主要語彙
| ベトナム語 | 日本語 | 例文 |
|---|---|---|
| sản xuất | 製造する、生産 (生産/セイサン) | Công ty chúng tôi sản xuất linh kiện điện tử. |
| chất lượng | 品質 (品質/ヒンシツ) | Chúng tôi cam kết đảm bảo chất lượng sản phẩm. |
| kiểm tra chất lượng | 品質管理、検査 (検査/ケンサ) | Phòng kiểm tra chất lượng vừa phát hiện lỗi. |
| dây chuyền sản xuất | 生産ライン | Dây chuyền sản xuất mới hoạt động rất hiệu quả. |
| nguyên vật liệu | 原材料 (原材料/ゲンザイリョウ) | Chúng ta cần nhập khẩu nguyên vật liệu chất lượng cao. |
| sản phẩm lỗi | 不良品 (不良品/フリョウヒン) | Khách hàng đã báo cáo về một số sản phẩm lỗi. |
| tiêu chuẩn | 標準 (標準/ヒョウジュン) | Mọi sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn quốc tế. |
| quy trình | 工程、手順 (工程/コウテイ) | Chúng ta cần cải thiện quy trình kiểm tra. |
| nhà máy | 工場 (工場/コウジョウ) | Nhà máy của chúng tôi có công suất lớn. |
| cung cấp | 供給する (供給/キョウキュウ) | Chúng ta cần tìm nhà cung cấp đáng tin cậy. |
| đối tác | パートナー (対作/タイサク) | Họ là đối tác chiến lược của chúng tôi. |
| xuất khẩu | 輸出する (輸出/ユシュツ) | Sản phẩm của chúng tôi được xuất khẩu đi nhiều nước. |
| nhập khẩu | 輸入する (輸入/ユニュウ) | Chúng ta cần nhập khẩu máy móc hiện đại. |
| hàng tồn kho | 在庫 (在庫/ザイコ) | Cần giảm bớt hàng tồn kho để tối ưu chi phí. |
| thời gian giao hàng | 納期、配送時間 | Chúng tôi sẽ đảm bảo thời gian giao hàng đúng hẹn. |
便利なフレーズ
Chúng ta cần kiểm tra chất lượng sản phẩm trước khi xuất xưởng.
出荷前に製品の品質を確認する必要があります。
Xin vui lòng cung cấp báo cáo kiểm tra chất lượng mới nhất.
最新の品質検査報告書を提出してください。
Dây chuyền sản xuất đang gặp sự cố nhỏ.
生産ラインで小さな問題が発生しています。
Nguyên vật liệu này không đạt tiêu chuẩn yêu cầu.
これらの原材料は要求される基準を満たしていません。
Làm thế nào để cải thiện quy trình kiểm soát chất lượng?
品質管理プロセスをどのように改善できますか?
Chúng tôi cần tăng cường đào tạo cho công nhân về an toàn lao động.
作業員の安全衛生訓練を強化する必要があります。
Sản phẩm này cần được sửa chữa hoặc thay thế.
この製品は修理または交換が必要です。
Thời gian giao hàng dự kiến là bao lâu?
推定納期はどのくらいですか?
Chi phí sản xuất đã tăng đáng kể trong quý này.
今四半期で生産コストが大幅に増加しました。
Chúng ta sẽ tổ chức một cuộc họp để thảo luận về vấn đề này.
この問題について話し合うために会議を開催します。
Bạn có thể kiểm tra lại số lượng hàng tồn kho không?
在庫数量を再確認していただけますか?
例文会話
Ông Nam: Chào chị Hạnh, báo cáo sản xuất tháng này thế nào rồi?
ナムさん:ハンさん、今月の生産報告書はいかがですか?
Chị Hạnh: Chào ông Nam. Sản lượng đạt mục tiêu, nhưng chúng tôi phát hiện một số sản phẩm lỗi trong lô hàng tuần trước.
ハンさん:ナムさん、こんにちは。生産量は目標を達成しましたが、先週の出荷で不良品がいくつか見つかりました。
Ông Nam: Sản phẩm lỗi ư? Tỷ lệ là bao nhiêu và nguyên nhân là gì?
ナムさん:不良品ですか?その割合と原因は何ですか?
Chị Hạnh: Tỷ lệ khoảng 2%. Chúng tôi nghi ngờ vấn đề nằm ở nguyên vật liệu từ nhà cung cấp mới.
ハンさん:割合は約2%です。新しいサプライヤーからの原材料に問題があるのではないかと疑っています。
Ông Nam: Chị đã liên hệ với họ chưa? Chúng ta cần yêu cầu họ kiểm tra lại lô hàng.
ナムさん:もう彼らと連絡を取りましたか?彼らにバッチを再検査するよう要求する必要があります。
Chị Hạnh: Dạ rồi, tôi đã gửi email và đang chờ phản hồi. Đồng thời, đội kiểm tra chất lượng của chúng ta cũng đang xem xét lại quy trình.
ハンさん:はい、メールを送って返事を待っています。同時に、弊社の品質管理チームもプロセスを見直しています。
Ông Nam: Tốt. Hãy đảm bảo rằng mọi sản phẩm đều phải đạt tiêu chuẩn trước khi giao cho khách hàng.
ナムさん:よろしい。お客様に納品する前に、すべての製品が基準を満たしていることを確認してください。
Chị Hạnh: Vâng, chắc chắn rồi thưa ông. Tôi sẽ cập nhật tình hình sớm nhất.
ハンさん:はい、承知いたしました。できるだけ早く状況を報告します。
文化のヒント
ベトナムの製造業およびビジネス環境では、人間関係(quan hệ)が重要な役割を果たします。サプライヤー、パートナー、さらには自社のチームメンバーとの信頼関係を築き、良好な関係を維持することは、潜在的な問題を円滑にし、交渉を促進することがよくあります。契約だけでなく、長期的なつながりが重要です。
コミュニケーションスタイルは、特にネガティブなニュースを伝えたり、問題を議論したりする際に、間接的になりがちです。直接的な対立ではなく、ベトナムの同僚は微妙なヒントを使ったり、個人を明確に非難することなく解決策を見つけることに焦点を当てたりするかもしれません。例えば、品質問題を指摘する場合、誰かの過失を問うのではなく、克服すべき共通の課題として捉える方が、多くの場合効果的です。このアプローチは、関係者全員の調和を保ち、「面子を保つ」のに役立ちます。
時間厳守と階層への敬意も高く評価されます。会議に時間通りに到着し、年下の同僚やパートナーであっても、上司や先輩に敬意を示すことは、プロ意識と良識を示します。アイデアを提示したり懸念を表明したりする際には、特にグループ設定では、年長者が最初に話すのを許可するか、自分の意見を断定的な声明ではなく提案として表現するのが一般的です。
最後に、契約や書面による合意も重要ですが、個人的な約束や口頭での保証も大きな重みを持っています。握手や食事を共にする機会は、署名された文書と同じくらい、あるいはそれ以上にビジネス関係を強固なものにすることができます。これらの基本的な関係を築くために、社交的な交流に時間を投資する準備をしてください。
よくある間違い
❌ 間違い:工業生産の意味で「sản xuất」の代わりに「làm」を使うこと。
✅ 正しい:「làm」は一般的に「する」「作る」を意味しますが、工業生産や製造には「sản xuất (生産/セイサン)」が正しい用語です。例:Công ty chúng tôi sản xuất ô tô. (弊社の会社は自動車を製造しています。)
❌ 間違い:「品質管理」を「kiểm tra chất lượng」が実際にはより一般的であるにもかかわらず、「kiểm soát chất lượng」と直接翻訳すること。
✅ 正しい:どちらも理解されますが、「kiểm tra chất lượng (品質検査/ヒンシツケンサ)」は工場での品質検査/管理を意味するのに頻繁に使われます。「Kiểm soát chất lượng (品質管理/ヒンシツカンリ)」も正しいですが、よりフォーマルな響きがあります。例:Đội ngũ kiểm tra chất lượng đang làm việc rất tích cực. (品質管理チームは非常に積極的に作業しています。)
❌ 間違い:上司や年長者と話す際に、「ạ」や「thưa」のような丁寧語の助詞を使い忘れること。
✅ 正しい:ビジネスの文脈、特に上司や年長のパートナーに話しかける際には、丁寧語の助詞を使うことが敬意を示す上で非常に重要です。例:Ông có thể giúp tôi xem xét báo cáo này được không ạ? (この報告書を確認するのを手伝っていただけませんか?) または Vâng, thưa ông. (はい、部長。)
❌ 間違い:フォーマルな文脈での製品の欠陥に対して、「lỗi」の代わりに「hỏng」を使うこと。
✅ 正しい:「hỏng」は何か壊れている、故障しているという一般的な意味です。「lỗi (エラー/エラー)」は製品の欠陥やエラーを具体的に指します。例:Chúng tôi đã tìm thấy một số sản phẩm lỗi trong lô hàng. (出荷でいくつかの不良品が見つかりました。)
❌ 間違い:納期について尋ねる際に、ぶっきらぼうな「khi nào giao hàng?」(いつ納品ですか?) と言うこと。
✅ 正しい:より丁寧で完全な文を使用してください。例:Xin hỏi, thời gian giao hàng dự kiến là bao lâu ạ? (恐れ入りますが、推定納期はどのくらいですか?) または Khi nào thì chúng ta có thể nhận được hàng ạ? (いつ商品を受け取ることができますか?)
❌ 間違い:材料や情報を要求する際に、「Tôi cần cái này」(これが必要です) と直接的に言うこと。
✅ 正しい:丁寧な依頼の形式を使う方が良いです。例:Ông/bà có thể cung cấp cho tôi tài liệu này được không ạ? (この資料を提供していただけませんか?) または Tôi muốn yêu cầu _____ (_____を要求したいのですが)。
練習問題
演習1:空欄補充
語彙リストから最も適切なベトナム語の単語を使って文を完成させましょう。丁寧語を忘れずに!
-
Bộ phận _____ chất lượng của chúng tôi vừa phát hiện một lô hàng có vấn đề.
-
Chúng ta cần tìm một nhà _____ nguyên vật liệu đáng tin cậy hơn.
-
_____ sản xuất mới giúp tăng năng suất lên 20%.
-
Tất cả sản phẩm phải đạt _____ quốc tế.
-
Công ty chúng tôi chuyên _____ các thiết bị điện tử gia dụng.
回答
- kiểm tra
説明:「kiểm tra chất lượng (品質検査/ヒンシツケンサ)」は品質管理/検査部門を意味します。
- cung cấp
説明:「nhà cung cấp (供給元/キョウキュウゲン)」はサプライヤーを意味します。
- Dây chuyền
説明:「dây chuyền sản xuất」は生産ラインを意味します。
- tiêu chuẩn
説明:「đạt tiêu chuẩn (標準を達成する/ヒョウジュンヲタッセイスル)」は基準を満たすことを意味します。
- sản xuất
説明:「chuyên sản xuất」は製造を専門とすることを意味します。
演習2:ベトナム語に翻訳
以下の英文を丁寧なビジネスベトナム語に翻訳してください。
-
Our factory is experiencing a delay in raw material delivery.
-
We need to discuss how to deal with the defective products.
-
Could you please check the production process for any errors?
回答
-
Nhà máy của chúng tôi đang gặp chậm trễ trong việc giao nguyên vật liệu ạ.
-
Chúng ta cần thảo luận cách xử lý các sản phẩm lỗi ạ.
-
Ông/bà có thể kiểm tra quy trình sản xuất xem có lỗi nào không ạ?
演習3:状況対応
あなたは製造会社のマネージャーです。チームメンバーのミンさんから、生産ラインの重要な機械が故障したと報告を受けました。詳細を尋ね、迅速な解決の必要性を強調しながら、彼にどのように対応しますか?
回答
Chào Minh. Máy bị hỏng ư? Tình hình cụ thể thế nào rồi? Chúng ta cần khắc phục sự cố này càng sớm càng tốt để không ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất.
説明:この回答は、問題を認識し、具体的な詳細を尋ね(「Tình hình cụ thể thế nào rồi?」)、直接的でありながらプロフェッショナルな方法で緊急性を強調しています(「càng sớm càng tốt」)。「Minh」を使用することは、チームメンバーに呼びかけるのに適切です。