重要な語彙
輸出入に関連する中核的な用語を理解することは、この分野で効果的なコミュニケーションを図る上で不可欠です。これらの単語が文脈でどのように使われているかを見るために、例文によく注意してください。
| Vietnamese | 日本語 | Example |
|---|---|---|
| Nhập khẩu (輸入/ユニュウ) | Import | Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác nhập khẩu nông sản từ Việt Nam. 私たちはベトナムから農産物を輸入するパートナーを探しています。 |
| Xuất khẩu (輸出/ユシュツ) | Export | Công ty chúng tôi chuyên xuất khẩu đồ gỗ nội thất sang thị trường châu Âu. 私たちの会社は、ヨーロッパ市場へ木製家具を輸出することに特化しています。 |
| Hải quan (海関/カイカン) | Customs | Mọi lô hàng đều phải trải qua kiểm tra nghiêm ngặt của cơ quan hải quan. すべての貨物は税関当局による厳格な検査を受けなければなりません。 |
| Thủ tục (手続き/テツヅキ) | Procedure(s) | Bạn có thể hướng dẫn tôi các thủ tục cần thiết để thông quan không? 通関に必要な手続きを教えていただけますか? |
| Thông quan (通関/ツウカン) | Customs clearance | Lô hàng của chúng tôi đã được thông quan vào sáng nay. 私たちの貨物は今朝通関されました。 |
| Vận chuyển (運送/ウンソウ) | Shipping, Transportation | Chi phí vận chuyển hàng hóa sẽ được tính riêng. 貨物の運送費用は別途計算されます。 |
| Giấy phép (許可証/キョカショウ) | License, Permit | Chúng ta cần xin giấy phép đặc biệt cho mặt hàng này. この品目には特別な許可証を申請する必要があります。 |
| Tờ khai hải quan (海関申告書/カイカンシンコクショ) | Customs declaration form | Vui lòng điền đầy đủ thông tin vào tờ khai hải quan. 税関申告書にすべての情報を記入してください。 |
| Hóa đơn thương mại (商業請求書/ショウギョウセイキュウショ) | Commercial invoice | Đính kèm hóa đơn thương mại và danh sách đóng gói trong hồ sơ. 商業請求書とパッキングリストをファイルに添付してください。 |
| Thuế nhập khẩu (輸入税/ユニュウゼイ) | Import tax/duty | Chính phủ đã giảm thuế nhập khẩu đối với một số mặt hàng thiết yếu. 政府は一部の必需品に対する輸入税を減額しました。 |
| Chi phí phát sinh (発生費用/ハッセイヒヨウ) | Incidental/Additional costs | Chúng tôi hy vọng sẽ không có chi phí phát sinh nào khác. 他の付随費用が発生しないことを願っています。 |
| Cảng biển (港/コウ) | Seaport | Hàng hóa sẽ đến cảng biển Hồ Chí Minh vào tuần tới. 貨物は来週ホーチミン港に到着します。 |
| Cảng hàng không (空港/クウコウ) | Airport | Lô hàng khẩn cấp này sẽ được chuyển qua cảng hàng không quốc tế Nội Bài. この緊急貨物はノイバイ国際空港経由で輸送されます。 |
| Kiểm định chất lượng (品質検査/ヒンシツケンサ) | Quality inspection | Tất cả sản phẩm phải qua kiểm định chất lượng trước khi xuất xưởng. すべての製品は出荷前に品質検査を受けなければなりません。 |
| Hợp đồng ngoại thương (対外貿易契約/タイガイボウエキケイヤク) | Foreign trade contract | Hai bên đã ký kết hợp đồng ngoại thương có giá trị lớn. 両当事者は重要な対外貿易契約を締結しました。 |
便利なフレーズ
これらのフレーズは、問い合わせから問題解決まで、輸出入に関する様々な段階でのコミュニケーションに役立ちます。
Chúng tôi muốn tìm hiểu về quy trình nhập khẩu sản phẩm X.
製品Xの輸入プロセスについて問い合わせたいです。
Anh/chị vui lòng cung cấp danh sách các giấy tờ cần thiết để xuất khẩu mặt hàng này.
この品目を輸出するために必要な書類のリストを提供していただけますか?
Thời gian thông quan dự kiến là bao lâu?
通関にかかる予定時間はどのくらいですか?
Có bất kỳ hạn chế hay quy định đặc biệt nào đối với mặt hàng này không?
この品目に関して、何か制限や特別な規制はありますか?
Chúng tôi cần gấp lô hàng này, có cách nào để đẩy nhanh quá trình không?
この貨物が緊急で必要なので、プロセスを加速する方法はありますか?
Vui lòng xác nhận tổng chi phí bao gồm cả thuế và phí vận chuyển.
税金と輸送費を含めた総費用を確認してください。
Chúng tôi muốn đề nghị một điều khoản thanh toán linh hoạt hơn.
より柔軟な支払い条件を提案したいです。
Lô hàng của chúng tôi đang bị giữ lại ở hải quan vì thiếu giấy tờ X.
私たちの貨物は、書類Xが不足しているため税関で留められています。
Chúng tôi đã hoàn tất mọi thủ tục và đang chờ cấp giấy phép.
私たちはすべての手続きを完了し、許可証の発行を待っています。
Anh/chị có thể kiểm tra tình trạng lô hàng giúp tôi được không?
私の貨物の状況を確認していただけますか?
Chúng tôi cần điều chỉnh một số thông tin trên hóa đơn thương mại.
商業請求書の一部の情報を調整する必要があります。
Mong quý công ty tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhập khẩu.
御社が輸入プロセスを円滑に進めてくださることを願っています。
会話例
この会話は、遅延している貨物に関して、ベトナムの輸入担当者(バオ)と税関職員(ハイ・クアン)の間で交わされるやり取りを示しています。
Bảo: Chào anh/chị, tôi là Bảo từ công ty ABC. Tôi muốn hỏi về tình trạng lô hàng mã số X123 đã đến cảng Cát Lái.
バオ: こんにちは、ABC社のバオです。カットライ港に到着した貨物番号X123の状況についてお伺いしたいのですが。
Hải quan: Vâng, chào anh Bảo. Vui lòng đợi một lát để tôi kiểm tra hệ thống. Anh có mang theo tờ khai hải quan không?
税関職員: はい、バオさん、こんにちは。システムを確認しますので少々お待ちください。税関申告書はお持ちですか?
Bảo: Có ạ, đây là bản sao điện tử. Lô hàng này là thiết bị y tế khẩn cấp, chúng tôi rất mong được thông quan sớm nhất có thể.
バオ: はい、電子コピーです。この貨物は緊急医療機器を含んでおりますので、できるだけ早く通関されることを願っています。
Hải quan: Tôi thấy rồi. Hình như còn thiếu một giấy phép nhập khẩu chuyên ngành từ Bộ Y tế, anh Bảo ạ.
税関職員: 承知いたしました。バオさん、保健省からの専門輸入許可証が不足しているようです。
Bảo: Ồ, thật vậy sao? Chúng tôi đã nộp đầy đủ hồ sơ trực tuyến. Có lẽ có sự nhầm lẫn ở đâu đó.
バオ: ああ、そうですか?私たちはすべての書類をオンラインで提出しました。おそらくどこかで誤解があったのかもしれません。
Hải quan: Anh có thể kiểm tra lại số hồ sơ trên cổng thông tin một lần nữa không? Nếu có, tôi sẽ đối chiếu lại.
税関職員: 情報ポータルでファイル番号をもう一度確認していただけますか?もしお持ちでしたら、照合いたします。
Bảo: Vâng, số hồ sơ của chúng tôi là YZ456. Tôi chắc chắn đã đính kèm giấy phép đó.
バオ: はい、私たちのファイル番号はYZ456です。その許可証は確かに添付しました。
Hải quan: (Kiểm tra) À, tôi thấy rồi. Giấy phép này có vẻ như đã hết hạn. Anh cần nộp bản cập nhật.
税関職員: (確認中)ああ、分かりました。この許可証は期限切れのようです。更新版を提出する必要があります。
Bảo: Tôi hiểu rồi. Vậy chúng tôi cần làm gì tiếp theo để giải quyết vấn đề này nhanh chóng ạ?
バオ: 承知いたしました。では、この問題を迅速に解決するために次に何をすべきでしょうか?
Hải quan: Anh cần bổ sung giấy phép mới nhất và nộp lại hồ sơ qua cổng điện tử. Sau khi nhận được, chúng tôi sẽ ưu tiên xử lý cho lô hàng khẩn cấp của anh.
税関職員: 最新の許可証を補足し、電子ポータル経由で再度申請書を提出してください。受領後、お客様の緊急貨物を優先的に処理いたします。
文化的なヒント
ベトナムで輸出入ビジネスを行う際には、言語を習得することと同じくらい文化的なニュアンスを理解することが重要です。ベトナムのビジネス文化は、長期的な関係と相互尊重を重視することがよくあります。個人的なつながり(quan hệ)を築くことは非常に高く評価されます。すぐにビジネスの話に入るべきではありません。複雑な交渉に入る前に、食事やコーヒーを共にしながら相手を知る時間を持ちましょう。この基本的な信頼関係は、将来の取引、特に予期せぬ問題が発生した場合に、事をはるかに円滑に進めることができます。
間接的なコミュニケーションも一般的です。直接的な「ノー」の代わりに、困難を示唆したり代替案を提案したりするフレーズ、例えば*「khó lắm」(それは非常に難しいです)や「chúng tôi sẽ cố gắng」*(私たちは最善を尽くします)を聞くかもしれません。言葉の裏を読み、非言語的な手がかりに注意を払うことを学びましょう。忍耐が鍵です。特に大企業や政府機関が関与する場合、意思決定プロセスには時間がかかることがあります。あまりにも攻撃的に推し進めることは、無礼と見なされ、逆効果になる可能性があります。
常に階層と年功を尊重しましょう。個人に対しては、適切な敬称と敬意を表す言葉(例:Anh, Chị, Ông, Bà)を彼らの役職と組み合わせて使いましょう。書類や名刺を渡す際には、敬意を示すために両手を使用してください。謙虚さと控えめな態度は評価されます。自慢したり、過度に自己主張したりすることは避けましょう。自分自身と相手の「面子」(giữ thể diện)を保つことは最も重要です。公の場での批判や誰かの面子を潰すようなことは避けましょう。これはプロフェッショナルな関係を著しく損なう可能性があります。
たとえ冗長に感じても、細部まで入念に確認することをお勧めします。書面でのコミュニケーション、特にメールや正式な手紙は、重要な文書として機能します。口頭での合意も有効ですが、重要な点を書面で確認することは、後で誤解が生じるのを防ぐことができます。いくつかの官僚的なプロセスに備えてください。すべての書類を整え、検査に備えておくことは、遅延を避けるために不可欠です。
よくある間違い
C1レベルの学習者は、ビジネスの文脈で明確さとプロフェッショナリズムに影響を与えるような微妙な間違いを犯しがちです。ここでは、ベトナム語の輸出入コミュニケーションでよくある落とし穴をいくつか紹介します。
❌ Mistake: 書類自体を指す場合にgiấy phép(免許/許可証)の代わりにcho phép(許可する)を使用すること。Example: Chúng tôi cần một cho phép để nhập khẩu.
✅ Correct: 書類を表す名詞を使用してください。Example: Chúng tôi cần một giấy phép để nhập khẩu. (We need a license to import.)
❌ Mistake: 具体性が必要な場合に、thuế(税金/関税)とphí(手数料/料金)を混同すること。Example: Tổng phí nhập khẩu là 10%.
✅ Correct: 税金または料金の種類を明記してください。Example: Tổng thuế nhập khẩu là 10%. (The total import tax is 10%.) Or Tổng phí dịch vụ là 100 đô la. (The total service fee is 100 dollars.)
❌ Mistake: 管理業務において、hoàn tất(プロセスや手続きを完了/締めくくる)がより適切であるにもかかわらず、hoàn thành(一般的に完了する)を誤って使用すること。Example: Chúng tôi đã hoàn thành thủ tục thông quan.
✅ Correct: 正式な手続きにはhoàn tấtを使用してください。Example: Chúng tôi đã hoàn tất thủ tục thông quan. (We have finalized the customs clearance procedures.)
❌ Mistake: 交渉や条件合意を指す際に、「discuss」を直接thảo luậnと翻訳すること。thảo luậnは「議論する」という意味ですが、ビジネスの文脈ではđàm phán(交渉する)やthống nhất(合意する)の方がより正確な場合が多いです。Example: Chúng ta cần thảo luận về giá cả.
✅ Correct: 交渉/合意にはより具体的な動詞を使用してください。Example: Chúng ta cần đàm phán về giá cả. (We need to negotiate the price.) Or Chúng ta cần thống nhất về các điều khoản. (We need to agree on the terms.)
❌ Mistake: 公式な場で役人や上級のパートナーに話しかける際に、過度にくだけた言葉や敬称を使用すること。例:税関職員を「bạn」(親しい友人への「あなた」)と呼んだり、役職を省略したりすること。Example: Bạn giúp tôi kiểm tra.
✅ Correct: 常に適切な敬意を表す正式な敬称、例えばAnh/Chị/Ông/Bàを、もし知っていれば彼らの役職の後に続けるか、一般的に敬称のみを使用してください。Example: Anh/Chị vui lòng giúp tôi kiểm tra. (Could you please help me check?)
❌ Mistake: hạn chế(制限)とhạn định(期限)を混同すること。Example: Có hạn định gì về sản phẩm này không? (Meaning: Are there any restrictions on this product?)
✅ Correct: 意図する意味に合った正しい用語を使用してください。Example: Có hạn chế gì về sản phẩm này không? (Are there any restrictions on this product?) Or Hạn định nộp hồ sơ là ngày 30 tháng 4. (The deadline for submitting documents is April 30th.)
練習問題
練習問題1:穴埋め問題
各文を完成させるために、語彙リストから最も適切な単語を選んでください。答えはベトナム語で記入してください。
Để ____________ sản phẩm này, chúng ta cần phải có ____________ đặc biệt từ Bộ Công Thương. Lô hàng đã được ____________ tại ____________ Hồ Chí Minh, nhưng vẫn chờ ____________. Chúng tôi cần gửi ____________ cho ____________ để họ có thể hoàn tất ____________ hải quan.
Answer
Để nhập khẩu sản phẩm này, chúng ta cần phải có giấy phép đặc biệt từ Bộ Công Thương. Lô hàng đã được vận chuyển tại cảng biển Hồ Chí Minh, nhưng vẫn chờ thông quan. Chúng tôi cần gửi hóa đơn thương mại cho hải quan để họ có thể hoàn tất thủ tục hải quan.
練習問題2:多肢選択問題
各状況に最も適したベトナム語のフレーズを選んでください。
- You want to ask about the expected duration for customs clearance.
-
A. Khi nào chúng ta sẽ thông quan?
-
B. Thời gian thông quan dự kiến là bao lâu?
-
C. Lô hàng của chúng ta có được thông quan không?
-
D. Thông quan mất nhiều thời gian không?
- You need to politely request a list of required documents for export.
-
A. Cho tôi danh sách giấy tờ xuất khẩu.
-
B. Cung cấp danh sách giấy tờ cần thiết cho xuất khẩu.
-
C. Anh/chị vui lòng cung cấp danh sách các giấy tờ cần thiết để xuất khẩu mặt hàng này.
-
D. Giấy tờ gì cần cho xuất khẩu?
- Your shipment is being delayed at customs due to a missing document.
-
A. Hải quan giữ hàng của tôi.
-
B. Lô hàng của chúng tôi đang bị giữ lại ở hải quan vì thiếu giấy tờ.
-
C. Tại sao hải quan không cho hàng đi?
-
D. Giấy tờ của tôi bị mất ở hải quan.
Answer
- B. Thời gian thông quan dự kiến là bao lâu?
解説:このフレーズは、見積もり時間を尋ねる最も自然で丁寧な方法であり、正式なビジネスの問い合わせでよく使われます。
- C. Anh/chị vui lòng cung cấp danh sách các giấy tờ cần thiết để xuất khẩu mặt hàng này.
解説:この選択肢は、適切な敬称(Anh/chị)と丁寧な依頼の構造(vui lòng cung cấp)を使用しており、正式なビジネスの文脈に適しています。
- B. Lô hàng của chúng tôi đang bị giữ lại ở hải quan vì thiếu giấy tờ.
解説:この文は、遅延の理由を含め、問題を明確かつ正式に述べており、ビジネスの状況に適しています。
練習問題3:翻訳
以下の英語の文章を正式なビジネスベトナム語に翻訳してください。
We need to prepare all documents for the customs declaration. Is there any import tax applied to electronic components? The estimated shipping time to Haiphong seaport is two weeks.
Answer
Chúng tôi cần chuẩn bị tất cả các giấy tờ cho tờ khai hải quan. Có thuế nhập khẩu nào áp dụng cho linh kiện điện tử không? Thời gian vận chuyển dự kiến đến cảng biển Hải Phòng là hai tuần.