새 이웃 만나기

A1

독해 지문

Chào các bạn! Tên tôi là Mai. Tôi vừa chuyển đến một căn hộ mới ở thành phố Hồ Chí Minh. Hôm nay là ngày đầu tiên tôi ở đây. Căn hộ của tôi nhỏ nhưng rất đẹp. Tôi thích căn bếp và ban công. Ở đây có nhiều cây xanh và rất yên tĩnh. Tôi muốn gặp hàng xóm để làm quen.

안녕하세요 여러분! 제 이름은 마이입니다. 저는 호치민시 (胡志明市)에 있는 새 아파트로 이사했어요. 오늘이 여기에서의 첫날입니다. 제 아파트는 작지만 매우 아름다워요. 저는 부엌과 발코니가 마음에 듭니다. 여기에는 푸른 나무가 많고 매우 조용합니다. 저는 이웃들과 만나서 친해지고 싶어요.

Buổi sáng, tôi đi chợ gần nhà để mua đồ ăn sáng và một ít rau. Chợ rất đông đúc và nhiều màu sắc. Khi về, tôi thấy một người đàn ông lớn tuổi đang tưới những chậu hoa nhỏ trước cửa nhà. Ông ấy có vẻ rất thân thiện và cười với tôi. Tôi mạnh dạn đến gần và nói: "Chào ông ạ! Con là Mai, con là hàng xóm mới của ông ạ. Con vừa chuyển đến căn hộ số 203 ạ."

아침에 저는 아침 식사와 채소를 사기 위해 집 근처 시장에 갔습니다. 시장은 매우 붐비고 다채로웠습니다. 돌아왔을 때, 저는 집 앞에 작은 화분 꽃에 물을 주고 있는 한 노인분을 보았습니다. 그분은 매우 친절해 보였고 저에게 미소 지었습니다. 저는 용감하게 다가가 말했습니다: "안녕하세요, 어르신! 저는 마이입니다. 저는 어르신의 새 이웃입니다. 방금 203호로 이사 왔습니다."

Ông ấy mỉm cười hiền hậu và nói: "Chào cháu! Ông là Nam. Ông sống ở đây đã hơn hai mươi năm rồi. Rất vui được gặp cháu."

그는 친절하게 미소 지으며 말했습니다: "안녕, 아가씨! 나는 남(南)일세. 나는 여기에 20년 넘게 살았지. 만나서 반갑네."

Ông Nam hỏi: "Cháu đến từ đâu? Nghe giọng cháu, ông đoán là cháu ở ngoài Bắc phải không?"

남 씨가 물었습니다: "어디에서 왔는가? 자네 억양을 들으니 북쪽 출신인 것 같은데, 맞나?"

Tôi trả lời: "Vâng ạ, con đến từ Hà Nội ạ."

제가 대답했습니다: "네, 어르신, 저는 하노이 (河內)에서 왔습니다."

Ông Nam nói: "Ồ, Hà Nội! Xa quá. Cháu sống một mình hả? Hay có gia đình đi cùng?"

남 씨가 말했습니다: "오, 하노이! 멀리서 왔군. 혼자 사는가? 아니면 가족과 함께 왔는가?"

Tôi nói: "Dạ, con sống một mình ạ. Gia đình con vẫn ở Hà Nội."

제가 말했습니다: "네, 저는 혼자 삽니다. 제 가족은 아직 하노이에 있습니다."

Ông Nam mời: "Khi nào rảnh vào cuối tuần, cháu sang nhà ông chơi nhé. Vợ ông nấu ăn rất ngon và rất thích có khách đến thăm."

남 씨가 초대했습니다: "주말에 시간이 나면 우리 집에 놀러 오게나. 내 아내는 요리를 아주 잘하고 손님 오는 것을 매우 좋아한다네."

Tôi vui vẻ nói: "Vâng ạ, con cảm ơn ông nhiều lắm ạ. Con sẽ ghé thăm ạ."

저는 기쁘게 말했습니다: "네, 어르신, 정말 감사합니다. 방문하겠습니다."

Tôi cảm thấy rất vui vì có một người hàng xóm tốt bụng và nhiệt tình. Cuộc sống ở thành phố Hồ Chí Minh sẽ rất thú vị và ấm áp hơn nhiều. Tôi mong sẽ có nhiều người bạn mới ở đây.

저는 친절하고 열정적인 이웃을 만나서 매우 기쁩니다. 호치민 (胡志明)에서의 삶은 훨씬 더 흥미롭고 따뜻할 것입니다. 저는 여기서 많은 새로운 친구를 사귀기를 바랍니다.

어휘 목록 (語彙目録)

Tiếng Việt의미 (意味)예시 (例示)
chuyển đến~로 이사하다 (移徙)Tôi chuyển đến căn hộ mới.
căn hộ아파트, 가구 (家口)Căn hộ của tôi nhỏ.
hàng xóm이웃Ông Nam là hàng xóm của tôi.
yên tĩnh조용하다, 평온하다 (平穩)Khu phố này rất yên tĩnh.
đi chợ시장에 가다Buổi sáng, tôi đi chợ.
tưới cây식물에 물을 주다Ông Nam đang tưới cây.
thân thiện친근하다, 다정하다 (多情)Ông ấy có vẻ thân thiện.
rất vui được gặp만나서 반갑다Rất vui được gặp cháu.
sống một mình혼자 살다Tôi sống một mình.
rảnh한가하다Khi nào rảnh, cháu sang nhà ông chơi.
nấu ăn요리하다Vợ ông nấu ăn rất ngon.
tốt bụng마음씨가 착하다, 친절하다 (親切)Ông ấy là người tốt bụng.
thú vị흥미롭다, 재미있다 (趣味)Cuộc sống sẽ rất thú vị.

독해 질문 (讀解質問)

1. Cô Mai vừa chuyển đến đâu?

Answer

Cô Mai vừa chuyển đến một căn hộ mới ở thành phố Hồ Chí Minh.

2. Buổi sáng, cô Mai đi đâu?

Answer

Buổi sáng, cô Mai đi chợ gần nhà để mua đồ ăn sáng và một ít rau.

3. Ông Nam đang làm gì trước nhà?

Answer

Ông Nam đang tưới những chậu hoa nhỏ trước cửa nhà.

4. Ông Nam mời cô Mai làm gì?

Answer

Ông Nam mời cô Mai sang nhà ông chơi vào cuối tuần.

5. Cô Mai cảm thấy thế nào về người hàng xóm mới?

Answer

Cô Mai cảm thấy rất vui vì có một người hàng xóm tốt bụng và nhiệt tình.

문법 설명 (文法說明)

1. "Tôi vừa..." (~ 방금/막... 했다)

"Vừa" (방금/막)는 방금 일어난 행동을 나타낼 때 사용됩니다. 주어 뒤, 동사 앞에 위치합니다.

Example:

Tôi vừa chuyển đến căn hộ mới.

저는 방금 새 아파트로 이사했습니다.

Anh ấy vừa ăn cơm xong.

그는 방금 식사를 마쳤습니다.

2. "Rất vui được..." (~하게 되어 매우 기쁘다)

이 구문은 어떤 행동에 대한 즐거움이나 행복을 표현하는 데 일반적으로 사용됩니다. "Rất vui"는 "매우 기쁘다"는 의미이며, "được"는 어떤 일을 할 수 있거나 허락받았음을, 또는 좋은 일이 일어났음을 나타냅니다.

Example:

Rất vui được gặp cháu.

아가씨를 만나서 매우 반갑습니다.

Tôi rất vui được học tiếng Việt.

저는 베트남어를 배우게 되어 매우 기쁩니다.

3. "Khi nào..." (언제... / ~할 때)

"Khi nào"는 "언제"라고 묻거나 "언제" 또는 "언제든지"를 의미하는 시간 부사절을 소개할 때 사용됩니다.

Example:

Khi nào rảnh, cháu sang nhà ông chơi nhé.

시간이 날 때, 우리 집에 놀러 오게나.

Khi nào bạn đi Việt Nam?

당신은 언제 베트남에 갈 건가요?

문화적 맥락 (文化的脈絡)

베트남 문화에서 이웃 관계 (tình làng nghĩa xóm, 촌락정 의항)는 종종 중요하게 여겨집니다. 이웃들이 서로 인사하고, 대화하며, 심지어 서로 돕는 것이 일반적입니다.

이 지문은 새로운 주민과 기존 주민 사이의 전형적인 친근한 첫 만남을 보여줍니다. "ông" (노인, 翁)과 "cháu" (어르신이 젊은 사람에게 사용하는 '아이/손자'를 뜻하는 호칭, cháu는 '子'의 의미를 가지며, 친척 관계에서의 손주 또는 조카 등을 의미)와 같은 공손한 호칭 사용은 의사소통에서 존중과 따뜻함을 나타냅니다. 북부(하노이 (河內)와 같은)와 남부(호치민 (胡志明)시와 같은) 출신 사람들은 억양에 약간의 차이가 있을 수 있지만, 이는 장벽이 아닌 흔하고 친근한 대화 주제입니다.

Related Articles

Share: