |
| nghĩa vụ quốc tế | international obligation (Hán-Việt: 義務國際) | Các quốc gia phải tuân thủ nghĩa vụ quốc tế đã cam kết. |
| bảo lưu | reservation (in treaty law) (Hán-Việt: 保留) | Quốc gia có thể đưa ra bảo lưu khi phê chuẩn công ước. |
| ký kết | to sign, to conclude (a treaty) (Hán-Việt: 記結) | Lễ ký kết hiệp định diễn ra tại Geneva. |
| hiệu lực | validity, entry into force (Hán-Việt: 效力) | Hiệp ước có hiệu lực sau khi đủ số quốc gia phê chuẩn. |
| quy phạm | norm, rule (Hán-Việt: 規範) | Các quy phạm jus cogens không thể bị vi phạm. |
| tập quán quốc tế | international custom (Hán-Việt: 習慣國際) | Tập quán quốc tế là một nguồn quan trọng của luật quốc tế. |
| nguyên tắc chung | general principles (of law) (Hán-Việt: 原則共) | Nguyên tắc chung của luật được công nhận bởi các quốc gia văn minh. |
| miễn trừ ngoại giao | diplomatic immunity (Hán-Việt: 免除外交) | Đại sứ được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao. |
| dẫn độ | extradition (Hán-Việt: 引渡) | Hai nước đã ký hiệp ước dẫn độ tội phạm. |
| tị nạn | asylum, refuge (Hán-Việt: 庇難) | Công ước 1951 bảo vệ quyền của người tị nạn. |
| vi phạm | violation, breach (Hán-Việt: 違犯) | Vi phạm luật quốc tế có thể dẫn đến các biện pháp trừng phạt. |
| chế tài | sanction, punitive measure (Hán-Việt: 制裁) | Hội đồng Bảo an có thể áp đặt chế tài kinh tế. |
| thẩm quyền | competence, authority (Hán-Việt: 審權) | Tòa án quốc tế chỉ có thẩm quyền khi các bên đồng ý. |
| điều khoản | clause, provision (Hán-Việt: 條款) | Điều khoản bất khả kháng được áp dụng trong trường hợp thiên tai. |
| đàm phán | negotiation (Hán-Việt: 談判) | Các bên đang tiến hành đàm phán về điều khoản hòa bình. |
Useful Phrases
Hiệp ước này sẽ có hiệu lực từ ngày mồng một tháng Giêng năm tới.
This treaty will enter into force from the first of January next year.
Hai bên đồng ý đưa tranh chấp ra giải quyết bằng trọng tài quốc tế.
Both parties agreed to submit the dispute for resolution through international arbitration.
Quốc gia thành viên có nghĩa vụ tuân thủ các điều khoản của công ước.
Member states are obligated to comply with the provisions of the convention.
Tòa án đã ra phán quyết ràng buộc đối với cả hai bên tranh chấp.
The court issued a binding ruling on both parties to the dispute.
Chính phủ quyết định đưa ra bảo lưu đối với điều khoản thứ ba của công ước.
The government decided to enter a reservation to the third article of the convention.
Việc phê chuẩn điều ước quốc tế phải được Quốc hội thông qua.
Ratification of an international agreement must be approved by the National Assembly.
Đại sứ quán được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao theo luật quốc tế.
The embassy enjoys diplomatic immunity under international law.
Các bên đã tiến hành nhiều vòng đàm phán nhưng chưa đạt được thỏa thuận.
The parties have held several rounds of negotiations but have not yet reached an agreement.
Tập quán quốc tế được hình thành qua thực tiễn lâu dài và nhất quán của các quốc gia.
International custom is formed through the long-standing and consistent practice of states.
Sample Dialogue
Giáo sư Minh: Anh có thể giải thích sự khác biệt giữa hiệp ước và công ước không?
Professor Minh: Can you explain the difference between a treaty and a convention?
Sinh viên Lan: Thưa giáo sư, về cơ bản cả hai đều là điều ước quốc tế có tính ràng buộc pháp lý.
Student Lan: Professor, fundamentally both are international agreements with legal binding force.
Giáo sư Minh: Đúng vậy. Vậy khi nào thì một điều ước có hiệu lực?
Professor Minh: Correct. So when does a treaty enter into force?
Sinh viên Lan: Thông thường sau khi một số lượng tối thiểu các quốc gia phê chuẩn, thưa thầy.
Student Lan: Usually after a minimum number of states have ratified it, professor.
Giáo sư Minh: Chính xác. Và nếu một quốc gia vi phạm điều ước thì sao?
Professor Minh: Exactly. And if a state violates the treaty, what happens?
Sinh viên Lan: Bên bị thiệt hại có thể yêu cầu hòa giải hoặc đưa vụ việc ra tòa án quốc tế.
Student Lan: The injured party can request mediation or bring the matter before an international court.
Giáo sư Minh: Tốt lắm. Còn về thẩm quyền tài phán của tòa án quốc tế thì sao?
Professor Minh: Very good. And what about the jurisdictional competence of international courts?
Sinh viên Lan: Tòa án chỉ có thẩm quyền khi các quốc gia liên quan đồng ý chấp nhận tài phán của tòa.
Student Lan: The court only has jurisdiction when the states concerned agree to accept the court's jurisdiction.
Giáo sư Minh: Xuất sắc! Em hiểu rất rõ về luật quốc tế.
Professor Minh: Excellent! You have a very clear understanding of international law.
Cultural Notes
Vietnam's engagement with international law has deepened significantly over recent decades, reflected in the growing use of specialized legal terminology in academic, diplomatic, and professional settings. Vietnamese legal language draws heavily from Hán-Việt (Sino-Vietnamese) roots, which makes it particularly accessible for learners from Japan, China, and Korea who recognize cognate characters. For example, công ước (公約), phán quyết (判決), and chủ quyền (主權) all correspond closely to their East Asian equivalents.
In formal legal and diplomatic contexts, written Vietnamese is highly Latinized in script but retains a classical, formal register that differs significantly from everyday speech. Legal documents use full Hán-Việt compound nouns and avoid colloquial contractions. When speaking with Vietnamese legal professionals or academics, using precise Hán-Việt terminology signals expertise and commands respect.
University law faculties in Hanoi and Ho Chi Minh City both teach international law, but the professional vocabulary used is largely standardized nationwide — unlike some conversational vocabulary where Northern and Southern variations appear. However, in informal academic discussion, Southern speakers may use slightly more direct sentence structures, while Northern academic speech tends toward more formal, hierarchical phrasing with titles such as thưa giáo sư (dear professor) used frequently.
For foreigners working in legal, diplomatic, or international business fields in Vietnam, mastering this C2-level vocabulary is essential. Vietnamese counterparts will expect precision, and even small errors in legal terminology — such as confusing hiệp ước with công ước — can signal a lack of professional preparation. Taking time to study the Hán-Việt etymology of these terms provides a valuable shortcut for building accurate, confident usage.
Common Mistakes
Foreign learners of Vietnamese frequently make the following errors when using international law vocabulary:
1. Confusing hiệp ước and công ước
❌ Việt Nam đã ký công ước song phương với Nhật Bản về thương mại.
✅ Việt Nam đã ký hiệp ước song phương với Nhật Bản về thương mại.
Explanation: Công ước typically refers to multilateral conventions open to many states (such as UN conventions), while hiệp ước is used for bilateral or smaller-group treaties. Using công ước for a two-party agreement sounds unnatural to native speakers.
2. Misusing phán quyết vs. phán xét
❌ Tòa án đưa ra phán xét ràng buộc đối với các bên.
✅ Tòa án đưa ra phán quyết ràng buộc đối với các bên.
Explanation: Phán quyết is the formal legal term for a court ruling or judgment. Phán xét means to judge or evaluate in a general sense, and is not used in legal contexts for formal rulings.
3. Omitting tone marks on legal terms
❌ He wrote: "toa an quoc te" in a professional document.
✅ The correct form is: tòa án quốc tế
Explanation: Omitting diacritics in formal Vietnamese legal writing is considered highly unprofessional and can change meaning entirely. Toa (without tones) is meaningless, while tòa means court.
4. Using trọng tài only to mean "referee"
❌ Chúng tôi cần một trọng tài để xem xét hợp đồng thương mại.
✅ Chúng tôi cần một hội đồng trọng tài để giải quyết tranh chấp hợp đồng thương mại.
Explanation: While trọng tài can refer to a sports referee, in a commercial law context it means arbitrator or arbitration. Using it alone without context can be ambiguous; specifying hội đồng trọng tài (arbitration panel) in formal writing is clearer and more precise.
Practice
1. Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có quyền áp đặt _____ kinh tế đối với các quốc gia vi phạm. (sanctions)
Answer
chế tài — Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc có quyền áp đặt chế tài kinh tế đối với các quốc gia vi phạm.
2. Trước khi ký kết, hai bên đã trải qua nhiều vòng _____ căng thẳng. (negotiations)
Answer
đàm phán — Trước khi ký kết, hai bên đã trải qua nhiều vòng đàm phán căng thẳng.
3. Sau khi tòa án quốc tế ra _____, cả hai quốc gia buộc phải tuân theo. (ruling/judgment)
Answer
phán quyết — Sau khi tòa án quốc tế ra phán quyết, cả hai quốc gia buộc phải tuân theo.
4. Theo quy định, đại sứ nước ngoài được hưởng quyền _____ và không thể bị bắt giữ. (diplomatic immunity)
Answer
miễn trừ ngoại giao — Theo quy định, đại sứ nước ngoài được hưởng quyền miễn trừ ngoại giao và không thể bị bắt giữ.