核心词汇
| Tiếng Việt | 含义 | 例句 |
|---|---|---|
| năng lượng hạt nhân | 核能(汉越词:能量核,năng lượng = 能量,hạt nhân = 核) | Năng lượng hạt nhân có thể thay thế nhiên liệu hóa thạch trong tương lai. |
| phóng xạ | 辐射;放射性(汉越词:放射,与中文"放射"完全相同) | Chất phóng xạ rất nguy hiểm nếu tiếp xúc trực tiếp không có bảo hộ. |
| lò phản ứng hạt nhân | 核反应堆(汉越词:反应核,phản ứng = 反应,hạt nhân = 核) | Lò phản ứng hạt nhân tạo ra nhiệt để phát điện thông qua phân hạch. |
| phân hạch | 核裂变(汉越词:分核,phân = 分,hạch = 核) | Phản ứng phân hạch uranium giải phóng một lượng năng lượng khổng lồ. |
| nhiệt hạch | 核聚变;热核(汉越词:热核,nhiệt = 热,hạch = 核) | Phản ứng nhiệt hạch là nguồn năng lượng chính của mặt trời và các ngôi sao. |
| đồng vị phóng xạ | 放射性同位素(汉越词:同位放射,đồng vị = 同位,phóng xạ = 放射) | Carbon-14 là một đồng vị phóng xạ được dùng rộng rãi trong khảo cổ học. |
| chu kỳ bán rã | 半衰期(汉越词:半衰期,bán = 半,rã = 衰/裂,与中文"半衰期"同源) | Chu kỳ bán rã của uranium-238 là khoảng 4,5 tỷ năm. |
| liều bức xạ | 辐射剂量(汉越词:辐射,bức xạ = 辐射) | Liều bức xạ tích lũy cao có thể gây ung thư về lâu dài. |
| bức xạ ion hóa | 电离辐射(汉越词:辐射,bức xạ = 辐射) | Bức xạ ion hóa có khả năng phá hủy cấu trúc DNA của tế bào sống. |
| tia gamma | 伽马射线 | Tia gamma có khả năng xuyên qua hầu hết các vật liệu thông thường. |
| tia alpha | 阿尔法粒子/射线 | Tia alpha bị chặn lại hoàn toàn bởi một tờ giấy mỏng hoặc lớp da. |
| tia beta | 贝塔粒子/射线 | Tia beta cần một tấm nhôm dày để ngăn chặn hoàn toàn. |
| nhiễm xạ | 放射性污染(汉越词:染射,nhiễm = 染,xạ = 射) | Vùng nhiễm xạ quanh nhà máy bị phong tỏa nghiêm ngặt trong nhiều thập kỷ. |
| chất thải phóng xạ | 放射性废料(汉越词:phóng xạ = 放射) | Xử lý chất thải phóng xạ là thách thức kỹ thuật lớn nhất của ngành hạt nhân. |
| nhà máy điện hạt nhân | 核电站(汉越词:hạt nhân = 核) | Nhà máy điện hạt nhân cần đội ngũ kỹ sư và kỹ thuật viên có trình độ rất cao. |
| vùng cách ly | 隔离区;封锁区(汉越词:隔离,cách ly = 隔离) | Vùng cách ly bán kính 30 km được thiết lập ngay sau khi xảy ra sự cố. |
| thanh nhiên liệu | 燃料棒(汉越词:nhiên liệu = 燃料,与中文"燃料"完全相同) | Thanh nhiên liệu uranium phải được làm mát liên tục bằng nước hoặc chất làm mát khác. |
| rò rỉ phóng xạ | 放射性泄漏(汉越词:phóng xạ = 放射) | Bất kỳ vụ rò rỉ phóng xạ nào đều kích hoạt giao thức khẩn cấp ngay lập tức. |
| chiếu xạ | 辐照;照射(汉越词:照射,chiếu xạ = 照射,与中文"照射"同源) | Thực phẩm được chiếu xạ để tiêu diệt vi khuẩn và kéo dài thời gian bảo quản. |
| suy giảm phóng xạ | 放射性衰变(汉越词:phóng xạ = 放射) | Suy giảm phóng xạ là quá trình tự nhiên không thể ngăn chặn của các nguyên tố không bền. |
| lớp che chắn bức xạ | 辐射屏蔽(汉越词:bức xạ = 辐射) | Lớp che chắn bức xạ bằng chì và bê tông bảo vệ công nhân khỏi bị chiếu xạ. |
| vật liệu phân hạch | 裂变材料(汉越词:vật liệu = 物料,phân hạch = 分核) | Vật liệu phân hạch được kiểm soát và giám sát nghiêm ngặt theo hiệp ước quốc tế. |
| bình áp lực | 压力容器(汉越词:áp lực = 压力,与中文"压力"完全相同) | Bình áp lực chứa lò phản ứng là thành phần quan trọng nhất về mặt an toàn. |
| hệ thống làm mát khẩn cấp | 紧急冷却系统(汉越词:hệ thống = 系统,khẩn cấp = 紧急) | Hệ thống làm mát khẩn cấp được kích hoạt tự động khi nhiệt độ vượt ngưỡng. |
| vũ khí hạt nhân | 核武器(汉越词:核武器,vũ khí = 武器,hạt nhân = 核,与中文"核武器"完全对应) | Hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân đã được ký kết bởi hàng trăm quốc gia. |
| mức Sievert | 希沃特(辐射剂量国际单位) | Liều bức xạ trên 1 Sievert có thể gây ra hội chứng nhiễm xạ cấp tính. |
| hạt nhân nguyên tử | 原子核(汉越词:核原子,hạt nhân = 核,nguyên tử = 原子) | Hạt nhân nguyên tử gồm proton và neutron liên kết với nhau bằng lực hạt nhân mạnh. |
| nước làm chậm | 慢化剂(反应堆中) | Nước nặng được dùng làm nước làm chậm trong một số loại lò phản ứng hạt nhân. |
实用句型
Nhà máy điện hạt nhân này có tổng công suất bao nhiêu megawatt?
这座核电站的总装机容量是多少兆瓦?
Mức độ phóng xạ trong khu vực đã vượt quá ngưỡng an toàn cho phép.
该地区的辐射水平已超过允许的安全阈值。
Chu kỳ bán rã của chất thải hạt nhân này kéo dài bao nhiêu năm?
这种核废料的半衰期有多少年?
Chúng ta cần mặc đồ bảo hộ đầy đủ trước khi vào vùng nhiễm xạ.
进入污染区之前,我们需要穿戴完整的防护装备。
Phản ứng nhiệt hạch tạo ra ít chất thải phóng xạ hơn so với phân hạch.
聚变反应产生的放射性废料少于裂变反应。
Liều bức xạ tối đa cho phép đối với công nhân ngành hạt nhân là bao nhiêu mỗi năm?
核工业工人每年允许的最大辐射剂量是多少?
Hệ thống làm mát khẩn cấp đã được kích hoạt ngay sau khi phát hiện rò rỉ.
检测到泄漏后,紧急冷却系统立即启动。
Chất thải phóng xạ cấp cao cần được cô lập an toàn trong hàng chục nghìn năm.
高放射性废料需要安全隔离数万年。
Cơ quan năng lượng nguyên tử quốc tế giám sát chặt chẽ việc sử dụng vật liệu hạt nhân trên toàn cầu.
国际原子能机构对全球核材料的使用进行严密监控。
Các nhà khoa học đang tích cực nghiên cứu phương pháp xử lý và lưu trữ chất thải phóng xạ an toàn hơn.
科学家们正在积极研究处理和储存放射性废料的更安全方法。
示例对话
Giáo sư Minh: Anh Hùng, trong buổi hội thảo hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về năng lượng hạt nhân. Anh có thể giải thích sự khác biệt cơ bản giữa phân hạch và nhiệt hạch không?
明教授:雄先生,在今天的研讨会上,我们将讨论核能。你能解释裂变和聚变之间的根本区别吗?
Anh Hùng: Vâng, thưa giáo sư. Phân hạch là quá trình tách hạt nhân nặng như uranium thành các mảnh nhỏ hơn, giải phóng năng lượng lớn và đồng thời sinh ra chất thải phóng xạ.
雄先生:是的,教授。裂变是将铀等重核分裂成更小碎片的过程,在释放大量能量的同时产生放射性废料。
Anh Hùng: Ngược lại, nhiệt hạch là kết hợp các hạt nhân nhẹ như deuterium để tạo thành heli, giống như phản ứng xảy ra liên tục bên trong mặt trời.
雄先生:相反,聚变是将氘等轻核结合形成氦,类似于太阳内部持续发生的反应。
Chị Lan: Thưa giáo sư, vậy tại sao chúng ta không sử dụng nhiệt hạch thay vì phân hạch? Có vẻ như nó tạo ra ít chất thải phóng xạ hơn nhiều.
兰女士:教授,那我们为什么不用聚变代替裂变呢?聚变产生的放射性废料似乎少得多。
Giáo sư Minh: Câu hỏi rất sắc bén. Vấn đề là chúng ta chưa kiểm soát được phản ứng nhiệt hạch một cách ổn định và liên tục. Nhiệt độ cần thiết lên đến hàng trăm triệu độ Celsius.
明教授:问题提得很尖锐。问题在于我们尚未能够持续稳定地控制聚变反应。所需温度高达数亿摄氏度。
Anh Hùng: Đúng vậy. Và chu kỳ bán rã của chất thải từ lò phản ứng phân hạch có thể kéo dài hàng chục nghìn năm, tạo ra thách thức khổng lồ trong việc lưu trữ lâu dài.
雄先生:确实如此。而且裂变反应堆废料的半衰期可能长达数万年,给长期储存带来了巨大挑战。
Chị Lan: Vậy đơn vị đo liều bức xạ là gì, thưa giáo sư? Và mức độ nào được coi là nguy hiểm?
兰女士:教授,那么辐射剂量的测量单位是什么?什么水平被认为是危险的?
Giáo sư Minh: Chúng ta đo liều bức xạ bằng đơn vị Sievert. Mức chiếu xạ tự nhiên khoảng 2–3 millisievert mỗi năm là bình thường. Trên 1 Sievert trong thời gian ngắn có thể gây hội chứng nhiễm xạ cấp tính.
明教授:我们用希沃特来测量辐射剂量。每年约2–3毫希沃特的自然辐射水平是正常的。短期内超过1希沃特可能导致急性放射综合征。
Anh Hùng: Vì vậy, lớp che chắn bức xạ bằng chì và bê tông, cùng với hệ thống làm mát khẩn cấp, là những bộ phận thiết yếu nhất trong thiết kế lò phản ứng hạt nhân.
雄先生:因此,铅和混凝土辐射屏蔽与紧急冷却系统,是核反应堆设计中最关键的组成部分。
Giáo sư Minh: Chính xác. Và việc đào tạo nhân lực kỹ thuật có trình độ cao để vận hành và bảo trì lò phản ứng là điều kiện tiên quyết của bất kỳ chương trình điện hạt nhân nào.
明教授:正是。培训高素质技术人员以操作和维护反应堆,是任何核电计划的先决条件。
文化注释
越南语核能词汇绝大多数来源于汉越词根,这使得能识别相应汉字或朝鲜汉字的日本、中国和韩国学习者能够相对轻松地掌握这些词汇。词语 phóng xạ(放射,字面意思是"发射-照射")与日语放射(hōsha)和中文放射(fàngshè)完全对应。同样,hạt nhân(核,"核心")与日语核(kaku)和中文核(hé)相对应,而 phân hạch(分核)和 nhiệt hạch(热核)也遵循东亚读者熟悉的汉越复合构词逻辑。
在越南正式的学术和工程语境中,核科学术语通常以汉越复合词或直接借用的国际词汇形式出现。国际标准化单位和专有名词——如 sievert(希沃特)、becquerel(贝可勒尔)、uranium(铀)、neutron(中子)和 plutonium(钚)——即使在越南语技术论文和大学教材中也保留其拉丁文或英文形式。汉越学术词汇与未经本土化的西方科学术语并存,是越南各学科STEM写作的典型特征。
语域意识在C2水平至关重要。在新闻广播和科普文章中,记者倾向于使用简化词汇:điện hạt nhân("核电")而非更正式的 năng lượng hạt nhân,形容词 phóng xạ 则根据语境自由用于"放射性的"和"辐射"两种含义。相比之下,同行评审期刊和工程报告采用精确的名词化表达:写作者对事件进行名词化处理,例如用 sự cố tan chảy vùng hoạt("堆芯熔化事故")而非简单地说反应堆"熔化了"。这种名词化、被动语态的学术风格,反映了通过汉越文学传统进入越南语的古典汉语学术写作规范的深远影响。
越南长期以来致力于核科学与工程领域的人力资源开发规划,并积极开展国际合作。
该领域的越南学生和专业人员经常赴海外攻读研究生学位——尤其是在俄罗斯、日本、法国和美国——归国后能够熟练运用融合越南汉越术语与东道国技术词汇的多语言技术表达。了解这种多语言技术语域,对于研读越南科学文献的C2学习者具有重要的参考价值。
常见错误
1. 混淆 phóng xạ(核辐射/放射性辐射)与 bức xạ(一般电磁辐射)
❌ Mặt trời phát ra nhiều phóng xạ vào mùa hè.(暗示太阳发出危险的核辐射)
✅ Mặt trời phát ra nhiều bức xạ cực tím vào mùa hè.(夏天太阳发出大量紫外线辐射。)
phóng xạ 专用于核或放射性语境。bức xạ 用于涵盖所有电磁辐射(太阳辐射、红外线、紫外线等)的广义物理学术语。
2. 在正式写作中省略反应类名词前的 phản ứng
❌ Phân hạch uranium rất nguy hiểm nếu không được kiểm soát.
✅ Phản ứng phân hạch uranium rất nguy hiểm nếu không được kiểm soát.(铀的裂变反应如果不受控制非常危险。)
在越南语技术文体中,正式写作中应始终将 phân hạch 和 nhiệt hạch 等反应类名词与量词 phản ứng("反应")搭配使用。省略它在专业读者看来会显得表达不完整。
3. 字面翻译"half-life"而非使用规范术语
❌ Chu kỳ nửa đời sống của carbon-14 là 5.730 năm.
✅ Chu kỳ bán rã của carbon-14 là 5.730 năm.(碳-14的半衰期为5,730年。)
规范术语是 chu kỳ bán rã(中文/日文汉字为半衰期,字面意思是"半衰变周期")。其中 bán(半,"一半")+ rã("衰变/分裂")是公认的汉越科学复合词,而非"half-life"的直译。
4. 混淆 nổ hạt nhân(核爆炸)与 năng lượng hạt nhân(核能)
❌ Quốc gia này đang xem xét dùng nổ hạt nhân để cung cấp điện cho thành phố.
✅ Quốc gia này đang xem xét dùng năng lượng hạt nhân để cung cấp điện cho thành phố.(该国正在考虑使用核能为城市供电。)
Nổ hạt nhân 指核引爆或核爆炸(如武器或意外爆炸)。在发电语境中使用该词会产生令人警觉且事实错误的表述。在和平发电的语境中,应始终使用 năng lượng hạt nhân 或 điện hạt nhân。
练习
1. Các nhà khoa học phải tìm cách lưu trữ _____ của lò phản ứng an toàn trong hàng chục nghìn năm. (放射性废料)
答案
chất thải phóng xạ — Các nhà khoa học phải tìm cách lưu trữ chất thải phóng xạ của lò phản ứng an toàn trong hàng chục nghìn năm.
2. _____ của uranium-235 ngắn hơn nhiều so với uranium-238, khiến nó phù hợp hơn để dùng làm nhiên liệu trong lò phản ứng. (半衰期)
答案
Chu kỳ bán rã — Chu kỳ bán rã của uranium-235 ngắn hơn nhiều so với uranium-238, khiến nó phù hợp hơn để dùng làm nhiên liệu trong lò phản ứng.
3. Công nhân trong khu vực lò phản ứng phải mặc đồ bảo hộ đặc biệt để tránh bị _____ quá liều. (辐照/受到辐照)
答案
chiếu xạ — Công nhân trong khu vực lò phản ứng phải mặc đồ bảo hộ đặc biệt để tránh bị chiếu xạ quá liều.
4. Phản ứng _____ tạo ra năng lượng bằng cách kết hợp các hạt nhân nhẹ, tương tự như cơ chế hoạt động bên trong mặt trời. (聚变/热核)
答案
nhiệt hạch — Phản ứng nhiệt hạch tạo ra năng lượng bằng cách kết hợp các hạt nhân nhẹ, tương tự như cơ chế hoạt động bên trong mặt trời.