快速回答
越南语单词 "còn" 用法极其灵活,根据具体语境(对应越南语汉越词 ngữ cảnh 语景),它既可以表示“仍然”或“还有”,也可以表示“也”或“和”。当表示“仍然”时,它指的是持续(对应越南语汉越词 trì tục 持续),剩余数量(对应越南语汉越词 số lượng 数量),或一种持续状态(对应越南语汉越词 trạng thái 状态)。当表示“也”或“和”时,它用于引入额外的(对应越南语汉越词 ngạch ngoại 额外)条目、对比点(对应越南语汉越词 đối tỉ 对比),或提出关于另一个主题(对应越南语汉越词 chủ đề 主题)的问题。
比较表格
| 含义 | 功能(对应越南语汉越词 công năng 功能) | 结构(对应越南语汉越词 cấu trúc 结构) (常见) | Example Vietnamese | 中文翻译 |
|---|---|---|---|---|
| 仍然 / 留下 | 表示持续、剩余数量或一种持续状态。 | 主语 + còn + 动词/形容词/数量 | Tôi còn ở nhà. | 我仍然在家。 |
| Còn 5 phút nữa. | 还剩下5分钟。 | |||
| Món này còn nóng. | 这道菜还很热。 | |||
| 也 / 和 / 那么……呢? | 连接想法,引入对比点,或询问另一个主题。 | 从句 1, còn 从句 2. | Tôi thích cà phê, còn anh ấy thích trà. | 我喜欢咖啡,而他喜欢茶。 |
| Chúng tôi đã ăn rồi, còn bạn thì sao? | 我们已经吃过了,你呢? | |||
| Hoa quả tươi ngon, còn giá cả thì phải chăng. | 水果新鲜美味,价格也合理。 |
详细解释(对应越南语汉越词 giải thích 解释)
còn (仍然 / 留下 / 还未)
这种“còn”的含义表示某事物持续存在,某种状态持续,或某数量剩余。它暗示着一种正在进行的情况,或者尚未完成或用尽的事物。你经常会看到它被用于:
- 表达动作或状态的持续:
Anh ấy còn làm việc.他还在工作。
- 指示剩余的数量或总量:
Chúng ta còn bao nhiêu tiền?我们还有多少钱?
- 指代尚未发生(对应越南语汉越词 phát sinh 发生)的事情:
Còn lâu lắm mới đến Tết.离春节还有很长时间。
- 描述某人或某事物仍处于某种状态(例如,年轻、活着):
Ông bà tôi còn khỏe lắm.我的祖父母身体还很健康。
còn (也 / 和 / 那么……呢? / 此外)
在这种用法中,“còn”更像一个连词(对应越南语汉越词 liên từ 连词)或连接词,用于在初始陈述之后引入一个额外的想法、一个对比点,或询问另一个主题。它有助于连接句子的不同部分或不同的句子。你可能会在以下情况使用它:
- 引入一个对比的想法或不同的主题:
Tôi thích màu xanh, còn em gái tôi thích màu đỏ.我喜欢蓝色,而我妹妹喜欢红色。
- 询问“X 怎么样?”或“X 呢?”:
Chúng tôi đi xe máy, còn bạn thì sao?我们骑摩托车去,你呢?
- 在列表中添加额外的信息或另一个条目:
Món này vừa rẻ, còn ngon nữa.这道菜既便宜又好吃。
- 在更正式(对应越南语汉越词 chính thức 正式)或文学语境中,意为“此外”或“除了……之外”:
Ngoài ra, còn có nhiều hoạt động khác.除此之外,还有许多其他活动(对应越南语汉越词 hoạt động 活动)。
例句对比例
Tôi còn nhớ tên của cô ấy.
我仍然记得她的名字。
Tôi gọi cho cô ấy, còn anh thì sao?
我给她打了电话,你呢?
Anh ấy còn độc thân.
他仍然单身。
Tôi đã kết hôn, còn anh ấy thì sao?
我结婚了,他呢?
Trong tủ lạnh còn sữa không?
冰箱里还有牛奶吗?
Chúng ta đã mua trứng, còn sữa thì sao?
我们买了鸡蛋,牛奶呢?
Bữa tiệc còn vui lắm.
派对仍然很有趣。
Nhạc hay, còn đồ ăn thì ngon tuyệt.
音乐很好听,食物也很美味。
Tôi còn phải hoàn thành bài tập này.
我仍然必须完成这项作业。
Tôi đã hoàn thành bài tập, còn anh ấy thì chưa.
我已完成作业,但他还没有。
Cửa hàng còn mở cửa không?
商店还开着吗?
Tôi đã mua đồ ở đây, còn bạn thì sao?
我在这里买东西了,你呢?
Anh ấy còn ngủ.
他还在睡觉。
Tôi đã dậy rồi, còn anh ấy thì chưa.
我已经醒了,但他还没有。
Còn một ít nước trong chai.
瓶子里还有一点水。
Tôi uống trà, còn anh ấy uống nước cam.
我喝茶,他喝橙汁。
常见句式
còn (仍然)
- 主语 + còn + 动词/形容词: 表示正在进行的动作或状态。
Anh ấy còn học tiếng Việt.他仍在学习越南语。
Trời còn mưa.天还在下雨。
- Còn + 数字/数量 + 名词: 表示剩余的数量或时间。
Còn 2 quyển sách.还剩下2本书。
Còn rất nhiều thời gian.还有很多时间。
- 主语 + còn + [phải/có/chưa] + 动词: 表达“仍然必须”、“仍然有”或“尚未”。
Chúng tôi còn phải chờ.我们仍然需要等待。
Bạn còn có anh chị em không?你还有兄弟姐妹吗?
Tôi còn chưa ăn sáng.我还没有吃早餐。
còn (也 / 和 / 那么……呢?)
- 从句 1, còn 从句 2: 连接两个从句,通常表示对比或补充要点。
Cô ấy thông minh, còn anh ấy thì chăm chỉ.她很聪明,而他很勤奋。
Hà Nội có nhiều di tích, còn Sài Gòn có nhiều trung tâm thương mại.河内有许多历史遗迹(对应越南语汉越词 di tích 遗迹),而西贡则有许多购物中心(对应越南语汉越词 trung tâm thương mại 中心商贸)。
- [名词/代词] + thì sao? / còn gì nữa?: 询问“X 怎么样?”或“还有什么?”。
Tôi đi bộ, còn bạn thì sao?我走路,你呢?
Bạn muốn ăn gì, còn gì nữa không?你想吃什么,还有别的吗?
- 陈述句, còn + 形容词/名词 + nữa: 添加额外的品质或项目。
Món này rất ngon, còn bổ dưỡng nữa.这道菜非常好吃,而且还很滋补(对应越南语汉越词 bổ dưỡng 补养)。
常见错误
错误 1 — 在指代过去动作的持续性时,将“còn”用于“仍然”
虽然“còn”可以表示持续状态或剩余数量,但当指代在过去特定(对应越南语汉越词 đặc định 特定)时间点“仍然”发生的动作或持续状态时,“vẫn”通常是更自然的(对应越南语汉越词 tự nhiên 自然)选择,用于强调(对应越南语汉越词 cường điệu 强调)与预期相反的持续性或不变的状态。“còn”可能意味着“他也在工作”或“他还有工作要做”,而不是简单地“他一直在工作”。
❌ Hôm qua, anh ấy còn làm việc lúc 10 giờ đêm.
✅ Hôm qua, anh ấy vẫn làm việc lúc 10 giờ đêm.
解释:“Vẫn”准确地表达了在过去那个特定时间他“一直在工作”。对于过去持续性的这种细微差别,“còn”的用法不那么地道。
错误 2 — 在更适合使用“và”的简单连词处使用“còn”
学习者有时会将“còn”用作“和”,在简单的连词中,而“và”(和)或仅仅是逗号分隔更适合用于列举项目或动作,而没有强烈的对比感或引入新主题。
❌ Tôi mua sách còn bút.
✅ Tôi mua sách và bút。
解释:“còn”表示“也/和”时,通常用于引入一个新的或对比性的从句,或在更结构化(对应越南语汉越词 kết cấu hóa 结构化)的比较中引入一个单独的项目。对于简单地列举两个项目,“và”是正确的连词。
错误 3 — 在关于存在或拥有(对应越南语汉越词 ủng hữu 拥有)的问题中,将“còn”作为“仍然”错置
当询问某物是否“仍然存在(对应越南语汉越词 tồn tại 存在)”或“剩下”(例如,“你还有 X 吗?”或“还有 X 吗?”)时,“còn”通常应置于名词之前或从句的开头,而不是名词短语的末尾。
❌ Bạn có sữa còn không?
✅ Bạn còn sữa không?
解释:“你还有 X 吗?”的正确结构通常是“Subject + còn + X không?”或“Còn X không?”。在这种表示“仍然”的常见疑问句结构中,将“còn”放在末尾,像修饰动词“có”的副词(对应越南语汉越词 phó từ 副词)一样是错误的。
快速测验
用 còn 或 vẫn còn 填空:
Bánh mì này _____ nóng.
提示:此句描述了某物当前持续的状态,不一定暗示与预期的对比。
答案
正确答案:còn
Bánh mì này còn nóng。
解释:“còn”在这里足够自然地表明面包仍然是热的(其状态持续)。“Vẫn còn”也是正确的,但会增加“仍然,尽管出乎意料”这种更强烈的细微差别,这对于一个简单的持续状态陈述来说并非绝对必要。
用 còn 或 và 填空:
Tôi thích đi du lịch, _____ bạn thì sao?
提示:此空白处引入了关于另一个人或一个对比性想法的问题。
答案
正确答案:còn
Tôi thích đi du lịch, còn bạn thì sao?
解释:“còn”在这里用于引入关于不同主语(“你”)的问题或提出一个对比性的想法。“và”(和)不适合这种疑问句结构。
用 còn 或 và 填空:
Tôi đã ăn phở _____ uống trà đá。
提示:此空白处仅仅连接了同一个人完成的两个动作,不暗示对比或新主语。
答案
正确答案:và
Tôi đã ăn phở và uống trà đá。
解释:“và”是简单列举两个并行动作的适当连词。“còn”会暗示对比或引入新主语,但这在此处并不适用。