仕事初日

A1readinga1beginnerworkdaily lifevocabularygrammarVietnamese

読解問題

Tôi tên là Mai. Hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi làm ở công ty mới. Tôi rất vui nhưng cũng hơi lo lắng một chút.

私の名前はマイです。今日は新しい会社で働き始める初日です。とても嬉しいですが、少し緊張もしています。

Sáng sớm, tôi dậy lúc 6 giờ. Tôi ăn sáng và chuẩn bị quần áo. Tôi mặc một chiếc áo sơ mi trắng và quần âu đen.

早朝、私は6時に起きました。朝食を食べ、服の準備をしました。白いシャツと黒いズボンを履きました。

Tôi đến công ty lúc 8 giờ. Công ty rất lớn và hiện đại. Mọi người chào đón tôi rất nhiệt tình. Tôi gặp chị Linh, quản lý của tôi. Chị Linh rất thân thiện.

私は8時に会社に着きました。会社はとても大きく、近代的です。皆さんは私をとても熱心に歓迎してくれました。マネージャーのリンさんにお会いしました。リンさんはとても親切です。

Chị Linh giới thiệu tôi với các đồng nghiệp khác. Mọi người đều cười và nói "Chào mừng bạn đến với công ty!".

リンさんは私を他の同僚たちに紹介してくれました。皆は笑顔で「会社へようこそ!」と言いました。

Sau đó, chị Linh hướng dẫn tôi chỗ ngồi và công việc của tôi. Tôi có một chiếc máy tính mới và một bàn làm việc sạch sẽ.

その後、リンさんは私の席と仕事について案内してくれました。私には新しいコンピューターと清潔な机があります。

Công việc đầu tiên của tôi là đọc tài liệu về công ty và học về sản phẩm. Tôi ghi chú cẩn thận.

私の最初の仕事は、会社の資料を読み、製品について学ぶことでした。私は注意深くメモを取りました。

Đến trưa, tôi đi ăn cùng chị Linh và một vài đồng nghiệp. Mọi người nói chuyện vui vẻ và kể cho tôi nghe nhiều điều về công ty. Bữa trưa rất ngon.

お昼に、私はリンさんと数人の同僚と一緒に食事に行きました。皆は楽しそうに話し、会社について多くのことを教えてくれました。ランチはとても美味しかったです。

Buổi chiều, tôi tiếp tục làm việc và hỏi chị Linh nhiều câu hỏi. Chị Linh kiên nhẫn giải thích mọi thứ.

午後、私は仕事を続け、リンさんにたくさんの質問をしました。リンさんは辛抱強くすべてを説明してくれました。

Lúc 5 giờ chiều, tôi kết thúc công việc. Tôi chào tạm biệt mọi người và ra về.

午後5時に、私は仕事を終えました。皆に挨拶をして帰りました。

Ngày đầu tiên của tôi rất tốt đẹp. Tôi học được nhiều điều mới và gặp gỡ những người đồng nghiệp dễ mến. Tôi mong chờ những ngày làm việc tiếp theo.

私の初日はとても良いものでした。多くの新しいことを学び、親切な同僚たちに出会いました。次の勤務日を楽しみにしています。

語彙リスト

Tiếng Việt 意味 Example
ngày đầu tiên 初日 (しょにち) Hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi làm.
công ty 会社 (かいしゃ) (公司/コウシ) Cô ấy làm việc ở một công ty lớn.
lo lắng 心配する、不安な Tôi hơi lo lắng trước buổi phỏng vấn.
chào đón 歓迎する Mọi người chào đón khách rất nhiệt tình.
quản lý マネージャー、管理者 (管理/カンリ) Anh ấy là quản lý bộ phận.
đồng nghiệp 同僚 (どうりょう) (同業/ドウギョウ) Tôi có nhiều đồng nghiệp tốt.
giới thiệu 紹介する (紹介/ショウカイ) Chị Linh giới thiệu tôi với mọi người.
hướng dẫn 案内する、指導する (嚮導/キョウドウ) Cô giáo hướng dẫn chúng tôi làm bài tập.
ghi chú メモを取る (記注/キチュウ) Tôi ghi chú cẩn thận những điều quan trọng.
kiên nhẫn 忍耐強い、我慢強い (堅忍/ケンニン) Anh ấy rất kiên nhẫn khi dạy học.
mong chờ 楽しみに待つ Chúng tôi mong chờ kỳ nghỉ hè.

読解問題

1. Mai cảm thấy thế nào vào ngày đầu tiên đi làm?

答え

Cô ấy vui nhưng cũng hơi lo lắng.

2. Mai mặc quần áo gì vào ngày đầu tiên?

答え

Cô ấy mặc một chiếc áo sơ mi trắng và quần âu đen.

3. Ai là người quản lý của Mai?

答え

Chị Linh là quản lý của Mai.

4. Mai đã làm gì vào buổi trưa?

答え

Mai đi ăn cùng chị Linh và một vài đồng nghiệp.

5. Mai nghĩ gì về ngày đầu tiên của mình?

答え

Cô ấy nghĩ ngày đầu tiên rất tốt đẹp và mong chờ những ngày làm việc tiếp theo.

文法ノート

1. 時間表現: この文章では、出来事の順序を示すために重要な様々な時間表現が使われています。

Hôm nay (今日): Hôm nay là ngày đầu tiên tôi đi làm. Sáng sớm (早朝): Sáng sớm, tôi dậy lúc 6 giờ. Lúc + [time] (〜時に): Tôi dậy lúc 6 giờ. Tôi đến công ty lúc 8 giờ. Lúc 5 giờ chiều, tôi kết thúc công việc. Đến trưa (正午に/昼頃までに): Đến trưa, tôi đi ăn cùng chị Linh. Buổi chiều (午後に): Buổi chiều, tôi tiếp tục làm việc.

2. 「rất」を使った形容詞 (very): ベトナム語では、英語の "very" と同様に、形容詞を強調するために「rất」がよく使われます。

rất vui (とても嬉しい): Tôi rất vui. rất lớn (とても大きい): Công ty rất lớn. rất thân thiện (とても親切な): Chị Linh rất thân thiện. rất ngon (とても美味しい): Bữa trưa rất ngon. rất tốt đẹp (とても良い/美しい): Ngày đầu tiên của tôi rất tốt đẹp.

3. 「và」の使用 (and): 「Và」は、単語、句、または節をつなぐために使われる接続詞です。

動作をつなぐ: Tôi ăn sáng chuẩn bị quần áo. 形容詞をつなぐ: Công ty rất lớn hiện đại. 節をつなぐ: Mọi người đều cười nói "Chào mừng bạn!".

文化的背景

1. 同僚への呼びかけ: ベトナムの職場では、同僚に対し、実の兄弟姉妹でなくても「chị」(姉)や「anh」(兄)といった敬称を使うのが一般的で丁寧な習慣です。これは、同僚間であっても年功や年齢に対する敬意を示します。マイがマネージャーのリンさんを「chị Linh」と呼ぶのは、リンさんが年上であるか、より高い地位にある可能性を示しており、マイが敬意を表していることを意味します。

2. 職場での歓迎: ベトナムの職場環境では、しばしば友好的で共同体的な雰囲気が重視されます。新入社員は通常、同僚から温かく迎え入れられます。このような集団的な「chào đón」(歓迎)は、新しい従業員がチームに迅速に溶け込むのに役立ちます。

3. 昼食休憩: 特に昼食など、食事を共有することはベトナムの職場で一般的な習慣です。これは同僚が交流し、人間関係を築き、リラックスした環境で仕事や個人的な事柄について話し合う機会となります。チームの結束と協力的な職場環境に貢献します。

4. 丁寧さと助け合い: この文章では、リンさんの「thân thiện」(親しみやすさ)と「kiên nhẫn」(忍耐力)が物事を説明する際に強調されています。これはベトナム文化における共通の価値観を反映しており、特にリーダーや指導者の役割にある人々は、他者、特に新しいチームメンバーに対して支援的で助けとなることが期待されています。

Related Articles

Share: