私のベトナムの家族 — 読解練習 A1

A1readinga1familydaily lifehanoi

読解文

Chào các bạn, tôi tên là Mai. Tôi là sinh viên và tôi sống ở Hà Nội. Gia đình tôi có bốn người: bố, mẹ, anh trai và tôi. Bố tôi là giáo viên tiếng Anh, còn mẹ tôi là bác sĩ. Anh trai tôi đang học đại học. Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ ở trung tâm thành phố. Ngôi nhà của chúng tôi có hai phòng ngủ, một phòng khách và một nhà bếp.

皆さん、こんにちは、私の名前はマイです。私は大学生で、ハノイに住んでいます。私の家族は父、母、兄、私の4人です。父は英語の先生で、母は医者です。兄は大学で勉強しています。私たちは市内中心部の小さな家に住んでいます。私たちの家には寝室が2つ、リビングルームが1つ、キッチンが1つあります。

Mỗi buổi sáng, tôi thức dậy lúc sáu giờ. Sau đó, tôi tập thể dục một chút và ăn sáng với gia đình. Mẹ tôi thường nấu phở hoặc bún chả cho bữa sáng. Món ăn của mẹ rất ngon! Sau bữa sáng, bố và mẹ đi làm. Anh trai tôi đi học. Tôi cũng đi học lúc bảy giờ rưỡi. Trường học của tôi không xa nhà lắm, tôi thường đi bộ đến trường.

毎朝、私は6時に起きます。それから、少し運動をして家族と朝食を食べます。母はよく朝食にフォーやブンチャーを作ってくれます。母の料理はとても美味しいです!朝食後、父と母は仕事に行きます。兄は学校に行きます。私も7時半に学校に行きます。私の学校は家からあまり遠くないので、普段は歩いて学校に行きます。

Buổi chiều, sau khi tan học, tôi thường về nhà và giúp mẹ nấu bữa tối. Bố tôi thường về nhà lúc sáu giờ. Chúng tôi ăn tối cùng nhau. Bữa tối của gia đình tôi thường có cơm, rau, thịt hoặc cá. Sau bữa tối, chúng tôi cùng xem TV hoặc nói chuyện. Đôi khi, bố tôi kể chuyện cho chúng tôi nghe về những điều thú vị ở trường. Anh trai tôi thường giúp tôi học bài, đặc biệt là môn toán.

午後、学校が終わると、私はよく家に帰って母の夕食作りを手伝います。父はたいてい6時に家に帰ってきます。私たちは一緒に夕食を食べます。私の家族の夕食には、ごはん、野菜、肉、または魚がよく出ます。夕食後、私たちは一緒にテレビを見たり、話をしたりします。時々、父は学校での面白い話をしてくれます。兄はよく私の勉強、特に数学を手伝ってくれます。

Cuối tuần, gia đình tôi thích đi chơi. Chúng tôi thường đi công viên, đi xem phim hoặc đi thăm ông bà. Ông bà tôi sống ở ngoại thành Hà Nội, gần một cái hồ lớn. Ông bà rất yêu thương chúng tôi và luôn nấu những món ăn ngon khi chúng tôi đến thăm. Tôi rất yêu gia đình của tôi. Gia đình là điều quan trọng nhất đối với tôi. Tôi may mắn có một gia đình hạnh phúc.

週末には、私の家族は出かけるのが好きです。私たちはよく公園に行ったり、映画を見に行ったり、祖父母を訪ねたりします。私の祖父母はハノイ郊外の大きな湖の近くに住んでいます。祖父母は私たちをとても愛しており、私たちが訪ねるといつも美味しい料理を作ってくれます。私は自分の家族が大好きです。家族は私にとって最も大切なものです。私は幸せな家族に恵まれています。

語彙リスト

ベトナム語 意味
sinh viên学生 (学生/がくせい)Tôi là sinh viên đại học.
giáo viên教師 (教師/きょうし)Bố tôi là giáo viên tiếng Anh.
bác sĩ医者 (医師/いし)Mẹ tôi là bác sĩ.
anh traiAnh trai tôi đang học đại học.
thức dậy起きるMỗi buổi sáng, tôi thức dậy lúc sáu giờ.
tập thể dục運動する (体育/たいいく)Tôi thích tập thể dục vào buổi sáng.
ăn sáng朝食をとるChúng tôi ăn sáng lúc bảy giờ.
đi làm仕事に行くBố mẹ tôi đi làm mỗi ngày.
đi học学校に行くAnh trai tôi đi học lúc tám giờ.
giúp手伝うTôi giúp mẹ nấu bữa tối.
nấu ăn料理するMẹ tôi nấu ăn rất ngon.
bữa tối夕食Gia đình tôi ăn bữa tối cùng nhau.
cuối tuần週末Cuối tuần chúng tôi thường đi chơi.
đi chơi出かける / 遊ぶGia đình tôi thích đi chơi công viên.
ông bà祖父母Tôi thường đi thăm ông bà.
quan trọng重要 (重要/じゅうよう)Gia đình là điều quan trọng nhất.

理解度テスト

1. マイの職業と住んでいる場所はどこですか?

回答

マイは学生で、ハノイに住んでいます。

2. マイの家族は何人いて、彼らの職業は何ですか?

回答

マイの家族は4人です。彼女の父(英語の先生)、母(医者)、兄(大学生)、そしてマイ(学生)です。

3. マイは学校に行く前の朝に普段何をしますか?

回答

マイは6時に起きて、少し運動をし、家族と朝食をとります。彼女の母はよくフォーやブンチャーを作ります。

4. マイの家族は週末にどのような活動を楽しむのが好きですか?

回答

週末には、マイの家族は出かけたり、公園に行ったり、映画を見たり、祖父母を訪ねたりするのが好きです。

5. マイの祖父母はどこに住んでいて、マイの家族が訪ねると何をしますか?

回答

マイの祖父母はハノイ郊外の大きな湖の近くに住んでいます。彼らはマイの家族が訪ねるといつも美味しい料理を作ってくれます。

文法ノート

家族の語彙: ベトナム語には、年齢や関係に基づいて家族を表す特定の用語があります。例えば、bố(父)、mẹ(母)、anh trai(兄)などです。また、年下の兄弟姉妹(em trai - 弟、em gái - 妹)や姉(chị gái)を表す用語もあります。

時間の表現: mỗi buổi sáng(毎朝)、buổi chiều(午後)、cuối tuần(週末)のような単語は、行動がいつ起こるかを示します。特定の時間にはしばしばlúc(〜に)が使われます。例えば、lúc sáu giờ(6時に)。

動詞の構造「đi + 動詞/名詞」: 動詞đi(行く)は、他の動詞や名詞と組み合わせて活動や目的地を示すことができます。例えば、đi làm(仕事に行く)、đi học(学校に行く)、đi chơi(出かける/遊ぶ)、đi công viên(公園に行く)、đi xem phim(映画を見に行く)。

「thường」(よく/たいてい): この副詞は、習慣的な行動を示すために主要動詞の前に置かれます。例えば、Mẹ tôi thường nấu phở.(私の母はよくフォーを作ります。)

文化的背景

家族の重要性: ベトナム文化では、家族は最も重要な社会単位と見なされています。大家族が近くに住んでいることも多く、家族間の相互扶助が非常に重視されます。週末に祖父母を訪ねたり、一緒に時間を過ごしたりすることは、一般的な家族の活動です。

日課: この文章は、早起きし、一緒に朝食をとり、子供たちが学校へ行き、親が仕事に行くといったベトナムの典型的な日課を反映しています。食事は家族生活の中心であり、夕食はしばしば一日の主要な共有の食事となります。

ベトナム料理: フォーとブンチャーは、朝食の選択肢として言及されている象徴的なベトナム料理です。これは、豊かな食文化と、日常の食事でも利用できる多様な美味しい食べ物を際立たせています。

Related Articles

Share: