核心词汇
理解核心术语对于在越南商业环境中进行公司治理讨论至关重要。此表提供了基本词汇、其英文对应词和例句以展示其用法。
| 越南语 | 英语 | 例句 |
|---|---|---|
| Quản trị doanh nghiệp (管理企业) | Corporate Governance | Họ đang xem xét các quy tắc 他们正在审查新的 |
| Hội đồng quản trị (HĐQT) (会同管理) | Board of Directors (BoD) | |
| Ban kiểm soát (检查控制) | Supervisory Board | |
| Cổ đông (股东) | Shareholder | Các 主要 |
| Đại hội đồng cổ đông (大会同股东) | General Meeting of Shareholders | 年度 |
| Trách nhiệm giải trình (责任解释呈) | Accountability | Chúng ta cần nâng cao 我们需要加强高级管理层的 |
| Tính minh bạch (性明白) | Transparency | 财务报告的 |
| Đạo đức kinh doanh (道德经营) | Business Ethics | Công ty cam kết tuân thủ các nguyên tắc 公司致力于维护最高的 |
| Xung đột lợi ích (冲突利益) | Conflict of interest | Chính sách của chúng tôi nghiêm cấm mọi 我们的政策严禁任何 |
| Tuân thủ (遵守) | Compliance | Bộ phận |
| Rủi ro | Risk | Chúng tôi cần phân tích kỹ lưỡng các 我们需要彻底分析潜在的 |
| Kiểm toán nội bộ (检查算内部) | Internal Audit | |
| Báo cáo thường niên (报告常年) | Annual Report | |
| Phát triển bền vững (发展坚固) | Sustainable Development | Mục tiêu của chúng tôi là hướng tới 我们的目标是迈向经济和社会的 |
| Quyết định chiến lược (决定战略) | Strategic Decision | Đây là một 这对公司的未来是一个重要的 |
实用短语
除了单个词汇,掌握如何构建常用短语能在公司治理语境下进行更流畅、更专业的交流。这里有超过10个实用短语,您可以将其融入对话和文件中。
Chúng ta cần thảo luận về khung quản trị doanh nghiệp của công ty.
我们需要讨论公司的
Hội đồng quản trị đã thông qua nghị quyết này sau cuộc họp dài.
Đảm bảo tính minh bạch trong các báo cáo tài chính là ưu tiên hàng đầu.
确保财务报告的
Ban kiểm soát sẽ tăng cường giám sát các giao dịch nội bộ.
Việc tuân thủ quy định pháp luật hiện hành là vô cùng quan trọng.
遵守现行法律法规至关重要。
Chúng ta cần đánh giá rủi ro liên quan đến dự án mới này.
我们需要评估与这个新项目相关的
Mọi xung đột lợi ích phải được công khai và xử lý kịp thời.
所有
Báo cáo thường niên chi tiết sẽ được công bố vào cuối quý này.
详细的
Quyết định này dựa trên các nguyên tắc đạo đức kinh doanh cốt lõi.
这项决定基于核心
Làm thế nào để cải thiện trách nhiệm giải trình của ban điều hành cấp cao?
我们如何提高高级执行管理层的
Phát triển bền vững là mục tiêu dài hạn và là định hướng chiến lược của công ty.
Chúng ta cần một chiến lược quản lý rủi ro toàn diện và hiệu quả hơn.
我们需要一个更全面、更有效的
对话示例
这段对话模拟了董事会或高级管理层会议上的讨论,重点关注公司治理的各个方面。请注意关键词汇和短语在实际语境中的使用方式。
Bà Mai (Chủ tịch HĐQT): Chào mừng mọi người đến với cuộc họp định kỳ của Hội đồng quản trị. Chúng ta hãy bắt đầu với việc đánh giá thực trạng quản trị doanh nghiệp.
梅女士(董事会主席):欢迎大家参加本次董事会例会。让我们从评估我们的公司治理状况开始。
Ông Nam (Giám đốc Điều hành): Vâng, thưa Chủ tịch. Báo cáo kiểm toán nội bộ gần đây cho thấy chúng ta đã tuân thủ tốt các quy định hiện hành, nhưng có một số điểm cần cải thiện về tính minh bạch trong các giao dịch với bên liên quan.
南先生(首席执行官):主席女士,您好。最近的内部审计报告显示,我们很好地遵守了现行法规,但在关联方交易的
Bà Mai: Đó là một vấn đề quan trọng. Chúng ta không thể chấp nhận bất kỳ xung đột lợi ích nào. Ban kiểm soát có ý kiến gì về việc này không, thưa ông Hưng?
梅女士:这是一个关键问题。我们不能容忍任何
Ông Hưng (Trưởng Ban Kiểm soát): Thưa Chủ tịch, chúng tôi đã nhận được thông tin và đang xem xét kỹ lưỡng. Chúng tôi đề xuất tăng cường trách nhiệm giải trình của bộ phận tài chính và pháp chế trong việc giám sát các giao dịch này.
兴先生(监事会主席):主席女士,我们已收到相关信息并正在仔细审查。我们建议加强财务和法律部门在监督这些交易方面的
Ông Nam: Tôi đồng ý. Chúng tôi sẽ xây dựng một quy trình phê duyệt chặt chẽ hơn để đảm bảo tính minh bạch tối đa. Mục tiêu là phải tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức kinh doanh.
南先生:我同意。我们将制定更严格的审批流程,以确保最大的
Bà Mai: Tốt. Ngoài ra, về kế hoạch phát triển bền vững, báo cáo thường niên năm nay sẽ tập trung vào những nỗ lực của chúng ta trong việc giảm thiểu rủi ro môi trường, phải không?
梅女士:很好。此外,关于
Ông Nam: Chính xác, thưa Chủ tịch. Chúng tôi đã chuẩn bị phần này rất chi tiết, bao gồm cả các chỉ số KPI mới về ESG.
南先生:正是如此,主席女士。我们已经非常详细地准备了这一部分,包括新的ESG关键绩效指标。
Bà Mai: Tuyệt vời. Việc này không chỉ tăng cường hình ảnh của công ty mà còn đáp ứng kỳ vọng của các cổ đông lớn. Cảm ơn mọi người.
梅女士:非常好。这不仅将提升公司形象,还将满足主要
文化提示
理解越南商业文化与掌握语言同样重要,尤其是在公司治理等正式场合。虽然公司治理的概念是普世的,但它们在越南的实施和讨论往往受到当地文化规范的影响。
首先,等级制度和尊重(kính trọng)至关重要。在董事会或正式会议中,以适当的头衔称呼个人(例如,Chủ tịch - 董事长,Giám đốc - 总经理/首席执行官,Thưa ông/bà - 先生/女士)至关重要。即使经过公开讨论,决策通常也需要获得在场最高级人物的最终认可。通常避免直接挑战高级管理人员的观点,尤其是在公开场合。相反,担忧往往以间接方式表达,或被框定为考虑“替代视角”(một góc nhìn khác)的建议。
其次,“保全面子”(giữ thể diện)是核心文化概念。这意味着避免让任何人,特别是那些身居要职的人感到尴尬或失去声望。在指出公司治理方面的不足或提出批评时,最好尽可能建设性地私下进行,或者在集体场合以非常外交的方式进行。以非个人化的方式提出问题,而不是直接将责任归咎于个人。目标是在不引起不适或损害关系的情况下找到解决方案。
最后,达成共识(đồng thuận)通常优于直接对抗或 adversarial 辩论。虽然重视积极的讨论,但目标通常是达成一个和谐的协议,让每个人都感到被倾听和尊重。这意味着决策可能需要更长时间才能形成,因为需要仔细考虑各种观点。建立基于信任和相互理解的长期关系(quan hệ lâu dài)也至关重要。这些关系可以极大地促进在处理复杂的公司治理问题时的顺畅沟通与合作。
常见错误
即使是C1级别的学习者,在用越南语讨论公司治理时也可能在细微之处犯错。以下是一些常见错误及如何纠正它们:
❌ 错误:混淆“quản lý”(管理)和“quản trị”(治理)。虽然两者相关,“quản lý”指日常运营和职能管理,而“quản trị”指指导和控制公司的规则、实践和流程的总体系统。例句:quản lý doanh nghiệp tốt (良好的业务管理)
✅ 正确:将“quản trị”用于更高层级的框架。例句:良好的
❌ 错误:将“board”直接翻译为“ban”。虽然在某些语境下“ban”可以表示“委员会”(例如,ban giám đốc - 执行委员会),但在治理语境下,“董事会”的正确且具体术语是“Hội đồng quản trị”。例句:ban giám đốc của công ty (公司的董事会)
✅ 正确:使用董事会的具体术语。例句:公司的
❌ 错误:在没有特定治理语境的情况下,直译“accountability”。虽然“trách nhiệm”表示责任,“trách nhiệm giải trình”才是公司治理意义上问责制的准确术语。例句:anh ấy có trách nhiệm về việc này (他对此事负有责任)
✅ 正确:使用问责制的具体术语。例句:他必须对这项决定负有
❌ 错误:混淆“minh bạch”(透明度)与一般的公开,后者可能用“công khai”(公开)或“rõ ràng”(清楚)等词表达。虽然相关,“minh bạch”特别带有信息披露(尤其是财务或决策过程)的清晰和公开的含义,作为良好治理的一项原则。例句:Thông tin này phải công khai. (此信息必须公开。)
✅ 正确:将“minh bạch”用于治理相关的透明度。例句:我们需要确保所有财务报告的
❌ 错误:在表达担忧时使用过于直接或对抗性的语言,这在越南商业文化中可能被视为不礼貌或具有攻击性。例句:Quyết định này là sai lầm! (这个决定是错误的!)
✅ 正确:采取更外交和间接的方式。例句:我们是否应该从另一个角度重新审视这项
练习
测试您对越南语公司治理相关词汇和短语的理解和应用。完成这些练习以巩固您的学习。
练习 1:填空
从列表中选择最合适的越南语术语来完成每个句子。
(quản trị doanh nghiệp, Hội đồng quản trị, trách nhiệm giải trình, xung đột lợi ích, tính minh bạch)
Công ty chúng tôi luôn đặt ______ lên hàng đầu trong các báo cáo tài chính. Việc kiểm soát ______ là rất quan trọng để duy trì đạo đức kinh doanh. ______ đã phê duyệt kế hoạch kinh doanh năm tới. Nâng cao ______ của ban điều hành là mục tiêu của chúng ta. Khung ______ hiệu quả giúp công ty phát triển bền vững.
答案
- tính minh bạch
- xung đột lợi ích
- Hội đồng quản trị
- trách nhiệm giải trình
- quản trị doanh nghiệp
练习 2:多项选择
选择下划线英文短语的最佳越南语翻译。
-
The company's Supervisory Board ensures strict compliance with regulations.
- A. Ban Giám đốc
- B. Hội đồng thành viên
- C. Ban kiểm soát
- D. Ban Pháp chế
-
We need to focus on sustainable development in our long-term strategy.
- A. Phát triển bền vững
- B. Phát triển nhanh chóng
- C. Phát triển liên tục
- D. Phát triển kinh tế
-
Business ethics are fundamental to our corporate culture.
- A. Đạo đức lao động
- B. Đạo đức kinh doanh
- C. Đạo đức xã hội
- D. Đạo đức nghề nghiệp
-
The General Meeting of Shareholders will vote on the new dividend policy.
- A. Cuộc họp Ban Giám đốc
- B. Đại hội đồng cổ đông
- C. Hội nghị Cán bộ Công nhân viên
- D. Cuộc họp Hội đồng quản trị
答案
- C
- A
- B
- B
练习 3:翻译成越南语
使用本课所学的词汇和短语,将以下英文句子翻译成越南语。请注意使用恰当的术语。
Transparency and accountability are key principles of good corporate governance. The Board of Directors must review all potential conflicts of interest. The annual report highlights our efforts in risk management and sustainable development.
答案
- Tính minh bạch và trách nhiệm giải trình là những nguyên tắc cốt lõi của quản trị doanh nghiệp tốt.
- Hội đồng quản trị phải xem xét tất cả các xung đột lợi ích tiềm ẩn.
- Báo cáo thường niên nhấn mạnh những nỗ lực của chúng tôi trong quản lý rủi ro và phát triển bền vững.