NLTV B2 독해 (독해/讀解) 연습 (연습/練習) 시험 (시험/試驗)

B2exam-prepb2readingnltvpractice-test

서론

이 NLTV B2 독해 연습 시험은 B2 수준 베트남어 능력 시험을 준비하는 데 도움을 주기 위해 고안되었습니다. 메시지, 메뉴, 표지판, 짧은 기사 등 다양한 실제와 같은 텍스트를 통해 이해력을 평가합니다. 각 질문에는 정답을 이해하고 독해 전략을 개선하는 데 도움이 되는 상세한 설명이 따릅니다.

질문 1

다음 글을 읽으십시오:

Minh ơi, tối nay em có rảnh không? Chị muốn rủ em đi xem phim "Lật Mặt 7" lúc 7 giờ tối ở rạp Galaxy. Nghe nói phim này hay lắm, doanh thu cao kỷ lục luôn đó. Nếu em đi được thì nhắn chị sớm nha để chị đặt vé. Chị đãi em.

영어 번역: (민, 오늘 밤 시간 있어? 갤럭 시네마에서 7시 쯤 영화 "Lật Mặt 7" 보러 가자고 초대하고 싶어. 이 영화 정말 좋고, 역대급 흥행을 기록했다고 들었어. 갈 수 있다면 티켓 예약할 수 있게 빨리 알려줘. 내가 쏠게.)

질문:

Mục đích chính của tin nhắn này là gì?

  • A. Minh muốn rủ chị đi ăn tối.
  • B. Minh muốn hỏi về bộ phim "Lật Mặt 7".
  • C. Chị muốn mời Minh đi xem phim.
  • D. Chị muốn mượn tiền Minh.
정답

정답: C. Chị muốn mời Minh đi xem phim. 설명: 발신자는 "Chị muốn rủ em đi xem phim..." (영화를 보러 가자고 초대하고 싶어...)라고 명시적으로 말하고 있습니다. 다른 선택지는 텍스트에 의해 뒷받침되지 않습니다.

질문 2

다음 글을 읽으십시오:

PHỞ GIA TRUYỀN BÒ VIÊN ĐẶC BIỆT Giá: 75.000 VNĐ Bao gồm: Bánh phở, thịt bò thái lát, bò viên, gân, sách, hành lá, ngò rí, hành tây. Kèm theo rau sống và tương ớt.

영어 번역: (전통 퍼 특선 소고기 완자 가격: 75,000 VND 포함: 쌀국수, 얇게 썬 소고기, 소고기 완자, 힘줄, 양, 쪽파, 고수, 양파. 신선한 채소와 칠리 소스가 함께 제공됩니다.)

질문:

Khách hàng sẽ nhận được những gì khi gọi món Phở Gia Truyền Bò Viên Đặc Biệt?

  • A. Chỉ có bánh phở và thịt bò thái lát.
  • B. Bánh phở, thịt bò, bò viên và gân, kèm rau sống.
  • C. Chỉ có thịt bò và tương ớt.
  • D. Bánh phở, bò viên, hành lá, rau sống và tương ớt, nhưng không có gân.
정답

정답: B. Bánh phở, thịt bò, bò viên và gân, kèm rau sống. 설명: 설명에는 "Bánh phở, thịt bò thái lát, bò viên, gân, sách, hành lá, ngò rí, hành tây"가 재료로 명확하게 나열되어 있으며, "Kèm theo rau sống và tương ớt" (신선한 채소와 칠리 소스가 함께 제공됩니다)도 언급되어 있습니다. 선택지 B는 포함된 내용에 대한 가장 포괄적이고 정확한 요약입니다.

질문 3

다음 글을 읽으십시오:

*THÔNG BÁO

Vì lý do nâng cấp hệ thống, dịch vụ Internet của tòa nhà sẽ tạm ngưng hoạt động từ 23h00 ngày 20/04/2026 đến 05h00 ngày 21/04/2026. Kính mong quý khách thông cảm cho sự bất tiện này.

Ban Quản Lý Tòa Nhà*

영어 번역: (공지 시스템 업그레이드로 인해 건물 인터넷 서비스가 2026년 4월 20일 23:00부터 2026년 4월 21일 05:00까지 일시적으로 중단됩니다. 불편을 드려 죄송하며 양해 부탁드립니다. 건물 관리 위원회)

질문:

Thông báo này nói về vấn đề gì?

  • A. Tòa nhà sẽ đóng cửa để sửa chữa.
  • B. Dịch vụ Internet sẽ bị gián đoạn trong vài giờ.
  • C. Hệ thống điện của tòa nhà sẽ được nâng cấp.
  • D. Ban Quản Lý Tòa Nhà muốn gặp quý khách.
정답

정답: B. Dịch vụ Internet sẽ bị gián đoạn trong vài giờ. 설명: 공지에는 "dịch vụ Internet của tòa nhà sẽ tạm ngưng hoạt động" (건물 인터넷 서비스가 일시적으로 중단됩니다)라고 특정 기간 동안 명시되어 있습니다.

질문 4

다음 글을 읽으십시오:

Hà Nội đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng do lượng xe cộ tăng cao và hoạt động xây dựng. Để cải thiện chất lượng không khí, chính quyền thành phố đã đề xuất nhiều giải pháp, trong đó có việc khuyến khích người dân sử dụng phương tiện giao thông công cộng và trồng thêm cây xanh.

영어 번역: (하노이는 교통량 증가와 건설 활동으로 인해 심각한 대기 오염에 직면해 있습니다. 대기 질을 개선하기 위해 시 당국은 대중교통 이용 장려 및 더 많은 나무 심기 등 다양한 해결책을 제안했습니다.)

질문:

Nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí ở Hà Nội là gì?

  • A. Mưa lớn và lũ lụt.
  • B. Lượng xe cộ tăng và hoạt động xây dựng.
  • C. Thiếu cây xanh trong thành phố.
  • D. Khí thải từ các nhà máy.
정답

정답: B. Lượng xe cộ tăng và hoạt động xây dựng. 설명: 텍스트는 "Hà Nội đang đối mặt với tình trạng ô nhiễm không khí nghiêm trọng do lượng xe cộ tăng cao và hoạt động xây dựng" (하노이는 교통량 증가와 건설 활동으로 인해 심각한 대기 오염에 직면해 있습니다)라고 명확히 밝히고 있습니다.

질문 5

다음 글을 읽으십시오:

*Kính gửi các phòng ban,

Để đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy, chúng tôi yêu cầu tất cả nhân viên tham gia buổi tập huấn phòng cháy chữa cháy bắt buộc vào lúc 9h00 sáng thứ Sáu, ngày 28/04/2026 tại hội trường lớn. Sự hiện diện của quý vị là rất quan trọng. Mọi thắc mắc xin liên hệ phòng Hành chính-Nhân sự.

Trân trọng, Ban Giám đốc*

영어 번역: (각 부서에, 화재 안전을 확보하기 위해 모든 직원은 2026년 4월 28일 금요일 오전 9시에 대강당에서 의무적인 화재 안전 교육에 참석해야 합니다. 여러분의 참석은 매우 중요합니다. 문의 사항은 행정-인사 부서에 연락하시기 바랍니다. 진심으로, 이사회)

질문:

Nhân viên được yêu cầu làm gì?

  • A. Gặp gỡ Ban Giám đốc vào sáng thứ Sáu.
  • B. Liên hệ phòng Hành chính-Nhân sự để hỏi về lịch trình.
  • C. Tham gia buổi tập huấn phòng cháy chữa cháy bắt buộc.
  • D. Đảm bảo an toàn phòng cháy chữa cháy cho phòng ban của mình.
정답

정답: C. Tham gia buổi tập huấn phòng cháy chữa cháy bắt buộc. 설명: 두 번째 단락의 첫 문장은 "chúng tôi yêu cầu tất cả nhân viên tham gia buổi tập huấn phòng cháy chữa cháy bắt buộc" (모든 직원은 의무적인 화재 안전 교육에 참석해야 합니다)라고 명시합니다.

질문 6

다음 글을 읽으십시오:

Đèn LED tiết kiệm năng lượng Philips Essential LED MR16 4W là giải pháp chiếu sáng lý tưởng cho không gian sống hiện đại. Với công nghệ LED tiên tiến, sản phẩm này không chỉ mang lại ánh sáng chất lượng cao mà còn giảm đáng kể chi phí tiền điện. Tuổi thọ lên đến 15.000 giờ, tương đương 15 năm sử dụng (nếu dùng 2.7 giờ/ngày). Sản phẩm có thể thay thế trực tiếp bóng đèn halogen MR16 truyền thống.

영어 번역: (필립스 Essential LED MR16 4W 에너지 절약 LED 램프는 현대 생활 공간을 위한 이상적인 조명 솔루션입니다. 첨단 LED 기술을 통해 이 제품은 고품질의 빛을 제공할 뿐만 아니라 전기 비용을 크게 줄여줍니다. 수명은 최대 15,000시간으로, 하루 2.7시간 사용 시 15년에 해당합니다. 이 제품은 기존 MR16 할로겐 전구를 직접 대체할 수 있습니다.)

질문:

Lợi ích chính của Đèn LED Philips Essential LED MR16 4W là gì?

  • A. Có thể sử dụng để trang trí.
  • B. Cung cấp ánh sáng chất lượng cao và tiết kiệm điện.
  • C. Có nhiều màu sắc khác nhau.
  • D. Dễ dàng lắp đặt ở mọi nơi.
정답

정답: B. Cung cấp ánh sáng chất lượng cao và tiết kiệm điện. 설명: 텍스트는 두 가지 주요 이점을 강조합니다: "mang lại ánh sáng chất lượng cao" (고품질의 빛을 제공합니다)와 "giảm đáng kể chi phí tiền điện" (전기 비용을 크게 줄여줍니다).

질문 7

다음 글을 읽으십시오:

*KHAI TRƯƠNG LỚP HỌC TIẾNG VIỆT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI

Trung tâm Văn hóa Ngôn ngữ Việt Nam thông báo tuyển sinh các lớp học tiếng Việt mọi trình độ, từ sơ cấp đến cao cấp. Đội ngũ giáo viên giàu kinh nghiệm, phương pháp giảng dạy hiện đại, môi trường học tập thân thiện. Đặc biệt, có lớp luyện thi NLTV B1, B2, C1. Giảm 10% học phí cho học viên đăng ký trước ngày 30/04/2026. Liên hệ ngay để biết thêm chi tiết!*

영어 번역: (외국인을 위한 베트남어 수업 개강 베트남어 문화 센터는 초급부터 고급까지 모든 수준의 베트남어 수업 수강생을 모집합니다. 경험이 풍부한 교사진, 현대적인 교수법, 친근한 학습 환경을 제공합니다. 특히 NLTV B1, B2, C1 시험 대비반이 있습니다. 2026년 4월 30일 이전에 등록하는 수강생에게는 수강료 10% 할인이 제공됩니다. 자세한 내용은 지금 문의하세요!)

질문:

Những ai sẽ được giảm học phí?

  • A. Tất cả học viên mới.
  • B. Học viên đăng ký lớp NLTV B2.
  • C. Học viên đăng ký trước ngày 30/04/2026.
  • D. Học viên có trình độ cao cấp.
정답

정답: C. Học viên đăng ký trước ngày 30/04/2026. 설명: 광고는 "Giảm 10% học phí cho học viên đăng ký trước ngày 30/04/2026" (2026년 4월 30일 이전에 등록하는 수강생에게 수강료 10% 할인)라고 명시합니다.

질문 8

다음 글을 읽으십시오:

Hôm qua, tôi đi chợ Bến Thành và thấy một người phụ nữ đang bán những chiếc nón lá vẽ tay rất đẹp. Mỗi chiếc nón là một tác phẩm nghệ thuật, với những họa tiết hoa sen, cảnh làng quê hay phố cổ Hà Nội. Tôi đã mua một chiếc để làm quà tặng cho bạn bè ở nước ngoài. Ai cũng khen nón lá Việt Nam đẹp và độc đáo.

영어 번역: (어제 벤탄 시장에 갔는데, 아주 예쁜 손으로 그린 원뿔형 모자를 파는 여인을 보았습니다. 각 모자는 연꽃 문양, 시골 풍경, 하노이 구시가지 등 예술 작품 같았습니다. 해외 친구들에게 선물하기 위해 하나를 샀습니다. 모두 베트남 원뿔형 모자가 아름답고 독특하다고 칭찬했습니다.)

질문:

Người viết đã mua chiếc nón lá với mục đích gì?

  • A. Để đội che nắng.
  • B. Để trưng bày trong nhà.
  • C. Để tặng bạn bè ở nước ngoài.
  • D. Để bán lại kiếm lời.
정답

정답: C. Để tặng bạn bè ở nước ngoài. 설명: 텍스트는 "Tôi đã mua một chiếc để làm quà tặng cho bạn bè ở nước ngoài" (해외 친구들에게 선물하기 위해 하나를 샀습니다)라고 말합니다.

주요 어휘

n n
VietnameseKoreanFound in
rảnh한가한 (시간)Q1
rủ초대하다, 권유하다 (勸誘)Q1
đặt vé표를 예매하다 (豫買)Q1
chị đãi em(언니가) 쏠게, 내가 대접할게 (待接)Q1
doanh thu수익 (收益), 매출 (賣出)Q1
gia truyền가전 (家傳)의, 전통 (傳統)의Q2
bò viên소고기 완자Q2
thái lát얇게 썬Q2
gân힘줄Q2
sáchQ2
ngò rí고수Q2
tương ớt칠리 소스Q2
nâng cấp hệ thống시스템 업그레이드 (昇級)Q3
tạm ngưng hoạt động일시적 (一時的) 운영 중단 (中斷)Q3
bất tiện불편 (不便)Q3
đối mặt với~에 직면하다 (直面)Q4
ô nhiễm không khí대기 오염 (大氣汚染)Q4
xe cộ차량 (車輛), 교통 (交通)Q4
khuyến khích권장하다 (勸獎), 장려하다 (獎勵)Q4
phương tiện giao thông công cộng대중교통 (大衆交通手段)Q4
phòng cháy chữa cháy화재 예방 (火災豫防) 및 진압 (鎭壓)Q5
tập huấn훈련 (訓練), 연수 (硏修)Q5
bắt buộc의무적 (義務的), 필수적 (必須的)Q5
sự hiện diện존재 (存在), 참석 (參席)Q5
tiết kiệm năng lượng에너지 절약 (節約)Q6
giải pháp chiếu sáng조명 (照明) 솔루션Q6
giảm đáng kể상당 (相當)히 줄이다, 크게 감소 (減少)시키다Q6
tuổi thọ수명 (壽命)Q6
thay thế trực tiếp직접 (直接) 대체하다 (代替)Q6
khai trương개장 (開場), 개시 (開始) (사업, 수업)Q7
tuyển sinh모집 (募集), 등록 (登錄)Q7
trình độ수준 (水準), 정도 (程度)Q7
giàu kinh nghiệm경험 (經驗)이 풍부 (豊富)한Q7
luyện thi시험 (試驗) 대비 (對備)Q7
học phí학비 (學費), 수업료 (授業料)Q7
đăng ký등록 (登錄)하다, 신청 (申請)하다Q7
nón lá원뿔형 모자 (농라)Q8
vẽ tay손으로 그린Q8
tác phẩm nghệ thuật예술 작품 (藝術作品)Q8
họa tiết문양 (紋樣), 패턴 (pattern)Q8
hoa sen연꽃Q8
làng quê시골 마을Q8
phố cổ구시가지 (舊市街)Q8
quà tặng선물 (膳物)Q8
độc đáo독특 (獨特)한, 독창적 (獨創的)인Q8

독해 전략 팁

  • 주요 아이디어 파악을 위해 훑어보기: 질문에 들어가기 전에 주제와 목적을 전반적으로 이해하기 위해 지문을 빠르게 읽으십시오.
  • 핵심어 찾기: 관련 정보를 빠르게 찾기 위해 텍스트에서 질문의 특정 핵심어를 찾으십시오.
  • 맥락 이해하기: 익숙하지 않은 어휘를 접하더라도 주변 단어와 문맥을 통해 그 의미를 추론해 보십시오.
  • 오답 제거: 객관식 질문의 경우, 명백히 틀렸거나 텍스트에 의해 뒷받침되지 않는 선택지를 제외하십시오.
  • 세부 사항에 주의 기울이기: 일부 질문은 지문에 언급된 특정 사실, 날짜 또는 이유에 대한 이해도를 테스트할 수 있습니다.

Related Articles

Share: