核心词汇
在C2级别,商务越南语远不止于基本的办公室寒暄。您将接触到源自古汉语行政语言的大量汉越词(Hán-Việt)术语,这使得这些词汇对日语、中文或韩语使用者来说尤为容易掌握。下表涵盖了企业会议、贸易谈判、财务报告和商业往来中最常用的核心词汇。
| Tiếng Việt | 含义 | 示例 |
|---|---|---|
| đàm phán | 谈判(汉越词:談判) | Hai bên đang đàm phán hợp đồng. |
| hợp đồng | 合同、协议(汉越词:合同) | Hợp đồng sẽ có hiệu lực từ ngày mai. |
| điều khoản | 条款(汉越词:條款) | Điều khoản này cần được xem xét lại. |
| thương lượng | 商量、协商条款(汉越词:商量) | Chúng tôi cần thương lượng thêm về giá cả. |
| doanh thu | 营业收入、营收(汉越词:營收) | Doanh thu quý này tăng 15%. |
| lợi nhuận | 利润(汉越词:利潤) | Lợi nhuận ròng của công ty đạt kỷ lục. |
| chi phí | 费用、成本(汉越词:支費) | Chi phí vận hành cần được cắt giảm. |
| ngân sách | 预算(汉越词:銀柵) | Ngân sách năm sau đã được phê duyệt. |
| đầu tư | 投资(汉越词:投資) | Họ muốn đầu tư vào thị trường bất động sản. |
| cổ phần | 股份(汉越词:股份) | Anh ấy nắm giữ 30% cổ phần công ty. |
| thị trường | 市场(汉越词:市場) | Thị trường tiêu dùng đang phục hồi mạnh. |
| cạnh tranh | 竞争(汉越词:競爭) | Sức cạnh tranh của doanh nghiệp ngày càng cao. |
| đối tác | 合作伙伴(汉越词:對作) | Chúng tôi tìm kiếm đối tác chiến lược tại châu Á. |
| khách hàng tiềm năng | 潜在客户 | Buổi họp hôm nay là với khách hàng tiềm năng lớn nhất của chúng tôi. |
| phương án | 方案、选项、提案(汉越词:方案) | Ban lãnh đạo đề xuất ba phương án khả thi. |
| ký kết | 签署并缔结(合同)(汉越词:記結) | Lễ ký kết hợp đồng sẽ diễn ra vào thứ Sáu. |
| thanh toán | 付款(汉越词:清算) | Vui lòng thanh toán trong vòng 30 ngày. |
| hóa đơn | 发票、账单(汉越词:貨單) | Gửi hóa đơn cho phòng kế toán nhé. |
| xuất khẩu | 出口(汉越词:出口) | Việt Nam xuất khẩu nhiều mặt hàng điện tử. |
| nhập khẩu | 进口(汉越词:入口) | Công ty nhập khẩu nguyên liệu từ Hàn Quốc. |
| thuế | 税 | Mức thuế nhập khẩu đã thay đổi từ đầu năm. |
| bảo lãnh | 担保、保证(汉越词:保領) | Ngân hàng sẽ đứng ra bảo lãnh khoản vay này. |
| tín dụng | 信用(汉越词:信用) | Hạn mức tín dụng của họ đã được nâng lên. |
| rủi ro | 风险 | Chúng ta phải đánh giá rủi ro trước khi ký. |
| chiến lược | 战略(汉越词:戰略) | Chiến lược mở rộng thị trường cần được điều chỉnh. |
实用短语
这些短语在正式商业往来、董事会讨论和合同谈判中频繁出现。熟练掌握这些表达,将使您能够自然地参与越南语高层次专业场合的交流。
Chúng tôi rất mong muốn được hợp tác lâu dài với quý công ty.
我们诚挚希望与贵公司建立长期合作关系。
Xin cho chúng tôi thêm thời gian để xem xét lại các điều khoản hợp đồng.
请允许我们再多些时间重新审核合同条款。
Chúng ta có thể thương lượng về mức giá không?
我们可以就价格进行商议吗?
Doanh thu quý tới dự kiến tăng trưởng 20% so với cùng kỳ năm ngoái.
下季度营业收入预计同比增长20%。
Đề nghị quý đối tác cung cấp báo giá chi tiết trong tuần này.
敬请贵方于本周内提供详细报价单。
Chúng tôi cam kết thanh toán đúng hạn theo điều khoản đã thỏa thuận.
我们承诺按照已商定的条款按时付款。
Sau khi đánh giá rủi ro, chúng tôi quyết định điều chỉnh phương án đầu tư.
经过风险评估后,我们决定调整投资方案。
Hợp đồng sẽ có hiệu lực ngay sau khi hai bên ký kết.
合同将在双方签署后立即生效。
Vui lòng gửi hóa đơn kèm theo chứng từ vận chuyển.
请随附运输单据一并发送发票。
示例对话
本对话模拟了一场越南公司与外国商业伙伴之间的合同谈判会议。请注意全程使用了礼貌称谓(quý công ty、chúng tôi)和正式的汉越词汇。
A: Chào mừng quý đối tác đến thăm trụ sở của chúng tôi. Hôm nay chúng ta sẽ trao đổi về dự thảo hợp đồng.
A: 欢迎尊贵的合作伙伴莅临我司总部。今天我们将就合同草案进行商讨。
B: Cảm ơn sự tiếp đón nồng nhiệt. Chúng tôi đã đọc qua dự thảo và có một số ý kiến về điều khoản thanh toán.
B: 感谢您的热情接待。我们已审阅了草案,对付款条款有一些意见。
A: Xin mời. Quý vị có thể trình bày cụ thể hơn về phần nào không?
A: 请讲。您能具体说明是哪个部分吗?
B: Thời hạn thanh toán 15 ngày khá ngắn. Chúng tôi muốn thương lượng để có 45 ngày.
B: 15天的付款期限相当短。我们希望协商延长至45天。
A: Chúng tôi hiểu. Tuy nhiên, chính sách tín dụng của chúng tôi thường không vượt quá 30 ngày.
A: 我们理解。但我司的信用政策通常不超过30天。
B: Vậy 30 ngày có thể chấp nhận được. Còn về điều khoản bảo lãnh, phía chúng tôi cần ngân hàng xác nhận trước.
B: 那么30天可以接受。至于担保条款,我方需要先获得银行确认。
A: Không vấn đề gì. Chúng tôi sẽ điều chỉnh phương án và gửi lại bản hợp đồng cập nhật vào ngày mai.
A: 没有问题。我们将调整相关条款,明天发送更新版合同。
B: Tuyệt vời. Chúng tôi rất kỳ vọng vào sự hợp tác chiến lược lần này.
B: 太好了。我们对此次战略合作寄予厚望。
A: Chúng tôi cũng vậy. Sau khi ký kết, chúng ta sẽ tiến hành lễ ra mắt dự án vào tuần tới.
A: 我们亦然。签署后,我们将于下周举行项目启动仪式。
文化注释
在高水平层面与越南人做生意,不仅需要词汇流利,更需要深刻理解人际关系、等级观念和面子礼仪如何影响每一次职业互动。
**关系优先的文化(văn hóa quan hệ):**越南商业文化极为重视在正式签约前建立个人关系。在重大合同签署前,通常需要经过多次非正式的餐叙、品茶和轻松交谈。急于切入合同条款而不先建立情谊,会给人留下冷漠或不可信赖的印象。像 hợp tác lâu dài(长期合作)这类表达,能传递出您对这一价值观的理解。
**等级称谓:**会议中称呼对方的方式至关重要。应根据年龄和级别使用恰当的人称代词。对高级经理或总监,应使用 anh/chị 或正式头衔,如 Giám đốc(总监)。将己方公司称为 chúng tôi,将对方公司称为 quý công ty,是标准的正式商务用法。
**南北商业风格的差异:**河内的商业文化往往更为正式、注重礼仪,更强调官方头衔和有序的议程。胡志明市则呈现出更具活力的创业氛围,非正式沟通和快速决策更为普遍。词汇本身并无差异,但您对社交信号的解读可能需要根据所在地区进行调整。
**顾全面子(giữ thể diện):**在正式的越南商业场合中,直接拒绝极为罕见。像 chúng tôi sẽ xem xét thêm(我们将进一步考虑)这样的措辞,往往意味着犹豫或委婉的拒绝。经验丰富的谈判者懂得读懂这些隐晦的信号,并以外交方式回应,而不令对方陷入尴尬境地。
**书面与口头的正式程度:**商业往来和合同中大量使用汉越词汇,而口头会议中可能夹杂更多口语化表达。能够灵活驾驭两种语体,是越南语商务C2水平真正高手的标志。
常见错误
即使是高级学习者,在正式商务场合使用越南语时也会犯一些可预见的错误。以下是最常见的误区,请注意避免:
1. 混淆 thương lượng 和 đàm phán
两者都有"谈判"之意,但 đàm phán 用于高层次、正式的谈判(贸易协定、外交会谈、重大合同),而 thương lượng 用于日常议价和较为温和的条款协商。
❌ Hai nước đang thương lượng hiệp ước thương mại.
✅ Hai nước đang đàm phán hiệp ước thương mại.
2. 将 lợi nhuận 误写为 lời nhuận
这是一个非常常见的声调错误。正确的词是 lợi nhuận(利润),而非 lời nhuận。虽然 lời 在非正式口语中可以表示"收益",但在正式报告或合同中使用会显得不专业。
❌ Lời nhuận năm nay tăng 10%.
✅ Lợi nhuận năm nay tăng 10%.
3. 在正式称谓中省略 quý
在正式的越南商务场合,将对方公司直接称为 công ty 显得生硬失礼。在书面及正式口头场合,尊称前缀 quý(贵、尊)是必不可少的。
❌ Chúng tôi mong công ty hợp tác.
✅ Chúng tôi mong quý công ty hợp tác.
4. 将"预算"误译为 túi tiền
túi tiền 的意思是"钱包",或非正式语境下的"零花钱"。预算的正确商务用词是 ngân sách。
❌ Túi tiền của dự án không đủ.
✅ Ngân sách của dự án không đủ.
练习
用正确的商务词汇填写空白处。点击"答案"查看解析。
1. Hai công ty đã _____ thành công hợp đồng trị giá 5 triệu đô la sau nhiều tuần đàm phán. (签署并缔结)
答案
ký kết — Hai công ty đã ký kết thành công hợp đồng trị giá 5 triệu đô la sau nhiều tuần đàm phán.
2. Phòng tài chính yêu cầu tất cả các bộ phận nộp kế hoạch _____ cho năm tới trước cuối tháng. (预算)
答案
ngân sách — Phòng tài chính yêu cầu tất cả các bộ phận nộp kế hoạch ngân sách cho năm tới trước cuối tháng.
3. Trước khi ký hợp đồng, chúng ta cần đánh giá toàn diện các _____ có thể xảy ra. (风险)
答案
rủi ro — Trước khi ký hợp đồng, chúng ta cần đánh giá toàn diện các rủi ro có thể xảy ra.
4. Công ty chúng tôi đang tìm kiếm _____ chiến lược để mở rộng sang thị trường Đông Nam Á. (合作伙伴)
答案
đối tác — Công ty chúng tôi đang tìm kiếm đối tác chiến lược để mở rộng sang thị trường Đông Nam Á.