NLTV B2 에세이 연결어 및 응집성 — 유려한 글쓰기

B2

서론

이 연습은 B2 수준에서 베트남어 쓰기의 흐름과 응집성을 향상시키는 데 중점을 둡니다. 에세이 연결어(connectors)와 응집성 장치(cohesive devices)를 숙달하면 아이디어를 매끄럽게 연결하여 주장을 더 명확하고 설득력 있게 만들 수 있습니다. 다양한 단어와 구문이 문장과 단락을 논리적으로 연결하는 방식에 주의를 기울이세요.

1부: 빈칸 채우기

각 문장을 가장 적절한 베트남어 단어로 완성하세요.

문제 1

Nhiều người thích đọc sách in, _____ một số lại ưa thích sách điện tử.

정답

Answer: tuy nhiên Explanation: "Tuy nhiên (수연/雖然: 비록 ~하나, 그러나)"은 "그러나"를 의미하며, 대조적인 아이디어를 소개할 때 사용됩니다.

문제 2

Trời mưa to, _____ giao thông trở nên tắc nghẽn.

정답

Answer: vì vậy Explanation: "Vì vậy (위유/爲由: 그러므로)"는 "그러므로" 또는 "결과적으로"를 의미하며, 결과를 나타낼 때 사용됩니다.

문제 3

Anh ấy không chỉ giỏi tiếng Anh, _____ anh ấy còn nói thành thạo tiếng Pháp.

정답

Answer:Explanation: "Không chỉ... mà còn..."은 "뿐만 아니라 ~도"를 의미하는 일반적인 구조입니다.

문제 4

Có nhiều lý do để học tiếng Việt. _____ là nó giúp bạn hiểu văn hóa.

정답

Answer: Thứ nhất Explanation: "Thứ nhất (서일/序一: 첫째로)"은 "첫째로" 또는 "첫 번째 이유는"을 의미하며, 목록에서 첫 번째 요점을 소개할 때 사용됩니다.

문제 5

Chúng ta đã thảo luận về nhiều khía cạnh. _____, việc bảo vệ môi trường là rất quan trọng.

정답

Answer: Tóm lại Explanation: "Tóm lại (총래/總來: 요컨대)"는 "요약하면" 또는 "요컨대"를 의미하며, 이전 요점들을 요약할 때 사용됩니다.

문제 6

Tôi muốn đi du lịch nước ngoài, _____ tôi chưa có đủ tiền.

정답

Answer: nhưng Explanation: "Nhưng (잉/仍: 그러나)"은 "그러나"를 의미하며, 대조적인 아이디어를 표현할 때 사용됩니다.

문제 7

Cô ấy học rất chăm chỉ, _____ đã đạt điểm cao trong kỳ thi.

정답

Answer: do đó Explanation: "Do đó (유차/由此: 그러므로)"는 "그러므로" 또는 "결과적으로"를 의미하며, "vì vậy"와 유사하게 결과를 나타냅니다.

문제 8

Nhà hàng này có đồ ăn ngon. _____, dịch vụ ở đây cũng rất tuyệt vời.

정답

Answer: Hơn nữa Explanation: "Hơn nữa (갱차/更次: 게다가)"는 "게다가" 또는 "더욱이"를 의미하며, 추가 정보를 덧붙이거나 요점을 강조할 때 사용됩니다.

문제 9

Anh ấy không thể đến dự cuộc họp _____ anh ấy bị ốm.

정답

Answer: bởi vì Explanation: "Bởi vì (인위/因爲: ~ 때문에)"는 "~ 때문에"를 의미하며, 이유를 소개할 때 사용됩니다.

문제 10

_____ chúng ta cần xác định mục tiêu. Sau đó, chúng ta sẽ lập kế hoạch chi tiết.

정답

Answer: Trước hết Explanation: "Trước hết (초선/率先: 우선)"은 "우선" 또는 "처음에"를 의미하며, 첫 번째 단계나 요점을 소개할 때 사용됩니다.

2부: 짧은 글쓰기

각 프롬프트에 대해 베트남어로 2-3문장을 작성하세요.

프롬프트 1

대도시에 사는 것의 장점과 단점을 논하세요.

예시 답변

Sample: Sống ở thành phố lớn có nhiều cơ hội việc làm và dịch vụ tốt. Tuy nhiên, chi phí sinh hoạt cao và không khí ô nhiễm là những nhược điểm lớn. Hơn nữa, tiếng ồn và sự đông đúc cũng gây ra nhiều áp lực. Explanation: 이 예시는 대조를 위해 "Tuy nhiên (그러나)"을 사용하고, 추가 정보를 위해 "Hơn nữa (게다가)"를 사용하며, 명확하고 연결된 문장으로 장단점을 효과적으로 다룹니다.

프롬프트 2

소셜 미디어가 사회에 긍정적인 영향을 미친다고 생각하십니까, 아니면 부정적인 영향을 미친다고 생각하십니까? 당신의 견해를 설명하세요.

예시 답변

Sample: Theo tôi, mạng xã hội có cả tác động tích cực lẫn tiêu cực. Một mặt, nó giúp mọi người kết nối dễ dàng hơn và cập nhật thông tin nhanh chóng. Mặt khác, nó cũng có thể gây nghiện và lan truyền tin giả, vì vậy cần sử dụng một cách có trách nhiệm. Explanation: 이 답변은 명확한 의견으로 시작하고, 균형 잡힌 논의를 위해 "Một mặt... Mặt khác..." (한편으로는... 다른 한편으로는...)을 사용하며, 결과를 연결하기 위해 "vì vậy (그러므로)"로 결론을 맺습니다.

프롬프트 3

혼자 공부하는 것과 그룹으로 공부하는 것을 비교하고 대조하세요.

예시 답변

Sample: Khi học một mình, tôi có thể tập trung cao độ và tự do sắp xếp lịch trình. Trong khi đó, học nhóm lại mang đến cơ hội thảo luận, trao đổi kiến thức và giải quyết vấn đề hiệu quả hơn. Tuy nhiên, cả hai phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, tùy thuộc vào mục tiêu và phong cách học của mỗi người. Explanation: 이 답변은 두 가지 다른 시나리오를 비교하기 위해 "Khi... Trong khi đó..." (~할 때... 반면에...)를 사용하고, 대조를 위해 "Tuy nhiên (그러나)"를 사용하며, 두 가지 방법을 언급하기 위해 "cả hai (둘 다)"를 사용합니다.

B2 작문 팁

  • 다양한 연결어 사용: 동일한 몇 가지 연결어("và" 또는 "nhưng" 등)를 과도하게 사용하지 마세요. "tuy nhiên (그러나)", "hơn nữa (게다가)", "do đó (그러므로)", "vì vậy (그러므로)", "mặt khác (다른 한편으로)", "tóm lại (요컨대)"와 같은 더 넓은 범위의 응집성 장치를 사용하여 글을 더 정교하고 미묘하게 만드세요.
  • 논리적 흐름 유지: 연결어는 독자가 당신의 생각을 따라갈 수 있도록 돕는 도구입니다. 선택하는 연결어가 문장이나 단락 간의 논리적 관계를 정확하게 반영하는지 확인하세요. 예를 들어, 대립되는 아이디어에는 대조적인 연결어를 사용하고, 인과 관계에는 인과적인 연결어를 사용하세요.

Related Articles

Share: