主要語彙
ベトナムのビジネス環境における投資家向け広報(IR)には、正確でフォーマルな言語が求められます。以下の語彙は、株主総会・決算説明会・IR コミュニケーションで使われる中核的な用語を網羅しています。これらの用語を習得することは、ベトナムのビジネスパートナーやステークホルダーに対してプロフェッショナリズムと信頼性を示すことにつながります。
| ベトナム語 | 英語 | 例文 |
|---|---|---|
| quan hệ nhà đầu tư | investor relations | Phòng quan hệ nhà đầu tư sẽ gửi báo cáo vào thứ Sáu. |
| cổ đông | shareholder / stockholder | Các cổ đông lớn sẽ tham dự đại hội thường niên. |
| vốn hóa thị trường | market capitalization | Vốn hóa thị trường của công ty đã vượt 10 tỷ đô la. |
| lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | return on equity (ROE) | Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu năm nay đạt 18%. |
| thu nhập trên mỗi cổ phiếu | earnings per share (EPS) | Thu nhập trên mỗi cổ phiếu tăng 12% so với quý trước. |
| đại hội cổ đông thường niên | annual general meeting (AGM) | Đại hội cổ đông thường niên sẽ diễn ra vào tháng Ba. |
| báo cáo tài chính | financial report / financial statement | Chúng tôi công bố báo cáo tài chính quý II hôm nay. |
| cổ tức | dividend | Hội đồng quản trị đã thông qua việc chi trả cổ tức bằng tiền mặt. |
| phát hành cổ phiếu mới | new share issuance / equity offering | Kế hoạch phát hành cổ phiếu mới nhằm huy động vốn mở rộng sản xuất. |
| hội đồng quản trị | board of directors | Hội đồng quản trị đã phê duyệt chiến lược 5 năm của công ty. |
| triển vọng tăng trưởng | growth outlook / growth prospects | Chúng tôi có triển vọng tăng trưởng tích cực trong hai năm tới. |
| minh bạch thông tin | information transparency / disclosure | Minh bạch thông tin là cam kết hàng đầu của ban lãnh đạo. |
| rủi ro tài chính | financial risk | Báo cáo đề cập đến các rủi ro tài chính tiềm ẩn trong môi trường hiện tại. |
| dòng tiền tự do | free cash flow | Dòng tiền tự do của tập đoàn đạt mức kỷ lục trong năm tài chính này. |
| định giá doanh nghiệp | business valuation / enterprise valuation | Nhà phân tích đã hoàn thiện báo cáo định giá doanh nghiệp vào cuối tuần. |
便利なフレーズ
以下のフレーズは、株主向けコール・投資家向けデー・個別面談・書面コミュニケーションなど、実際の IR 現場から収録したものです。フォーマルな敬語表現に注目してください。ベトナム語の IR では、quý vị(貴殿方・ご来賓の皆様)という格式ある二人称が一貫して用いられ、カジュアルな表現は避けられます。
Chúng tôi xin trân trọng chào đón quý vị cổ đông đến với đại hội thường niên năm nay.
今年の株主総会にご出席いただきます株主の皆様を謹んで歓迎申し上げます。
Kết quả kinh doanh quý vừa qua đã vượt kỳ vọng của thị trường.
先四半期の業績は市場の予想を上回りました。
Doanh thu hợp nhất trong năm tài chính này tăng trưởng 23% so với cùng kỳ năm ngoái.
当期の連結売上高は前年同期比 23% の成長を達成しました。
Chúng tôi cam kết duy trì chính sách cổ tức ổn định và bền vững cho các cổ đông.
株主の皆様に対し、安定的かつ持続可能な配当方針を維持することをお約束します。
Ban lãnh đạo nhận thức rõ những thách thức từ môi trường kinh tế vĩ mô hiện tại.
経営陣は現在のマクロ経済環境がもたらす課題を十分に認識しています。
Công ty đang trong quá trình thẩm định và sẽ công bố thông tin chính thức vào thời điểm thích hợp.
当社は現在デューデリジェンスの過程にあり、適切な時期に正式な発表を行う予定です。
Quý vị có thể tham khảo báo cáo thường niên được đăng tải trên cổng thông tin quan hệ nhà đầu tư của chúng tôi.
弊社の IR ポータルサイトに掲載されているアニュアルレポートをご参照ください。
Chúng tôi tự tin vào chiến lược dài hạn và khả năng tạo ra giá trị bền vững cho cổ đông.
当社は長期戦略と株主への持続的な価値創出能力に自信を持っています。
Biên lợi nhuận gộp được cải thiện nhờ tối ưu hóa chi phí vận hành và chuỗi cung ứng.
売上総利益率は、運営コストとサプライチェーンの最適化によって改善しました。
Chúng tôi dự báo tốc độ tăng trưởng kép hàng năm đạt 15% trong giai đoạn 2025–2028.
2025〜2028 年の期間において、年平均成長率(CAGR)15% を見込んでいます。
Mọi thắc mắc của quý nhà đầu tư đều có thể gửi trực tiếp đến bộ phận quan hệ nhà đầu tư qua email.
投資家の皆様からのご質問は、メールにて IR 部門に直接お送りください。
Chúng tôi đã hoàn thành việc thoái vốn khỏi mảng kinh doanh không cốt lõi và tập trung nguồn lực vào lĩnh vực chiến lược.
当社はノンコア事業からの撤退を完了し、戦略的分野にリソースを集中しています。
サンプルダイアログ
以下のダイアログは、ある企業の IR 部門長と外国機関投資家の間で行われた決算後の投資家向けコールの場面です。このようなコールはベトナム上場企業の標準的な慣行であり、終始フォーマルかつ正確な言語が求められます。
Giám đốc Quan hệ Nhà đầu tư: Kính chào quý nhà đầu tư. Chúng tôi rất trân trọng sự tham gia của quý vị trong buổi họp kết quả kinh doanh quý III hôm nay.
IR 部門長:投資家の皆様、こんにちは。本日の第 3 四半期決算コールにご参加いただき、誠にありがとうございます。
Nhà đầu tư: Xin cảm ơn. Tôi muốn tìm hiểu thêm về sự sụt giảm của biên lợi nhuận ròng trong quý này. Nguyên nhân chính là gì?
投資家:ありがとうございます。今四半期の純利益率の低下についてもう少し詳しく伺いたいのですが、主な要因は何でしょうか?
Giám đốc Quan hệ Nhà đầu tư: Biên lợi nhuận ròng giảm chủ yếu do chi phí nguyên vật liệu tăng cao và áp lực tỷ giá ngoại tệ trong giai đoạn này.
IR 部門長:純利益率の低下は、主に原材料コストの上昇とこの時期の為替レート圧力によるものです。
Nhà đầu tư: Vậy ban lãnh đạo có kế hoạch gì để cải thiện dòng tiền tự do trong hai quý tới?
投資家:では、今後 2 四半期のフリーキャッシュフロー改善に向けて、経営陣はどのような計画をお持ちですか?
Giám đốc Quan hệ Nhà đầu tư: Chúng tôi đang triển khai chương trình tối ưu hóa vốn lưu động và dự kiến sẽ giảm hàng tồn kho xuống mức mục tiêu vào cuối quý IV.
IR 部門長:現在、運転資本最適化プログラムを実施中であり、第 4 四半期末までに在庫を目標水準まで削減する予定です。
Nhà đầu tư: Xin hỏi thêm về kế hoạch phát hành cổ phiếu mới được đề cập trong báo cáo thường niên. Công ty sẽ sử dụng nguồn vốn đó như thế nào?
投資家:アニュアルレポートで言及されていた新株発行計画についても伺いたいのですが、調達した資金はどのように活用される予定ですか?
Giám đốc Quan hệ Nhà đầu tư: Nguồn vốn huy động sẽ được phân bổ 60% cho mở rộng năng lực sản xuất và 40% cho hoạt động nghiên cứu và phát triển công nghệ mới.
IR 部門長:調達資金は、60% を生産能力の拡大に、40% を新技術の研究開発に充当する予定です。
Nhà đầu tư: Tôi đánh giá cao sự minh bạch của ban lãnh đạo. Công ty có dự định tổ chức roadshow dành cho nhà đầu tư nước ngoài trong quý tới không?
投資家:経営陣の透明性を高く評価します。来四半期に外国人投資家向けのロードショーを開催する予定はありますか?
Giám đốc Quan hệ Nhà đầu tư: Có, chúng tôi dự kiến tổ chức roadshow tại Singapore và Tokyo vào tháng Mười Một. Chúng tôi sẽ gửi thư mời đến quý nhà đầu tư trong thời gian sớm nhất.
IR 部門長:はい、11 月にシンガポールと東京でロードショーを開催する予定です。できる限り早く投資家の皆様に招待状をお送りします。
Nhà đầu tư: Rất tốt. Tôi mong được gặp gỡ ban lãnh đạo tại đó. Xin cảm ơn vì những thông tin chi tiết và hữu ích hôm nay.
投資家:素晴らしい。現地で経営陣にお会いできることを楽しみにしています。本日は詳細かつ有益な情報をありがとうございました。
Giám đốc Quan hệ Nhà đầu tư: Cảm ơn quý nhà đầu tư đã dành thời gian. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ và lắng nghe ý kiến của quý vị.
IR 部門長:お時間をいただきありがとうございます。皆様のご意見を伺い、サポートする準備が常に整っております。
文化的なヒント
関係構築(xây dựng mối quan hệ/関係建設)はベトナムのビジネス文化の根幹であり、IR も例外ではありません。財務データに入る前に、ベトナムの上級 IR プロフェッショナルは通常、個人的な信頼関係を築く時間を設けます。投資家の渡航、ベトナムへの関心、あるいは相手の出身都市の天気についての短い会話は、単なる雑談ではなく——信頼への意図的な投資です。このフェーズを飛ばして数字の話に直入する外国人投資家は、過度に取引的だと受け取られ、長期的なパートナーシップの見通しを損ねる可能性があります。
ベトナムの企業文化では序列が深く尊重されています。対面の投資家ミーティングでは、席次・発言順・贈り物(該当する場合)はすべて上位者を優先します。ベトナム人投資家や取締役会のグループに対してプレゼンを行う際は、必ず最上位の人物に最初に敬意を示し、正式な肩書を用いてください。プレゼン開始前に kính thưa Chủ tịch Hội đồng Quản trị(取締役会会長への敬意ある呼びかけ)と述べることは標準的な作法であり、期待されています。序列を無視すると、微妙ながらも長く続くマイナスの印象を生む可能性があります。
ベトナムのビジネスコミュニケーションは、特に悪いニュースを伝える際に間接的な表現を好む傾向があります。IR チームがある四半期が失望的だったと率直に述べることはほとんどありません。代わりに、chưa đạt như kỳ vọng(まだ期待に届いていない)や còn nhiều dư địa để cải thiện(改善の余地がまだ多くある)といったフレーズが使われます。外国人投資家はこのような柔らかい表現に注意深く耳を傾けてください——これらはしばしば業績不振の直接的な認めと同等の重みを持っています。同様に、課題をポジティブに・面目を保つ形で表現することが評価されます。集団の場で相手に否定的なことを直接言わせることは避けましょう。
名刺(danh thiếp/名刺)はフォーマルなベトナムの投資家向けの場では依然として重要です。名刺は両手で渡し・受け取り、テーブルの前に丁寧に置く前に一瞬目を通してください。名刺をさっと pocket に入れたり書き込みをしたりすることは失礼とみなされます。投資家ミーティングの文脈では、名刺の交換は両者が正式かつ真剣な関係を確立しているというシグナルです——単なる一度限りのコールへの参加ではありません。
ベトナムのフォーマルな IR イベントでは時間厳守の期待は高いですが、ミーティング後のディナーや非公式なネットワーキングセッションでは、より緩やかなスケジュールで進行することが多いです。上級幹部が非公式なディナーへの出席を直前に確認することは珍しくありません。
これは無秩序さではなく——上級者には多数の競合する責務があり、そもそも出席すること自体が敬意の表れであることを反映しています。このリズムを理解し適応できる外国人投資家は、文化的に洗練されたパートナーと見なされます。
よくある間違い
以下は、ベトナム語での IR コミュニケーションにおいて非ネイティブスピーカーが頻繁に犯す間違いです。それぞれ、語彙のギャップ・語調のミスマッチ・フォーマルな金融表現における構造的なエラーを反映しています。
❌ 間違い:利益を表す正しい用語の代わりに lời nhuận を使用すること。このスペルミスは学習者の間でよく見られ、フォーマルな文書での信頼性を損ないます。例:Lời nhuận quý này tăng mạnh.
✅ 正解:正しい語は lợi nhuận(利益/ロイニュアン)です。金融文書では常に正確な声調記号を確認してください。例:Lợi nhuận quý này tăng mạnh.
❌ 間違い:株主を標準的な IR 用語の代わりに người mua cổ phiếu(株を買う人)と表現すること。これはくだけた印象を与え、専門的に不正確です。例:Chúng tôi muốn thông báo đến người mua cổ phiếu.
✅ 正解:すべてのフォーマルな IR の場で株主には cổ đông(股東/コードン)を使用してください。これが法律・金融の公式用語です。例:Chúng tôi muốn thông báo đến các cổ đông.
❌ 間違い:フォーマルな場の投資家に対してカジュアルな呼びかけ các bạn(皆さん・友人)を使うこと。仲間内では適切ですが、IR ミーティングでは非プロフェッショナルに聞こえます。例:Các bạn có thể xem báo cáo trên website.
✅ 正解:すべてのフォーマルなコミュニケーションとプレゼンでは quý vị(貴方々)または quý nhà đầu tư(ご投資家の皆様)を使用してください。例:Quý nhà đầu tư có thể xem báo cáo trên website.
❌ 間違い:doanh thu(売上高)と lợi nhuận(利益)を混同すること。これらは異なる用語であり、決算説明会で混在させると深刻な誤解を招く可能性があります。例:Doanh thu ròng của chúng tôi đạt 50 tỷ đồng sau khi trừ chi phí.
✅ 正解:Doanh thu は売上高(トップライン)、lợi nhuận ròng は純利益(ボトムライン)です。それぞれの用語を正確に使い分けてください。例:Lợi nhuận ròng của chúng tôi đạt 50 tỷ đồng sau khi trừ chi phí.
❌ 間違い:外部の投資家に対してプレゼンをする際に công ty của chúng ta(私たちの会社——包括的)と言うこと。包括的な chúng ta は聞き手もグループに含まれることを示唆するため、混乱や押しつけがましさを生む可能性があります。例:Công ty của chúng ta đã đạt được nhiều thành tựu.
✅ 正解:話し手グループと聴衆が別の場合は、排他的な công ty chúng tôi(弊社——排他的)を使用してください。聴衆も含めた集団として話す文脈でのみ chúng ta を使いましょう。例:Công ty chúng tôi đã đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận.
❌ 間違い:「デューデリジェンス」を認知された専門用語ではなく sự cẩn thận(注意深さ)と直訳すること。これにより、特定の金融的意味が失われます。例:Chúng tôi đang thực hiện sự cẩn thận về dự án này.
✅ 正解:金融・投資の文脈では thẩm định(審定/タムディン:デューデリジェンス・査定)を使用してください。ベトナムの企業環境では広く理解されています。例:Chúng tôi đang trong quá trình thẩm định dự án này.
練習問題
以下の練習問題は、IR の語彙と語調をベトナム語の書き言葉・話し言葉で正確に使用できる力を鍛えることを目的としています。答えを確認する前に、各問題を自分で解いてみてください。
**練習 1 — 空欄補充:**語彙表の中から最も適切な IR 用語を選び、文を完成させてください。
Tại đại hội _____ thường niên, hội đồng quản trị đã thông qua mức _____ bằng tiền mặt là 500 đồng mỗi _____.
空欄を順番に埋める正しい語を選んでください:
A) nhân viên / thưởng / ngườiB) cổ đông / cổ tức / cổ phiếuC) khách hàng / lãi suất / hợp đồngD) nhà đầu tư / doanh thu / đơn vị
答えを見る
答え:B) cổ đông / cổ tức / cổ phiếu 解説:完成した文の意味は「株主総会において、取締役会は1株当たり500ドン(VND)の現金配当の支払いを承認した」です。3つの空欄にはそれぞれ cổ đông(株主)、cổ tức(配当)、cổ phiếu(株式)が入ります。選択肢 A・C・D はいずれも、ここで説明されている株主総会・IR の文脈に合致しない語彙を含んでいます。
**練習 2 — 語調の修正:**以下の文は文法的には正しいですが、フォーマルな IR プレゼンには不適切な語調を使っています。フォーマルでプロフェッショナルなトーンに書き直してください。
元の文(くだけた表現):Mấy bạn ơi, quý này mình làm ăn được lắm, tiền vào nhiều hơn năm ngoái nhiều.
答えを見る
答え:Kính thưa quý vị cổ đông, trong quý vừa qua, công ty chúng tôi đã đạt kết quả kinh doanh khả quan với doanh thu tăng trưởng đáng kể so với cùng kỳ năm ngoái. 解説:元の文はカジュアルで話し言葉的なベトナム語(mấy bạn ơi、mình làm ăn được lắm、tiền vào)を使っており、フォーマルな IR の場には全くふさわしくありません。修正版では、丁寧な呼びかけ kính thưa quý vị cổ đông、排他的一人称代名詞 công ty chúng tôi、そしてフォーマルな金融語彙(doanh thu tăng trưởng、cùng kỳ năm ngoái)を使用しています。
**練習 3 — ベトナム語への翻訳:**以下の IR ステートメントを英語からフォーマルなベトナム語に翻訳してください。語彙の正確さとフォーマルな語調に注意してください。
原文(英語):"Our board of directors has approved a strategic plan to increase return on equity to 20% by 2027, driven by operating cost reduction and expansion into new market segments."
答えを見る
答え:Hội đồng quản trị của chúng tôi đã phê duyệt kế hoạch chiến lược nhằm nâng lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu lên mức 20% vào năm 2027, thông qua việc giảm chi phí vận hành và mở rộng sang các phân khúc thị trường mới. 解説:主な翻訳の選択として、「取締役会」には hội đồng quản trị(会同管理/ホイドン・クアントリ)、「承認した」には phê duyệt(より格式的な語で、đồng ý より上位)、「自己資本利益率」には lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu、「運営コスト」には chi phí vận hành、「市場セグメント」には phân khúc thị trường を使用しています。接続句 thông qua việc(〜という行動を通じて)がここで適切なフォーマルな接続表現です。