재활용과 지속 가능성

B1

핵심 어휘

베트남어로 환경 문제에 대해 논의하는 데 있어 이러한 기본적인 단어들을 이해하는 것이 중요합니다.

Tiếng Việt의미예시
tái chế (재제/再制)재활용하다Chúng ta nên tái chế giấy và nhựa.
rác (라색/垃圾)쓰레기Vui lòng bỏ rác vào thùng.
phân loại rác (분류라색/分類垃圾)쓰레기를 분류하다Cần phân loại rác hữu cơ và vô cơ.
chất thải (폐재/廢材; 질재/質材)폐기물 (산업용)Nhà máy này thải ra nhiều chất thải.
ô nhiễm (오염/汚染)오염Ô nhiễm không khí đang là vấn đề lớn.
môi trường (환경/環境)환경Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của chúng ta.
bền vững지속 가능한Phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng.
tiết kiệm (절검/節儉)절약하다Chúng ta cần tiết kiệm năng lượng và nước.
năng lượng (능력/能力; 에너지/能量)에너지Sử dụng năng lượng sạch rất có lợi.
năng lượng mặt trời (태양에너지/太陽能量)태양 에너지Tấm pin năng lượng mặt trời giúp tiết kiệm điện.
nước sạch (청수/清水)깨끗한 물Không phải ai cũng có đủ nước sạch để dùng.
không khí (공기/空氣)공기Không khí ở thành phố thường bị ô nhiễm.
công nghệ xanh (녹색기술/綠色技術)녹색 기술Nhiều công ty đang đầu tư vào công nghệ xanh.
túi vải (포대/布袋)천 가방Hãy dùng túi vải thay vì túi ni lông.
chai nhựa (소료병/塑料瓶)플라스틱 병Đừng vứt chai nhựa ra đường.
giấy (지/紙)종이Tái chế giấy giúp bảo vệ rừng.
kim loại (금속/金屬)금속Các sản phẩm kim loại có thể được tái chế.
thủy tinh (수정/水精; 유리/玻璃)유리Vỏ chai thủy tinh thường được thu gom để tái chế.
sử dụng lại (사용재/使用再)재사용하다Chúng ta có thể sử dụng lại nhiều đồ vật cũ.
giảm thiểu (감소/減小)줄이다 (쓰레기, 영향 등)Giảm thiểu chất thải là rất quan trọng.
bảo vệ (보호/保護)보호하다Bảo vệ thiên nhiên là bảo vệ chính mình.
thiên nhiên (천연/天然)자연Vẻ đẹp của thiên nhiên Việt Nam rất cuốn hút.
biến đổi khí hậu (변화기후/變化氣候)기후 변화Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng đến toàn cầu.
hiệu ứng nhà kính온실 효과Khí thải gây ra hiệu ứng nhà kính.
trồng cây (종수/種樹)나무를 심다Mỗi người nên trồng cây để có không khí trong lành.
bãi rác (라색장/垃圾場)매립지, 쓰레기장Bãi rác đang quá tải ở nhiều thành phố lớn.
chế biến rác (제변/制變)폐기물 처리Cần có công nghệ hiện đại để chế biến rác.
sản phẩm thân thiện với môi trường친환경 제품Hãy ưu tiên dùng sản phẩm thân thiện với môi trường.
ô nhiễm không khí (오염공기/汚染空氣)대기 오염Ô nhiễm không khí làm giảm chất lượng cuộc sống.
ô nhiễm nước (오염수/汚染水)수질 오염Ô nhiễm nước gây hại cho hệ sinh thái.

유용한 표현

일상 대화에서 재활용과 지속 가능성에 대해 이야기하는 데 도움이 되는 몇 가지 일반적인 표현입니다.

Chúng ta nên phân loại rác trước khi vứt đi.

쓰레기를 버리기 전에 분류해야 합니다.

Sử dụng túi vải thay cho túi ni lông để bảo vệ môi trường.

환경을 보호하기 위해 비닐봉투 대신 천 가방을 사용하세요.

Tắt điện khi không sử dụng để tiết kiệm năng lượng.

에너지를 절약하기 위해 사용하지 않을 때는 불을 끄세요.

Việc tái chế chai nhựa và lon nhôm rất quan trọng.

플라스틱 병과 알루미늄 캔을 재활용하는 것은 매우 중요합니다.

Tôi muốn mua những sản phẩm thân thiện với môi trường.

친환경 제품을 구매하고 싶습니다.

Chúng ta cần giảm thiểu lượng chất thải ra môi trường.

우리는 환경으로 배출되는 폐기물의 양을 줄여야 합니다.

Trồng cây xanh giúp không khí trong lành hơn.

나무를 심는 것은 공기를 더 깨끗하게 만드는 데 도움이 됩니다.

Làm thế nào để giảm ô nhiễm nước ở đây?

여기에서 수질 오염을 어떻게 줄일 수 있을까요?

Phát triển bền vững là mục tiêu toàn cầu.

지속 가능한 발전은 전 세계적인 목표입니다.

대화 예시

두 친구 사이의 재활용에 대한 대화를 들어보세요.

Chào Lan, bạn đang làm gì vậy?

안녕 란, 뭐 하고 있어?

À, mình đang phân loại rác để mang đi tái chế. Bạn có muốn tham gia không?

아, 재활용할 쓰레기를 분류하고 있어. 너도 같이 할래?

Ồ, hay quá! Mình cũng muốn học cách tái chế đúng cách.

오, 잘됐네! 나도 올바른 재활용 방법을 배우고 싶었어.

Đầu tiên, mình tách chai nhựa và giấy riêng ra. Thủy tinh cũng để riêng.

우선 플라스틱 병과 종이를 따로 분리해. 유리병도 따로 두고.

Vậy những loại rác hữu cơ thì sao?

그럼 유기성 폐기물은?

Rác hữu cơ mình sẽ ủ làm phân bón cho cây trong vườn. Vừa sạch vừa tốt cho môi trường.

유기성 폐기물은 정원 식물 비료로 만들 거야. 깨끗하고 환경에도 좋지.

Thật tuyệt vời! Mình thấy ý thức bảo vệ môi trường của bạn rất cao.

정말 멋지다! 환경 보호 의식이 아주 높네.

Đúng vậy, mỗi người chúng ta đều cần giảm thiểu chất thải và sống bền vững hơn.

맞아, 우리 각자 폐기물을 줄이고 더 지속 가능하게 살아야 해.

문화적 참고 사항

베트남의 환경 인식과 실천은 특히 도시 지역에서 크게 성장하고 있습니다. 전통적인 관행은 천연 재료에 의존하고 가정 내 재사용이 일반적이었기 때문에 폐기물이 최소화되는 경향이 있었지만, 현대 소비주의는 플라스틱 폐기물과 대기 오염과 같은 새로운 과제를 가져왔습니다.

베트남에서는 비공식적이지만 매우 효과적인 재활용 시스템을 볼 수 있을 것입니다. người nhặt ve chai (문자 그대로 '고물/병 수집가'를 의미)로 알려진 많은 노인들이 거리를 걸어 다니거나 자전거를 타고 플라스틱 병, 골판지, 금속, 유리와 같은 재활용 가능한 품목을 수집합니다. 이들은 베트남의 재활용 사슬에서 중요한 역할을 하며, 종종 수집한 물품을 소규모 처리업자에게 판매합니다. 재활용품이 있을 경우, 지정된 수거 장소에 분리해서 가져다 놓거나, 아니면 이 수집가들이 종종 소액을 지불하고 물품을 가져갈 때까지 기다릴 수도 있습니다.

정부 이니셔티브와 지역 사회 프로젝트 또한 점점 더 보편화되고 있으며, 발생지에서의 쓰레기 분리 배출을 장려하고 있지만, 그 실행은 지역별로, 심지어 도시 내 구역별로도 다를 수 있습니다. 일부 아파트 건물이나 주거 지역에서는 다양한 종류의 쓰레기를 위한 명확하게 표시된 수거함을 찾을 수 있습니다. 그러나 여전히 많은 곳에서 일반 쓰레기 수거가 표준적인 방식이라 해도 놀라지 마세요.

이러한 주제를 논할 때, 환경 보호에 대한 본인의 의지를 보여주는 것이 예의 바르고 효과적입니다. 예를 들어, 시장에 재사용 가능한 가방 (túi vải)을 가져가거나 일회용 플라스틱 (nhựa dùng một lần)을 거부하는 것은 좋은 인상을 주며 지역 사회의 노력에 대한 존중을 보여줍니다.

흔히 하는 실수

외국인 학습자들이 재활용 및 지속 가능성에 대해 이야기할 때 흔히 저지르는 실수입니다.

❌ Tôi muốn tái chế rác thải.

✅ Tôi muốn tái chế rác. (Tái chế는 이미 폐기물에 대한 행위를 의미합니다. Rác thải는 여기에서 중복되거나, 더 구체적이고 어쩌면 산업 폐기물과 같은 특정 유형의 폐기물을 의미할 수 있습니다.)

❌ Chúng ta cần tiết kiệm rác.

✅ Chúng ta cần giảm thiểu rác. (Tiết kiệm은 에너지, 물, 돈과 같은 자원을 '절약하다' 또는 '아끼다'를 의미하며, 쓰레기를 '절약하다'는 뜻이 아닙니다. Giảm thiểu는 '줄이다'를 의미합니다.)

❌ Sản phẩm tốt cho môi trường.

✅ Sản phẩm thân thiện với môi trường. ('tốt cho'가 '~에 좋다'는 의미이지만, '친환경적'이라는 표현으로는 thân thiện với môi trường이 더 자연스럽고 널리 사용됩니다.)

❌ Tôi muốn bảo vệ cái môi trường.

✅ Tôi muốn bảo vệ môi trường. (정관사 'cái'는 특정하고 식별 가능한 환경을 지칭하는 경우가 아니라면 môi trường과 같은 추상 명사 앞에는 일반적으로 사용되지 않습니다. 일반적인 의미에서는 생략됩니다.)

연습

어휘 목록에서 가장 적절한 단어를 사용하여 빈칸을 채우세요.

1. Chúng ta nên _____ chai nhựa và giấy cũ để giảm chất thải. (재활용하다)

정답

tái chế — Chúng ta nên tái chế chai nhựa và giấy cũ để giảm chất thải.

2. Để bảo vệ _____, mọi người cần có ý thức hơn. (환경)

정답

môi trường — Để bảo vệ môi trường, mọi người cần có ý thức hơn.

3. Việc _____ điện và nước là rất quan trọng để sống bền vững. (절약하다)

정답

tiết kiệm — Việc tiết kiệm điện và nước là rất quan trọng để sống bền vững.

4. Các nhà máy phải xử lý _____ của họ trước khi thải ra sông. (폐기물)

정답

chất thải — Các nhà máy phải xử lý chất thải của họ trước khi thải ra sông.

Related Articles

Share: