重要語彙
ベトナムで契約交渉、ビジネスパートナーシップの管理、または商業紛争を扱う専門家にとって、ベトナム語の法律用語を習得することは不可欠です。以下の用語は正式なビジネス・法律文書に頻繁に登場し、これらを知ることで契約書を読み、議論し、自信を持って交渉できるようになります。
| ベトナム語 | 英語 | 例文 |
|---|---|---|
| hợp đồng | contract / agreement | Chúng tôi cần ký hợp đồng trước khi bắt đầu dự án. |
| điều khoản | clause / term / provision | Điều khoản này quy định về thời hạn thanh toán. |
| nghĩa vụ | obligation / duty | Mỗi bên phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình. |
| quyền lợi | rights / interests / benefits | Hợp đồng bảo vệ quyền lợi của cả hai bên. |
| vi phạm hợp đồng | breach of contract | Công ty đã vi phạm hợp đồng khi giao hàng trễ. |
| bồi thường thiệt hại | compensation for damages | Bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại cho bên kia. |
| tranh chấp | dispute | Tranh chấp này cần được giải quyết thông qua thương lượng. |
| trọng tài | arbitration | Hai bên đồng ý giải quyết tranh chấp bằng trọng tài. |
| công chứng | notarization | Văn bản này cần được công chứng trước khi có hiệu lực. |
| ủy quyền | authorization / power of attorney | Tôi được ủy quyền đại diện ký kết hợp đồng này. |
| chấm dứt hợp đồng | termination of contract | Một trong hai bên có quyền chấm dứt hợp đồng nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng. |
| điều khoản bảo mật | confidentiality clause | Điều khoản bảo mật ngăn các bên tiết lộ thông tin nội bộ. |
| bất khả kháng | force majeure | Thiên tai được coi là trường hợp bất khả kháng theo hợp đồng này. |
| hiệu lực | validity / in effect | Hợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký. |
| đơn phương | unilateral | Không bên nào được đơn phương thay đổi điều khoản hợp đồng. |
便利なフレーズ
これらのフレーズは、ベトナム語のビジネス法律場面において、契約交渉、法律条項の確認、商業契約の管理を行う際に一般的に使用されます。フォーマルな文体に注意してください――これらの表現は、C1レベルのビジネス法律の場で求められる格調ある言葉遣いを反映しています。
Chúng tôi muốn xem xét lại điều khoản này trước khi ký.
署名する前に、この条項を再確認したいと思います。
Hợp đồng sẽ có hiệu lực trong vòng ba năm kể từ ngày ký kết.
契約は署名日から3年間有効となります。
Chúng ta có thể thương lượng lại điều khoản thanh toán không?
支払い条件を再交渉することはできますか?
Theo điều khoản số 5, bên B có trách nhiệm giao hàng đúng hạn.
第5条によれば、甲方(B)は期日内に納品する責任を負います。
Chúng tôi đề nghị bổ sung điều khoản giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
仲裁による紛争解決条項の追加を提案します。
Mọi thay đổi đối với hợp đồng phải được lập thành văn bản và có chữ ký của cả hai bên.
契約に対するいかなる変更も、書面で作成され、両当事者の署名が必要です。
Bên vi phạm phải chịu toàn bộ trách nhiệm pháp lý phát sinh từ hành vi vi phạm đó.
違反当事者は、その違反行為から生じる一切の法的責任を負わなければなりません。
Chúng tôi cần luật sư của mình xem qua hợp đồng này trước khi ký.
署名する前に、弁護士にこの契約書を確認してもらう必要があります。
Hai bên đồng ý giữ bí mật tất cả thông tin liên quan đến giao dịch này.
両当事者は、この取引に関するすべての情報を秘密として保持することに同意します。
Hợp đồng sẽ tự động gia hạn nếu không có bên nào thông báo chấm dứt trước 30 ngày.
いずれかの当事者が30日前に終了を通知しない限り、契約は自動的に更新されます。
Chúng tôi đề nghị giảm mức phạt vi phạm xuống còn 10% giá trị hợp đồng.
違約金を契約金額の10%に引き下げることを提案します。
Biên bản cuộc họp này có giá trị ràng buộc pháp lý đối với cả hai bên.
この議事録は、両当事者に対して法的拘束力を有します。
サンプル対話
以下の対話は、契約確認会議において、ベトナム人法律代理人(Luật sư Hà)と外国人ビジネス代表者(Mr. Kim)の間で行われる場面です。
Luật sư Hà: Chào ông Kim. Hôm nay chúng ta sẽ xem xét lại bản hợp đồng hợp tác. Ông có điểm nào muốn thảo luận trước không?
ハー弁護士: キム様、おはようございます。本日は協力契約書を再確認いたします。先にご議論されたい点はございますか?
Mr. Kim: Cảm ơn, thưa luật sư. Tôi có một số câu hỏi về điều khoản bồi thường thiệt hại trong trường hợp vi phạm hợp đồng.
キム氏: ありがとうございます、弁護士先生。契約違反の場合の損害賠償条項についていくつか質問がございます。
Luật sư Hà: Được, ông có thể nêu cụ thể điều khoản nào không?
ハー弁護士: かしこまりました。どの条項についてお尋ねでしょうか、具体的にご指摘いただけますか?
Mr. Kim: Đây là điều khoản số 8. Chúng tôi thấy mức phạt 20% giá trị hợp đồng là khá cao. Chúng ta có thể thương lượng lại không?
キム氏: 第8条です。契約金額の20%という違約金はかなり高いと感じております。再交渉は可能でしょうか?
Luật sư Hà: Tôi hiểu mối quan ngại của ông. Tuy nhiên, điều khoản này được thiết kế để bảo vệ quyền lợi của cả hai bên. Ông đề xuất mức phạt nào?
ハー弁護士: ご懸念はよく理解できます。ただし、この条項は両当事者の権益を守るために設計されています。どのような違約金率をご提案でしょうか?
Mr. Kim: Công ty chúng tôi đề nghị mức 10%. Ngoài ra, chúng tôi cũng muốn bổ sung điều khoản về trường hợp bất khả kháng.
キム氏: 弊社は10%を提案いたします。また、不可抗力条項の追加も希望しております。
Luật sư Hà: Về điều khoản bất khả kháng, chúng tôi hoàn toàn đồng ý bổ sung. Còn về mức phạt, chúng tôi có thể chấp nhận 15% như một sự thỏa hiệp hợp lý.
ハー弁護士: 不可抗力条項の追加については全面的に同意いたします。違約金率については、合理的な妥協点として15%を受け入れることができます。
Mr. Kim: Được, mức 15% chúng tôi có thể chấp nhận. Khi nào thì hợp đồng có thể được công chứng và ký chính thức?
キム氏: わかりました、15%で受け入れられます。契約書の公証と正式な署名はいつ行えますか?
Luật sư Hà: Sau khi hai bên ký xác nhận vào bản điều chỉnh này, chúng tôi sẽ tiến hành công chứng trong vòng hai ngày làm việc.
ハー弁護士: 両当事者がこの修正版に確認署名した後、2営業日以内に公証手続きを進めます。
Mr. Kim: Rất tốt. Tôi sẽ gửi bản xác nhận bằng văn bản cho phía các ông trước cuối ngày hôm nay.
キム氏: 了解しました。本日中に書面による確認書をお送りいたします。
文化的なヒント
ベトナムのビジネス文化では、正式な法律の場においても人間関係(quan hệ〔関係/カンヘー〕)が重要な役割を果たします。契約交渉に入る前に、ベトナムのビジネスパーソンは通常、社交的な交流、共同の食事、または非公式な顔合わせを通じて相互信頼の基盤を築くことを好みます。この関係構築のプロセスを経ずに法律的な議論に入ることは、過度に取引的な印象を与え、交渉の場で不必要な摩擦を生む可能性があります。
ベトナムの法律・ビジネス会議では、上下関係が深く尊重されています。弁護士、上級パートナー、役員に対しては、常にLuật sư(弁護士)、Giám đốc(取締役/ディレクター〔監督/ガムドック〕)、Tiến sĩ(博士)などの職業称号を姓の前に付けて呼びかけてください。正式な契約書や文書では、当事者は個人名ではなくBên A(甲方)・Bên B(乙方)として言及され、これにより文書全体を通じて中立的かつ専門的なトーンが維持されます。
ベトナムのビジネスパーソンは、契約条項に不同意を示す際、直接的な対立を避ける傾向があります。はっきりとした拒否ではなく、Chúng tôi sẽ xem xét thêm(さらに検討します)やVấn đề này còn cần thảo luận(この問題はさらなる議論が必要です)といった柔らかい返答が聞かれるでしょう。これらの間接的なコミュニケーションシグナルを認識し、プレッシャーをかけるのではなく忍耐をもって対応することが、合意に至るために不可欠です。
ベトナムのビジネス慣行では、書面による記録が非常に重視されます。交渉中に行われた口頭での約束は、速やかに書面の記録(議事録はbiên bản〔備文/ビエンバン〕、契約変更は正式な修正書)でフォローアップする必要があります。また、重要な契約書は公証(công chứng〔公証/コンチュン〕)を受けることが標準的な慣行であり、特に長期契約や多額の財務義務を含む契約において完全な法的効力を確保するために行われます。
ベトナムのビジネス交流では、忍耐と柔軟性が高く評価される資質です。交渉は両当事者が最終合意に至るまで、複数回の検討ラウンドを経ることがあります。絶対に必要な場合を除き、厳しい締め切りを設けることは避けてください。そのようなプレッシャーは協力的な雰囲気を損なう可能性があります。互いに利益となる解決策を見つけようとする姿勢――ベトナム語の表現đôi bên cùng có lợi(双方に利益あり)として表される精神――は、プロフェッショナリズムと誠実さの強いシグナルとなります。
よくある間違い
❌ 間違い: hợp đồng(契約書)の意味でbiên bản(議事録・会議記録)を使うこと。これらは異なる法律文書であり、互換的に使用することはできません。例:Chúng ta cần ký biên bản hợp tác lâu dài ngay hôm nay.
✅ 正しい用法: 当事者間の拘束力ある合意にはhợp đồngを使用し、biên bảnは会議記録や公式議事録に限定して使いましょう。例:Chúng ta cần ký hợp đồng hợp tác lâu dài ngay hôm nay.
❌ 間違い: 法的義務を示す際にphảiの代わりにbịを使うこと。bịは否定的・非自発的な含意を持ち、中立的な法律用語には適切ではありません。例:Bên B bị bồi thường thiệt hại cho bên A nếu vi phạm.
✅ 正しい用法: 法律文書における正式な義務・要件を示すにはphảiを使用してください。例:Bên B phải bồi thường thiệt hại cho bên A nếu vi phạm.
❌ 間違い: 正式な契約書本文でtôi、anh、chịなどの一人称・二人称代名詞を使うこと。人称代名詞は法律文書には不適切です。例:Tôi và anh đồng ý với tất cả các điều khoản trên.
✅ 正しい用法: 正式な法律文書では、契約当事者を常にBên A・Bên B、または会社の正式名称で表記してください。例:Bên A và Bên B đồng ý với tất cả các điều khoản trên.
❌ 間違い: chấm dứt(合意されたプロセスによる終了)とhủy bỏ(無効化・取消し、合意が無効になることを示す)を混同すること。法律の文脈でこれらは互換的ではありません。例:Chúng tôi muốn hủy bỏ hợp đồng sau 12 tháng theo đúng quy trình đã thỏa thuận.
✅ 正しい用法: 合意された終了手続きに従って有効な契約を終了させる場合はchấm dứt hợp đồngを使用してください。hủy bỏは無効を理由として合意を取り消す場合に使用します。例:Chúng tôi muốn chấm dứt hợp đồng sau 12 tháng theo đúng quy trình đã thỏa thuận.
❌ 間違い: 特定の条項番号を引用する際にtheo(〜によれば/〜に従い)を省略すること。これなしでは、正式なベトナム語として文法的に不完全な印象を与えます。例:Điều khoản 3, bên A có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng.
✅ 正しい用法: 正式な法律用語では、条項の引用は常にtheoまたはcăn cứ theo(〜に基づき)で始めてください。例:Theo điều khoản 3, bên A có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng.
❌ 間違い: 文書の専門的な法律審査を指す際にカジュアルな動詞đọc(読む)を使うこと。これはビジネスの場では非公式かつ非専門的に聞こえます。例:Luật sư của chúng tôi sẽ đọc hợp đồng này trước khi ký.
✅ 正しい用法: 法律文書の正式な専門的審査を指す場合はxem xét(慎重に検討・審査する)を使用してください。例:Luật sư của chúng tôi sẽ xem xét hợp đồng này trước khi ký.
練習問題
練習問題1:空欄補充
次の用語リストから正しい法律用語を選んで、各文を完成させてください:hiệu lực, bồi thường, tranh chấp, điều khoản, công chứng
Hợp đồng có _____ kể từ ngày được ký kết bởi cả hai bên. Bên vi phạm phải _____ thiệt hại cho bên bị thiệt hại trong vòng 30 ngày. Nếu có _____ phát sinh, hai bên sẽ giải quyết thông qua thương lượng hòa giải. _____ số 7 quy định rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong hợp đồng. Tài liệu này cần được _____ tại văn phòng công chứng trước khi nộp hồ sơ.
解答
- hiệu lực — 契約は両当事者により署名された日から効力を生じます。
- bồi thường — 違反当事者は30日以内に被害を受けた当事者へ損害を補償しなければなりません。
- tranh chấp — 紛争が生じた場合、両当事者は友好的な交渉を通じて解決します。
- Điều khoản — 第7条は、契約における各当事者の権利と義務を明確に規定しています。
- công chứng — この書類は申請書類を提出する前に、公証役場で公証を受ける必要があります。
練習問題2:正しい文の選択
ベトナム語の正式な商業契約書として、文法的かつ文脈的に適切な文を選んでください。各問に最も適切な答えが一つあります。
問1:正式なベトナム語契約書において、契約当事者はどのように表記すべきですか?
- A. Tôi và anh sẽ ký hợp đồng vào ngày mai.
- B. Bên A và Bên B sẽ ký kết hợp đồng vào ngày mai.
- C. Mình và bạn sẽ ký hợp đồng vào ngày mai.
- D. Chúng ta sẽ ký hợp đồng ngày mai.
問2:正式な法律ベトナム語において、違約金の義務を正しく述べている文はどれですか?
- A. Bên B bị nộp phạt nếu giao hàng trễ hơn 7 ngày.
- B. Bên B phải nộp phạt nếu giao hàng trễ hơn 7 ngày.
- C. Bên B được phạt khi giao hàng không đúng hạn.
- D. Bên B cần bị phạt khi giao hàng trễ hơn 7 ngày.
解答
- Bが正解です。正式な契約書ではtôi、anh、mìnhなどの人称代名詞ではなく、常にBên A・Bên Bのような当事者表示を使用します。人称代名詞は会話では適切ですが、法律文書には適しません。
- Bが正解です。Phảiは法的義務・要件を示す標準的な語です。Bịは主語に対して否定的なことが非自発的に起こることを意味し、能動的な違約金義務の表現としては文法的にぎこちなくなります。Đượcは許可または肯定的な事柄を示すため、この文脈では全く不適切です。
練習問題3:翻訳練習
以下の英語の契約フレーズを正式なベトナム語に翻訳してください。このレッスンで紹介した語彙とフレーズを使用し、正しいフォーマルな文体を意識してください。
Both parties agree that any dispute shall be resolved through arbitration. This agreement shall remain in effect for a period of two years from the date of signing. The party in breach shall compensate the other party for all damages incurred as a result of the breach.
解答
- Hai bên đồng ý rằng mọi tranh chấp sẽ được giải quyết thông qua trọng tài. 解説:Mọi tranh chấp(あらゆる紛争)は契約言語に適した普遍的な範囲を表すmọiを使用します。Thông qua(〜を通じて)は正式な前置詞表現です。
- Thỏa thuận này sẽ có hiệu lực trong thời hạn hai năm kể từ ngày ký kết. 解説:Kể từ(〜から/〜より)は正式な時間表現です。Ngày ký kết(署名・締結日)は、単なるngày kýよりもやや格式ある標準的な契約フレーズです。
- Bên vi phạm phải bồi thường cho bên kia toàn bộ thiệt hại phát sinh từ hành vi vi phạm đó. 解説:Toàn bộ thiệt hại phát sinh(生じた一切の損害)は正確な法律的表現です。Hành vi vi phạm đó(当該違反行為)は、指示詞đóを使って特定の違反行為を指し示しています。