不動産ビジネスベトナム語

C1

主要語彙

ベトナムの不動産分野を円滑に進めるには、専門用語の理解が不可欠です。この表は、専門家向けの必須C1レベル語彙を提供します。

ベトナム語 英語 例文
Bất động sản (不動産/フドウサン) Real estate / Property Thị trường bất động sản Việt Nam đang rất sôi động.
Chủ đầu tư (主投資/シュトウシ) Developer / Investor (project owner) Chúng tôi đang làm việc với một chủ đầu tư uy tín cho dự án mới.
Môi giới bất động sản (媒介不動産/バイカイフドウサン) Real estate broker / agent Anh ấy là một môi giới bất động sản có kinh nghiệm lâu năm.
Dự án (預案/ヨアン) Project (often a development project) Tiến độ xây dựng dự án này đang đúng theo kế hoạch.
Quy hoạch (規劃/キカク) Master plan / Zoning plan Khu vực này có quy hoạch phát triển thành trung tâm thương mại.
Pháp lý (法理/ホウリ) Legal aspects / Legality Vấn đề pháp lý của lô đất này đã được giải quyết triệt để.
Giá trị tiềm năng (価値潜在/カチセンザイ) Potential value / Appreciation potential Bất động sản ở đây có giá trị tiềm năng tăng trưởng rất lớn.
Hợp đồng chuyển nhượng (合同譲渡/ゴウドウジョウト) Transfer contract / Deed of assignment Chúng ta cần ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất.
Thị trường sơ cấp (市場初級/シジョウショキュウ) Primary market (newly built properties) Các căn hộ cao cấp trên thị trường sơ cấp đang được săn đón.
Thị trường thứ cấp (市場次級/シジョウジキュウ) Secondary market (resale properties) Nhiều nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội trên thị trường thứ cấp.
Sổ hồng / Sổ đỏ (帳紅/チョウコウ / 帳赤/チョウセキ) Pink book / Red book (Property ownership certificate) Khách hàng muốn xem bản sao sổ hồng trước khi đặt cọc.
Khách hàng tiềm năng (顧客潜在/コキャクセンザイ) Potential client / Lead Đội ngũ marketing đang tích cực tìm kiếm khách hàng tiềm năng.
Ký quỹ Deposit / Escrow Số tiền ký quỹ sẽ được hoàn trả nếu giao dịch không thành công.
Giải ngân (解銀/カイギン) Disbursement (of a loan) Ngân hàng sẽ giải ngân khoản vay sau khi hoàn tất thủ tục.
Diện tích sàn (面積床/メンセキユカ) Floor area (usable area) Căn hộ này có diện tích sàn là 80 mét vuông.

役立つフレーズ

これらのフレーズは、最初の話し合いから交渉、契約締結まで、様々な不動産取引の場面で効果的にコミュニケーションをとるのに役立ちます。

Chúng ta nên xem xét kỹ tiềm năng sinh lời của dự án này.

このプロジェクトの収益性を慎重に検討すべきです。

Anh/Chị có thể cung cấp thêm thông tin về các yếu tố pháp lý liên quan không?

関連する法的要因について、さらに情報を提供いただけますか?

Tình hình thị trường bất động sản hiện tại đang có những biến động đáng kể.

現在の不動産市場の状況は大幅な変動を経験しています。

Chúng tôi đang tìm kiếm cơ hội đầu tư vào phân khúc căn hộ cao cấp.

私たちは高級マンション分野への投資機会を探しています。

Liệu có khả năng đàm phán lại các điều khoản trong hợp đồng này không?

この契約の条件を再交渉する可能性はありますか?

Quy trình cấp phép xây dựng thường mất bao lâu?

建設許可のプロセスは通常どれくらい時間がかかりますか?

Giá chào bán này đã bao gồm thuế và các chi phí khác chưa?

この提示価格には税金やその他の費用が含まれていますか?

Khách hàng muốn tìm hiểu sâu hơn về chính sách thanh toán.

顧客は支払い方針についてより深く理解したいと考えています。

Vị trí của tài sản này mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể.

この物件の立地は、大きな競争優位性をもたらします。

Chúng tôi cần đảm bảo rằng tất cả các giấy tờ pháp lý đều đầy đủ và hợp lệ.

全ての法的な書類が完全に有効であることを確認する必要があります。

Đánh giá của anh/chị về tiềm năng tăng giá của khu vực này là gì?

この地域の値上がりする潜在性について、あなたの評価はどうですか?

Chúng ta có thể lên lịch một buổi khảo sát thực địa vào tuần tới không?

来週、現地調査のスケジュールを組むことはできますか?

会話例

潜在的な投資家(ミン氏)と不動産コンサルタント(ラン氏)が投資機会について話し合う会話です。

Ông Minh: Chào cô Lan. Cảm ơn cô đã dành thời gian. Tôi rất quan tâm đến dự án biệt thự biển mà cô đã giới thiệu.

ミン氏: ランさん、こんにちは。お時間をいただきありがとうございます。ご紹介いただいたビーチフロントのヴィラプロジェクトに大変興味があります。

Cô Lan: Vâng, chào ông Minh. Dự án này tọa lạc tại một vị trí đắc địa, có tiềm năng tăng giá vượt trội do quy hoạch phát triển du lịch của địa phương.

ラン氏: はい、ミンさん、こんにちは。このプロジェクトは絶好のロケーションにあり、地域の観光開発マスタープランにより、卓越した値上がりする潜在性があります。

Ông Minh: Tôi hiểu. Về mặt pháp lý, liệu dự án đã hoàn tất các thủ tục cần thiết để cấp sổ hồng cho từng căn biệt thự chưa?

ミン氏: 承知いたしました。法的に、このプロジェクトは各ヴィラのピンクブックを発行するために必要な全ての手続きを完了していますか?

Cô Lan: Hoàn toàn rồi thưa ông. Chủ đầu tư đã có đầy đủ giấy phép xây dựng và giấy tờ pháp lý liên quan. Quá trình chuyển nhượng sẽ diễn ra nhanh chóng và minh bạch.

ラン氏: はい、もちろんです。デベロッパーは必要な建設許可と関連する法的書類を全て揃えています。譲渡プロセスは迅速かつ透明に行われます。

Ông Minh: Rất tốt. Vậy còn về chính sách thanh toán, có gói nào linh hoạt cho các nhà đầu tư lớn không?

ミン氏: 素晴らしいですね。支払い方針についてはどうですか、大規模投資家向けの柔軟なパッケージはありますか?

Cô Lan: Có chứ ạ. Chúng tôi có nhiều lựa chọn, bao gồm cả việc chia thành nhiều đợt hoặc hỗ trợ vay ngân hàng với lãi suất ưu đãi. Chúng ta có thể thảo luận chi tiết hơn về vấn đề này.

ラン氏: はい、ございます。分割払いオプションや優遇金利での銀行融資サポートなど、いくつかの選択肢がございます。これについては詳しく話し合うことができます。

Ông Minh: Tôi muốn biết rõ hơn về dòng tiền dự kiến và khả năng cho thuê lại của biệt thự.

ミン氏: ヴィラの予測キャッシュフローと賃貸の潜在性についてもっと知りたいです。

Cô Lan: Chúng tôi có báo cáo phân tích chi tiết về tỷ suất sinh lời và dự báo công suất cho thuê. Tôi sẽ gửi cho ông sau buổi họp này.

ラン氏: 収益率と賃貸稼働率の予測に関する詳細な分析レポートがございます。この会議の後、すぐにお送りします。

Ông Minh: Tuyệt vời. Tôi cũng muốn hỏi về các tiện ích nội khu và cơ sở hạ tầng xung quanh dự án.

ミン氏: 素晴らしいです。プロジェクトの敷地内の設備と周辺のインフラについても伺いたいです。

Cô Lan: Dự án có đầy đủ tiện ích 5 sao như hồ bơi vô cực, nhà hàng sang trọng, spa. Cơ sở hạ tầng giao thông kết nối khu vực cũng đang được nâng cấp mạnh mẽ, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đi lại và thu hút du khách.

ラン氏: このプロジェクトには、インフィニティプール、高級レストラン、スパなど、充実した5つ星のアメニティが揃っています。周辺地域の交通インフラも大幅にアップグレードされており、移動に便利な条件を作り出し、観光客を惹きつけています。

Ông Minh: Cảm ơn cô. Tôi sẽ xem xét các tài liệu cô gửi và chúng ta sẽ gặp lại vào tuần tới để đi sâu vào các chi tiết.

ミン氏: ありがとうございます。送っていただいた資料を確認し、来週また会って詳細を検討しましょう。

Cô Lan: Rất sẵn lòng, ông Minh. Tôi mong đợi cuộc gặp tiếp theo.

ラン氏: どういたしまして、ミンさん。次回の会議を楽しみにしています。

文化的なヒント

ベトナムの不動産市場で成功を収めるには、語学力だけでなく、現地のビジネス文化を理解することが必要です。「mối quan hệ (関係)」として知られる人間関係は極めて重要です。ベトナムのビジネス文化では、厳密な取引条件に入る前に、信頼と良好な関係を築くことを優先することがよくあります。個人的なつながりを確立するために、最初の会議には食事やコーヒーを交えながら時間を投資する覚悟が必要です。この下準備が、将来の交渉や取引を大きく円滑に進めることができます。

間接的なコミュニケーションと「面子を保つ (giữ thể diện)」という概念も重要です。直接的な拒絶や批判は避けられ、より繊細な言葉遣いが好まれます。例えば、きっぱりと「いいえ」と言う代わりに、「Tôi sẽ xem xét (検討します)」や「Để tôi suy nghĩ thêm (もう少し考えさせてください)」といった、丁寧な断り方を聞くかもしれません。特に交渉時には、言葉の裏を読み、丁寧で対立を避ける言葉遣いをすることが非常に有益です。

階級と目上の人や高い地位にある人への敬意は深く根付いています。ビジネスパートナーには常に適切な敬称(例:年上の男性には「Ông」、年上の女性には「Bà」、年下の男性には「Anh」、年下の女性には「Chị」を、文脈と丁寧さによってファーストネームまたはフルネームの後に付けて)で呼びかけましょう。名刺交換の際は、両手で差し出し、両手で受け取るのが敬意の表れです。この小さな仕草が、ベトナムの慣習に対するあなたの認識と敬意を示すことになります。

ベトナムでのビジネス取引、特に不動産においては忍耐が美徳です。家族を含む様々な関係者が相談される可能性があるため、意思決定には時間がかかることがあります。

相手をせかしたり、急がせたりすることは、無礼と見なされ逆効果になる可能性があるため避けましょう。代わりに、落ち着いて粘り強いアプローチを保ち、丁寧なフォローアップを継続し、包括的な情報を提供してください。忍耐を示すことは、プロ意識と長期的なパートナーシップへの真の願望を反映します。

よくある間違い

不動産ビジネスの場面でより円滑なコミュニケーションを確保するために、これらのよくある落とし穴を避けましょう。

間違い: 公式なビジネス議論でくだけた言葉やスラングを使うと、プロフェッショナルでないと見なされる可能性があります。例: “Cái này ngon đấy!” (これは良いね! – 物件の潜在性について言及する際に)

正しい表現: 丁寧で敬意のこもった語彙を選びましょう。例: “Dự án này có tiềm năng sinh lời rất lớn.” (このプロジェクトは非常に大きな収益の可能性を秘めています。)

間違い: 性別を表す代名詞/敬称 (anh, chị, ông, bà) を誤って使用したり、省略したりすると、無礼または失礼と見なされる可能性があります。例: “Bạn muốn mua nhà gì?” (どんな家を買いたいですか? – 年上の顧客に話しかける際に)

正しい表現: 年齢と推定される地位に基づいて、常に適切な敬称を使いましょう。例: “Ông/Bà/Anh/Chị muốn mua loại hình bất động sản nào ạ?” (どのような種類の不動産をご購入されたいですか?)

間違い: 条件交渉において直接的すぎたり、対立的すぎたりすると、面子を失わせ、関係を損なう可能性があります。例: “Giá này cao quá, tôi không chấp nhận.” (この価格は高すぎます、受け入れられません。)

正しい表現: 意見の不一致を表現したり、代替案を提案したりする際には、より柔らかく間接的な言葉遣いをしましょう。例: “Theo đánh giá của chúng tôi, mức giá này có thể cần được xem xét thêm để phù hợp với thị trường chung.” (私どもの評価によりますと、この価格は一般的な市場と合致させるため、さらなる検討が必要かもしれません。)

間違い: 法的用語を誤解したり、重要な不動産書類に対して不正確なベトナム語の同等語を使用したりすること。例: 「土地区画」を特定の法的用語ではなく "đất đai chung chung" と一般的に呼ぶこと。

正しい表現: 正確な法的用語を使用しましょう。例: 一般的な「土地」の代わりに、"lô đất"(区画地)、"đất thổ cư"(宅地)、または "đất nông nghiệp"(農地)と具体的に指定します。

間違い: 特に複雑な取引において、十分な忍耐を示さなかったり、意思決定プロセスを急がせようとしたりすること。例: 繰り返し “Khi nào anh/chị quyết định?” (いつ決定しますか?) と尋ねること。

正しい表現: 理解を示し、さらなるサポートを提供する旨を伝えましょう。例: “Nếu anh/chị cần thêm thời gian để cân nhắc hoặc có bất kỳ câu hỏi nào, xin đừng ngần ngại cho chúng tôi biết.” (もし熟考するための時間が必要な場合や、ご質問がございましたら、遠慮なくお知らせください。)

練習問題

練習問題1:空欄補充

提供されたリストの中から、最も適切な不動産用語で空欄を埋めてください。一部の用語は似ていますが、異なる意味を持つため、慎重に選択してください。

(Quy hoạch, chủ đầu tư, pháp lý, môi giới bất động sản, thị trường sơ cấp)

Công ty chúng tôi đang hợp tác với một _____ danh tiếng để phát triển dự án khu đô thị mới. Để đảm bảo an toàn cho giao dịch, chúng ta cần kiểm tra kỹ lưỡng các giấy tờ _____. Theo bản _____ của thành phố, khu vực này sẽ được ưu tiên phát triển hạ tầng giao thông. Giá bán căn hộ ở _____ đang có xu hướng tăng nhẹ trong quý này. Cô ấy là một _____ chuyên nghiệp, đã giúp chúng tôi tìm được căn nhà ưng ý.

解答
  1. chủ đầu tư
  2. pháp lý
  3. quy hoạch
  4. thị trường sơ cấp
  5. môi giới bất động sản

練習問題2:ベトナム語に翻訳

以下の英語の文章を、C1レベルの語彙と文構造に注意して、公式なビジネスベトナム語に翻訳してください。

We need to analyze the potential appreciation value of this property in the next five years. The legal validity of the transfer contract is paramount for the transaction's success. Our client is seeking investment opportunities in the high-end residential segment.

解答
  1. Chúng ta cần phân tích giá trị tiềm năng tăng giá của bất động sản này trong năm năm tới.
  2. Tính hợp lệ về mặt pháp lý của hợp đồng chuyển nhượng là tối quan trọng đối với sự thành công của giao dịch.
  3. Khách hàng của chúng tôi đang tìm kiếm cơ hội đầu tư vào phân khúc nhà ở cao cấp.

練習問題3:多肢選択

ビジネス不動産の文脈で英語の意味に最も合うベトナム語のフレーズを選びなさい。

  1. How long does it usually take to disburse the loan?
  • A. Quy trình giải ngân khoản vay thường mất bao lâu?
  • B. Khi nào bạn trả tiền vay?
  • C. Tiền có nhanh không?
  • D. Thời gian giải quyết tiền thế nào?
  1. We need to ensure that all legal documents are complete and valid.
  • A. Chúng tôi cần xem giấy tờ có đầy đủ không.
  • B. Chúng tôi phải đảm bảo các giấy tờ pháp lý đều đầy đủ và hợp lệ.
  • C. Giấy tờ hợp lệ là đủ rồi.
  • D. Cần kiểm tra kỹ giấy tờ.
  1. This area has significant development potential.
  • A. Khu này khá là phát triển.
  • B. Khu vực này có tiềm năng phát triển rất lớn.
  • C. Chỗ này sẽ xây nhiều lắm.
  • D. Đây là nơi tốt để xây dựng.
解答
  1. A. Quy trình giải ngân khoản vay thường mất bao lâu?
  2. B. Chúng tôi phải đảm bảo các giấy tờ pháp lý đều đầy đủ và hợp lệ.
  3. B. Khu vực này có tiềm năng phát triển rất lớn.

Related Articles

Share: