trước vs sau — 越南语中的“前”与“后”

A2comparisontrướcsauVietnamese grammarprepositionstime expressionsspatial relationshipsA2 Vietnamese

快速解答

在越南语中,trước 主要表示“之前”、“前面”、“以前”或“上一个”,而 sau 则表示“之后”、“后面”、“稍后”或“下一个”。这两个词都非常灵活,可作为副词、介词或连词的一部分,用于指示空间关系(位置)或时间关系(时间/顺序)。

比较表

特征trướcsau含义
空间(位置)Phía trước nhà có một cái cây.Phía sau nhà có một cái vườn.前面 / 后面
Đứng trước gương.Đứng sau lưng tôi.在...前面 / 在...后面
时间(时刻)Trước khi đi ngủ, tôi đọc sách.Sau khi ăn tối, chúng tôi xem phim.之前 / 之后
Tôi đã đến đây ba năm trước.Hẹn gặp lại sau.以前 / 稍后
序数(顺序)Trang trước là gì?Trang sau là gì?上一个 / 下一个
Người đến trước sẽ được phục vụ.Người đến sau phải chờ.先来者 / 后来者

详细解释

理解 trướcsau 对于在越南语中表达地点、时间以及顺序至关重要。尽管它们通常是直接的反义词,但具体用法会因语境而异。

使用 trước

trước 用于指示在空间、时间或顺序上靠前的事物。

空间(前面,前方): 这指物理位置。它可以用作名词前的介词,或作为副词。

Example: Có một con mèo ngồi trước cửa. (有一只猫坐在门前。)

Example: Bạn cứ đi trước đi. (你只管往前走吧。)

时间(之前,以前,早些): 这指时间。它可以作为副词,也可以是连词 trước khi 的一部分。

Example: Chúng tôi ăn cơm trước khi đi học. (我们上学前吃饭。)

Example: Tôi đã đến Việt Nam hai năm trước. (我两年前来到越南。)

序数/顺序(上一个,首先): 这指项目或事件的顺序。

Example: Bài học trước rất thú vị. (上一课非常有趣。)

Example: Ai đến trước sẽ được chọn chỗ ngồi đẹp. (谁先来就能选个好座位。)

汉越词关联: trước 通常对应汉越词 tiền (前),意为“前面”或“之前”(例如,tiền sảnh - 大厅,tiền sử - 史前)。

使用 sau

sau 用于指示在空间、时间或顺序上靠后的事物。

空间(后面,在...之后): 这指物理位置。它可以用作名词前的介词,或作为副词。

Example: Đừng đứng sau lưng tôi. (别站在我背后。)

Example: Anh ấy chạy sau mọi người. (他跑在所有人后面。)

时间(之后,稍后): 这指时间。它可以作为副词,也可以是连词 sau khi 的一部分。

Example: Tôi sẽ gọi cho bạn sau. (我稍后会给你打电话。)

Example: Sau khi tan làm, tôi thường đi tập gym. (下班后,我经常去健身房。)

序数/顺序(下一个,接下来的,最后): 这指项目或事件的顺序。

Example: Tuần sau tôi có kỳ thi. (下周我有一个考试。)

Example: Xin mời khách hàng số sau. (请下一位顾客。)

汉越词关联: sau 通常对应汉越词 hậu (後),意为“后面”或“之后”(例如,hậu quả - 后果,hậu vệ - 后卫)。

例句对

1. Cô ấy đứng trước cửa.

她站在门前。

1. Cô ấy đứng sau cửa.

她站在门后。

2. Tôi ăn sáng trước khi đi làm.

我上班前吃早餐。

2. Tôi ăn sáng sau khi đi làm.

我上班后吃早餐。

3. Bạn có đọc bài báo trước không?

你读了上一篇文章吗?

3. Bạn có đọc bài báo sau không?

你读了下一篇文章吗?

4. Xe buýt số 10 đi trước.

10路公交车先走。

4. Xe buýt số 10 đi sau.

10路公交车后走。

5. Chúng tôi gặp nhau ba ngày trước.

我们三天前见过面。

5. Chúng tôi sẽ gặp nhau ba ngày sau.

我们三天后会见面。

6. Xin lỗi, tôi phải đi trước.

抱歉,我得先走了。

6. Bạn cứ đi trước, tôi sẽ theo sau.

你先走,我会在后面跟着。

7. Bạn đến trước tôi.

你比我先到。

7. Bạn đến sau tôi.

你比我后到。

8. Hàng trước đã đầy.

前排已满。

8. Hàng sau vẫn còn chỗ trống.

后排仍有空位。

常见搭配

trước khi + [从句]:在 [做某事] 之前

Example: Tôi luôn kiểm tra email trước khi bắt đầu làm việc. (我总是在开始工作前检查邮件。)

sau khi + [从句]:在 [做某事] 之后

Example: Sau khi ăn trưa, chúng tôi thường đi dạo. (吃完午饭后,我们经常去散步。)

[时长] trước:[时长] 以前

Example: Tôi tốt nghiệp đại học năm năm trước. (我五年前大学毕业。)

[时长] sau:[时长] 之后

Example: Một tuần sau, cô ấy đã trở về. (一周后,她回来了。)

trước đây:以前,过去

Example: Trước đây tôi sống ở thành phố Hồ Chí Minh. (以前我住在胡志明市。)

sau này:将来,以后

Example: Hy vọng sau này chúng ta sẽ gặp lại. (希望我们以后会再见面。)

trước mặt:当面;公开地,直接地

Example: Anh ấy dám nói điều đó trước mặt tôi. (他敢当着我的面说那句话。)

sau lưng:背后;秘密地,暗中地

Example: Đừng nói xấu người khác sau lưng họ. (不要在背后说别人坏话。)

ngay trước / ngay sau:就在...之前 / 紧接着...之后

Example: Anh ấy đến ngay trước tôi. (他正好在我之前到达。)

Example: Tôi sẽ gọi lại ngay sau cuộc họp này. (我会在这次会议结束后立即回电话。)

trước đó / sau đó:在那之前 / 在那之后

Example: Bạn đã làm gì trước đó? (在那之前你做了什么?)

Example: Ăn tối xong, sau đó chúng ta đi xem phim. (吃完晚饭,然后我们去看电影。)

常见错误

错误1 — 在顺序语境中将 trước 用作“下一个”,或将 sau 用作“上一个”

学习者有时在指代章节、页码或轮次等顺序项目时,会混淆 trướcsau

Tôi sẽ đọc cuốn sách trước. (原意:我将读*下一本*书。)

Tôi sẽ đọc cuốn sách sau. (我将读下一本书。)

错误原因及纠正方法:在序数语境中,trước 指的是在前的(例如,上一个,先来的),而 sau 指的是在后的(例如,下一个,后来的)。如果你想表达“下一本书”或“随后的书”,你应该使用 sau

错误2 — “以前”或“稍后”时间表达的错误放置

当表达相对于现在的时间段(例如,“三年前”、“两天后”)时,trướcsau 必须放在时间段之后。

Trước ba năm tôi sống ở Hà Nội. (原意:三年前我住在河内。)

Ba năm trước tôi sống ở Hà Nội. (三年前我住在河内。)

错误原因及纠正方法:表达“X时间以前”或“X时间之后”的正确结构是 [时间段] + trước/sau。将 trướcsau 放在时间段之前是错误的。

错误3 — 从句中将 trước 误用为 trước khi

当“在...之前”引入一个从句(包含主语和动词的短语)时,你需要使用连词 trước khi,而不仅仅是 trước

Tôi uống cà phê trước tôi đi làm. (原意:我上班前喝咖啡。)

Tôi uống cà phê trước khi tôi đi làm. (我上班前喝咖啡。)

错误原因及纠正方法:单独的 trước 作为介词或副词使用。要连接两个从句,你需要使用连词 trước khi(或表示“之后”的 sau khi)。在连接从句时省略 khi 会使句子语法不完整。

小测验

trướcsau 填空:

  1. Bạn ngồi _____ tôi nhé, tôi không muốn ngồi cuối cùng.

提示:说话者希望有人坐在他们前面,以避免成为最后一个。

Answer

正确答案:trước

完整句子:Bạn ngồi trước tôi nhé, tôi không muốn ngồi cuối cùng.

解释:此处的 trước 在空间意义上表示“在...前面”或“领先”,符合不想成为最后一个的语境。

  1. Tôi sẽ gọi điện cho bạn _____ khi tôi đến nơi.

提示:这指的是一个事件发生在另一个事件之后*。*

Answer

正确答案:sau

完整句子:Tôi sẽ gọi điện cho bạn sau khi tôi đến nơi.

解释:sau khi 是在引入从句(本例中为“我到达”)时表示“之后”的正确连词。

  1. Cuộc họp bắt đầu năm phút _____ rồi.

提示:这指的是相对于现在而言,过去的一段时间。

Answer

正确答案:trước

完整句子:Cuộc họp bắt đầu năm phút trước rồi.

解释:结构 [时长] + trước 意为“X分钟/小时/天以前”。

Related Articles

Share: