核心词汇
理解人力资源的核心术语对于在越南的商业环境中进行有效沟通至关重要。以下是一些您会遇到的基本术语。
| Vietnamese | English | Example |
|---|---|---|
| Quản lý Nhân sự (管理 人事) | Human Resources Management | Chị Lan phụ trách Quản lý Nhân sự cho toàn công ty. |
| Tuyển dụng (选用) | Recruitment / Hiring | Phòng Tuyển dụng đang tìm kiếm nhiều vị trí mới. |
| Ứng viên (应员) | Candidate | Chúng tôi đã phỏng vấn ba ứng viên xuất sắc cho vị trí này. |
| Phỏng vấn (访问) | Interview | Buổi phỏng vấn sẽ diễn ra vào sáng mai. |
| Đánh giá hiệu suất | Performance appraisal / Performance review | Hàng năm, chúng tôi đều thực hiện đánh giá hiệu suất cho nhân viên. |
| Đào tạo (陶造) và Phát triển (发展) | Training and Development | Chương trình Đào tạo và Phát triển giúp nâng cao kỹ năng cho nhân viên. |
| Phúc lợi (福利) | Employee benefits | Gói phúc lợi của công ty rất cạnh tranh. |
| Tiền lương | Salary / Wage | Mức tiền lương cho vị trí này sẽ được đàm phán dựa trên kinh nghiệm. |
| Chính sách nhân sự (政策 人事) | HR policy | Chúng ta cần rà soát lại các chính sách nhân sự hiện hành. |
| Nghỉ phép | Leave (e.g., annual leave, sick leave) | Anh ấy đã nộp đơn xin nghỉ phép một tuần. |
| Kỷ luật (纪律) | Discipline / Disciplinary action | Công ty có quy trình rõ ràng về việc áp dụng kỷ luật nhân viên. |
| Giải quyết (解决) xung đột (冲突) | Conflict resolution | Khả năng Giải quyết xung đột là một kỹ năng quan trọng trong quản lý. |
| Sa thải / Chấm dứt (终止) hợp đồng (合同) | Termination / Contract termination | Việc chấm dứt hợp đồng phải tuân thủ đúng quy định pháp luật. |
| Giữ chân nhân tài | Talent retention | Chiến lược giữ chân nhân tài là ưu tiên hàng đầu của chúng tôi. |
| Văn hóa (文化) doanh nghiệp (企业) | Company culture / Corporate culture | Chúng tôi luôn nỗ lực xây dựng một văn hóa doanh nghiệp tích cực. |
| Hợp đồng (合同) lao động (劳动) | Labor contract | Tất cả nhân viên đều ký hợp đồng lao động khi bắt đầu làm việc. |
| Luật (法律) lao động (劳动) | Labor law | Chúng ta phải đảm bảo mọi hoạt động tuân thủ Luật lao động Việt Nam. |
| An toàn (安全) lao động (劳动) | Occupational safety | An toàn lao động là trách nhiệm của mỗi cá nhân trong công ty. |
常用短语
除了单个词汇,掌握常用短语将使您能够自信而专业地应对复杂的人力资源讨论。
Chúng tôi đang tìm kiếm một ứng viên có kinh nghiệm trong lĩnh vực này.
我们正在寻找一位在该领域有经验的候选人。
Anh/Chị có thể vui lòng mô tả kinh nghiệm làm việc trước đây của mình không?
您能描述一下您之前的工作经验吗?
Chúng tôi sẽ liên hệ với ứng viên phù hợp trong vòng một tuần.
我们将在下周内联系合适的候选人。
Mức lương và các chế độ phúc lợi sẽ được thảo luận chi tiết trong buổi phỏng vấn.
薪资和福利将在面试中详细讨论。
Chính sách đào tạo và phát triển của công ty chúng tôi rất được chú trọng.
我们公司非常重视培训和发展政策。
Chúng tôi cần tiến hành đánh giá hiệu suất định kỳ cho toàn bộ nhân viên.
我们需要对所有员工进行定期绩效评估。
Làm thế nào để đảm bảo môi trường làm việc công bằng và minh bạch?
我们如何才能确保一个公平透明的工作环境?
Phòng nhân sự sẽ hỗ trợ giải quyết mọi vấn đề liên quan đến quan hệ lao động.
人力资源部门将协助解决所有劳动关系问题。
Anh/Chị có thắc mắc gì về quy trình hoặc vị trí này không?
您对这个流程或职位有什么疑问吗?
Chúng tôi cam kết tuân thủ nghiêm ngặt luật lao động hiện hành.
我们承诺严格遵守现行劳动法。
Mục tiêu của chúng tôi là giữ chân những nhân tài xuất sắc.
我们的目标是留住优秀人才。
对话范例
以下是人力资源经理和部门主管讨论人员配置需求的真实对话,展示了一些学到的词汇和短语。
Trưởng phòng Lan: Chào anh Hùng, tôi muốn thảo luận về nhu cầu tuyển dụng mới cho phòng Marketing.
兰主管:洪先生您好,我想讨论一下市场部的新招聘需求。
Giám đốc HR Hùng: Chào chị Lan. Vâng, chị cứ nói đi ạ. Chúng ta cần tuyển vị trí nào?
洪人力资源经理:兰女士您好。好的,请讲。我们需要招聘什么职位?
Trưởng phòng Lan: Phòng tôi đang thiếu một chuyên viên Content Marketing. Chúng tôi cần một người có kinh nghiệm 3-5 năm.
兰主管:我们部门缺少一名内容营销专员。我们需要一位有3-5年经验的人。
Giám đốc HR Hùng: Tôi hiểu rồi. Chị có thể gửi cho tôi bản mô tả công việc chi tiết để chúng tôi bắt đầu quy trình tuyển dụng không?
洪人力资源经理:我明白了。您能把详细的职位描述发给我,以便我们开始招聘流程吗?
Trưởng phòng Lan: Chắc chắn rồi. Tôi sẽ gửi nó ngay sau cuộc họp này. Chúng ta có thể dự kiến thời gian phỏng vấn không?
兰主管:当然可以。我开完会就发给您。我们能预计一下面试的时间表吗?
Giám đốc HR Hùng: Sau khi nhận mô tả công việc, chúng tôi sẽ sàng lọc hồ sơ và dự kiến tổ chức các buổi phỏng vấn trong khoảng hai tuần tới.
洪人力资源经理:收到职位描述后,我们会筛选简历,预计在未来两周内安排面试。
Trưởng phòng Lan: Tuyệt vời. Về phúc lợi và tiền lương thì sao ạ? Mức nào là hợp lý để thu hút ứng viên chất lượng?
兰主管:太好了。福利和薪资方面呢?怎样的水平才能吸引到优秀的候选人?
Giám đốc HR Hùng: Chúng tôi sẽ đề xuất một gói phúc lợi và mức lương cạnh tranh dựa trên thị trường và ngân sách của phòng. Chúng ta sẽ thảo luận chi tiết khi có danh sách ứng viên tiềm năng.
洪人力资源经理:我们会根据市场行情和您部门的预算,提供具有竞争力的福利待遇和薪水。一旦有了潜在候选人名单,我们再详细讨论具体事宜。
Trưởng phòng Lan: Nghe tốt đấy. Cảm ơn anh Hùng rất nhiều.
兰主管:听起来不错。非常感谢您,洪先生。
Giám đốc HR Hùng: Không có gì, chị Lan. Chúng tôi sẽ cập nhật tiến độ cho chị sớm nhất có thể.
洪人力资源经理:不客气,兰女士。我们会尽快向您更新进展。
文化贴士
在越南的人力资源管理中,文化细微差别扮演着重要角色。理解这些可以帮助您建立更牢固的关系并确保更顺畅的运营。
首先,等级制度和尊重至关重要。与上级交流时,即使对方只比你稍微年长或职位稍高,也务必使用适当的称谓,如“Anh”(哥/先生)、“Chị”(姐/女士)、“Cô”(阿姨/女士,用于年长女性)或“Chú”(叔叔/先生,用于年长男性),后面跟着他们的名字或职位。
避免只称呼他们的名字,尤其是在正式的商务场合。这同样适用于书面沟通,其中需要使用正式的问候语和结束语。
其次,间接沟通很常见,尤其是在传达潜在负面消息或反馈时。越南的同事或员工可能会使用更柔和的语言、建议或暗示来表达他们的意思,而不是直接批评。
作为人力资源专业人员,重要的是学会“察言观色”,并以建设性和策略性的方式提供反馈,通常侧重于群体和谐和集体改进,而不是个人指责。为了保全面子(giữ thể diện),通常会避免公开批评。
最后,个人关系(mối quan hệ)受到高度重视。除了专业能力,通过共餐、非正式对话或真诚地关心员工福祉来建立与员工和管理层的信任和融洽关系,可以显著影响他们的忠诚度和敬业度。
人力资源决策虽然以政策为指导,但往往受益于考虑个人情况,并在这些个人联系的背景下保持同理心和公平感。这并不意味着绕过规则,而是以人性化的方式应用规则,以识别越南商业文化中个人联系的重要性。
常见错误
以下是非母语人士在用越南语讨论人力资源时常犯的一些错误以及如何纠正它们。
❌ 错误: 使用“thuê”(出租/短期雇佣/租赁物品)而不是“tuyển dụng”(招聘/雇佣)。
✅ 正确: 在指雇佣员工时,始终使用“tuyển dụng”或“tuyển”。“Thuê”暗示的是服务或商品的临时或合同安排,而不是雇佣关系。
❌ 错误: 直接将“绩效评估”翻译为“xem xét hiệu suất”,这听起来不自然。
✅ 正确: 标准且更自然的术语是“đánh giá hiệu suất”或“đánh giá kết quả làm việc”。
❌ 错误: 在称呼同事或上级时省略敬语或使用不正确的代词。
✅ 正确: 在与他人,特别是与您的上级或职位更高的人交谈时,始终使用适当的敬语(Anh, Chị, Cô, Chú)或专业头衔(Giám đốc, Trưởng phòng)。例如,用“Chị Lan”而不是仅仅“Lan”。
❌ 错误: 在招聘讨论中,当需要更具体术语如“ứng viên”(候选人)时,使用笼统的“nhân viên”(员工)。
✅ 正确: 使用精确的术语。在谈论申请工作的人时,使用“ứng viên”。一旦被录用,他们就成为“nhân viên”。
❌ 错误: 直接问“Bạn muốn lương bao nhiêu?”(你想要多少薪水?)这在初次互动中可能被认为过于直接。
✅ 正确: 更常见和礼貌的说法是“Mức lương mong muốn của anh/chị là bao nhiêu?”(您期望的薪水是多少?)或最初讨论薪资范围而非直接给出具体数字。
练习
通过这些练习,测试您在人力资源背景下对商务越南语的理解和应用。
练习1:词汇配对
将越南语术语与其英语对应项进行匹配。
Tuyển dụng Đánh giá hiệu suất Phúc lợi Giữ chân nhân tài Chính sách nhân sự
A. Employee benefits
B. Recruitment
C. Talent retention
D. HR policy
E. Performance appraisal
答案
- B
- E
- A
- C
- D
练习2:填空
使用最合适的越南语人力资源词汇完成句子。
Phòng HR đang _____ nhiều vị trí kỹ sư mới. Chúng ta cần thực hiện _____ định kỳ để theo dõi sự phát triển của nhân viên. Gói _____ của công ty bao gồm bảo hiểm y tế và các khoản thưởng. Anh ấy đã nộp đơn xin _____ vì lý do cá nhân. Một trong những mục tiêu chính của HR là _____ những người tài năng.
答案
- tuyển dụng 解释:“Tuyển dụng”意为“招聘”或“雇佣”,符合人力资源寻找新工程师的语境。
- đánh giá hiệu suất 解释:“Đánh giá hiệu suất”意为“绩效评估”,是人力资源跟踪员工发展的常见活动。
- phúc lợi 解释:“Phúc lợi”指“员工福利”,通常包括医疗保险和奖金。
- nghỉ phép 解释:“Nghỉ phép”意为“休假”,出于个人原因。
- giữ chân nhân tài 解释:“Giữ chân nhân tài”意为“人才挽留”,是人力资源的一个关键目标。
练习3:翻译短语
将以下英文句子翻译成适当的越南语商务短语。
We need to review the current HR policies. The company is committed to complying with labor law. What are your desired salary expectations?
答案
- Chúng tôi cần rà soát lại các chính sách nhân sự hiện hành.
- Công ty cam kết tuân thủ luật lao động.
- Mức lương mong muốn của anh/chị là bao nhiêu?