読解 passage
Chào gia đình yêu quý của con,
親愛なる家族へ、
Con hy vọng mọi người đều khỏe. Con là Linh, con gái của bố mẹ đây. Con viết thư này để chia sẻ về cuộc sống của con ở thành phố Hồ Chí Minh. Con đã chuyển đến đây được ba tháng rồi. Thời gian trôi qua thật nhanh!
皆様がお元気であることを願っています。両親の娘、リンです。ホーチミンでの生活についてお伝えしたく、この手紙を書いています。ここに引っ越してきて3ヶ月になります。あっという間に時間が過ぎました!
Ban đầu, con cảm thấy hơi cô đơn một chút vì mọi thứ đều mới mẻ và lạ lẫm. Con phải tự lo mọi việc từ nấu ăn, giặt giũ đến sắp xếp nhà cửa. Nhưng bây giờ thì mọi thứ đã tốt hơn nhiều rồi. Con có một công việc mới ở một công ty truyền thông. Công việc rất bận rộn nhưng cũng rất thú vị. Con học được nhiều điều mỗi ngày, đặc biệt là cách làm việc nhóm và giao tiếp với khách hàng.
最初は、すべてが新しく見慣れないものばかりだったので、少し寂しく感じました。料理、洗濯、家の片付けまで、すべて自分でやらなければなりませんでした。でも、今はすべてがずっと良くなりました。メディア会社で新しい仕事を得ました。仕事はとても忙しいですが、とてもやりがいがあります。特にチームでの仕事の仕方や顧客とのコミュニケーションの仕方など、毎日多くのことを学んでいます。
Con cũng đã kết bạn được vài người bạn mới. Họ rất tốt bụng và nhiệt tình. Chúng con thường gặp nhau vào cuối tuần để đi uống cà phê hoặc khám phá những địa điểm mới trong thành phố. Cuối tuần vừa rồi, chúng con đã đi khám phá một khu chợ truyền thống rất lớn ở quận 5. Ở đó bán nhiều đồ ăn ngon, trái cây tươi và quần áo đẹp. Con đã mua một chiếc áo dài màu xanh rất đẹp làm quà cho mẹ, và một ít trà sen cho bố.
新しい友達も何人かできました。彼らはとても親切で熱心です。週末にはよく一緒にコーヒーを飲んだり、市内の新しい場所を探索したりしています。先週末は、5区にある非常に大きな伝統的な市場を探索しました。そこではおいしい食べ物、新鮮な果物、美しい服がたくさん売られていました。私は母へのお土産にとても美しい青いアオザイを、父には蓮のお茶を少し買いました。
Về chỗ ở, con đang thuê một căn hộ nhỏ nhưng rất thoải mái và tiện nghi. Nó có hai phòng ngủ, một phòng khách nhỏ và một nhà bếp. Nó gần công ty nên con không mất nhiều thời gian để đi làm, chỉ khoảng 15 phút đi xe máy. Hàng xóm của con cũng rất thân thiện và hay giúp đỡ.
住まいについては、小さくて快適で便利なアパートを借りています。寝室が2つ、小さなリビングルームとキッチンがあります。会社から近いので、通勤に時間はかからず、バイクで約15分です。近所の人たちもとても親切で、よく助け合っています。
Con nhớ nhà rất nhiều, nhớ những bữa cơm gia đình ấm cúng và những câu chuyện cười của bố. Con cũng nhớ tiếng cười của em trai và những lúc cùng mẹ đi chợ. Con sẽ cố gắng gọi điện về nhà thường xuyên hơn để kể cho mọi người nghe về cuộc sống của con. Con cũng mong sớm được về thăm nhà trong dịp Tết Nguyên Đán sắp tới. Mọi người giữ gìn sức khỏe nhé!
家がとても恋しいです。温かい家族の食事や父のジョークが懐かしいです。弟の笑い声や、母と一緒に市場に行った日々も恋しいです。これからは、もっと頻繁に電話して、私の生活について皆に話すようにします。来るテト(旧正月)には、早く家に帰省したいと思っています。皆様、お体を大切にしてくださいね!
Con yêu bố mẹ và cả nhà rất nhiều.
お父さん、お母さん、そして家族みんなを心から愛しています。
Con gái của bố mẹ, Linh
あなたの娘、 リン
語彙リスト
| Tiếng Việt | 意味 | 例文 | |
|---|---|---|---|
| yêu quý (愛貴/あいき) | 最愛の、親愛なる | Gia đình tôi rất yêu quý nhau. | |
| chia sẻ | 分かち合う、共有する | Tôi muốn chia sẻ niềm vui này với bạn。 | |
| chuyển đến (転到/てんとう) | ~へ引っ越す、移転する | Năm ngoái, tôi đã chuyển đến Hà Nội. | |
| cô đơn (孤単/こだん) | 孤独な、寂しい | Đôi khi tôi cảm thấy cô đơn khi sống một mình. | |
| công việc | 仕事、職務 | Công việc của anh ấy rất bận rộn. | |
| công ty truyền thông (公司伝通/こうしでんつう) | メディア会社 | Cô ấy làm việc cho một công ty truyền thông lớn. | |
| kết bạn (結伴/けつばん) | 友達になる | Rất vui được kết bạn với bạn. | |
| khám phá (探破/たんぱ) | 探検する、発見する | Chúng tôi thích khám phá những địa điểm mới. | |
| áo dài | ベトナムの伝統衣装(アオザイ) | Cô gái Việt Nam mặc áo dài rất đẹp. | |
| thuê | 借りる、賃貸する | Tôi đang thuê một phòng trọ nhỏ. | |
| nhớ nhà (憶家/おくか) | ホームシックになる、家が恋しい | Du học sinh thường rất nhớ nhà. | |
| Tết Nguyên Đán (元旦/がんたん) | テト(旧正月) | Tết Nguyên Đán là dịp sum họp gia đình. |
理解度確認の質問
1. Linh đã chuyển đến thành phố Hồ Chí Minh được bao lâu rồi?
解答
Linh đã chuyển đến thành phố Hồ Chí Minh được ba tháng rồi.
2. Công việc mới của Linh ở đâu và cô ấy học được điều gì?
解答
Công việc của Linh ở một công ty truyền thông. Cô ấy học được cách làm việc nhóm và giao tiếp với khách hàng.
3. Linh và bạn bè đã đi đâu vào cuối tuần vừa rồi? Họ đã mua gì ở đó?
解答
Họ đã đi khám phá một khu chợ truyền thống rất lớn ở quận 5. Linh đã mua một chiếc áo dài cho mẹ và trà sen cho bố.
4. Căn hộ của Linh như thế nào và tại sao nó tiện lợi?
解答
Căn hộ của Linh nhỏ nhưng rất thoải mái và tiện nghi. Nó gần công ty nên cô ấy không mất nhiều thời gian đi làm.
5. Linh nhớ điều gì nhất về gia đình và cô ấy mong muốn điều gì?
解答
Linh nhớ những bữa cơm gia đình ấm cúng và những câu chuyện cười của bố, cũng như tiếng cười của em trai và những lúc cùng mẹ đi chợ. Cô ấy mong sớm được về thăm nhà trong dịp Tết Nguyên Đán.
文法ノート
この文章で使用されているいくつかの文法事項をご紹介します。
được... rồi: この構文は、完了した行動や、現在まで一定期間続いている状態を示します。例えば、"Con đã chuyển đến đây được ba tháng rồi."(私はここに引っ越してきて3ヶ月になります。) cảm thấy + 形容詞: 感情を表現するために使用されます。例えば、"Con cảm thấy hơi cô đơn."(私は少し寂しく感じます。) từ... đến...: 「~から~まで」という意味で、物事や行動の範囲を列挙する際に使用されます。例えば、"từ nấu ăn, giặt giũ đến sắp xếp nhà cửa"(料理、洗濯から家の片付けまで)。 rất nhiều: 「非常に多く」「たくさん」を意味する強調語です。多くの場合、修飾する動詞や目的語の後に置かれます。例:"Con nhớ nhà rất nhiều."(私は家がとても恋しいです。) sớm được về: このフレーズは「すぐに帰れる」という意味です。"Con mong sớm được về thăm nhà."(私はすぐに家に帰省したいと思っています。) sắp tới: 「来るべき」「次の」という意味です。近い将来に起こる出来事を指すために使用されます。例:"dịp Tết Nguyên Đán sắp tới"(来るテト(旧正月)の機会)。
文化的背景
この手紙は、ベトナム文化のいくつかの側面について触れています。
Tết Nguyên Đán (元旦/がんたん): 単にテトとして知られていますが、これはベトナムで最も重要で広く祝われる祭りです。家族の再会、親戚訪問、祖先への敬意を払う時期です。故郷から遠く離れて暮らす人々が、年に一度故郷に帰る唯一の時期となることがよくあります。 Áo dài: ベトナムの伝統衣装で、特別な機会、祭り、または公式な行事でよく着用されます。ベトナム文化と優雅さの象徴です。 Chợ truyền thống (伝統市場): スーパーマーケットの台頭にもかかわらず、伝統市場はベトナムにおける日々の生活の活気に満ちた不可欠な部分であり続けています。そこは新鮮な農産物や品物を買うだけでなく、交流し、地元の文化を体験する場所でもあります。 家族の価値観: ベトナム文化は、家族の絆、年長者への敬意、そしてたとえ離れて暮らしていても家族との密接な関係を維持することに強く重点を置いています。手紙を書く(または電話する)ことで近況を伝える行為は、これらのつながりを維持する一般的な方法です。