主要な語彙
ベトナムで事業を行うプロフェッショナルにとって、税務と会計に関する専門用語を理解することは非常に重要です。以下に、必須の用語を表にまとめました。
| ベトナム語 | 英語 | 例 |
|---|---|---|
| Thuế giá trị gia tăng (GTGT) (付加価値税/フカカチゼイ) | Value Added Tax (VAT) | Bạn có biết cách tính thuế giá trị gia tăng cho dịch vụ này không? |
| Thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) (法人所得税/ホウジンショトクゼイ) | Corporate Income Tax (CIT) | Hạn chót nộp thuế thu nhập doanh nghiệp năm nay là khi nào? |
| Thuế thu nhập cá nhân (TNCN) (個人所得税/コジンショトクゼイ) | Personal Income Tax (PIT) | Kế toán sẽ giúp tôi khai báo thuế thu nhập cá nhân. |
| Hóa đơn | Invoice | Chúng ta cần xuất hóa đơn đỏ cho khách hàng này. |
| Kế toán (会計士/カイケイシ・会計/カイケイ) | Accounting/Accountant | Phòng kế toán đang bận rộn với việc quyết toán cuối năm. |
| Kiểm toán (監査/カンサ) | Audit | Công ty chúng tôi vừa hoàn tất đợt kiểm toán nội bộ. |
| Báo cáo tài chính (財務諸表/ザイムショヒョウ) | Financial statement | Ban giám đốc sẽ xem xét báo cáo tài chính quý này vào tuần tới. |
| Sổ sách kế toán (会計帳簿/カイケイチョウボ) | Account books | Cần kiểm tra lại sổ sách kế toán để tìm lỗi. |
| Quyết toán thuế (税務決算/ゼイムケッサン) | Tax finalization/settlement | Thời điểm quyết toán thuế luôn là giai đoạn căng thẳng. |
| Mã số thuế (納税者番号/ノウゼイシャバンゴウ) | Tax identification number (TIN) | Bạn có thể cung cấp mã số thuế của công ty bạn không? |
| Doanh thu (売上/ウリアゲ) | Revenue | Doanh thu của công ty đã tăng đáng kể trong quý vừa qua. |
| Chi phí (費用/ヒヨウ) | Expenses | Chúng ta cần cắt giảm chi phí không cần thiết. |
| Lợi nhuận (利益/リエキ) | Profit | Mục tiêu của chúng ta là tăng lợi nhuận lên 15% trong năm nay. |
役立つフレーズ
ベトナムのビジネス環境で税務および会計について話し合う際に使える、実用的なフレーズをいくつかご紹介します。
Chúng ta cần chuẩn bị hồ sơ kê khai thuế.
税務申告書類を準備する必要があります。
Hạn chót nộp báo cáo tài chính là ngày 31 tháng 3.
財務諸表の提出期限は3月31日です。
Xin vui lòng xuất hóa đơn VAT cho khoản thanh toán này.
この支払いに対して付加価値税(VAT)インボイスを発行してください。
Có bất kỳ thay đổi nào về chính sách thuế mới không?
新しい税制に変更はありますか?
Kế toán trưởng của chúng tôi sẽ giải thích chi tiết.
弊社の経理部長が詳細を説明いたします。
Chi phí này có được khấu trừ thuế không?
この費用は税控除の対象となりますか?
Chúng tôi cần tham khảo ý kiến chuyên gia về thuế.
税務の専門家に相談する必要があります。
Làm thế nào để tối ưu hóa việc quản lý thuế của công ty?
会社の税務管理をどのように最適化できますか?
Báo cáo kiểm toán cuối cùng đã được phát hành chưa?
最終監査報告書はまだ発行されていませんか?
Chúng ta cần rà soát lại tất cả các khoản chi.
すべての支出を見直す必要があります。
Doanh thu quý này vượt dự kiến.
今四半期の売上は予想を上回りました。
Lợi nhuận sau thuế của công ty là bao nhiêu?
会社の税引後利益はいくらですか?
会話例
この対話は、経理担当者のビン氏と財務マネージャーのマイ氏が、年末の税務決算について話し合っている様子です。
Ms. Mai: Anh Bình, công tác quyết toán thuế cuối năm đang tiến triển thế nào rồi?
マイさん:ビンさん、年末の税務決算の進捗はいかがですか?
Mr. Bình: Chào chị Mai. Về thuế thu nhập doanh nghiệp, chúng tôi đã hoàn thành việc tổng hợp số liệu và chuẩn bị hồ sơ.
ビンさん:マイさん、こんにちは。法人所得税については、データの集計と書類の準備を終えました。
Ms. Mai: Tốt lắm. Còn về thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập cá nhân thì sao?
マイさん:素晴らしいですね。付加価値税と個人所得税についてはどうですか?
Mr. Bình: Thuế giá trị gia tăng đã được kê khai theo quý, chỉ còn việc rà soát lại các hóa đơn đầu vào và đầu ra cuối cùng. Thuế thu nhập cá nhân cũng gần xong, chúng tôi đang đối chiếu lại số liệu với bảng lương.
ビンさん:付加価値税は四半期ごとに申告されており、最終的な仕入れ・売上インボイスを確認するだけです。個人所得税もほぼ完了しており、給与明細とデータを照合しています。
Ms. Mai: Vậy thì tốt quá. Anh Bình có phát hiện khoản chi phí nào bất thường cần làm rõ không?
マイさん:それは良かったです。ビンさん、何か説明が必要な異常な費用は見つかりましたか?
Mr. Bình: Hiện tại thì chưa có gì đáng lo ngại. Mọi khoản chi đều có hóa đơn hợp lệ.
ビンさん:今のところ、懸念事項はありません。すべての支出には有効なインボイスがあります。
Ms. Mai: Tuyệt vời. Anh gửi tôi bản nháp báo cáo tài chính dự kiến vào cuối tuần này nhé.
マイさん:完璧ですね。今週末までに財務諸表のドラフトを送ってください。
Mr. Bình: Vâng, tôi sẽ cố gắng hoàn thành sớm nhất có thể.
ビンさん:はい、できるだけ早く完了するよう努めます。
Ms. Mai: Cảm ơn anh. Tôi tin tưởng vào năng lực của phòng kế toán.
マイさん:ありがとうございます。経理部の能力を信頼しています。
Mr. Bình: Chúng tôi sẽ không làm chị thất vọng.
ビンさん:ご期待に沿えるよう努めます。
文化的なヒント
ベトナムで税務や財務のようなデリケートな話題を議論する際には、プロフェッショナルかつ敬意を払った態度を保つことが最も重要です。ベトナムのビジネス文化では、特に否定的なニュースを伝えたり、意見の相違につながる可能性のある複雑な問題を議論したりする際に、調和と間接的なコミュニケーションが優先されることがよくあります。直接的な対立や過度に攻撃的な質問は避けてください。
同僚やビジネスパートナーに話しかける際、たとえ年齢が近い場合や役職が上であっても、「anh」(年上の男性向け)、「chị」(年上の女性向け)、「cô」(かなり年上の女性向け)、または「chú」(かなり年上の男性向け)のような丁寧な呼びかけの言葉をファーストネームの後に付けて使うのが一般的です。これは敬意を示し、信頼関係を築くのに役立ちます。正式なビジネスの場では、「Giám đốc」(社長)や「Kế toán trưởng」(経理部長)といった役職を使うことも適切です。
ベトナムの会計および税務実務では、複雑な規制環境もあって、正確性と徹底性が高く評価されます。財務データや税務情報を提示する際には、すべての詳細が正確であり、適切な書類で裏付けられていることを確認してください。
必要なすべての書類(hóa đơn、 chứng từ)を準備しておくことは、議論を大幅に効率化し、あなたのプロフェッショナリズムを示すことができます。税務政策や不一致に関する問い合わせは、批判ではなく理解と遵守に焦点を当てて、慎重に言葉を選ぶべきです。
強力な個人的関係(mối quan hệ)を築くことは、ベトナムでのビジネスにおいて重要な側面であり、これは財務および会計のやり取りにも及びます。外部の監査人や税務当局に対しても、敬意を払い協力的な態度を維持することで、よりスムーズなプロセスが促進されます。また、会議後には丁寧にフォローアップし、議論の内容と合意された次のステップを要約して明確にすることも一般的です。
よくある間違い
ここでは、ベトナム語で税務と会計について議論する際に、非ネイティブスピーカーが犯しやすい間違いと、その修正方法を紹介します。
❌ 間違い: 「kế toán」(会計/会計士)と「kiểm toán」(監査/監査人)を混同すること。例: Chúng tôi cần thuê một người kiểm toán để làm sổ sách. (間違い。監査人が帳簿付けを行うことを示唆していますが、それは会計士の仕事です。)
✅ 正しい表現: 「kế toán」は財務取引を記録する機能を指し、「kiểm toán」はそれらの記録を検証するプロセスです。例: Chúng tôi cần thuê một người kế toán để làm sổ sách. (私たちは帳簿付けのために会計士を雇う必要があります。)
❌ 間違い: より具体的な税の種類が必要な場合に、「thuế」(税金)を不正確に使うこと。例: Anh phải nộp thuế này mỗi tháng. (漠然としすぎており、どの税金か特定していません。)
✅ 正しい表現: 明確にするために税の種類を明記してください。例: Anh phải nộp thuế thu nhập cá nhân này mỗi tháng. (あなたはこの個人所得税を毎月支払う必要があります。)
❌ 間違い: 「財務諸表」の標準的な用語の代わりに、文字通りの翻訳を使用すること。例: Báo cáo tài chính lời và lỗ. (文字通りの翻訳であり、一般的な用語ではありません。)
✅ 正しい表現: 確立されたベトナム語の用語を使用してください。例: Báo cáo tài chính của công ty. (会社の財務諸表。)(これは通常、財務諸表全体、または損益計算書のための「Báo cáo kết quả kinh doanh」のような特定の報告書を指します。)
❌ 間違い: 異なる種類のインボイスに対する具体的な分類を忘れること。例: Tôi cần một hóa đơn. (漠然としており、税務目的には不十分な場合があります。)
✅ 正しい表現: 税控除の目的のために、「hóa đơn đỏ」(レッドインボイス、VATインボイスを指す)または「hóa đơn GTGT」(VATインボイス)を明記してください。例: Tôi cần hóa đơn GTGT cho khoản này. (この金額に対してVATインボイスが必要です。)
❌ 間違い: 信頼関係を築く前に、初対面で「利益」(lợi nhuận)について直接尋ねること。例: Lợi nhuận của công ty anh là bao nhiêu? (直接的すぎたり、失礼だと見なされたりする可能性があります。)
✅ 正しい表現: そのような質問は、より間接的に、または信頼関係を築いた後に、まず「売上」(doanh thu)に焦点を当てて尋ねてください。例: Tôi rất ấn tượng với doanh thu của công ty anh trong năm vừa qua. (御社の昨年の売上には大変感銘を受けました。)
❌ 間違い: 財務の専門家に対して、くだけた口調や不適切な敬意表現を使用すること。例: Mày làm xong chưa? (「mày」を使うことは、ビジネスの文脈では極めて非公式で不快です。)
✅ 正しい表現: 常に適切な丁寧な代名詞と呼びかけの言葉を使用してください。例: Anh đã làm xong chưa ạ? (終わりましたか? 兄さん/男性の方)または Chị Mai đã xem xét báo cáo chưa ạ? (マイさんは報告書を確認しましたか?)
練習問題
練習問題1: 空欄補充
語彙リストから最も適切なベトナム語の税務・会計用語を使って、文を完成させなさい。
Công ty cần nộp _________ cho nhà nước hàng năm. Chúng ta cần một _________ hợp lệ để khấu trừ chi phí. Phòng _________ đang chuẩn bị _________ cuối quý. Bạn có thể cho tôi biết _________ của công ty bạn không? Mục tiêu của chúng ta là tăng _________ và giảm _________.
Answer
thuế thu nhập doanh nghiệp hóa đơn kế toán, báo cáo tài chính mã số thuế lợi nhuận, chi phí
練習問題2: 翻訳
以下の英語の文を、適切なビジネス用語とフレーズを用いてベトナム語に翻訳しなさい。
The company needs to prepare for a tax audit next month. Is Value Added Tax (VAT) included in this price? We need to review the financial statements before the board meeting. Our accountant will help us with the personal income tax declaration. What is the deadline for submitting the corporate income tax finalization?
Answer
Công ty cần chuẩn bị cho đợt kiểm toán thuế vào tháng tới. Thuế giá trị gia tăng (GTGT) có được bao gồm trong giá này không? Chúng ta cần xem xét báo cáo tài chính trước cuộc họp hội đồng quản trị. Kế toán của chúng tôi sẽ giúp chúng tôi kê khai thuế thu nhập cá nhân. Hạn chót nộp quyết toán thuế thu nhập doanh nghiệp là khi nào?
練習問題3: 多肢選択
各文を完成させるのに最も適切なベトナム語の用語を選びなさい。
- Bộ phận nào chịu trách nhiệm quản lý sổ sách và giao dịch tài chính hàng ngày của công ty?
- A. Phòng Kiểm toán
- B. Phòng Kế toán
- C. Phòng Kinh doanh
- D. Phòng Nhân sự
- Khi bạn mua hàng và muốn có chứng từ hợp lệ để khấu trừ thuế, bạn nên yêu cầu loại giấy tờ nào?
- A. Giấy biên nhận
- B. Hóa đơn đỏ (Hóa đơn GTGT)
- C. Thẻ tín dụng
- D. Giấy bảo hành
- Thuế mà một cá nhân phải nộp trên thu nhập của mình được gọi là gì?
- A. Thuế giá trị gia tăng
- B. Thuế thu nhập doanh nghiệp
- C. Thuế thu nhập cá nhân
- D. Thuế xuất nhập khẩu
Answer
- B. Phòng Kế toán
説明: Phòng Kế toán(経理部)は日々の財務取引と帳簿付けを処理し、Phòng Kiểm toán(監査部)はこれらの記録を検証します。
- B. Hóa đơn đỏ (Hóa đơn GTGT)
説明: Hóa đơn đỏ または Hóa đơn GTGT(VATインボイス)は、ベトナムにおいて税控除の目的で法的に認められている文書です。
- C. Thuế thu nhập cá nhân
説明: Thuế thu nhập cá nhân(個人所得税)は個人の所得に課される税金です。