主要語彙
| Vietnamese | 日本語 | Example |
|---|---|---|
| Thương mại điện tử | Eコマース(電子商取引 / デンシショウトリヒキ) | Thương mại điện tử ở Việt Nam đang phát triển rất nhanh. |
| Sàn giao dịch điện tử | Eコマースプラットフォーム(電子商取引プラットフォーム / デンシショウトリヒキプラットフォーム) | Các sàn giao dịch điện tử lớn như Shopee và Lazada rất phổ biến. |
| Khách hàng tiềm năng | 見込み客(潜在顧客 / センザイコキャク) | Chúng ta cần tìm kiếm thêm khách hàng tiềm năng qua kênh trực tuyến. |
| Đơn hàng | 注文(オーダー) | Anh ấy vừa đặt một đơn hàng lớn qua website của chúng tôi. |
| Thanh toán trực tuyến | オンライン決済(オンラインケッサイ) | Thanh toán trực tuyến giúp quá trình mua sắm tiện lợi hơn. |
| Giao hàng | 配送(ハイソウ) | Dịch vụ giao hàng nhanh là một lợi thế cạnh tranh. |
| Logistics | ロジスティクス | Phát triển hệ thống logistics là chìa khóa cho thương mại điện tử. |
| Quảng cáo trực tuyến | オンライン広告(オンラインコウコク) | Chúng tôi đã đầu tư nhiều vào quảng cáo trực tuyến để tiếp cận khách hàng. |
| Phân tích dữ liệu | データ分析(データブンセキ) | Phân tích dữ liệu giúp chúng ta hiểu rõ hơn về hành vi khách hàng. |
| Mã giảm giá | 割引コード / クーポン | Khách hàng rất thích sử dụng mã giảm giá khi mua sắm. |
| Ví điện tử | 電子ウォレット(電子財布 / デンシサイフ) | Sử dụng ví điện tử Momo để thanh toán rất tiện lợi. |
| Đánh giá sản phẩm | 商品レビュー(商品評価 / ショウヒンヒョウカ) | Đánh giá sản phẩm trung thực giúp tăng sự tin cậy cho người mua. |
| Chính sách đổi trả | 返品ポリシー(返品制度 / ヘンピンセイド) | Khách hàng thường quan tâm đến chính sách đổi trả trước khi mua hàng. |
| Chăm sóc khách hàng | カスタマーサービス(顧客サービス / コキャクサービス) | Chăm sóc khách hàng tốt là yếu tố quan trọng để giữ chân khách hàng. |
| Chuyển đổi số | デジタルトランスフォーメーション(デジタル変革 / デジタルヘンカク) | Nhiều doanh nghiệp đang đẩy mạnh chuyển đổi số trong hoạt động kinh doanh. |
便利なフレーズ
Bạn có thể cung cấp thêm thông tin về sản phẩm này không?
この商品についてもっと詳しく教えていただけますか?
Làm thế nào để tôi đặt đơn hàng?
どうすれば注文できますか?
Có chương trình khuyến mãi nào cho sản phẩm này không?
この商品に何かキャンペーンはありますか?
Thời gian giao hàng dự kiến là bao lâu?
配達予定日はいつですか?
Tôi muốn thanh toán bằng ví điện tử.
電子ウォレットで支払いたいです。
Chính sách đổi trả hàng hóa của công ty là gì?
貴社の返品ポリシーは何ですか?
Làm sao để liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng?
カスタマーサービスにはどう連絡すればいいですか?
Sản phẩm này có sẵn hàng không?
この商品は在庫がありますか?
Chúng tôi cần cải thiện trải nghiệm người dùng trên website.
ウェブサイトのユーザー体験を改善する必要があります。
Dữ liệu cho thấy số lượng khách hàng truy cập đã tăng đáng kể.
データによると、訪問者数が大幅に増加しています。
Phản hồi của khách hàng là rất quan trọng đối với chúng tôi.
お客様からのフィードバックは弊社にとって非常に重要です。
Chiến lược marketing trực tuyến của chúng ta cần được điều chỉnh.
当社のオンラインマーケティング戦略は見直す必要があります。
会話例
Anh Long: Chào chị Mai, về dự án thương mại điện tử sắp tới, chị nghĩ chúng ta nên tập trung vào những kênh nào?
ロンさん: マイさん、こんにちは。今後のEコマースプロジェクトについてですが、どのチャネルに注力すべきだと思いますか?
Chị Mai: Chào anh Long. Theo em, để đạt hiệu quả cao nhất, chúng ta nên ưu tiên các sàn giao dịch điện tử lớn như Shopee và Tiki, đồng thời đẩy mạnh quảng cáo trên Facebook và TikTok.
マイさん: ロンさん、こんにちは。私の意見では、最大の効果を上げるためには、ShopeeやTikiのような大手Eコマースプラットフォームを優先し、FacebookやTikTokでの広告も強化すべきです。
Anh Long: Tôi đồng ý. Về logistics, chúng ta đã có đối tác nào tin cậy chưa?
ロンさん: 同感です。ロジスティクスについては、信頼できるパートナーはもういますか?
Chị Mai: Vâng, em đang làm việc với Giao Hàng Tiết Kiệm và Viettel Post. Cả hai đều có mạng lưới rộng khắp và dịch vụ tốt.
マイさん: はい、Giao Hàng Tiết KiệmとViettel Postと連携しています。どちらも広範なネットワークと優れたサービスを提供しています。
Anh Long: Tốt lắm. Còn về phương thức thanh toán, chúng ta sẽ chấp nhận những hình thức nào?
ロンさん: 素晴らしいですね。支払い方法については、どのような形式を受け入れますか?
Chị Mai: Ngoài thanh toán khi nhận hàng, chúng ta sẽ tích hợp các ví điện tử phổ biến như Momo, ZaloPay và cả thẻ tín dụng/ghi nợ.
マイさん: 代金引換の他に、Momo、ZaloPayなどの一般的な電子ウォレット、およびクレジットカード/デビットカードも統合する予定です。
Anh Long: Rất hợp lý. Để tăng doanh số, chị có đề xuất chiến dịch khuyến mãi nào không?
ロンさん: 大変合理的ですね。売上を伸ばすために、何かプロモーションキャンペーンの提案はありますか?
Chị Mai: Chắc chắn rồi. Chúng ta có thể tạo mã giảm giá cho khách hàng mới và tổ chức các flash sale vào các dịp lễ lớn.
マイさん: もちろんです。新規顧客向けに割引コードを作成したり、主要な祝日にフラッシュセールを実施したりできます。
Anh Long: Nghe có vẻ hiệu quả đấy. Chị chuẩn bị báo cáo chi tiết cho cuộc họp tuần tới nhé.
ロンさん: それは効果的そうですね。来週の会議のために詳細な報告書を作成しておいてください。
Chị Mai: Vâng, anh cứ yên tâm. Em sẽ chuẩn bị kỹ lưỡng.
マイさん: はい、ご安心ください。しっかり準備しておきます。
文化のヒント
ベトナムでEコマースを行う際には、現地の好みを理解することが非常に重要です。ベトナムの消費者は価値に対する意識が高く、プロモーション、割引コード、送料無料に強く影響されます。また、購入を決定する前に、家族、友人、またはオンラインコミュニティからの商品レビューや推奨を非常に重視します。透明性のある商品情報、明確な返品ポリシー、優れたカスタマーサービスを通じて信頼を築くことは、売上に大きな影響を与える可能性があります。
電子ウォレット(Momo、ZaloPay)や銀行振込などのオンライン決済方法は普及しつつありますが、特に初めての購入者や高額商品の場合、代金引換(COD)は依然として広く好まれる支払いオプションです。企業は、すべての顧客セグメントに対応するために、さまざまな支払いオプションを提供する必要があります。さらに、カスタマーサービスにおける迅速な対応は高く評価されており、問い合わせへの迅速な返信や効率的な問題解決は、顧客満足度とロイヤルティを大幅に向上させることができます。
EコマースとFacebook、Zalo、TikTokなどのソーシャルメディアプラットフォームを統合したソーシャルコマースも、支配的なトレンドです。多くの企業は、広告だけでなく、直接販売、ライブストリーミングによる製品デモンストレーション、顧客とのエンゲージメントのためにこれらのプラットフォームを活用しています。各プラットフォームのニュアンスを理解し、アプローチを調整することで、ベトナムのEコマース環境で大きな成功を収めることができます。
よくある間違い
❌ 間違い: 大規模な取引や調達を指すビジネスのフォーマルな文脈で、「買う」という意味で "mua" を使うこと。例: Chúng ta cần mua nhiều sản phẩm hơn.
✅ 正しい: ビジネスでの調達には "thu mua" (購入 / コウニュウ) または "nhập hàng" (仕入れ / シイレ) を使う方が好ましいです。例: Chúng ta cần thu mua thêm nhiều sản phẩm.
❌ 間違い: 特に閲覧中のオンラインユーザーを指す場合に、常に "customer" を "khách hàng" (顧客 / コキャク) と直接翻訳すること。例: Các khách hàng đang lướt web.
✅ 正しい: "khách hàng" は正しいですが、"người dùng" (ユーザー / 利用者) や "người truy cập" (訪問者 / ホウモンシャ) は、購入前のオンライン閲覧活動により正確です。例: Các người dùng đang lướt web.
❌ 間違い: すべてのオンライン取引がデジタル決済を使用すると仮定すること。例: Tất cả khách hàng đều thanh toán trực tuyến.
✅ 正しい: 代金引換 (COD - "thanh toán khi nhận hàng") は依然として非常に人気があることを忘れないでください。例: Nhiều khách hàng vẫn thích thanh toán khi nhận hàng.
❌ 間違い: ビジネスコミュニケーションで、失礼と受け取られる可能性のある過度に直接的またはぶっきらぼうな言葉遣いをすること。例: Giao hàng ngay.
✅ 正しい: 丁寧なフレーズで要求を和らげてください。例: Xin vui lòng giao hàng sớm nhất có thể. (できるだけ早く配達してください。)
❌ 間違い: オンラインの問い合わせや苦情に迅速に返信することを怠ること。例: Trả lời khách hàng sau vài ngày.
✅ 正しい: 迅速かつ丁寧なカスタマーサービスは高く評価されます。例: Chúng ta nên phản hồi khách hàng ngay lập tức. (お客様にはすぐに返信するべきです。)
練習問題
演習1: 空欄補充
空欄に適切な単語を選んで記入してください:
-
_______ ở Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ.
-
Khách hàng có thể sử dụng _______ để thanh toán đơn hàng.
-
Dịch vụ _______ nhanh chóng là yếu tố quan trọng.
解答
- Thương mại điện tử
- ví điện tử / thanh toán trực tuyến
- giao hàng
演習2: 多肢選択
最も適切な答えを選んでください:
- オンライン顧客の行動を理解するために、私たちは何をすべきですか?
-
A. 広告だけに集中する。
-
B. データを分析する。
-
C. すべての商品を値下げする。
-
D. 気にする必要はない。
- ベトナムのEコマースで依然として人気のある支払い方法はどれですか?
-
A. 電子ウォレットのみ。
-
B. クレジットカードのみ。
-
C. 代金引換 (COD)。
-
D. 銀行振込のみ。
- ビジネスにおいて、製品への信頼を高めるのに役立つのは何ですか?
-
A. 正直な製品レビュー。
-
B. 返品を許可しない。
-
C. 非常に高い価格。
-
D. 製品情報が少ない。
解答
-
B. Phân tích dữ liệu. 解説: データ分析は、企業が顧客の行動を理解するのに役立ち、Eコマース戦略を最適化するために不可欠です。
-
C. Thanh toán khi nhận hàng (COD). 解説: デジタル決済の台頭にもかかわらず、代金引換はベトナムで非常に人気があり信頼されている支払い方法です。
-
A. Đánh giá sản phẩm trung thực. 解説: 正直な製品レビューは消費者の信頼を築き、購入決定に大きく影響します。
演習3: 次の文をベトナム語に翻訳してください
-
E-commerce platforms are very important for our business.
-
We need to improve our customer service.
-
The estimated delivery time is 3-5 days.
解答
- Các sàn giao dịch điện tử rất quan trọng đối với doanh nghiệp của chúng ta.
- Chúng ta cần cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng.
- Thời gian giao hàng dự kiến là 3-5 ngày.