简介
这个练习测试模拟NLTV A2考试的听力部分。您将听到在日常情景中的短对话和独白,如购物、制定计划、问路和谈论日常习惯。仔细阅读音频脚本后再回答每道题,然后对照所附解析核对您的答案。
第1题
🔊 音频脚本(先听,再点击阅读)
A: Xin lỗi, siêu thị gần đây ở đâu ạ?
B: Bạn đi thẳng khoảng năm trăm mét, rồi rẽ phải. Siêu thị ở bên tay trái.
A: Cảm ơn bạn nhiều lắm!
中文翻译: A:请问,附近的超市在哪里?B:直走约500米,然后右转。超市在左手边。A:非常感谢!
问题:
超市在哪里?
- A. 左转后直走500米
- B. 左转后在右手边
- C. 直走并右转后在左手边
- D. 正对出发点
答案
答案: C. 直走并右转后在左手边 解析: B说直走500米,右转,超市在左手边(bên tay trái)。
第2题
🔊 音频脚本(先听,再点击阅读)
A: Bạn thường ăn sáng lúc mấy giờ?
B: Mình thường ăn sáng lúc bảy giờ rưỡi. Còn bạn thì sao?
A: Mình ăn sáng lúc tám giờ vì mình dậy muộn hơn.
中文翻译: A:你通常几点吃早餐?B:我通常7点半吃早餐。你呢?A:我8点吃早餐,因为我起床比较晚。
问题:
为什么A在8点吃早餐?
- A. 因为早上不饿
- B. 因为9点才上班
- C. 因为比B起床晚
- D. 因为食堂8点才开门
答案
答案: C. 因为比B起床晚 解析: A解释说8点吃早餐是因为起床比较晚(dậy muộn hơn),即比B的7点半早餐时间起得晚。
第3题
🔊 音频脚本(先听,再点击阅读)
A: Chiếc áo này bao nhiêu tiền vậy?
B: Dạ, áo này hai trăm nghìn đồng ạ.
A: Có màu xanh không? Mình không thích màu đỏ.
B: Dạ có ạ. Để em lấy cho chị.
中文翻译: A:这件衬衫多少钱?B:这件衬衫20万越南盾。A:有蓝色吗?我不喜欢红色。B:有的,我去帮您拿来。
问题:
A想要什么颜色?
- A. 红色
- B. 白色
- C. 蓝色
- D. 绿色
答案
答案: C. 蓝色 解析: A问有没有蓝色(màu xanh),并说不喜欢红色(màu đỏ),所以选择蓝色。
第4题
🔊 音频脚本(先听,再点击阅读)
A: Cuối tuần này bạn có rảnh không?
B: Thứ Bảy mình bận, nhưng Chủ Nhật mình rảnh.
A: Vậy Chủ Nhật mình đi xem phim nhé?
B: Được, mình đồng ý!
中文翻译: A:这个周末你有空吗?B:周六我很忙,但周日我有空。A:那周日我们去看电影吧!B:好的,我同意!
问题:
他们打算一起做什么?
- A. 周六去市场
- B. 周日看电影
- C. 周六吃晚饭
- D. 周日参观博物馆
答案
答案: B. 周日看电影 解析: A提议周日去看电影(đi xem phim),B表示同意(đồng ý)。"đồng ý"来自汉越词"同意",与中文完全相同。
第5题
🔊 音频脚本(先听,再点击阅读)
A: Trời hôm nay nóng quá!
B: Ừ, nghe nói nhiệt độ lên đến ba mươi lăm độ đó.
A: Vậy chúng ta nên uống nhiều nước và không ra ngoài buổi trưa.
中文翻译: A:今天好热啊!B:是啊,听说气温要升到35度。A:那我们应该多喝水,中午不要出门。
问题:
A建议他们应该怎么做?(选择最佳答案)
- A. 整天待在室内,喝冷饮
- B. 多喝水,中午避免外出
- C. 开空调,关上窗户
- D. 去游泳消暑
答案
答案: B. 多喝水,中午避免外出 解析: A给出两条建议:多喝水(uống nhiều nước)和中午不要出门(không ra ngoài buổi trưa)。"nhiệt độ"是汉越词,"nhiệt"对应中文"热","độ"对应"度",合为"热度/温度"。
第6题
🔊 音频脚本(先听,再点击阅读)
A: Bạn học tiếng Việt bao lâu rồi?
B: Mình học được một năm rưỡi rồi.
A: Bạn học ở đâu vậy?
B: Mình học ở trung tâm tiếng Việt gần nhà. Thầy giáo dạy rất hay.
中文翻译: A:你学越南语多久了?B:我已经学了一年半了。A:你在哪里学的?B:我在家附近的越南语中心学习。老师教得非常好。
问题:
B学越南语多久了?
- A. 一年
- B. 两年
- C. 一年半
- D. 六个月
答案
答案: C. 一年半 解析: B说学了một năm rưỡi,意思是一年半(1.5年)。
第7题
🔊 音频脚本(先听,再点击阅读)
A: Tối nay bạn ăn cơm ở nhà hay ra ngoài?
B: Mình định nấu cơm ở nhà, nhưng tủ lạnh hết thức ăn rồi.
A: Vậy ra ngoài ăn phở đi. Quán phở góc phố ngon lắm.
B: Ừ, nghe hay đó. Mấy giờ mình đi?
中文翻译: A:今晚你在家吃饭还是出去吃?B:我本来打算在家做饭,但冰箱里没有食物了。A:那就出去吃河粉吧。街角的河粉店很好吃。B:好啊,听起来不错。我们几点去?
问题:
B今晚为什么不能在家做饭?
- A. 炉子坏了
- B. 太累了不想做饭
- C. 冰箱里没有食物了
- D. 不会做饭
答案
答案: C. 冰箱里没有食物了 解析: B说tủ lạnh hết thức ăn rồi,意思是冰箱里的食物已经用完了,所以无法在家做饭。
第8题
🔊 音频脚本(先听,再点击阅读)
A: Bạn đi làm bằng gì?
B: Mình đi làm bằng xe buýt. Mình không có xe máy.
A: Mất bao lâu từ nhà đến chỗ làm?
B: Khoảng bốn mươi lăm phút nếu không kẹt xe.
中文翻译: A:你怎么上班?B:我坐公共汽车上班。我没有摩托车。A:从家到公司要多久?B:如果不堵车的话,大约45分钟。
问题:
不堵车的情况下,B上班需要多长时间?
- A. 15分钟
- B. 30分钟
- C. 45分钟
- D. 60分钟
答案
答案: C. 45分钟 解析: B说khoảng bốn mươi lăm phút nếu không kẹt xe,意思是如果不堵车大约需要45分钟。
第9题
🔊 音频脚本(先听,再点击阅读)
A: Chị ơi, cho em hỏi, phòng khám mở cửa đến mấy giờ ạ?
B: Buổi sáng từ tám giờ đến mười hai giờ. Buổi chiều từ hai giờ đến năm giờ.
A: Thứ Bảy có mở cửa không ạ?
B: Thứ Bảy chỉ mở buổi sáng thôi em nhé.
中文翻译: A:请问,诊所开到几点?B:上午8点到12点,下午2点到5点。A:周六开门吗?B:周六只开上午。
问题:
诊所周六的营业时间是什么?
- A. 全天开放,8点至5点
- B. 只开下午
- C. 周六不开门
- D. 只开上午
答案
答案: D. 只开上午 解析: B说周六(Thứ Bảy)诊所只开上午(chỉ mở buổi sáng thôi),而工作日上午和下午都开放。
本测试词汇
| 越南语 | 中文 | 出现题目 |
|---|---|---|
| đi thẳng | 直走 | Q1 |
| rẽ phải | 右转 | Q1 |
| bên tay trái | 左手边 | Q1 |
| dậy muộn | 起床晚 | Q2 |
| màu xanh | 蓝色 | Q3 |
| rảnh | 有空/空闲 | Q4 |
| đồng ý | 同意(汉越词:同意 tóng yì,与中文完全相同) | Q4 |
| nhiệt độ | 温度(汉越词:nhiệt=热,độ=度) | Q5 |
| tủ lạnh | 冰箱 | Q7 |
| hết thức ăn | 食物用完了 | Q7 |
| xe buýt | 公共汽车 | Q8 |
| kẹt xe | 堵车 | Q8 |
| phòng khám | 诊所/门诊(汉越词:phòng=房,khám=勘/检) | Q9 |
| mở cửa | 开门/营业 | Q9 |