董事会议与企业越南语

C1businessc1board-meetingscorporate-vietnameseformal-languagemeeting-vocabularyprofessional

核心词汇

以下词汇是参与或主持越南语董事会会议及高层企业讨论的必备词汇。在C1水平,您需要能够在正式的口语和书面语境中自然地运用这些词汇。

越南语中文释义例句
hội đồng quản trị董事会(汉越词:hội đồng = 会同→委员会,quản trị = 管治)Hội đồng quản trị họp mỗi quý một lần. — 董事会每季度召开一次会议。
cuộc họp toàn thể全体会议 / 全体董事会会议Cuộc họp toàn thể sẽ diễn ra vào thứ Sáu tới. — 全体会议将于下周五举行。
chương trình nghị sự议程(汉越词:nghị sự = 议事,与中文"议事日程"同源)Chúng tôi cần thống nhất chương trình nghị sự trước khi họp. — 会议前,我们需要就议程达成一致。
biên bản họp会议记录Ai sẽ phụ trách ghi biên bản họp hôm nay? — 今天的会议记录由谁负责?
nghị quyết决议(汉越词:nghị = 议,quyết = 决,"议决"与中文高度对应)Hội đồng đã thông qua nghị quyết với đa số phiếu. — 董事会以多数票通过了决议。
biểu quyết投票 / 表决(汉越词:biểu = 表,quyết = 决,"表决"与中文完全对应)Đề nghị các thành viên biểu quyết về vấn đề này. — 请各成员就此事进行表决。
tán thành / phản đối赞成 / 反对Bốn người tán thành, hai người phản đối. — 四人赞成,两人反对。
quorum (số đại biểu tối thiểu)法定人数(最低出席人数)Chúng ta chưa đủ số đại biểu tối thiểu để tiến hành họp. — 我们尚未达到法定人数,无法召开会议。
cổ đông股东(汉越词:cổ = 股,đông = 东→股东,与中文完全对应)Các cổ đông lớn đều có mặt tại cuộc họp thường niên. — 主要股东均出席了年度股东大会。
đại hội đồng cổ đông股东大会(年度股东大会,AGM)(汉越词:đại hội = 大会,cổ đông = 股东)Đại hội đồng cổ đông thường niên được tổ chức vào tháng Tư. — 年度股东大会于四月召开。
báo cáo tài chính财务报告(汉越词:báo cáo = 报告,tài chính = 财政)Giám đốc tài chính trình bày báo cáo tài chính quý ba. — 首席财务官提交了第三季度财务报告。
chiến lược kinh doanh商业战略(汉越词:chiến lược = 战略,与中文完全对应)Chúng ta cần xem xét lại chiến lược kinh doanh dài hạn. — 我们需要重新审视长期商业战略。
ủy quyền授权 / 委托书(汉越词:ủy = 委,quyền = 权,即"委权"→授予权力)Tôi được ủy quyền đại diện cho công ty trong giao dịch này. — 我被授权代表公司参与此次交易。
điều lệ công ty公司章程(汉越词:điều lệ = 条例)Điều lệ công ty quy định rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi thành viên. — 公司章程明确规定了每位成员的权利与义务。
lợi nhuận ròng净利润(汉越词:lợi nhuận = 利润,与中文完全对应)Lợi nhuận ròng năm nay tăng 15% so với cùng kỳ năm ngoái. — 今年净利润同比增长15%。

实用短语

这些短语来源于真实的董事会和高管会议情境,涵盖从开幕、闭幕等程序性语言,到表达赞成、反对及提出行动建议的修辞性短语。掌握这些短语,您将能够自信地参与越南语企业场合的交流。

Tôi xin tuyên bố khai mạc cuộc họp hội đồng quản trị hôm nay.

我宣布今天的董事会会议正式开幕。

Đề nghị các quý vị xem lại chương trình nghị sự đã được gửi trước.

请各位回顾提前发送的议程。

Chúng ta sẽ đi vào điểm đầu tiên trong chương trình nghị sự.

现在进入议程第一项。

Tôi đề xuất rằng chúng ta hoãn quyết định này sang cuộc họp tới để có thêm thời gian nghiên cứu.

我建议将此决定推迟至下次会议,以便有更多时间进行研究。

Xin mời quý vị cho ý kiến về đề xuất vừa được trình bày.

请各位就刚才提交的提案发表意见。

Tôi hoàn toàn đồng ý với quan điểm của Giám đốc điều hành về vấn đề này.

我完全赞同首席执行官对此事的看法。

Tôi có một số băn khoăn cần được làm rõ trước khi biểu quyết.

在表决之前,我有几点疑虑需要澄清。

Hội đồng nhất trí thông qua nghị quyết với tỷ lệ phiếu sáu trên bảy.

董事会以七票中六票通过了决议。

Xin phép được ngắt lời để bổ sung một điểm quan trọng.

请允许我打断一下,补充一个重要要点。

Đề nghị ghi vào biên bản rằng thành viên hội đồng ông Nguyễn Văn Bình có ý kiến phản đối.

请在会议记录中注明,董事会成员阮文平先生持有异议。

Chúng ta sẽ tạm dừng và tiếp tục sau mười lăm phút.

我们稍作休息,十五分钟后继续。

Tôi xin tuyên bố bế mạc cuộc họp và cảm ơn sự tham dự của quý vị.

我宣布会议正式闭幕,感谢各位的出席。

示例对话

以下对话发生在一家中型越南企业的季度董事会会议上。参与者包括董事长(Chủ tịch)、首席执行官(Giám đốc điều hành)和一名董事会成员(Thành viên hội đồng)。请注意全程贯穿的正式语体与等级礼仪。

Chủ tịch: Kính thưa quý vị, chúng ta đã đủ số đại biểu. Tôi xin tuyên bố khai mạc cuộc họp hội đồng quản trị quý ba năm nay.

董事长: 各位女士先生,我们已达到法定人数。我宣布本年度第三季度董事会会议正式开幕。

Giám đốc điều hành: Thưa Chủ tịch, trước khi đi vào chương trình nghị sự, tôi muốn bổ sung một điểm liên quan đến tình hình thị trường mới nhất.

首席执行官: 董事长先生,在进入议程之前,我想就最新市场动态补充一点。

Chủ tịch: Được, chúng ta sẽ đưa vào phần mục khác ở cuối cuộc họp. Bây giờ, đề nghị Giám đốc điều hành trình bày báo cáo kinh doanh quý ba.

董事长: 好的,我们将在会议结束时的其他事项中加入该议题。现在,请首席执行官汇报第三季度业务报告。

Giám đốc điều hành: Kính thưa hội đồng, doanh thu quý ba đạt 120 tỷ đồng, tăng 18% so với cùng kỳ năm ngoái. Lợi nhuận ròng cũng cải thiện đáng kể nhờ tối ưu hóa chi phí vận hành.

首席执行官: 尊敬的董事会,第三季度营业收入达1200亿越南盾,同比增长18%。净利润因运营成本优化也显著提升。

Thành viên hội đồng: Tôi xin được đặt câu hỏi — chi phí nhân sự có ảnh hưởng đến biên lợi nhuận trong quý này không?

董事会成员: 我想提一个问题——本季度人员费用是否影响了利润率?

Giám đốc điều hành: Thưa quý vị, chi phí nhân sự tăng nhẹ 5% do tuyển dụng thêm nhân lực kỹ thuật cao cấp, nhưng đã được bù đắp bởi việc cắt giảm chi phí hành chính.

首席执行官: 各位女士先生,由于新增了高级技术人员,人员费用小幅上涨5%,但已通过削减行政开支加以抵消。

Thành viên hội đồng: Cảm ơn. Tôi tán thành kết quả và đề nghị hội đồng xem xét phân bổ thêm ngân sách cho bộ phận nghiên cứu và phát triển trong quý tới.

董事会成员: 谢谢。我认可此次业绩,并建议董事会考虑在下个季度为研发部门追加预算。

Chủ tịch: Đây là đề xuất hợp lý. Tôi đề nghị hội đồng biểu quyết về việc tăng ngân sách nghiên cứu và phát triển lên 20% cho năm tới. Ai tán thành xin giơ tay.

董事长: 这是一个合理的提案。我提请就明年研发预算增加20%进行表决。赞成者请举手。

Giám đốc điều hành: Tất cả sáu thành viên có mặt đều tán thành. Không có phiếu phản đối hay phiếu trắng.

首席执行官: 出席的六名成员全部赞成。无反对票或弃权票。

Chủ tịch: Nghị quyết được thông qua nhất trí. Đề nghị thư ký ghi vào biên bản và chuẩn bị văn bản chính thức để ký trong vòng ba ngày làm việc.

董事长: 决议获全票通过。请秘书将此记入会议记录,并在三个工作日内准备正式文件供签署。

文化贴士

越南企业文化高度重视等级制度和资历,这在董事会场合尤为突出。董事长和高级管理人员通常以职衔而非单独姓名称呼。即便存在异议,直接反驳上级也被视为失礼之举。有经验的职场人士往往会使用委婉语言,例如 tôi có một số băn khoăn(我有一些顾虑)或 có lẽ chúng ta nên xem xét thêm(也许我们应该进一步研究)。学会外交性地表达异议,是越南商务沟通中C1级别最重要的技能之一。

越南企业的会议——尤其是董事会级别的会议——鲜少临时召开。议程、预读材料和相关文件通常会提前充分分发,与会成员须在出席前阅读所有材料。

毫无准备地出席会议被视为不专业,可能被解读为不尊重同事的时间。在主持会议时,惯例是在结束每个议程项目之前清晰总结决议并口头确认,确保各方达成共识后再进入下一项。

thể diện(面子)的概念是董事会动态的核心。公开让同事难堪,即便其提案明显存在缺陷,也可能损害人际关系并造成长期摩擦。经验丰富的职场人士往往会在会议前私下讨论敏感议题——这种做法有时被称为 họp lề(走廊会议)——以便在正式会议前悄然化解分歧。这种会前沟通协调的过程是企业文化的标准组成部分。

以越南语向董事会进行陈述时,务必以正式结构组织发言。首先对董事长和董事会表示问候致意,然后清晰呈现数据,再提出结论或建议。避免在未建立事实基础的情况下直接表达意见——越南董事会文化高度重视以证据为基础的推理,跳过这一步骤可能会削弱您的可信度。以礼貌的收尾语,如 Kính mong hội đồng xem xét và cho ý kiến(恭请董事会审议并给予意见)作为结束,表明您乐于接受交流。

名片(danh thiếp)在越南正式企业场合仍被广泛使用,交换时须双手递接并微微鞠躬。在有外部嘉宾或新合作伙伴出席的董事会会议上,通常会在正式议程开始前稍作停顿,互换名片。接到名片后,先简略浏览一眼,再小心放在面前桌上,这被视为礼貌之举;而立即收入口袋或在名片上书写,则会被视为失礼。

常见错误

C1水平的学习者常犯的错误源于从英语直译或将非正式越南语习惯带入正式场合。以下错误在董事会场合尤为常见:

错误: 在正式会议中使用 bạn 称呼同事或董事会成员。这个代词在企业场合过于随意,可能给人留下不尊重的印象。例:Bạn có đồng ý với đề xuất này không?

正确: 使用适当的头衔代词,如 ônganhchị,结合对方的姓名或职务。例:Ông có đồng ý với đề xuất này không?

错误: 在与高级董事会成员表达异议时,不加任何委婉语言地直接说 tôi không đồng ý。这被认为过于直接,在正式场合可能导致对方失面子。例:Tôi không đồng ý với ý kiến của Giám đốc.

正确: 使用外交性的迂回语言,以礼貌方式表达相反意见。例:Tôi trân trọng ý kiến của Giám đốc, tuy nhiên tôi có một số điểm muốn bổ sung thêm.

错误: 在不可互换的语境中混淆 biểu quyết(表决)与 bỏ phiếu。两者均与投票相关,但 biểu quyết 是董事会正式表决的标准用语,而 bỏ phiếu 通常指书面投票。例:Chúng ta sẽ bỏ phiếu bằng cách giơ tay.

正确: 在董事会举手表决或口头表决时使用 biểu quyết。例:Chúng ta sẽ biểu quyết bằng cách giơ tay.

错误: 将"the board agreed"直译为 ban đã đồng ý。单独使用 ban 一词过于模糊,并非指代董事会的标准表达。例:Ban đã đồng ý với kế hoạch đề xuất.

正确: 始终使用完整术语 hội đồng quản trị,或在首次使用后以 hội đồng 简称。例:Hội đồng quản trị đã nhất trí thông qua kế hoạch đề xuất.

错误: 向董事会开始陈述时省略正式的开场致意。未先向董事长致辞便直接进入内容,被视为突兀且不尊重。例:Doanh thu quý ba đạt 120 tỷ đồng...(未经任何前言直接开口)

正确: 在呈现任何内容之前,始终以正式的问候语致意董事长和董事会成员。例:Kính thưa Chủ tịch hội đồng, kính thưa quý vị thành viên, tôi xin trình bày báo cáo quý ba như sau...

错误:cuộc họphội nghị 互换使用。Cuộc họp 指常规内部会议,而 hội nghị 指规模较大的会议或大会,通常有外部参与者。例:Hội nghị hội đồng quản trị sẽ diễn ra lúc 9 giờ sáng.

正确: 标准董事会会议使用 cuộc họp hội đồng quản trị,将 hội nghị 保留用于全公司大会或行业会议。例:Cuộc họp hội đồng quản trị sẽ diễn ra lúc 9 giờ sáng.

练习题

这些练习旨在帮助您在真实的企业场合中运用董事会会议词汇和短语。请在查看答案之前独立完成每项练习。

练习一——填空

用课文中最合适的词语或短语填完以下句子。每个空格代表一个缺失的术语。

A. Trước khi khai mạc cuộc họp, thư ký phải phân phát _____ để các thành viên nắm được nội dung sẽ thảo luận.

B. Hội đồng quyết định _____ về đề xuất sáp nhập bằng cách giơ tay.

C. Tất cả các quyết định của hội đồng đều phải được ghi đầy đủ trong _____.

答案

A. chương trình nghị sự——议程。会议前,秘书分发议程,让成员了解将要讨论的内容。 B. biểu quyết——表决。董事会以举手方式对合并提案进行表决。 C. biên bản họp——会议记录。董事会的所有决议均须完整记录在会议记录中。

练习二——改写为正式语体

以下句子以非正式越南语写成。请用适合董事会场合的正式词汇和代词改写每个句子。

A. Mình không đồng ý với cái kế hoạch đó.

B. Bạn có thể nói rõ hơn về số liệu tài chính không?

C. Thôi, họp xong rồi, về thôi.

答案

A. 非正式:Mình không đồng ý với cái kế hoạch đó. → 正式:Tôi có một số băn khoăn về kế hoạch này và mong được trao đổi thêm trước khi biểu quyết.——我对这个计划有一些顾虑,希望在表决前进一步讨论。请注意使用 tôi、去掉了随意的 cái,以及对异议的外交性软化处理。 B. 非正式:Bạn có thể nói rõ hơn về số liệu tài chính không? → 正式:Xin phép Giám đốc tài chính giải thích rõ hơn về các số liệu trong báo cáo tài chính.——请允许我请求首席财务官就财务报告中的数据作进一步阐释。代词 bạn 已被相应职衔替换,措辞也更具谦敬之意。 C. 非正式:Thôi, họp xong rồi, về thôi. → 正式:Tôi xin tuyên bố bế mạc cuộc họp. Cảm ơn sự tham dự và đóng góp ý kiến của quý vị.——我宣布会议正式闭幕。感谢各位的出席与意见贡献。

练习三——多项选择理解题

阅读以下董事会会议节选,并回答下列问题。

*"Kính thưa hội đồng, sau khi xem xét kỹ lưỡng báo cáo tài chính và chiến lược kinh doanh năm tới, tôi đề xuất rằng chúng ta nên ưu tiên mở rộng thị trường khu vực Đông Nam Á thay vì tập trung vào thị trường nội địa. Tôi trân trọng xin hội đồng biểu quyết về đề xuất này."*

问题一: 发言人提出了什么建议?

  • A. 优先开拓国内市场,而非东南亚市场

  • B. 向东南亚区域市场扩张

  • C. 在作出决定之前再次审查财务报告

  • D. 将投票推迟至下次会议

问题二: 哪个短语表明发言人即将请求正式表决?

  • A. sau khi xem xét kỹ lưỡng

  • B. tôi trân trọng xin hội đồng biểu quyết

  • C. kính thưa hội đồng

  • D. chiến lược kinh doanh năm tới

答案

问题一:B——发言人提议向东南亚区域市场扩张(mở rộng thị trường khu vực Đông Nam Á),而非专注于国内市场(thị trường nội địa)。 问题二:B——短语 tôi trân trọng xin hội đồng biểu quyết(我恭请董事会进行表决)是即将请求正式表决的信号。该短语将正式动词 biểu quyết 与恭敬的开场语 tôi trân trọng xin 相结合,是标准的董事会表决公式。

Related Articles

Share: