情境背景
这段对话发生在一个越南当地的警察局。一位名叫Mai的外国居民发现自己的房子被盗,正在向一位名叫Nam的警官报告这起事件。她希望正式立案,提供犯罪细节,并寻求协助追回被盗财产。
对话
Mai: Chào anh, tôi cần trình báo một vụ trộm.
Mai: 警官您好,我需要报案一起盗窃案。
Đại úy Nam: Vâng, mời chị ngồi. Chị tên gì và vụ việc xảy ra ở đâu ạ?
南上尉: 好的,请坐。您叫什么名字,事件发生在哪里?
Mai: Tôi là Mai, nhà tôi ở số 123, đường Láng Hạ. Sáng nay tôi phát hiện nhà bị đột nhập.
Mai: 我叫Mai,我家在Láng Hạ路123号。今天早上我发现家里被闯入了。
Đại úy Nam: Chị có thể mô tả chi tiết hơn không? Khi nào chị phát hiện và có dấu hiệu gì bất thường?
南上尉: 您能描述得更详细些吗?您是什么时候发现的,有什么异常迹象吗?
Mai: Khoảng 8 giờ sáng nay, khi tôi về nhà sau khi đi chợ. Cửa chính bị cạy phá, đồ đạc trong nhà bị lục tung.
Mai: 大约在今天早上8点,我买完菜回家的时候。正门被撬开,家里的东西被翻得乱七八糟。
Đại úy Nam: Chị có nghi ngờ ai không? Hoặc có thấy ai khả nghi quanh khu vực nhà chị trong mấy ngày gần đây?
南上尉: 您有怀疑任何人吗?或者最近几天在您家附近看到过什么可疑的人吗?
Mai: Thật ra thì không. Tôi sống ở đây khá kín đáo. Nhưng có thể là bọn trộm đã theo dõi lịch trình của tôi.
Mai: 实际上没有。我在这里住得很隐秘。但也有可能是窃贼一直在跟踪我的日程。
Đại úy Nam: Tài sản bị mất là gì ạ? Chị ước tính giá trị bao nhiêu?
南上尉: 被盗的财产是什么?您估计价值多少?
Mai: Một chiếc laptop MacBook Pro đời mới, một ít tiền mặt khoảng 5 triệu đồng, và một số trang sức cá nhân. Tổng cộng chắc phải gần 50 triệu.
Mai: 一台新款的MacBook Pro笔记本电脑,大约5百万越南盾的现金,还有一些个人首饰。总价值肯定接近5千万。
Đại úy Nam: Chị đã chạm vào hiện trường chưa?
南上尉: 您碰过犯罪现场了吗?
Mai: Tôi chỉ vào nhà kiểm tra một lượt, nhưng không dám động vào gì nhiều.
Mai: 我只是进屋检查了一遍,但没敢碰太多东西。
Đại úy Nam: Tốt. Chúng tôi sẽ cử cán bộ điều tra xuống hiện trường ngay. Chị vui lòng cung cấp số điện thoại liên lạc.
南上尉: 很好。我们会立即派调查员前往现场。请您提供您的联系电话。
Mai: Vâng, số của tôi là 0912 345 678. Khi nào thì có người đến ạ?
Mai: 好的,我的电话号码是0912 345 678。什么时候会有人到?
Đại úy Nam: Trong vòng một tiếng nữa sẽ có người đến. Chị cứ giữ nguyên hiện trường và đợi chúng tôi. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để truy tìm thủ phạm và thu hồi tài sản cho chị.
南上尉: 一小时内会有人到。请您保持现场原样,等待我们。我们会尽力追查罪犯并为您追回财产。
Mai: Tôi thực sự rất hoảng loạn, cảm ơn anh đã hỗ trợ.
Mai: 我真的很惊慌,感谢您的帮助。
Đại úy Nam: Chị cứ bình tĩnh, đây là nhiệm vụ của chúng tôi. Chúng tôi sẽ liên hệ lại ngay khi có thông tin mới.
南上尉: 请您保持冷静,这是我们的职责。一旦有新消息,我们会立即与您联系。
重点词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| trình báo (呈报) | 报告(事件) | Tôi cần trình báo một vụ mất cắp. (我需要报告一起盗窃案。) |
| vụ trộm (务盗) | 入室盗窃,盗窃案 | Cảnh sát đang điều tra vụ trộm xe máy. (警方正在调查摩托车盗窃案。) |
| đột nhập (突入) | 闯入 | Ngôi nhà bị đột nhập vào ban đêm. (房子在夜间被闯入。) |
| cạy phá | 撬开,强行打开 | Cửa sổ đã bị cạy phá bằng một thanh sắt. (窗户被铁棍撬开了。) |
| lục tung | 翻箱倒柜,翻得乱七八糟 | Kẻ trộm đã lục tung mọi ngăn kéo. (窃贼翻遍了每个抽屉。) |
| nghi ngờ (疑惑) | 怀疑 | Bạn có nghi ngờ ai trong vụ việc này không? (你对这起事件有怀疑任何人吗?) |
| khả nghi (可疑) | 可疑的 | Có một người đàn ông khả nghi đứng trước cửa nhà tôi. (有一个可疑的男人站在我家门前。) |
| theo dõi lịch trình (追踪日程/行程) | 跟踪行程 | Bọn tội phạm thường theo dõi lịch trình của nạn nhân. (罪犯通常会跟踪受害人的日程。) |
| tài sản bị mất (财产被失) | 被盗财产/物品 | Anh ấy đã lập danh sách tài sản bị mất để trình báo. (他列出了被盗财产的清单以供报案。) |
| ước tính giá trị (估计价值) | 估算价值 | Bạn có thể ước tính giá trị của những món đồ bị mất không? (你能估算一下丢失物品的价值吗?) |
| hiện trường (现场) | 犯罪现场 | Cảnh sát đã phong tỏa hiện trường để điều tra. (警方已封锁犯罪现场进行调查。) |
| cán bộ điều tra (干部调查) | 调查员,警官(专指调查人员) | Một cán bộ điều tra sẽ đến làm việc với chị. (一名调查员会来与您合作。) |
| truy tìm thủ phạm (追寻/追捕罪犯) | 追查罪犯 | Công an đang nỗ lực truy tìm thủ phạm. (警方正在努力追查罪犯。) |
| thu hồi tài sản (收回财产) | 追回财产/物品 | Chúng tôi hy vọng có thể thu hồi tài sản bị mất. (我们希望能够追回被盗财产。) |
| hoảng loạn (慌乱) | 惊慌失措的,恐慌的 | Cô ấy cảm thấy rất hoảng loạn sau vụ việc. (事件发生后,她感到非常惊慌。) |
文化须知
**提示:**在越南与警察或其他政府部门打交道时,习惯上使用尊称。对于男性警官,如果年龄相仿或较年轻,使用“anh”;如果年龄较大,使用“chú”;或者更正式地称呼其军衔“Đại úy”(上尉)后接姓名,或仅用“anh/chú”即可。对于女性警官,如果年龄相仿或较年轻,使用“chị”;如果年龄较大,使用“cô”是标准做法。
**提示:**耐心和礼貌备受重视。越南的官僚体系有时可能需要时间,因此即使在报告犯罪等紧张情况下,保持冷静和尊重的态度也很重要。
**提示:**提供清晰详细的信息至关重要。准备好回答关于时间、具体被盗物品、潜在嫌疑人以及任何异常观察等许多问题。您越精确,警方调查的效率就越高。
**提示:**在警察到达之前,尽可能避免触碰或扰乱犯罪现场。这有助于保护对调查至关重要的证据。正如对话中所示,Mai女士理解这一规程。
**提示:**越南的金融价值通常以百万越南盾(triệu đồng)表示。例如,“5 triệu đồng”表示500万越南盾,这是入室盗窃中常见被盗现金数额,“50 triệu”是5000万越南盾。熟悉这些数字很重要。
练习题
1. Tôi cần _____ một vụ việc nghiêm trọng。
答案
trình báo
2. Cảnh sát đang điều tra một _____ xảy ra đêm qua。
答案
vụ trộm
3. Kẻ trộm đã _____ cửa sau để vào nhà。
答案
cạy phá
4. Sau khi phát hiện mất đồ, tôi cảm thấy rất _____。
答案
hoảng loạn
5. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để _____ thủ phạm。
答案
truy tìm
常用表达
Tôi muốn trình báo khẩn cấp.
我需要紧急报案。
Tôi phát hiện ra mất đồ khi...
我发现物品丢失的时候是...
Có bằng chứng gì không ạ?
有什么证据吗?
Tôi cần khai báo chi tiết.
我需要做详细的陈述。
Có camera an ninh ở gần đó không?
附近有监控摄像头吗?
Tôi có thể liên hệ với ai để hỏi thông tin?
我可以联系谁来询问信息?
Cảm ơn sự giúp đỡ của quý vị.
感谢您的协助(正式)。