商务法律越南语

C1businessc1legalcontractsnegotiationformal-languageprofessionaldispute-resolutionarbitrationnotarization

关键词汇

掌握越南语法律术语,对于在越南从事合同谈判、商业合作管理或商业纠纷处理的专业人士而言至关重要。以下词汇在正式商务和法律文件中频繁出现。值得一提的是,越南语中大量法律术语均源自汉越词(Hán-Việt),与中文汉字有着深厚渊源——例如 hợp đồng(合同)、điều khoản(条款)、nghĩa vụ(义务)等,熟悉这些汉越词的对应关系,将大大降低中文母语者学习越南语法律用语的难度,帮助您自信地阅读、讨论和谈判各类协议。

越南语中文释义例句
hợp đồng合同/协议(汉越词:合 hợp + 同 đồngChúng tôi cần ký hợp đồng trước khi bắt đầu dự án.
điều khoản条款/条件(汉越词:条 điều + 款 khoảnĐiều khoản này quy định về thời hạn thanh toán.
nghĩa vụ义务(汉越词:义 nghĩa + 务 vụMỗi bên phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình.
quyền lợi权利/利益(汉越词:权 quyền + 利 lợiHợp đồng bảo vệ quyền lợi của cả hai bên.
vi phạm hợp đồng违约(汉越词:违 vi + 犯 phạmCông ty đã vi phạm hợp đồng khi giao hàng trễ.
bồi thường thiệt hại损害赔偿(汉越词:赔 bồi + 偿 thườngBên vi phạm phải bồi thường thiệt hại cho bên kia.
tranh chấp纠纷/争议(汉越词:争 tranh + 执 chấpTranh chấp này cần được giải quyết thông qua thương lượng.
trọng tài仲裁(汉越词:仲 trọng + 裁 tàiHai bên đồng ý giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.
công chứng公证(汉越词:公 công + 证 chứngVăn bản này cần được công chứng trước khi có hiệu lực.
ủy quyền授权/委托书(汉越词:委 ủy + 权 quyềnTôi được ủy quyền đại diện ký kết hợp đồng này.
chấm dứt hợp đồng合同终止Một trong hai bên có quyền chấm dứt hợp đồng nếu bên kia vi phạm nghiêm trọng.
điều khoản bảo mật保密条款(汉越词:保 bảo + 密 mậtĐiều khoản bảo mật ngăn các bên tiết lộ thông tin nội bộ.
bất khả kháng不可抗力(汉越词:不可 bất khả + 抗 khángThiên tai được coi là trường hợp bất khả kháng theo hợp đồng này.
hiệu lực效力(汉越词:效 hiệu + 力 lựcHợp đồng có hiệu lực kể từ ngày ký.
đơn phương单方(汉越词:单 đơn + 方 phươngKhông bên nào được đơn phương thay đổi điều khoản hợp đồng.

实用短语

以下短语常用于越南职业环境中谈判合同、审查法律条款及处理商业协议。请注意正式语体的使用——这些表达反映了C1水平商务法律场景中所要求的高阶用语规范。

Chúng tôi muốn xem xét lại điều khoản này trước khi ký.

我们希望在签字之前重新审查这一条款。

Hợp đồng sẽ có hiệu lực trong vòng ba năm kể từ ngày ký kết.

合同自签署之日起生效,有效期为三年。

Chúng ta có thể thương lượng lại điều khoản thanh toán không?

我们能否重新协商付款条款?

Theo điều khoản số 5, bên B có trách nhiệm giao hàng đúng hạn.

根据第5条,乙方有责任按时交货。

Chúng tôi đề nghị bổ sung điều khoản giải quyết tranh chấp bằng trọng tài.

我们建议增加通过仲裁解决争议的条款。

Mọi thay đổi đối với hợp đồng phải được lập thành văn bản và có chữ ký của cả hai bên.

对合同的任何变更均须以书面形式作出,并由双方签字确认。

Bên vi phạm phải chịu toàn bộ trách nhiệm pháp lý phát sinh từ hành vi vi phạm đó.

违约方须承担因该违约行为所产生的全部法律责任。

Chúng tôi cần luật sư của mình xem qua hợp đồng này trước khi ký.

我们需要让律师在签字之前审阅这份合同。

Hai bên đồng ý giữ bí mật tất cả thông tin liên quan đến giao dịch này.

双方同意对与本次交易相关的所有信息予以保密。

Hợp đồng sẽ tự động gia hạn nếu không có bên nào thông báo chấm dứt trước 30 ngày.

若任何一方未在30天前发出终止通知,合同将自动续签。

Chúng tôi đề nghị giảm mức phạt vi phạm xuống còn 10% giá trị hợp đồng.

我们建议将违约罚款降低至合同金额的10%。

Biên bản cuộc họp này có giá trị ràng buộc pháp lý đối với cả hai bên.

本次会议纪要对双方均具有法律约束力。

对话示例

以下对话发生在越南法律代表(Luật sư Hà)与外国商业代表(Mr. Kim)在合同审查会议上的交流。

Luật sư Hà: Chào ông Kim. Hôm nay chúng ta sẽ xem xét lại bản hợp đồng hợp tác. Ông có điểm nào muốn thảo luận trước không?

Hà律师:您好,金先生。今天我们将审阅合作协议。请问您是否有任何要点希望优先讨论?

Mr. Kim: Cảm ơn, thưa luật sư. Tôi có một số câu hỏi về điều khoản bồi thường thiệt hại trong trường hợp vi phạm hợp đồng.

金先生:谢谢,律师。我对违约情况下的损害赔偿条款有一些问题想请教。

Luật sư Hà: Được, ông có thể nêu cụ thể điều khoản nào không?

Hà律师:当然,请问您具体指的是哪一条款?

Mr. Kim: Đây là điều khoản số 8. Chúng tôi thấy mức phạt 20% giá trị hợp đồng là khá cao. Chúng ta có thể thương lượng lại không?

金先生:是第8条。我们认为违约罚款定为合同金额的20%偏高,能否重新协商?

Luật sư Hà: Tôi hiểu mối quan ngại của ông. Tuy nhiên, điều khoản này được thiết kế để bảo vệ quyền lợi của cả hai bên. Ông đề xuất mức phạt nào?

Hà律师:我理解您的顾虑。不过,这一条款的设计旨在保护双方的权利与利益。请问您建议将罚款定为多少?

Mr. Kim: Công ty chúng tôi đề nghị mức 10%. Ngoài ra, chúng tôi cũng muốn bổ sung điều khoản về trường hợp bất khả kháng.

金先生:我方建议定为10%。此外,我们还希望增加不可抗力条款。

Luật sư Hà: Về điều khoản bất khả kháng, chúng tôi hoàn toàn đồng ý bổ sung. Còn về mức phạt, chúng tôi có thể chấp nhận 15% như một sự thỏa hiệp hợp lý.

Hà律师:关于不可抗力条款,我方完全同意增加。至于罚款比例,我们可以接受15%作为合理的折中方案。

Mr. Kim: Được, mức 15% chúng tôi có thể chấp nhận. Khi nào thì hợp đồng có thể được công chứng và ký chính thức?

金先生:好的,15%我方可以接受。合同何时可以进行公证并正式签署?

Luật sư Hà: Sau khi hai bên ký xác nhận vào bản điều chỉnh này, chúng tôi sẽ tiến hành công chứng trong vòng hai ngày làm việc.

Hà律师:双方在本修订版本上签字确认后,我方将在两个工作日内完成公证手续。

Mr. Kim: Rất tốt. Tôi sẽ gửi bản xác nhận bằng văn bản cho phía các ông trước cuối ngày hôm nay.

金先生:很好。我将于今日下班前向贵方发送书面确认函。

文化贴士

在越南商业文化中,人际关系(quan hệ,汉越词:关系 guānxi)在正式法律场合同样扮演着举足轻重的角色。在进入合同谈判之前,越南职场人士通常倾向于通过社交互动、共同用餐或非正式的初步会面,先建立相互信任的基础。若跳过这一关系铺垫阶段直接进入法律讨论,可能会被视为过于功利,并在谈判桌上制造不必要的摩擦。

层级观念在越南法律和商务会议中备受重视。与律师、高级合伙人及高管沟通时,务必使用其职业头衔——如 Luật sư(律师)、Giám đốc(总监)或 Tiến sĩ(博士)——并跟上其姓氏。在正式书面合同和往来函件中,当事方通常以 Bên A(甲方)和 Bên B(乙方)相称,而非使用个人姓名,这有助于在整份文件中保持中立、专业的语气。

越南商务人士在对合同条款提出异议时,往往倾向于回避直接对抗。相较于直截了当的拒绝,您更可能听到诸如 Chúng tôi sẽ xem xét thêm(我们将进一步研究)或 Vấn đề này còn cần thảo luận(此问题尚需进一步讨论)等委婉表达。识别这些间接沟通信号,并以耐心而非施压的方式回应,是达成成功协议的关键所在。

书面记录在越南商业实践中受到高度重视。谈判过程中的任何口头承诺,事后都应及时以书面形式跟进——会议纪要用 biên bản,合同变更则出具正式修订文件。此外,对于重要合同进行公证(công chứng,汉越词:公证 gōngzhèng)是惯常做法,以确保其完整法律效力,尤其是针对长期协议或涉及重大财务义务的合同。

耐心与灵活性在越南商务交往中备受推崇。谈判往往需要经历多轮审阅,双方才能最终达成协议。除非万不得已,切勿强加紧迫的截止期限,因为这会造成压力,破坏合作氛围。展现出寻求互利共赢解决方案的意愿——正如越南语中的 đôi bên cùng có lợi(双方互利共赢)所传达的精神——是展现专业素养和善意诚信的有力信号。

常见错误

错误:biên bản(会议记录或纪要)误用为 hợp đồng(合同)。两者是不同的法律文件,不可互换使用。例:Chúng ta cần ký biên bản hợp tác lâu dài ngay hôm nay.

正确:在当事方之间具有约束力的协议中使用 hợp đồngbiên bản 则严格用于会议记录或官方纪要。例:Chúng ta cần ký hợp đồng hợp tác lâu dài ngay hôm nay.

错误:在表述法律义务时,误用 bị 代替 phảiBị 带有被动、不情愿的负面含义,不适用于语气中立的正式法律用语。例:Bên B bị bồi thường thiệt hại cho bên A nếu vi phạm.

正确:在法律写作中,使用 phải 表示正式义务或要求。例:Bên B phải bồi thường thiệt hại cho bên A nếu vi phạm.

错误:在正式合同正文中使用第一人称代词,如 tôianhchị。人称代词不适合出现在法律文件中。例:Tôi và anh đồng ý với tất cả các điều khoản trên.

正确:在正式法律文件中,当事方应始终以 Bên A(甲方)和 Bên B(乙方),或使用公司全称来表示。例:Bên A và Bên B đồng ý với tất cả các điều khoản trên.

错误:混淆 chấm dứt(按约定程序终止)与 hủy bỏ(取消或使协议无效)。两者在法律语境中不可互换。例:Chúng tôi muốn hủy bỏ hợp đồng sau 12 tháng theo đúng quy trình đã thỏa thuận.

正确:按约定终止程序结束有效合同时,使用 chấm dứt hợp đồng;因协议无效而撤销时,才使用 hủy bỏ。例:Chúng tôi muốn chấm dứt hợp đồng sau 12 tháng theo đúng quy trình đã thỏa thuận.

错误:在引用具体条款编号时,省略 theo(根据/依照)。若不加该词,在正式越南语中,引用表达在语法上显得不完整。例:Điều khoản 3, bên A có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng.

正确:在正式法律语言中,引用条款时应始终以 theocăn cứ theo(依据)开头。例:Theo điều khoản 3, bên A có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng.

错误:在提及对文件进行专业法律审查时,使用口语化动词 đọc(读)。这种表达在商务场合显得不正式、不专业。例:Luật sư của chúng tôi sẽ đọc hợp đồng này trước khi ký.

正确:在正式场合,提及对法律文件进行专业审查时,应使用 xem xét(审查/仔细审阅)。例:Luật sư của chúng tôi sẽ xem xét hợp đồng này trước khi ký.

练习

练习一:填空

从以下词语中选择正确的法律术语填入句中:hiệu lực, bồi thường, tranh chấp, điều khoản, công chứng

Hợp đồng có _____ kể từ ngày được ký kết bởi cả hai bên. Bên vi phạm phải _____ thiệt hại cho bên bị thiệt hại trong vòng 30 ngày. Nếu có _____ phát sinh, hai bên sẽ giải quyết thông qua thương lượng hòa giải. _____ số 7 quy định rõ quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong hợp đồng. Tài liệu này cần được _____ tại văn phòng công chứng trước khi nộp hồ sơ.

答案
  1. hiệu lực — 合同自双方签署之日起生效。
  2. bồi thường — 违约方须在30日内向受损方支付赔偿。
  3. tranh chấp — 如发生纠纷,双方将通过友好协商解决。
  4. Điều khoản — 第7条明确规定了合同各方的权利和义务。
  5. công chứng — 本文件须在提交申请材料前,于公证处完成公证。

练习二:选择正确句子

从以下选项中选出语法正确、语境适当且符合正式商业合同规范的句子。每题只有一个最佳答案。

第1题:在正式越南语合同中,当事方应如何称呼?

  • A. Tôi và anh sẽ ký hợp đồng vào ngày mai.
  • B. Bên A và Bên B sẽ ký kết hợp đồng vào ngày mai.
  • C. Mình và bạn sẽ ký hợp đồng vào ngày mai.
  • D. Chúng ta sẽ ký hợp đồng ngày mai.

第2题:以下哪个句子在正式法律越南语中正确表达了罚款义务?

  • A. Bên B bị nộp phạt nếu giao hàng trễ hơn 7 ngày.
  • B. Bên B phải nộp phạt nếu giao hàng trễ hơn 7 ngày.
  • C. Bên B được phạt khi giao hàng không đúng hạn.
  • D. Bên B cần bị phạt khi giao hàng trễ hơn 7 ngày.
答案
  1. B正确。正式合同中,当事方应始终使用 Bên A(甲方)、Bên B(乙方)等指定称谓,而非 tôianhmình 等人称代词。人称代词在日常对话中使用恰当,但不适合出现在法律文件中。
  2. B正确。Phải 是法律文件中表达义务和要求的标准用词。Bị 暗含某事非自愿地发生在主语身上,用于主动承担罚款义务时在语法上显得生硬。Được 表示获得许可或正面事项,在此语境中完全不正确。

练习三:翻译练习

将以下英文合同短语翻译成正式越南语。请运用本课所介绍的词汇和短语,注意使用正确的正式语体。

Both parties agree that any dispute shall be resolved through arbitration. This agreement shall remain in effect for a period of two years from the date of signing. The party in breach shall compensate the other party for all damages incurred as a result of the breach.

答案
  1. Hai bên đồng ý rằng mọi tranh chấp sẽ được giải quyết thông qua trọng tài. 说明:Mọi tranh chấp(任何/所有纠纷)使用 mọi 表达合同语言中适用的普遍范围。Thông qua(通过/经由)是此处使用的正式介词。
  2. Thỏa thuận này sẽ có hiệu lực trong thời hạn hai năm kể từ ngày ký kết. 说明:Kể từ(自……起)是正式的时间表达。Ngày ký kết(签署之日)是标准合同用语,比单纯的 ngày ký 略显正式。
  3. Bên vi phạm phải bồi thường cho bên kia toàn bộ thiệt hại phát sinh từ hành vi vi phạm đó. 说明:Toàn bộ thiệt hại phát sinh(所有已发生的损害)是精确的法律术语。Hành vi vi phạm đó(该违约行为)使用指示词 đó 回指具体的违约行为。

Related Articles

Share: