読解文
Hôm nay là sinh nhật của Lan. Lan rất vui vì bạn bè sẽ đến nhà cô ấy để cùng nhau ăn mừng. Cô ấy đã dành cả buổi sáng để chuẩn bị mọi thứ.
今日はランの誕生日です。友達が一緒に祝うために彼女の家に来るので、ランはとても嬉しいです。彼女は午前中いっぱい、すべての準備に費やしました。
Buổi chiều, Mai và Huy là những người đến đầu tiên. Mai mang một bó hoa hồng rất đẹp, còn Huy tặng Lan một cuốn sách mới mà Lan rất muốn đọc. Lan cảm ơn các bạn rất nhiều và mời họ vào nhà.
午後、マイとフイが最初に到着しました。マイはとても美しいバラの花束を持ってきて、フイはランがずっと読みたがっていた新しい本を贈りました。ランは友達に大変感謝し、彼らを家の中に招き入れました。
Sau đó, Tuấn và Anh cũng đến. Tuấn mang theo một hộp bánh kem lớn, trên bánh có nến lung linh. Anh mang quà là một chiếc khăn choàng màu xanh lam rất hợp với Lan. Căn phòng bây giờ tràn ngập tiếng cười và niềm vui.
その後、トゥアンとアインもやって来ました。トゥアンは大きなバースデーケーキの箱を持ってきて、ケーキの上にはきらめくろうそくが立てられていました。アインはランにとても似合う青いスカーフをプレゼントしました。部屋は今や笑い声と喜びに満ちていました。
Mọi người cùng nhau quây quần bên bàn ăn. Họ hát bài "Chúc mừng sinh nhật" rất to và vui vẻ. Lan thổi nến và ước một điều ước thầm kín trong lòng. Sau đó, họ cùng nhau cắt bánh kem, trò chuyện và chụp ảnh lưu niệm.
みんなで食卓を囲みました。彼らは「ハッピーバースデー」の歌を大声で楽しく歌いました。ランはろうそくを吹き消し、心の中で密かな願い事をしました。その後、彼らは一緒にケーキを切り、おしゃべりし、記念写真を撮りました。
Lan chuẩn bị nhiều món ăn Việt Nam truyền thống rất ngon như phở gà, nem rán giòn rụm và gỏi cuốn tươi mát. Ai cũng khen đồ ăn rất ngon và hấp dẫn. Họ ăn uống rất vui vẻ.
ランは、鶏肉のフォー、サクサクの揚げ春巻き、新鮮な生春巻きなど、多くの美味しいベトナムの伝統料理を用意しました。誰もが料理をとても美味しくて魅力的だと褒めました。彼らは楽しく食事をしました。
Buổi tiệc sinh nhật diễn ra thật vui vẻ và ấm cúng. Lan cảm thấy rất hạnh phúc và biết ơn khi có những người bạn thân thiết luôn ở bên cạnh cô ấy trong ngày đặc biệt này. Mọi người ở lại đến tối muộn mới ra về.
誕生日パーティーは本当に楽しくて居心地の良いものでした。ランは、この特別な日にいつも親しい友達がそばにいてくれることに、とても幸せを感じ、感謝しました。みんなは夜遅くまで滞在してから帰路につきました。
語彙リスト
| ベトナム語 | 意味 | 例 |
|---|---|---|
| sinh nhật | birthday (誕生日/タンジョウビ) | Hôm nay là sinh nhật của tôi. (今日は私の誕生日です。) |
| ăn mừng | to celebrate (祝う/いわう) | Chúng ta hãy cùng nhau ăn mừng nhé! (一緒に祝いましょう!) |
| bó hoa | bouquet of flowers (花束/はなたば) | Cô ấy tặng tôi một bó hoa đẹp. (彼女は私に美しい花束をくれました。) |
| cuốn sách | book (本/ほん) | Tôi thích đọc cuốn sách này. (私はこの本を読むのが好きです。) |
| bánh kem | birthday cake (バースデーケーキ) | Bánh kem có nến lung linh. (バースデーケーキにはきらめくろうそくがあります。) |
| nến | candle(s) (ろうそく) | Trên nến có lửa nhỏ. (ろうそくには小さな炎があります。) |
| thổi nến | to blow out candles (ろうそくを吹き消す/ふきけす) | Lan thổi nến và ước. (ランはろうそくを吹き消して願い事をしました。) |
| ước | to wish (願う/ねがう) | Tôi ước một điều ước. (私は願い事をしました。) |
| món ăn | dish / food (料理/りょうり, 食べ物/たべもの) | Lan chuẩn bị nhiều món ăn ngon. (ランはたくさんの美味しい料理を用意しました。) |
| hạnh phúc | happy / happiness (幸福/コウフク, 幸せ/しあわせ) | Cô ấy rất hạnh phúc khi có bạn bè. (彼女は友達がいてとても幸せです。) |
| ấm cúng | cozy / warm (居心地の良い/いごこちのよい, 温かい/あたたかい) | Buổi tiệc thật ấm cúng. (パーティーは本当に居心地が良かったです。) |
理解度確認問題
1. Lan cảm thấy thế nào vào ngày sinh nhật của mình?
Answer
Lan cảm thấy rất vui, hạnh phúc và biết ơn.
2. Ai là người đến đầu tiên và họ mang quà gì?
Answer
Mai và Huy là người đến đầu tiên. Mai mang bó hoa hồng, còn Huy tặng sách.
3. Tuấn mang gì đến bữa tiệc?
Answer
Tuấn mang một hộp bánh kem lớn.
4. Lan đã chuẩn bị những món ăn truyền thống Việt Nam nào?
Answer
Lan chuẩn bị phở gà, nem rán và gỏi cuốn.
5. Buổi tiệc sinh nhật diễn ra như thế nào?
Answer
Buổi tiệc sinh nhật diễn ra rất vui vẻ và ấm cúng.
文法ノート
1. 「sẽ」を使った未来の行動の表現
ベトナム語では、未来の行動や意図を表す際に、動詞の前にsẽという単語を使うことがよくあります。これは英語の「will」に似ています。
本文からの例:Bạn bè sẽ đến nhà cô ấy. (彼女の友達が家に来るでしょう。) 別の例:Ngày mai tôi sẽ đi chợ. (明日、私は市場へ行くでしょう。)
2. 「cùng nhau」を使った集団行動の強調
フレーズcùng nhauは「一緒に」という意味で、複数の人が共同で行動を行うことを強調するために、主語の後または動詞句の冒頭に置かれます。
本文からの例:Mọi người cùng nhau quây quần bên bàn ăn. (みんなで一緒に食卓を囲みました。) 別の例:Chúng ta cùng nhau học tiếng Việt. (私たちは一緒にベトナム語を学びます。)
文化的背景
ベトナムの誕生日は、他の多くの文化と同様に、親しい家族や友人と集まる時間であることがよくあります。年配の世代は特定の儀式を用いてより形式的に祝っていたかもしれませんが、若い世代にとっては、通常は楽しい社交イベントです。
プレゼント: 花、本、服、その他の個人的な品物など、様々な贈り物を持参するのが慣習です。贈り物の背後にある気持ちは、その金銭的価値よりも重要であることがよくあります。 バースデーケーキとろうそく: バースデーケーキを用意し、「Chúc mừng sinh nhật」(ハッピーバースデー)を歌い、ろうそくを吹き消して願い事をするという伝統は、西洋の習慣の影響を受けて、特に若い世代の間で非常に一般的です。 食事: 食事はベトナムのほとんどすべてのお祝いの中心です。誕生日パーティーでは、自家製であろうとレストランのものであろうと、常に様々なおいしい料理が並び、食事を分かち合うことは絆を深める重要な要素です。 幸福を願うこと: 誕生日に向けられる主要な願いは、しばしば健康、幸福(hạnh phúc)、そして成功です。