請負業者との改装計画の話し合い

C1

状況の背景

このC1レベルのレッスンでは、家の包括的なリノベーションプロジェクトについて話し合うため、住宅所有者であるランさんとベテラン請負業者のトアンさんが会う場面に参加します。彼らの会話は、初期のデザインコンセプトや予算の検討から、法的要件やプロジェクトのスケジュールまで、あらゆる側面を網羅しており、フォーマルなビジネス交流における上級ベトナム語が披露されます。

対話

A: Kính chào anh Toàn. Cảm ơn anh đã dành thời gian đến khảo sát công trình và trao đổi về dự án cải tạo nhà của tôi hôm nay.

A: トアンさん、こんにちは。本日は現場調査と私の家の改修プロジェクトについて話し合う時間をお取りいただき、ありがとうございます。

B: Vâng, chào chị Lan. Rất hân hạnh được hỗ trợ chị. Tôi đã xem qua một số yêu cầu sơ bộ của chị và có vẻ đây là một dự án khá quy mô, bao gồm cả việc mở rộng không gian và nâng cấp hệ thống kỹ thuật.

B: はい、ランさん、こんにちは。お力になれて光栄です。お客様のいくつかの事前のご要望を拝見しましたが、空間の拡張と技術システムのアップグレードの両方を含む、かなり大規模なプロジェクトになりそうですね。

A: Đúng vậy ạ. Mục tiêu chính là tối ưu hóa công năng sử dụng, tạo không gian sống hiện đại hơn, đồng thời đảm bảo yếu tố phong thủy hài hòa. Tôi đặc biệt quan tâm đến việc mở rộng phòng khách và cải tạo bếp để có thêm đảo bếp tiện nghi.

A: その通りです。主な目標は、機能性(功用/コウヨウ)を最適化し、よりモダンなリビング空間を作り出すこと、そして同時に調和の取れた風水(phong thủy/フウスイ)の要素を確保することです。特にリビングルームの拡張と、便利なアイランドキッチンを含めるためのキッチンの改修に興味があります。

B: Tôi hiểu. Về phần phòng khách, chị có muốn giữ nguyên vị trí cửa sổ hay có ý định thay đổi thiết kế để đón nhiều ánh sáng tự nhiên hơn không? Việc này sẽ ảnh hưởng đến kết cấu chịu lực nếu chúng ta thay đổi quá nhiều.

B: 承知いたしました。リビングルームについてですが、既存の窓の位置をそのままにされますか、それともより自然光を取り入れるためにデザインを変更するお考えですか?変更が多すぎると、耐力構造(結構/ケッコウ 承力/ショウリョク)に影響が出ます。

A: Tôi rất muốn tăng cường ánh sáng tự nhiên, thậm chí có thể cân nhắc làm một vách kính lớn ở mặt sau nếu khả thi về mặt kỹ thuật và không làm ảnh hưởng quá nhiều đến chi phí. Anh thấy sao về ý tưởng này?

A: 自然光を強化したいと強く思っています。技術的に可能で、費用が大幅に膨らまないのであれば、裏側に大きなガラスの壁を設けることも検討したいです。このアイデアについてどう思われますか?

B: Đó là một ý tưởng tuyệt vời, mang lại không gian mở và hiện đại. Tuy nhiên, chúng ta cần phải khảo sát kỹ lưỡng kết cấu tường hiện hữu để xem có cần gia cố thêm không, cũng như tính toán yếu tố cách nhiệt, chống ồn cho phù hợp với khí hậu Việt Nam.

B: それは素晴らしいアイデアですね、開放的でモダンな空間になります。しかし、既存の壁の構造を徹底的に調査し、補強(加固/カコ)が必要かどうか、またベトナムの気候に適した断熱(隔熱/カクネツ)および防音( chống ồn / ボウオン)の要素を計算する必要があります。

A: Vâng, anh nói rất đúng. Ngoài ra, tôi muốn hệ thống điện nước được đi lại hoàn toàn, đặc biệt là nâng cấp đường dây cho bếp và các thiết bị công nghệ cao. Về vật liệu, tôi ưu tiên những loại bền, dễ vệ sinh và thân thiện môi trường, nhưng cũng phải nằm trong ngân sách dự kiến.

A: はい、その通りです。さらに、電気・水道(電水/デンスイ)システムは完全に配線をやり直したいと考えており、特にキッチンとハイテク家電の配線をアップグレードしたいです。素材については、耐久性があり、掃除がしやすく、環境に優しいタイプを優先しますが、予算内であることも条件です。

B: Chắc chắn rồi, việc nâng cấp hạ tầng điện nước là rất cần thiết cho một ngôi nhà hiện đại. Về vật liệu, chúng tôi có thể tư vấn cho chị một số lựa chọn phù hợp, từ gạch lát, sơn tường đến thiết bị vệ sinh, đảm bảo cả về thẩm mỹ lẫn độ bền, cũng như giá thành cạnh tranh.

B: もちろんです、電気・水道のインフラ(下層/カソウ)のアップグレードは、モダンな家には不可欠です。素材については、タイルや壁の塗装から衛生設備まで、美観(審美/シンビ)と耐久性の両方を確保し、競争力のある価格で適切な選択肢をいくつかご提案できます。

A: Về mặt pháp lý, việc cải tạo có cần xin giấy phép xây dựng không ạ? Tôi nghe nói việc mở rộng diện tích sàn thường yêu cầu thủ tục khá phức tạp.

A: 法的に(法理/ホウリ)言うと、この改修には建設(建設/ケンセツ)許可が必要でしょうか?床面積の拡張は通常、かなり複雑な手続き(手続/テツヅキ)が必要だと聞いています。

B: Chính xác là như vậy, chị Lan. Đối với việc mở rộng không gian, thay đổi kết cấu chịu lực hoặc nâng thêm tầng, chúng ta chắc chắn phải xin giấy phép cải tạo, sửa chữa tại cơ quan quản lý đô thị. Đội ngũ của chúng tôi có thể hỗ trợ chị hoàn tất các thủ tục này.

B: その通りです、ランさん。空間の拡張、耐力構造(結構/ケッコウ 承力/ショウリョク)の変更、または階の増築(増築/ゾウチク)には、都市管理機関に改修(改造/カイゾウ)および修理の許可(許可/キョカ)を申請(申請/シンセイ)する必要があります。弊社のチームがこれらの手続きの完了をお手伝いできます。

A: Vậy thì tốt quá. Tôi rất ngại những thủ tục hành chính rườm rà. Anh có thể ước tính sơ bộ về thời gian thi công cho một dự án quy mô như thế này không ạ?

A: それは大変助かります。面倒な行政手続き(行政/ギョウセイ 手続/テツヅキ)は本当に苦手です。この規模のプロジェクトの建設期間(施工時間/シコウジカン)について、おおよその見積もりをいただけますか?

B: Dựa trên kinh nghiệm và những gì chị vừa chia sẻ, tôi dự kiến quá trình thi công hoàn thiện có thể kéo dài từ 3 đến 4 tháng, chưa kể thời gian chờ cấp phép. Tất nhiên, điều này còn phụ thuộc vào việc lựa chọn vật liệu và phát sinh trong quá trình thi công.

B: 経験(経験/ケイケン)と、今お話しいただいた内容に基づいて、許可(許可/キョカ)の待機期間を除いて、完成までの全施工(施工/シコウ)プロセスは3〜4ヶ月かかるかもしれません。もちろん、これは材料の選択や施工中に発生する問題にもよります。

A: 3 đến 4 tháng là khá hợp lý. Trong quá trình thi công, liệu tôi có thể tham gia giám sát tiến độ và góp ý thường xuyên được không?

A: 3〜4ヶ月はかなり妥当(妥当/ダトウ)ですね。施工(施工/シコウ)プロセス中に、定期的に進捗(進捗/シンチョク)を監督(監督/カントク)し、フィードバックを提供することはできますか?

B: Hoàn toàn được, chị Lan. Chúng tôi luôn khuyến khích khách hàng tham gia vào quá trình để đảm bảo mọi thứ đúng theo mong muốn. Sẽ có buổi họp giao ban định kỳ để chị nắm bắt tình hình và đưa ra phản hồi.

B: もちろんです、ランさん。お客様のご要望(要望/ヨウボウ)にすべて沿うように、プロセスへの参加(参加/サンカ)を常にお勧めしています。定期的な進捗会議を設けて、状況を把握し、フィードバックをいただけます。

A: Rất tốt. Về dự trù kinh phí, sau khi có bản vẽ thiết kế chi tiết, anh có thể cung cấp cho tôi một báo giá rõ ràng, minh bạch từng hạng mục không? Tôi muốn tránh phát sinh chi phí ngoài mong muốn.

A: 素晴らしいです。予算(予算/ヨサン)見積もりについてですが、詳細な設計図面ができたら、各項目(項目/コウモク)について明確で透明性の高い見積もりを提供していただけますか?予期せぬ費用(費用/ヒヨウ)の超過(超過/チョウカ)は避けたいです。

B: Chắc chắn rồi. Sau khi có bản vẽ thiết kế sơ bộ và chi tiết vật liệu, chúng tôi sẽ lập bảng dự toán chi tiết, bao gồm chi phí vật tư, nhân công, và các khoản mục khác một cách minh bạch nhất. Chúng ta sẽ cùng nhau rà soát kỹ lưỡng.

B: もちろんです。仮設計図と材料仕様(材料/ザイリョウ 仕様/シヨウ)ができ次第、材料費、人件費、その他の項目を含む詳細な費用見積もりを、可能な限り透明性の高い形で作成(作成/サクセイ)いたします。一緒にじっくりと確認(確認/カクニン)しましょう。

A: Tuyệt vời. Tôi tin tưởng vào kinh nghiệm và sự chuyên nghiệp của công ty anh. Tôi mong muốn có thể bắt đầu dự án càng sớm càng tốt sau khi hoàn tất thủ tục.

A: 素晴らしいです。御社の経験(経験/ケイケン)とプロフェッショナリズム(専門性/センモンセイ)を信頼(信頼/シンライ)しています。手続き(手続/テツヅキ)が完了(完了/カンリョウ)次第、できるだけ早くプロジェクトを開始できることを願っています。

B: Chúng tôi cũng rất sẵn lòng. Tôi sẽ sắp xếp để kiến trúc sư liên hệ với chị trong vài ngày tới để bắt đầu lên phương án thiết kế sơ bộ dựa trên các trao đổi của chúng ta hôm nay. Sau đó, chúng ta sẽ có buổi làm việc sâu hơn với bản vẽ cụ thể.

B: 私たちも大変意欲(意欲/イヨク)があります。本日(本日/ホンジツ)の議論(議論/ギロン)に基づき、数日中(数日/スウジツ)に建築家(建築家/ケンチクカ)からご連絡(連絡/レンラク)を差し上げ、仮設計(仮設計/カセッケイ)案の作成(作成/サクセイ)を開始するように手配(手配/テハイ)いたします。その後、具体的な図面を交えて、より詳細な打ち合わせを行います。

A: Vâng, tôi rất mong đợi. Một lần nữa, cảm ơn anh Toàn.

A: はい、楽しみにしています。トアンさん、改めてありがとうございます。

B: Không có gì, chị Lan. Hẹn gặp lại chị sớm.

B: どういたしまして、ランさん。また近いうちにお会いしましょう。

主要語彙

Tiếng Việt意味例文
cải tạo改装する(改造/カイゾウ)、リフォームするChúng tôi đang có kế hoạch cải tạo toàn bộ căn nhà để đón Tết.
khảo sát công trình工事現場を調査する(考察/コウサツ 工程/コウテイ)Trước khi bắt đầu, đội kỹ sư cần khảo sát công trình một cách kỹ lưỡng.
tối ưu hóa công năng機能性(功用/コウヨウ)を最適化するMục tiêu của dự án là tối ưu hóa công năng sử dụng của không gian sống.
kết cấu chịu lực耐力構造(結構/ケッコウ 承力/ショウリョク)Việc thay đổi kết cấu chịu lực cần có sự tính toán kỹ lưỡng của kỹ sư.
gia cố補強する(加固/カコ)、強化するChúng tôi cần gia cố lại móng nhà để đảm bảo an toàn.
hạ tầng điện nước電気・水道インフラ(下層/カソウ 電水/デンスイ)Ngôi nhà cũ này cần được nâng cấp toàn bộ hạ tầng điện nước.
vật liệu thân thiện môi trường環境に優しい材料(材料/ザイリョウ 親善/シンゼン 環境/カンキョウ)Ngày càng nhiều người chọn sử dụng vật liệu thân thiện môi trường cho ngôi nhà của họ.
giấy phép xây dựng/cải tạo建設(建設/ケンセツ)/改修(改造/カイゾウ)許可Để mở rộng nhà, bạn phải xin giấy phép xây dựng từ chính quyền địa phương.
thủ tục hành chính行政手続き(手続/テツヅキ 行政/ギョウセイ)Tôi rất ngại phải làm các thủ tục hành chính rườm rà.
thời gian thi công工事期間(施工/シコウ 時間/ジカン)、施工期間Anh có thể ước tính thời gian thi công cho dự án này không?
dự trù kinh phí予算見積もり(預籌/ヨシュウ 経費/ケイヒ)Chúng tôi sẽ gửi cho chị bảng dự trù kinh phí chi tiết sau khi có bản vẽ.
phát sinh chi phí追加費用(発生/ハッセイ 支費/シヒ)、費用超過Tôi muốn đảm bảo rằng sẽ không có phát sinh chi phí ngoài dự kiến.
báo giá見積もり(報価/ホウカ)、価格提示Công ty đã gửi cho chúng tôi một báo giá rất cạnh tranh.
hạng mục項目(項目/コウモク)、カテゴリ(プロジェクト内の)Bảng báo giá cần ghi rõ chi phí của từng hạng mục công việc.
rá soát見直す、精査する(査察/ササツ)Chúng ta cần rà soát kỹ lưỡng hợp đồng trước khi ký.

文化的なヒント

ヒント: ベトナムでは、住宅改修のような重要なプロジェクトにおけるビジネス上のやり取りは、丁寧な挨拶と感謝の表明から始まることが多いです。たとえ依頼主であっても、ランさんが「Cảm ơn anh đã dành thời gian...(お時間をいただきありがとうございます)」と述べているように、請負業者(請負/ウケオイ 業者/ギョウシャ)の時間と努力に感謝するのが慣習です。

ヒント: 予算や費用(費用/ヒヨウ)(dự trù kinh phí:予算見積もり、báo giá:見積もり提示、phát sinh chi phí:追加費用)に関する議論は重要ですが、しばしばある程度の遠回しな表現や相互理解(相互/ソウゴ 理解/リカイ)をもって進められます。直接的な表現も評価されますが、透明性(透明/トウメイ 性/セイ)と協力(協力/キョウリョク)(例:「Chúng ta sẽ cùng nhau rà soát kỹ lưỡng(一緒に徹底的に確認しましょう)」)を強調することが、良好な協力関係を維持するのに役立ちます。

ヒント: 「phong thủy」(風水/フウスイ)の概念(概念/ガイネン)は、特に住宅やビジネスに関して、ベトナム文化に深く根付いています。住宅所有者が改修計画(改修/カイシュウ 計画/ケッカク)において風水(風水/フウスイ)の原則(原則/ゲンソク)を考慮し、間取り、方位(方位/ホウイ)、さらには材料の選択に影響を与えることは一般的です。優秀な請負業者(請負/ウケオイ 業者/ギョウシャ)は、これらの考慮事項(考慮/コウリョ 事項/ジコウ)について話し合ったり、対応したりする準備(準備/ジュンビ)ができています。

ヒント: 許可(許可/キョカ)(giấy phép xây dựng/cải tạo:建設/ケンセツ・改修/カイシュウ許可)のための行政手続き(手続/テツヅキ 行政/ギョウセイ)(thủ tục hành chính)は、ベトナムでは確かに複雑(複雑/フクザツ)で時間(時間/ジカン)がかかることがあります。請負業者(請負/ウケオイ 業者/ギョウシャ)がこれらのプロセス(過程/カテイ)の支援(支援/シエン)を申し出る場合、それは彼らの経験(経験/ケイケン)と円滑(円滑/エンカツ)なプロジェクト(事業/ジギョウ)へのコミットメント(貢献/コウケン)を示すため、非常に有益(有益/ユウエキ)です。

ヒント: 請負業者(請負/ウケオイ 業者/ギョウシャ)との良好(良好/リョウコウ)な関係(関係/カンケイ)を維持(維持/イジ)することが重要(重要/ジュウヨウ)です。信頼(信頼/シンライ)を表明(表明/ヒョウメイ)すること(「Tôi tin tưởng vào kinh nghiệm và sự chuyên nghiệp của công ty anh」:私は貴社の経験とプロフェッショナリズムを信頼しています)と、進捗(進捗/シンチョク)を監督(監督/カントク)しフィードバック(提供/テイキョウ)を提供(提供/テイキョウ)するための定期的な会議(定期/テイキ 会議/カイギ)(buổi họp giao ban định kỳ)を含むオープンなコミュニケーションを維持(維持/イジ)することが、より円滑(円滑/エンカツ)で満足(満足/マンゾク)のいく結果(結果/ケッカ)を保証(保証/ホショウ)します。

練習問題

1. ランさんは、よりモダンなリビング空間を得るために、リビングとキッチンを_____したいと考えています。(改修する/リフォームする)

Answer

cải tạo

2. トアンさんは、デザインを変更する前に、既存の壁の構造を徹底的に_____する必要があります。(調査する/検査する)

Answer

khảo sát

3. 床面積の拡張は通常、管理機関から_____の申請が必要です。(許可)

Answer

giấy phép

4. 図面が完成した後、請負業者は各項目の詳細な_____を作成します。(費用見積もり)

Answer

dự trù kinh phí

5. 私は施工中に予期せぬ_____費用が発生することを避けたいです。(追加/予期せぬ費用)

Answer

phát sinh

役立つ表現

Rất hân hạnh được hỗ trợ chị.

お力になれて大変光栄です。

Mục tiêu chính là tối ưu hóa công năng sử dụng.

主な目標は、機能性を最適化することです。

Liệu tôi có thể tham gia giám sát tiến độ và góp ý thường xuyên được không?

定期的に進捗を監督し、フィードバックを提供することはできますか?

Về mặt pháp lý, việc này có cần xin giấy phép không ạ?

法的に言うと、これには許可が必要ですか?

Tôi đặc biệt quan tâm đến...

特に~に興味があります。

Anh có thể ước tính sơ bộ về thời gian thi công không ạ?

おおよその工事期間を見積もっていただけますか?

Tôi muốn tránh phát sinh chi phí ngoài mong muốn.

予期せぬ費用超過は避けたいです。

Chúng tôi sẽ sắp xếp để kiến trúc sư liên hệ với chị.

建築家がお客様にご連絡するよう手配いたします。

Related Articles

Share: