ベトナム語 コーポレート・ガバナンス

C1

主な語彙

ベトナムのビジネス文脈における企業統治に関する議論に参加するためには、中核となる用語を理解することが不可欠です。この表では、必須の語彙とその英語での同等語、そしてその使用法を示す例文を提供します。

Vietnamese English Example
Quản trị doanh nghiệp (企業統治/キギョウトウチ) Corporate Governance

Họ đang xem xét các quy tắc quản trị doanh nghiệp mới.

彼らは新しい企業統治の規則を見直しています。

Hội đồng quản trị (HĐQT) (取締役会/トリシマリヤクカイ) Board of Directors (BoD)

Hội đồng quản trị đã họp để thảo luận về chiến lược kinh doanh.

取締役会は事業戦略について議論するために会合を開きました。

Ban kiểm soát (監査役会/カンサヤクカイ) Supervisory Board

Ban kiểm soát chịu trách nhiệm giám sát hoạt động của ban điều hành.

監査役会は執行役員会の業務を監督する責任を負います。

Cổ đông (株主/カブヌシ) Shareholder

Các cổ đông lớn có ảnh hưởng đáng kể đến quyết định của công ty.

主要な株主は会社の決定に大きな影響力を持っています。

Đại hội đồng cổ đông (株主総会/カブヌシソウカイ) General Meeting of Shareholders

Đại hội đồng cổ đông thường niên sẽ diễn ra vào tháng sau.

年次株主総会は来月開催されます。

Trách nhiệm giải trình (説明責任/セツメイセキニン) Accountability

Chúng ta cần nâng cao trách nhiệm giải trình của các quản lý cấp cao.

私たちは上級管理職の説明責任を強化する必要があります。

Tính minh bạch (透明性/トウメイセイ) Transparency

Tính minh bạch trong báo cáo tài chính là rất quan trọng.

財務報告における透明性は非常に重要です。

Đạo đức kinh doanh (企業倫理/キギョウリンリ) Business Ethics

Công ty cam kết tuân thủ các nguyên tắc đạo đức kinh doanh cao nhất.

当社は最高の企業倫理の原則を遵守することを約束します。

Xung đột lợi ích (利益相反/リエキソウハン) Conflict of interest

Chính sách của chúng tôi nghiêm cấm mọi xung đột lợi ích.

当社のポリシーは、いかなる利益相反も厳しく禁止しています。

Tuân thủ (遵守/ジュンシュ) Compliance

Bộ phận tuân thủ đã kiểm tra tất cả các quy trình nội bộ.

コンプライアンス部門はすべての内部プロセスを監査しました。

Rủi ro (危険/キケン) Risk

Chúng tôi cần phân tích kỹ lưỡng các rủi ro tiềm ẩn.

私たちは潜在的なリスクを徹底的に分析する必要があります。

Kiểm toán nội bộ (内部監査/ナイブカンサ) Internal Audit

Kiểm toán nội bộ sẽ tiến hành đánh giá định kỳ.

内部監査は定期的な評価を実施します。

Báo cáo thường niên (年次報告書/ネンジホウコクショ) Annual Report

Báo cáo thường niên tóm tắt hiệu quả hoạt động của công ty trong năm qua.

年次報告書は、過去1年間の会社の業績を要約しています。

Phát triển bền vững (持続可能な開発/ジゾクカノウナカイハツ) Sustainable Development

Mục tiêu của chúng tôi là hướng tới phát triển bền vững về kinh tế và xã hội.

私たちの目標は、経済的および社会的な持続可能な開発へと向かうことです。

Quyết định chiến lược (戦略的決定/センリャクテキケッテイ) Strategic Decision

Đây là một quyết định chiến lược quan trọng cho tương lai của công ty.

これは会社の将来にとって重要な戦略的決定です。

便利なフレーズ

個々の単語に加えて、一般的なフレーズの構築方法を知ることで、企業統治の文脈でより流暢かつ専門的なコミュニケーションが可能になります。ここでは、会話や文書に組み込める10以上の便利なフレーズを紹介します。

Chúng ta cần thảo luận về khung quản trị doanh nghiệp của công ty.

私たちは会社の企業統治の枠組みについて議論する必要があります。

Hội đồng quản trị đã thông qua nghị quyết này sau cuộc họp dài.

取締役会は長い会議の後、この決議を承認しました。

Đảm bảo tính minh bạch trong các báo cáo tài chính là ưu tiên hàng đầu.

財務報告の透明性を確保することが最優先事項です。

Ban kiểm soát sẽ tăng cường giám sát các giao dịch nội bộ.

監査役会は内部取引の監視を強化します。

Việc tuân thủ quy định pháp luật hiện hành là vô cùng quan trọng.

現行の法規制を遵守することは極めて重要です。

Chúng ta cần đánh giá rủi ro liên quan đến dự án mới này.

この新しいプロジェクトに関連するリスクを評価する必要があります。

Mọi xung đột lợi ích phải được công khai và xử lý kịp thời.

すべての利益相反は開示され、速やかに対応されなければなりません。

Báo cáo thường niên chi tiết sẽ được công bố vào cuối quý này.

詳細な年次報告書は今四半期末に公開されます。

Quyết định này dựa trên các nguyên tắc đạo đức kinh doanh cốt lõi.

この決定は、核となる企業倫理の原則に基づいています。

Làm thế nào để cải thiện trách nhiệm giải trình của ban điều hành cấp cao?

上級執行役員の責任体制をどのように改善できますか?

Phát triển bền vững là mục tiêu dài hạn và là định hướng chiến lược của công ty.

持続可能な開発は、当社の長期的な目標であり、戦略的な方向性です。

Chúng ta cần một chiến lược quản lý rủi ro toàn diện và hiệu quả hơn.

私たちはより包括的で効果的なリスク管理戦略を必要としています。

対話例

この対話は、企業統治の側面に着目した取締役会または上級管理職会議での議論をシミュレートしています。主要な語彙やフレーズが現実的な文脈でどのように使用されているかに注目してください。

Bà Mai (Chủ tịch HĐQT): Chào mừng mọi người đến với cuộc họp định kỳ của Hội đồng quản trị. Chúng ta hãy bắt đầu với việc đánh giá thực trạng quản trị doanh nghiệp.

マイ氏(取締役会議長):定期取締役会にお集まりいただき、ありがとうございます。まずは、当社の企業統治の現状評価から始めましょう。

Ông Nam (Giám đốc Điều hành): Vâng, thưa Chủ tịch. Báo cáo kiểm toán nội bộ gần đây cho thấy chúng ta đã tuân thủ tốt các quy định hiện hành, nhưng có một số điểm cần cải thiện về tính minh bạch trong các giao dịch với bên liên quan.

ナム氏(CEO):はい、議長。最近の内部監査報告書によると、現行の規制をよく遵守していますが、関連当事者取引における透明性に関しては、いくつか改善すべき点があります。

Bà Mai: Đó là một vấn đề quan trọng. Chúng ta không thể chấp nhận bất kỳ xung đột lợi ích nào. Ban kiểm soát có ý kiến gì về việc này không, thưa ông Hưng?

マイ氏:それは重要な問題です。いかなる利益相反も許容できません。監査役会はこの件について何かご意見はありますか、フンさん?

Ông Hưng (Trưởng Ban Kiểm soát): Thưa Chủ tịch, chúng tôi đã nhận được thông tin và đang xem xét kỹ lưỡng. Chúng tôi đề xuất tăng cường trách nhiệm giải trình của bộ phận tài chính và pháp chế trong việc giám sát các giao dịch này.

フン氏(監査役会会長):議長、私たちは情報を受け取り、徹底的に検討中です。これらの取引の監視において、財務部門と法務部門の説明責任を強化することを提案します。

Ông Nam: Tôi đồng ý. Chúng tôi sẽ xây dựng một quy trình phê duyệt chặt chẽ hơn để đảm bảo tính minh bạch tối đa. Mục tiêu là phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức kinh doanh.

ナム氏:賛成です。最大限の透明性を確保するため、より厳格な承認プロセスを構築します。目標は、企業倫理の原則を厳格に遵守することです。

Bà Mai: Tốt. Ngoài ra, về kế hoạch phát triển bền vững, báo cáo thường niên năm nay sẽ tập trung vào những nỗ lực của chúng ta trong việc giảm thiểu rủi ro môi trường, phải không?

マイ氏:よろしい。加えて、持続可能な開発計画に関してですが、今年の年次報告書は環境リスクを軽減するための私たちの取り組みに焦点を当てることになりますね?

Ông Nam: Chính xác, thưa Chủ tịch. Chúng tôi đã chuẩn bị phần này rất chi tiết, bao gồm cả các chỉ số KPI mới về ESG.

ナム氏:その通りです、議長。このセクションは、新しいESGのKPIを含め、非常に詳細に準備しました。

Bà Mai: Tuyệt vời. Việc này không chỉ tăng cường hình ảnh của công ty mà còn đáp ứng kỳ vọng của các cổ đông lớn. Cảm ơn mọi người.

マイ氏:素晴らしい。これは会社のイメージを高めるだけでなく、主要株主の期待にも応えるものです。皆さん、ありがとうございました。

文化的ヒント

ベトナムのビジネス文化を理解することは、特に企業統治のような公式な場では、言語を習得することと同じくらい重要です。企業統治の概念は普遍的ですが、ベトナムでのその実施と議論は、しばしば現地の文化的規範に影響されます。

第一に、階層と敬意(kính trọng/敬重/ケイチョウ)が最も重要です。役員会議や公式会議では、適切な役職(例:Chủ tịch/主席/シュセキ - 議長、Giám đốc/監督/カントク - ディレクター/CEO、Thưa ông/bà - 〇〇さん/様)で個人に呼びかけることが重要です。意思決定は、たとえオープンに議論されたとしても、多くの場合、出席している最高位の人物による最終的な承認を必要とします。上司の意見に直接異議を唱えることは、特に公の場では一般的に避けられます。代わりに、懸念はしばしば間接的に表明されるか、「別の視点」(một góc nhìn khác)を考慮する提案として組み立てられます。

第二に、「面子を保つ」(giữ thể diện/保持体面/ホジタイメン)は、文化の中核となる概念です。これは、誰に対しても、特に権威ある立場にある人々の恥や威信の喪失を引き起こすことを避けることを意味します。企業統治に関連する欠点を指摘したり批判したりする際は、可能であれば建設的かつ私的に行うか、グループ設定では非常に外交的な方法で行うのが最善です。個人に直接非を帰すのではなく、問題を客観的に表現します。目標は、不快感を与えたり関係を損なうことなく解決策を見つけることです。

最後に、直接的な対立や敵対的な議論よりも、合意形成(đồng thuận/同順/ドウジュン)がしばしば好まれます。活発な議論は評価されるものの、目的はしばしば、全員が耳を傾けられ、尊重されたと感じる調和の取れた合意に達することです。これは、さまざまな視点が慎重に検討されるため、意思決定に時間がかかる可能性があることを意味します。信頼と相互理解に基づいた長期的な関係(quan hệ lâu dài)を築くことも重要です。これらの関係は、複雑な企業統治の問題に対処する上で、より円滑なコミュニケーションと協力を大いに促進することができます。

よくある間違い

C1レベルの学習者であっても、ベトナム語で企業統治について議論する際には、ニュアンスでつまずくことがあります。ここでは、よくある間違いとその修正方法を紹介します。

間違い:「quản lý」と「quản trị」を混同すること。「quản lý」(管理)は日常業務や機能管理を指すのに対し、「quản trị」(統治)は会社の方向付けと統制を行う規則、慣行、プロセスの包括的なシステムを指します。例:quản lý doanh nghiệp tốt(ビジネスの良好な管理)

正しい:より高レベルのフレームワークには「quản trị」(統治/トウチ)を使用する。例:quản trị doanh nghiệp tốt(良好な企業統治

間違い:「board」を「ban」と直接翻訳すること。「ban」は一部の文脈(例:ban giám đốc - 執行委員会)で委員会を意味しますが、統治の文脈での「Board of Directors」には「Hội đồng quản trị」(評議会/ヒョウギカイ)が正しく特定の用語です。例:ban giám đốc của công ty(会社の委員会)

正しい:取締役会には特定の用語を使用する。例:Hội đồng quản trị của công ty(会社の取締役会

間違い:特定の統治の文脈なしに「accountability」を文字通り翻訳すること。「trách nhiệm」(責任/セキニン)は責任を意味しますが、「trách nhiệm giải trình」(説明責任/セツメイセキニン)は企業統治の意味での説明責任の正確な用語です。例:anh ấy có trách nhiệm về việc này(彼にはこれに対する責任がある)

正しい:説明責任には特定の用語を使用する。例:anh ấy phải có trách nhiệm giải trình về quyết định này(彼はこの決定に対する説明責任を負わなければならない)

間違い:「minh bạch」(透明性/トウメイセイ)を一般的な開示と混同すること。これは「công khai」(公然/コウゼン)や「rõ ràng」(明確/メイカク)といった言葉で表現されるかもしれません。関連していますが、「minh bạch」は、特に財務や意思決定プロセスにおける情報開示の明確さと開放性を、良好な統治の原則として具体的に含意します。例:Thông tin này phải công khai.(この情報は公開されなければならない。)

正しい:統治関連の透明性には「minh bạch」を使用する。例:Chúng ta cần đảm bảo tính minh bạch trong tất cả các báo cáo tài chính.(私たちはすべての財務報告において透明性を確保する必要があります。)

間違い:懸念を表明する際に、ベトナムのビジネス文化では無礼または攻撃的と受け取られかねない、あまりに直接的または対立的な言葉を使うこと。例:Quyết định này là sai lầm!(この決定は間違いだ!)

正しい:より外交的で間接的なアプローチを採用する。例:Liệu chúng ta có nên xem xét lại quyết định này từ một góc độ khác để giảm thiểu rủi ro tiềm ẩn không?(潜在的なリスクを軽減するために、この決定を別の視点から再検討すべきでしょうか?)

練習問題

ベトナム語の企業統治に関連する語彙やフレーズの理解と応用力を試しましょう。これらの演習を完了して学習を強化してください。

演習1:穴埋め問題

各文を完成させるために、リストから最も適切なベトナム語の用語を選びなさい。

(quản trị doanh nghiệp, Hội đồng quản trị, trách nhiệm giải trình, xung đột lợi ích, tính minh bạch)

Công ty chúng tôi luôn đặt ______ lên hàng đầu trong các báo cáo tài chính. Việc kiểm soát ______ là rất quan trọng để duy trì đạo đức kinh doanh. ______ đã phê duyệt kế hoạch kinh doanh năm tới. Nâng cao ______ của ban điều hành là mục tiêu của chúng ta. Khung ______ hiệu quả giúp công ty phát triển bền vững.

解答
  1. tính minh bạch
  2. xung đột lợi ích
  3. Hội đồng quản trị
  4. trách nhiệm giải trình
  5. quản trị doanh nghiệp

演習2:多肢選択問題

下線が引かれた英語のフレーズに最適なベトナム語訳を選びなさい。

  1. The company's Supervisory Board ensures strict compliance with regulations.

    • A. Ban Giám đốc
    • B. Hội đồng thành viên
    • C. Ban kiểm soát
    • D. Ban Pháp chế
  2. We need to focus on sustainable development in our long-term strategy.

    • A. Phát triển bền vững
    • B. Phát triển nhanh chóng
    • C. Phát triển liên tục
    • D. Phát triển kinh tế
  3. Business ethics are fundamental to our corporate culture.

    • A. Đạo đức lao động
    • B. Đạo đức kinh doanh
    • C. Đạo đức xã hội
    • D. Đạo đức nghề nghiệp
  4. The General Meeting of Shareholders will vote on the new dividend policy.

    • A. Cuộc họp Ban Giám đốc
    • B. Đại hội đồng cổ đông
    • C. Hội nghị Cán bộ Công nhân viên
    • D. Cuộc họp Hội đồng quản trị
解答
  1. C
  2. A
  3. B
  4. B

演習3:ベトナム語への翻訳

このレッスンで学んだ語彙とフレーズを使用して、以下の英語の文章をベトナム語に翻訳しなさい。適切な用語に注意してください。

Transparency and accountability are key principles of good corporate governance. The Board of Directors must review all potential conflicts of interest. The annual report highlights our efforts in risk management and sustainable development.

解答
  1. Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình là những nguyên tắc cốt lõi của quản trị doanh nghiệp tốt.
  2. Hội đồng quản trị phải xem xét tất cả các xung đột lợi ích tiềm ẩn.
  3. Báo cáo thường niên nhấn mạnh những nỗ lực của chúng tôi trong quản lý rủi ro và phát triển bền vững.

Related Articles

Share: