简介
NLTV A2 模拟试题三是一套完整的全真模拟考试,完全还原官方 NLTV A2 考试的结构与难度。在 A2 阶段,考生需要能够理解并造出关于日常生活话题的简单越南语句子,例如日常作息、购物、问路和个人信息等。本套第三套模拟题涵盖听力、阅读、写作和口语四个考试部分,提供全新题组,帮助你追踪学习进度、针对薄弱环节重点突破。建议在规定时间内完成各部分练习,以培养应试所需的速度和信心。
考试格式
| 部分 | 时长 | 题数 | 说明 |
|---|---|---|---|
| 听力 | 约 20 分钟 | 15-20 | 简短对话、通知公告 |
| 阅读 | 约 30 分钟 | 15-20 | 告示、短信、短篇文章 |
| 写作 | 约 20 分钟 | 10-15 | 填空、短句写作 |
| 口语 | 约 10 分钟 | 5-8 | 自我介绍、日常话题 |
备考知识点
A2 级语法要点
- Đang + verb — 现在进行时,表示当前正在发生的动作(Tôi đang nấu ăn — 我正在做饭)
- Đã + verb — 过去完成时,表示已经完成的动作(Cô ấy đã về nhà rồi — 她已经回家了)
- Sẽ + verb — 将来时标记词,表示计划或预期的动作(Chúng tôi sẽ đi Đà Nẵng — 我们将去岘港)
- Muốn / thích / cần + verb — 在动词前分别表达愿望、喜好和需求
- 量词:cái, con, cuốn, chiếc, người — 越语名词量词,计数时必须与名词搭配使用(与中文量词用法相似)
- 比较级:A + hơn + B / nhất — A 比 B 更……/最……(đắt hơn — 更贵;rẻ nhất — 最便宜)
- 情态动词:có thể, phải, nên — 分别表达能力(可以)、义务(必须)和建议(应该)
- 疑问词:Ai, Cái gì, Ở đâu, Khi nào, Tại sao, Bao nhiêu — 谁、什么、哪里、什么时候、为什么、多少
- 位置介词:ở, trên, dưới, trong, ngoài, bên cạnh — 表示事物所处的位置
- 连词:và, nhưng, vì, nên — 和、但是、因为、所以
核心词汇主题
- 日常作息 (thức dậy, đánh răng, ăn sáng, đi làm, về nhà, nấu ăn, đi ngủ)
- 购物与价格 (mua sắm, bao nhiêu tiền, đắt, rẻ, trả tiền, cửa hàng, siêu thị) — 汉越词提示:siêu thị(超市)与中文"超市"完全对应,siêu=超,thị=市
- 方向与交通 (rẽ trái, rẽ phải, đi thẳng, xe buýt, xe máy, taxi, ga tàu, sân bay)
- 饮食与点餐 (gọi món, thực đơn, tính tiền, ngon, no, đói, ăn chay) — 汉越词提示:thực đơn(菜单)对应汉字"食单",thực=食,đơn=单
- 健康与情感 (khỏe, bị ốm, đau đầu, mệt, buồn, vui, bác sĩ, thuốc) — 汉越词提示:bác sĩ(医生)源自汉越词"博士",bác=博,sĩ=士,在越南专指医生
- 家庭与人际关系 (bố, mẹ, anh, chị, em, ông, bà, vợ, chồng, bạn bè)
- 天气与时间 (nắng, mưa, gió, lạnh, nóng, hôm nay, hôm qua, ngày mai, tuần tới)
- 职业与工作场所 (giáo viên, bác sĩ, kỹ sư, công ty, văn phòng, trường học, bệnh viện) — 汉越词提示:giáo viên(教员)giáo=教、viên=员;kỹ sư(工程师)kỹ=技、sư=师;bệnh viện(医院)bệnh=病、viện=院;văn phòng(办公室)văn=文、phòng=房
样题
听力样题
A: Chào anh! Anh muốn mua gì?
B: Cho tôi hai cân táo và một nải chuối. Hết bao nhiêu tiền vậy chị?
A: Táo một trăm ngàn một cân, chuối năm mươi ngàn một nải. Tất cả là hai trăm năm mươi ngàn.
问题: B 共需要支付多少钱?
- A. 100,000 越南盾
- B. 200,000 越南盾
- C. 250,000 越南盾
查看答案
答案: C. 250,000 越南盾 解析: 两公斤苹果花费 2 × 100,000 = 200,000 越南盾,一串香蕉花费 50,000 越南盾,合计"hai trăm năm mươi ngàn"(250,000 越南盾)。
阅读样题
Thông báo dán trên cửa nhà hàng:
"Nhà hàng mở cửa từ 10 giờ sáng đến 9 giờ tối, từ thứ Ba đến Chủ Nhật. Thứ Hai nghỉ. Đặt bàn trước qua điện thoại: 028-1234-5678."
问题: 该餐厅何时休息不营业?
- A. 周日
- B. 周一
- C. 周二
查看答案
答案: B. 周一 解析: 通知中明确写道"Thứ Hai nghỉ"——该餐厅周一(Thứ Hai)休息(nghỉ),营业时间为周二(Thứ Ba)至周日(Chủ Nhật)。汉越词提示:thông báo(通知)对应汉字"通报",thông=通,báo=报;điện thoại(电话)对应汉字"电话",điện=电,thoại=话。
写作样题
选择正确的量词填入句子空白处:
Trên bàn có ba _____ sách và hai _____ bút.
- A. cái — con
- B. cuốn — cái
- C. con — cái
查看答案
答案: B. cuốn — cái 解析: "cuốn"是书籍(sách)的专用量词,"cái"适用于笔(bút)等一般物品。选项 A 错误,因为"con"通常用于动物及少数特定物品;选项 C 将"con"置于书前,用法有误。
学习建议
- 按顺序完成三套模拟题,对比各次得分以切实衡量进步幅度
- 听力练习建议采用跟读法——听完每句话后立即大声复述,同步训练听力理解与口语发音
- 复习阅读错题时,分清错误是词汇问题还是语法问题,两者需要不同的备考策略
- 建立专属错词本,将做错题目中的生词记录下来——练习中遇到的陌生词汇往往会以相似形式出现在正式考试中
- 反复练习量词(cái, con, cuốn, chiếc, người),直到能凭直觉做出正确选择——量词错误在 A2 阶段十分常见,但经过专项练习可以有效克服
- 口语部分提前准备一套灵活的自我介绍,内容涵盖姓名、国籍、职业、兴趣爱好以及学习越南语的原因