NLTV A1 読解練習テスト

A1exam-prepa1readingnltvpractice-test

はじめに

NLTV A1リーディング練習テスト1へようこそ。このテストは、国家ベトナム語能力試験のA1レベルの読解スキル向上を目的としています。基本的なベトナム語の理解度を試すために、様々な短い文章、標識、メッセージが出題されます。

質問1

以下の文章を読みなさい:

Quán ăn NGON Mở cửa: 7:00 sáng - 9:00 tối Đóng cửa vào thứ Hai

日本語訳: (美味しいレストラン 営業時間:午前7時~午後9時 月曜定休)

質問:

Quán ăn này mở cửa vào ngày nào?

  • A. Thứ Hai

  • B. Thứ Ba

  • C. Chủ Nhật

  • D. Tất cả các ngày trong tuần

解答

解答: B. Thứ Ba

解説: 標識には「Đóng cửa vào thứ Hai」(月曜定休)とあり、これは火曜日を含む他の曜日は営業していることを意味します。

質問2

以下の文章を読みなさい:

Chào Lan, Bạn có muốn đi uống cà phê không? Tôi rảnh vào thứ Bảy. Hẹn gặp lại! Mai

日本語訳: (やあ、ラン。 コーヒーを飲みに行かない?土曜日が空いているよ。 またね! マイ)

質問:

Mai muốn đi đâu?

  • A. Đi ăn

  • B. Đi uống cà phê

  • C. Đi học

  • D. Đi làm

解答

解答: B. Đi uống cà phê

解説: マイは「Bạn có muốn đi uống cà phê không?」(コーヒーを飲みに行かない?)と尋ねています。

質問3

以下の文章を読みなさい:

Xin đừng nói chuyện ồn ào trên xe buýt. Cảm ơn.

日本語訳: (バスの中では大声で話さないでください。ありがとうございます。)

質問:

Thông báo này nói về điều gì?

  • A. Mời nói chuyện trên xe buýt

  • B. Yêu cầu giữ trật tự trên xe buýt

  • C. Hỏi đường đi xe buýt

  • D. Quảng cáo xe buýt

解答

解答: B. Yêu cầu giữ trật tự trên xe buýt

解説: 「Xin đừng nói chuyện ồn ào」は「大声で話さないでください」という意味で、静かにするようにという要求です。

質問4

以下の文章を読みなさい:

THỰC ĐƠN ĐỒ UỐNG Cà phê sữa đá: 25.000 VNĐ Trà đào: 30.000 VNĐ Nước cam: 20.000 VNĐ

日本語訳: (ドリンクメニュー アイスミルクコーヒー:25,000ドン ピーチティー:30,000ドン オレンジジュース:20,000ドン)

質問:

Nước uống nào rẻ nhất?

  • A. Cà phê sữa đá

  • B. Trà đào

  • C. Nước cam

  • D. Không có đồ uống nào rẻ

解答

解答: C. Nước cam

解説: Nước camは20,000ドンで、cà phê sữa đá (25,000ドン) や trà đào (30,000ドン) よりも安いです。

質問5

以下の文章を読みなさい:

Đi thẳng khoảng 50 mét, sau đó rẽ trái. Trường học ở bên tay phải của bạn.

日本語訳: (約50メートル直進し、その後左に曲がってください。学校はあなたの右手にあります。)

質問:

Bạn phải làm gì sau khi đi thẳng?

  • A. Rẽ phải

  • B. Đi lùi

  • C. Rẽ trái

  • D. Dừng lại

解答

解答: C. Rẽ trái

解説: メッセージには「sau đó rẽ trái」(その後左に曲がる)とあります。

質問6

以下の文章を読みななさい:

Học tiếng Việt dễ dàng! Lớp học cho người mới bắt đầu. Liên hệ: 0912345678.

日本語訳: (ベトナム語を簡単に学ぼう!初心者向けクラス。連絡先:0912345678。)

質問:

Lớp học này dành cho ai?

  • A. Người đã giỏi tiếng Việt

  • B. Người mới học tiếng Việt

  • C. Người muốn học tiếng Anh

  • D. Người không muốn học

解答

解答: B. Người mới học tiếng Việt

解説: 広告には「Lớp học cho người mới bắt đầu」(初心者向けクラス)と記載されています。

質問7

以下の文章を読みなさい:

Tối nay tôi bận rồi. Mình gặp nhau ngày mai nhé?

日本語訳: (今夜は忙しいです。明日会いましょうか?)

質問:

Họ sẽ gặp nhau khi nào?

  • A. Tối nay

  • B. Ngày mai

  • C. Tuần sau

  • D. Không gặp

解答

解答: B. Ngày mai

解説: メッセージは「Mình gặp nhau ngày mai nhé?」(明日会いましょうか?)と提案しています。

質問8

以下の文章を読みなさい:

Thời tiết hôm nay: Có nắng, nhiệt độ 28 độ C. Rất đẹp để đi chơi!

日本語訳: (今日の天気:晴れ、気温28度。お出かけに最適!)

質問:

Thời tiết hôm nay như thế nào?

  • A. Trời mưa

  • B. Trời lạnh

  • C. Trời nắng và đẹp

  • D. Trời có bão

解答

解答: C. Trời nắng và đẹp

解説: 文章には「Có nắng, nhiệt độ 28 độ C. Rất đẹp」(晴れ、気温28度。とても美しい)とあります。

質問9

以下の文章を読みなさい:

Thư viện đóng cửa lúc 5 giờ chiều mỗi ngày. Mở cửa lại vào 9 giờ sáng hôm sau.

日本語訳: (図書館は毎日午後5時に閉まります。翌朝9時に再開します。)

質問:

Thư viện mở cửa vào lúc nào?

  • A. 5 giờ chiều

  • B. 9 giờ sáng hôm sau

  • C. 9 giờ tối

  • D. Luôn mở cửa

解答

解答: B. 9 giờ sáng hôm sau

解説: 告知には「Mở cửa lại vào 9 giờ sáng hôm sau」(翌朝9時に再開する)とあります。

質問10

以下の文章を読みなさい:

Giảm giá 10% cho tất cả sản phẩm mới!

日本語訳: (すべての新商品が10%オフ!)

質問:

Có điều gì đặc biệt ở cửa hàng này?

  • A. Bán đồ cũ

  • B. Không giảm giá

  • C. Giảm giá 10% cho sản phẩm mới

  • D. Tăng giá

解答

解答: C. Giảm giá 10% cho sản phẩm mới

解説: 標識には「Giảm giá 10% cho tất cả sản phẩm mới!」(すべての新商品が10%オフ!)と明確に書かれています。

重要語彙

ベトナム語日本語出題箇所
Quán ănレストランQ1
Mở cửa開くQ1
Đóng cửa閉まるQ1
Thứ Hai月曜日Q1
Thứ Bảy土曜日Q2
Cà phêコーヒーQ2
Uống飲むQ2
Xin đừng~しないでくださいQ3
Nói chuyện話すQ3
Ồn ào騒がしい、うるさいQ3
Xe buýtバスQ3
Thực đơn (食単/ショクタン)メニューQ4
Đồ uống飲み物Q4
Cà phê sữa đáアイスミルクコーヒーQ4
Trà đàoピーチティーQ4
Nước camオレンジジュースQ4
Rẻ nhất最も安いQ4
Đi thẳngまっすぐ行くQ5
Rẽ trái左に曲がるQ5
Rẽ phải右に曲がるQ5
Trường học学校Q5
Học (学/ガク)学ぶQ6
Tiếng Việt (越語/エツゴ)ベトナム語Q6
Dễ dàng簡単なQ6
Người mới bắt đầu初心者Q6
Liên hệ (連係/レンケイ)連絡するQ6
Tối nay今夜Q7
Ngày mai明日Q7
Thời tiết天気Q8
Có nắng晴れているQ8
Nhiệt độ (熱度/ネツド)気温Q8
Đẹp美しい、良いQ8
Thư viện (書院/ショイン)図書館Q9
Mỗi ngày毎日Q9
SángQ9
Chiều午後Q9
Giảm giá割引Q10
Sản phẩm (産品/サンヒン)製品Q10
Mới新しいQ10

読解戦略のヒント

  • 何をすべきかを知るために、まず質問を読みましょう。

  • 文章と質問の中のキーワードに注意を払いましょう。

Related Articles

Share: