読解文
Sáng Chủ Nhật, tôi thức dậy sớm để đi chợ. Chợ truyền thống ở Việt Nam rất đông vui và nhiều màu sắc. Không khí ở chợ luôn nhộn nhịp, mọi người tấp nập mua bán. Hôm nay, tôi muốn mua rau tươi, thịt heo và một ít trái cây cho bữa ăn gia đình.
日曜の朝、市場へ行くために早く起きました。ベトナムの伝統的な市場はとても活気があり、色鮮やかです。市場の雰囲気はいつも賑やかで、人々が忙しく売買しています。今日は家族の食事のために、新鮮な野菜、豚肉、そしていくつかの果物を買いたいと思っています。
Khi đến chợ, tôi nghe thấy tiếng người nói chuyện rôm rả, tiếng rao hàng của các cô, các bác và tiếng xe cộ qua lại. Mùi hương của hoa quả chín, thịt nướng thơm lừng và các loại gia vị đặc trưng rất hấp dẫn, làm tôi thấy đói bụng ngay lập tức. Tôi đi qua các quầy hàng, nhìn ngắm đủ thứ từ quần áo đến đồ dùng nhà bếp.
市場に着くと、人々の賑やかな話し声、おばさんたちの呼び込みの声、そして車が行き交う音が聞こえました。熟した果物、香ばしい焼き肉、そして独特のスパイスの香りがとても魅力的で、すぐに空腹を感じました。私は屋台を通り過ぎ、服から台所用品まであらゆるものを見て回りました。
Đầu tiên, tôi đến quầy rau xanh. Cô bán rau rất thân thiện và luôn mỉm cười. Tôi hỏi: "Cô ơi, rau muống này bao nhiêu một bó ạ?" Cô ấy trả lời: "Mười lăm nghìn một bó, cháu. Rau tươi lắm đó!" Tôi vui vẻ mua hai bó rau muống và một ít cà chua chín đỏ.
まず、私は青野菜の屋台に行きました。野菜売りのおばさんはとても親切で、いつも笑顔でした。私は「おばさん、この空芯菜は一束いくらですか?」と尋ねました。彼女は「1万5千ドンよ、坊や。とても新鮮よ!」と答えました。私は喜んで空芯菜を二束と、いくつか真っ赤に熟れたトマトを買いました。
Tiếp theo, tôi ghé quầy thịt tươi. Bác bán thịt đang thái những miếng thịt ba chỉ rất nhanh và đều tay. Tôi muốn mua nửa ký thịt ba chỉ để làm món kho tàu. Bác ấy cân thịt cẩn thận và nói giá rất rõ ràng. Tôi trả tiền và không quên cảm ơn bác.
次に、私は新鮮な肉の屋台に立ち寄りました。肉屋のおじさんは、豚バラ肉をとても素早く均等にスライスしていました。私は「 kho tàu」(豚角煮)を作るために、豚バラ肉を半キロ買いたかったのです。おじさんは慎重に肉を計量し、値段をはっきりと伝えました。私はお金を払い、おじさんに感謝するのを忘れませんでした。
Cuối cùng, tôi đến quầy trái cây. Ở đây có rất nhiều loại trái cây ngon miệng và đẹp mắt: xoài vàng ươm, ổi giòn tan, thanh long ruột đỏ. Tôi chọn một ký xoài chín mọng và vài quả ổi xanh. Chợ là nơi tôi không chỉ tìm thấy mọi thứ mình cần mà còn là một trải nghiệm văn hóa rất thú vị, nơi tôi có thể trò chuyện với những người bán hàng dễ mến. Sau khi mua sắm xong, tôi mang giỏ đồ đầy ắp về nhà, lòng thấy rất vui.
最後に、私は果物の屋台に行きました。ここには、熟れたマンゴー、シャキシャキのグアバ、赤肉のドラゴンフルーツなど、たくさんのおいしくて美しい果物がありました。私は熟れたマンゴーを1キロと、青いグアバをいくつか選びました。市場は、必要なものを見つけるだけでなく、親しみやすい店員と会話できる、とても興味深い文化体験ができる場所です。買い物を終えて、いっぱいの買い物かごを持って家に帰ると、とても幸せな気持ちになりました。
語彙リスト
| Tiếng Việt | 意味 | Example |
|---|---|---|
| thức dậy | 起きる | Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày. |
| đi chợ | 市場に行く | Mẹ tôi thường đi chợ vào buổi sáng. |
| đông vui | 活気がある、賑やかで楽しい | Chợ Bến Thành rất đông vui. |
| rau tươi | 新鮮な野菜 | Tôi thích ăn rau tươi. |
| thịt heo | 豚肉 | Món phở có thịt heo hoặc thịt bò. |
| trái cây | 果物 | Mùa hè có nhiều trái cây ngon. |
| rao hàng | 商品を呼び込み販売する | Người bán hàng đang rao hàng rất to. |
| hấp dẫn | 魅力的、食欲をそそる | Mùi phở rất hấp dẫn. |
| quầy hàng | 屋台、カウンター | Có rất nhiều quầy hàng bán quần áo ở chợ. |
| thân thiện | 親切、フレンドリー | Cô ấy là người rất thân thiện. |
| một bó | 一束(野菜などに使う) | Tôi mua một bó hoa. |
| thái thịt | 肉をスライスする | Bác đầu bếp đang thái thịt cho món xào. |
| nửa ký | 半キロ | Tôi muốn mua nửa ký đường. |
| trả tiền | お金を払う | Bạn phải trả tiền trước khi nhận hàng. |
| cảm ơn | 感謝する | Tôi luôn cảm ơn khi nhận được giúp đỡ. |
| ngon miệng | 美味しい(食べ物に対して) | Bữa tối nay thật ngon miệng. |
| trải nghiệm | 経験 (体験/タイケン) | Du lịch là một trải nghiệm tuyệt vời. |
| dễ mến | 愛想が良い、感じが良い | Cô giáo mới rất dễ mến. |
読解問題
1. 著者は何曜日に市場へ行きましたか?
答え
著者は日曜日の朝に市場へ行きました。
2. 著者は家族の食事のために何を買いたかったですか?
答え
著者は家族の食事のために、新鮮な野菜、豚肉、そしていくつかの果物を買いたかったのです。
3. 著者は野菜売りの人についてどのような特徴を述べましたか?
答え
著者は、野菜売りの人がとても親切で、いつも笑顔だと述べました。
4. 著者はどのような肉を、何のために買いましたか?
答え
著者は「kho tàu」(豚角煮)を作るために豚バラ肉を半キロ買いました。
5. 必需品を見つけること以外に、著者は市場での体験について他に何を評価しましたか?
答え
著者は、市場を親しみやすい店員と会話できる、とても興味深い文化体験として評価しました。
文法解説
1. 「để」+動詞の用法
「để」は「~するために」「~の目的で」を意味します。行動の目的や意図を示します。
例: Tôi thức dậy sớm để đi chợ. (私は市場へ行くために早く起きました。) 例: Chúng tôi học tiếng Việt để nói chuyện với người Việt. (私たちはベトナム人と話すためにベトナム語を学びます。)
2. 「một ít」と「một bó」の数量詞
「một ít」は「少し」「いくらか」を意味し、数えられない名詞や数えられる名詞の少量に用いられます。
例: Tôi muốn mua một ít trái cây. (私はいくらかの果物を買いたいです。) 例: Bạn có một ít thời gian không? (あなたは少し時間がありますか?)
「một bó」は具体的に「一束」を意味し、野菜、花、または束ねられたものによく使われます。
例: Tôi mua một bó rau muống. (私は空芯菜を一束買いました。) 例: Cô ấy cầm một bó hoa hồng. (彼女はバラを一束持っていました。)
文化的背景
ベトナムの伝統的な市場(chợ truyền thống)は、日常生活と文化の中心です。スーパーマーケットとは異なり、これらの市場はしばしば屋外にあり、活気ある中心地で、売り手は新鮮な農産物、肉、魚介類、調理済み食品、様々な家庭用品を販売しています。それらは単なる買い物場所ではなく、人々が交流し、ニュースを共有し、活気に満ちた地元の雰囲気を体験できる重要な社交の場でもあります。値切り交渉(trả giá)は一般的な習慣ですが、高価な買い物や常連客との間で行われることが多いです。最も新鮮な食材を求めるため、午前中が通常最も賑わいます。